[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sự chọn lọc tự nhiên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sự chọn lọc tự nhiên","Sự chọn lọc tự nhiên là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Chọn lọc tự nhiên là cơ chế tiến hóa trong đó các cá thể mang đặc điểm di truyền thích nghi tốt hơn có xu hướng sống sót và sinh sản nhiều hơn. Qua nhiều thế hệ, quá trình này làm thay đổi tần suất gen trong quần thể, giải thích sự thích nghi và đa dạng sinh học của sinh vật trên Trái Đất. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChọn lọc tự nhiên là cơ chế tiến hóa trong đó các cá thể mang đặc điểm di truyền giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường sẽ có xác suất sống sót và sinh sản cao hơn so với các cá thể khác. Qua nhiều thế hệ, các đặc điểm có lợi này gia tăng tần suất trong quần thể, dẫn đến sự thay đổi dần dần về cấu trúc di truyền và kiểu hình của quần thể đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm chọn lọc tự nhiên nhấn mạnh mối liên hệ giữa biến dị di truyền và môi trường sống. Các biến dị xuất hiện một cách ngẫu nhiên, không nhằm đáp ứng nhu cầu của sinh vật, nhưng môi trường sẽ “chọn lọc” những biến dị nào mang lại lợi thế sinh tồn trong bối cảnh cụ thể. Do đó, chọn lọc tự nhiên không phải là một quá trình có mục đích, mà là kết quả tổng hợp của nhiều tương tác sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, chọn lọc tự nhiên được xem là cơ chế trung tâm giải thích sự thích nghi và đa dạng sinh học. Nó cung cấp khuôn khổ lý thuyết để hiểu vì sao các loài có những đặc điểm phù hợp với môi trường sống của mình và vì sao các quần thể thay đổi theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dựa trên biến dị di truyền có sẵn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu tác động trực tiếp của môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn đến thay đổi quần thể qua nhiều thế hệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc lịch sử của học thuyết chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHọc thuyết chọn lọc tự nhiên hình thành trong bối cảnh thế kỷ XIX, khi các nhà khoa học ngày càng tích lũy nhiều quan sát về sự đa dạng của sinh vật và sự phân bố của chúng trên Trái Đất. Những chuyến thám hiểm tự nhiên học đã cung cấp dữ liệu quan trọng về sự khác biệt hình thái và sinh thái giữa các quần thể cùng loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc so sánh hóa thạch, sinh vật hiện đại và sự phân bố địa lý cho thấy các loài không bất biến mà có thể thay đổi theo thời gian. Từ đó, ý tưởng rằng các đặc điểm sinh học có thể được “chọn lọc” thông qua sự khác biệt về khả năng sống sót và sinh sản dần được hình thành và hệ thống hóa thành học thuyết khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự ra đời của học thuyết chọn lọc tự nhiên đánh dấu một bước ngoặt trong sinh học, vì nó cung cấp lời giải thích tự nhiên cho nguồn gốc và sự thích nghi của sinh vật, thay thế cho nhiều quan điểm trước đó dựa trên tính bất biến của loài. Từ đây, sinh học tiến hóa trở thành một lĩnh vực nghiên cứu độc lập và phát triển mạnh mẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bối cảnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quan sát chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ XIX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng loài và hóa thạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặt nền tảng cho tiến hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Địa sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân bố sinh vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gợi ý về thích nghi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các điều kiện cần cho chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChọn lọc tự nhiên chỉ có thể xảy ra khi thỏa mãn một số điều kiện sinh học cơ bản. Trước hết, trong quần thể phải tồn tại sự biến dị giữa các cá thể. Những khác biệt này có thể liên quan đến hình thái, sinh lý, hành vi hoặc các đặc điểm phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều kiện thứ hai là các biến dị đó phải có khả năng di truyền, tức là được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua vật chất di truyền. Nếu một đặc điểm có lợi nhưng không được di truyền, nó sẽ không ảnh hưởng đến tiến hóa của quần thể về lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng, các cá thể mang đặc điểm khác nhau phải có sự khác biệt về khả năng sống sót hoặc sinh sản trong môi trường cụ thể. Chính sự khác biệt này tạo ra áp lực chọn lọc, làm thay đổi tần suất các đặc điểm trong quần thể theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sự biến dị giữa các cá thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính di truyền của biến dị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khác biệt về thành công sinh sản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cơ chế di truyền liên quan đến chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ di truyền, chọn lọc tự nhiên tác động lên các gen và alen quy định đặc điểm của sinh vật. Mỗi alen có thể ảnh hưởng đến kiểu hình theo những cách khác nhau, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của cá thể trong môi trường sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thay đổi tần suất alen trong quần thể là dấu hiệu định lượng của quá trình tiến hóa. Khi một alen mang lại lợi thế sinh tồn hoặc sinh sản, tần suất của nó sẽ tăng lên qua các thế hệ, trong khi các alen bất lợi có xu hướng giảm dần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDi truyền quần thể cung cấp các mô hình toán học để mô tả và dự đoán những thay đổi này. Các mô hình này cho phép nhà khoa học phân tích tác động của chọn lọc tự nhiên trong mối quan hệ với các yếu tố tiến hóa khác như đột biến và trôi dạt di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biểu thức đơn giản thể hiện mối quan hệ giữa các alen trong quần thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\np + q = 1\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>p: tần suất alen thứ nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>q: tần suất alen thứ hai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các dạng chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChọn lọc tự nhiên có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào cách môi trường tác động lên phân bố đặc điểm trong quần thể. Một dạng phổ biến là chọn lọc ổn định, trong đó các cá thể có đặc điểm trung bình có lợi thế sinh tồn cao hơn, còn các giá trị cực đoan bị loại bỏ dần. Dạng này thường gặp trong môi trường tương đối ổn định, nơi các đặc điểm đã thích nghi tốt từ trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChọn lọc định hướng xảy ra khi môi trường thay đổi theo một hướng nhất định, làm cho một giá trị đặc điểm cực đoan trở nên có lợi. Trong trường hợp này, trung bình của quần thể sẽ dịch chuyển theo thời gian, phản ánh sự thích nghi với điều kiện mới. Ví dụ điển hình là sự gia tăng tần suất các đặc điểm kháng thuốc trong quần thể vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChọn lọc phân hóa là dạng trong đó cả hai cực đoan của một đặc điểm đều có lợi thế, trong khi các giá trị trung gian bị bất lợi. Dạng chọn lọc này có thể dẫn đến sự phân tách quần thể và đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành loài mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng chọn lọc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động lên đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả tiến hóa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ưu tiên giá trị trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì đặc điểm hiện có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ưu tiên một cực đoan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch chuyển trung bình quần thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ưu tiên hai cực đoan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng phân hóa di truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chọn lọc tự nhiên và thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThích nghi là kết quả tích lũy lâu dài của chọn lọc tự nhiên, thể hiện qua các đặc điểm giúp sinh vật tồn tại và sinh sản hiệu quả hơn trong môi trường cụ thể. Các đặc điểm thích nghi có thể thuộc nhiều cấp độ khác nhau, từ cấu trúc hình thái, chức năng sinh lý đến hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi đặc điểm quan sát được đều là thích nghi. Một số đặc điểm có thể là sản phẩm phụ của các quá trình tiến hóa khác hoặc tồn tại do trung tính về mặt chọn lọc. Do đó, việc xác định một đặc điểm là thích nghi đòi hỏi bằng chứng cho thấy nó làm tăng khả năng sống sót hoặc sinh sản trong bối cảnh môi trường nhất định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm thích nghi giúp phân biệt rõ giữa kết quả của chọn lọc tự nhiên và các dạng biến đổi di truyền ngẫu nhiên. Trong nghiên cứu sinh học tiến hóa, phân tích thích nghi thường gắn liền với việc đánh giá mối quan hệ giữa đặc điểm sinh học và điều kiện sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của môi trường trong chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường đóng vai trò trung tâm trong quá trình chọn lọc tự nhiên, vì nó quyết định đặc điểm nào mang lại lợi thế sinh tồn. Các yếu tố môi trường bao gồm điều kiện vật lý như nhiệt độ, độ ẩm, nguồn thức ăn, cũng như các yếu tố sinh học như cạnh tranh, ký sinh và quan hệ săn mồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi môi trường thay đổi, áp lực chọn lọc cũng thay đổi theo, dẫn đến sự điều chỉnh về tần suất các đặc điểm trong quần thể. Những thay đổi này có thể diễn ra chậm trong môi trường ổn định hoặc nhanh chóng khi xảy ra biến động lớn như biến đổi khí hậu hoặc xâm lấn sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của môi trường cho thấy chọn lọc tự nhiên không phải là một lực cố định mà là một quá trình động, phản ánh mối quan hệ liên tục giữa sinh vật và điều kiện sống xung quanh chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố vật lý: khí hậu, địa hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố sinh học: cạnh tranh, ký sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến động môi trường theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và tranh luận khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù chọn lọc tự nhiên là cơ chế trung tâm của tiến hóa, nó không hoạt động độc lập mà tương tác với nhiều quá trình khác. Đột biến tạo ra biến dị mới, trôi dạt di truyền có thể làm thay đổi tần suất alen một cách ngẫu nhiên, đặc biệt trong các quần thể nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tranh luận khoa học tập trung vào mức độ mà chọn lọc tự nhiên có thể giải thích toàn bộ sự phức tạp của sinh giới. Các mô hình hiện đại thường tích hợp nhiều cơ chế tiến hóa để mô tả chính xác hơn các quá trình diễn ra trong tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững giới hạn này không làm giảm vai trò của chọn lọc tự nhiên, mà giúp định vị nó trong một khung lý thuyết rộng hơn, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của tiến hóa sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khái niệm chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm chọn lọc tự nhiên có nhiều ứng dụng thực tiễn trong khoa học và xã hội. Trong y học, nó được sử dụng để giải thích sự tiến hóa của vi khuẩn kháng kháng sinh và virus kháng thuốc, giúp định hướng chiến lược điều trị và phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học bảo tồn, hiểu biết về chọn lọc tự nhiên hỗ trợ việc dự đoán khả năng thích nghi của các loài trước biến đổi môi trường, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn. Ngoài ra, chọn lọc tự nhiên còn ảnh hưởng đến các lĩnh vực như nông nghiệp và khoa học môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững ứng dụng này cho thấy chọn lọc tự nhiên không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn cao trong việc giải quyết các vấn đề sinh học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Futuyma, D. J. (2013). \u003Ci>Evolution\u003C\u002Fi>. Sinauer Associates.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Publishing Group. Natural selection and evolution.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fnatural-selection\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. Natural selection.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fnatural-selection\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Khan Academy. Types of natural selection.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fscience\u002Fap-biology\u002Fgene-expression-and-regulation\u002Fnatural-selection-ap\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-28T04:03:03.647+00:00","2026-01-28T04:03:03.643+00:00",76,[33,43,53,64,75,81,87,93,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"endonuclease hạn chế","Endonuclease hạn chế","Restriction endonuclease","Endonuclease hạn chế (Restriction endonuclease \u002F Restriction enzyme) là nhóm enzym sinh học có khả năng nhận biết các trình tự nucleotide đặc hiệu (thường là trình tự đối xứng palindrome) trên phân tử DNA sợi đôi và cắt chính xác liên kết phosphodiester tại hoặc gần vị trí đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nguồn gen","Nguồn gen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","genetic resources","Nguồn gen (tài nguyên di truyền) là toàn bộ các vật liệu di truyền có nguồn gốc thực vật, động vật, vi sinh vật hoặc các nguồn gốc khác chứa đựng các đơn vị chức năng của tính di truyền và mang giá trị hiện tại hoặc tiềm năng đối với nông nghiệp, y dược và nhân loại.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tương tác giáo viên học sinh","Tương tác giáo viên học sinh là gì? Vai trò và ý nghĩa","Tương tác giáo viên học sinh","teacher-student interaction","Tương tác giáo viên học sinh là quá trình giao tiếp hai chiều liên tục mang tính sư phạm và tâm lý xã hội giữa nhà giáo dục và người học trong môi trường nhà trường, bao gồm các hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hỗ trợ cảm xúc và tổ chức học tập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"pfcas","Acid perfluoroalkyl carboxylic là gì? Độc tính và tác hại","Acid perfluoroalkyl carboxylic","perfluoroalkyl carboxylic acids","Acid perfluoroalkyl carboxylic là một phân nhóm các hợp chất per- và polyfluoroalkyl tổng hợp có công thức tổng quát là CnF2n+1COOH, gồm chuỗi perfluoroalkyl kỵ nước gắn với nhóm chức carboxylic ưa nước, có độ bền hóa học cực cao và khó phân hủy trong môi trường.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vận chuyển nucleoside","Vận chuyển nucleoside là gì? Cơ chế và ý nghĩa điều trị","Vận chuyển nucleoside","nucleoside transport","Vận chuyển nucleoside là quá trình sinh học trung gian qua màng tế bào, được điều hòa bởi các protein vận chuyển chuyên biệt thuộc họ SLC28 và SLC29 nhằm dịch chuyển các phân tử nucleoside tự nhiên và dẫn xuất đồng đẳng qua màng sinh chất.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"áp xe","Áp xe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Áp xe","Áp xe","Abscess","Áp xe là một ổ tích tụ mủ khu trú bên trong mô hoặc khoang cơ thể, được bao bọc bởi một lớp vỏ mô liên kết viêm do phản ứng miễn dịch cấp tính nhằm cách ly và tiêu diệt các tác nhân vi sinh vật gây nhiễm trùng."]