[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20ch%E1%BA%A5p%20nh%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%B1%20ch%E1%BA%A5p%20nh%E1%BA%ADn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"sự chấp nhận","Sự chấp nhận là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Sự chấp nhận là quá trình nhận thức và tiếp nhận thực tại một cách chủ động, không phán xét hay né tránh cảm xúc, dù tích cực hay tiêu cực. Khác với cam chịu, chấp nhận giúp cá nhân duy trì sự tỉnh thức, điều chỉnh cảm xúc và hành động phù hợp với giá trị sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa sự chấp nhận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự chấp nhận (acceptance) là một trạng thái tâm lý trong đó cá nhân chủ động đồng ý, tiếp nhận hoặc thừa nhận một thực tế mà không cố gắng phủ nhận, phản kháng hay thay đổi nó theo hướng đối đầu. Đây không phải là sự đầu hàng, mà là một hình thức nhận thức rõ ràng và bình tĩnh về hiện thực đang tồn tại. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tâm lý học, chấp nhận được phân biệt rõ với việc đồng thuận hay ủng hộ. Một người có thể chấp nhận sự tồn tại của một cảm xúc tiêu cực như lo âu hoặc nỗi đau, mà không nhất thiết phải cho rằng điều đó là tốt hay đáng mong muốn. Sự chấp nhận là yếu tố nền tảng trong nhiều mô hình trị liệu hiện đại và cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe tinh thần lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nổi bật của sự chấp nhận bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phán xét hoặc đánh giá cảm xúc hay tình huống đang diễn ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập trung vào sự thật khách quan hơn là phản ứng cảm xúc chủ quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cưỡng ép thay đổi cảm xúc bằng cách né tránh hoặc đè nén.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa chấp nhận và cam chịu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhác biệt giữa chấp nhận và cam chịu là một điểm then chốt thường bị hiểu nhầm. Cam chịu (resignation) gắn liền với cảm giác bất lực, bị động, thiếu lựa chọn. Trong khi đó, sự chấp nhận lại là hành động mang tính chủ động và mang tính nội lực. Một người chấp nhận hoàn cảnh hiện tại với nhận thức rằng đó là điều không thể thay đổi trong thời điểm hiện tại – nhưng vẫn có thể hành động phù hợp để cải thiện nếu có cơ hội trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChấp nhận không có nghĩa là bỏ qua nhu cầu thay đổi hay cải tiến. Ngược lại, nó là bước đầu để xác định ranh giới giữa những gì nằm trong tầm kiểm soát và những gì không. Khi người ta cam chịu, họ thường bị rút kiệt năng lượng và mất động lực hành động. Ngược lại, chấp nhận thường mở đường cho sự bình tĩnh, sáng suốt và hành động hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh trực quan giữa hai khái niệm:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chấp nhận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cam chịu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thái độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ động, tỉnh thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bị động, bất lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm dịu cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cảm giác tuyệt vọng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng thay đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành động nếu có thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không hành động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của sự chấp nhận trong tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực tâm lý học hiện đại, sự chấp nhận được xem như một kỹ năng nhận thức-quan sát giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của cảm xúc không mong muốn. Các nhà trị liệu sử dụng sự chấp nhận như một công cụ giúp thân chủ không bị đồng nhất với suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực. Thay vì cố gắng loại bỏ nỗi buồn, lo âu hay tức giận, thân chủ học cách quan sát và cho phép những trạng thái đó hiện diện mà không để chúng chi phối hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp Chấp nhận và Cam kết (Acceptance and Commitment Therapy – ACT), được xây dựng bởi Steven C. Hayes và các cộng sự, là một phương pháp điển hình. ACT nhấn mạnh việc sống phù hợp với các giá trị cốt lõi thông qua sự chấp nhận trải nghiệm hiện tại, kể cả khi đó là những trải nghiệm khó khăn. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fptsd-guideline\u002Ftreatments\u002Facceptance-commitment-therapy\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, ACT đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu, nghiện ngập và rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng lâm sàng của chấp nhận trong tâm lý học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm các hành vi né tránh trải nghiệm cảm xúc tiêu cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng đối diện với các tình huống khó khăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện khả năng phục hồi tinh thần sau khủng hoảng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở thần kinh học của sự chấp nhận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu sử dụng chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) đã chỉ ra rằng khi một người thực hành chấp nhận cảm xúc, các vùng não liên quan đến điều tiết cảm xúc và nhận thức điều khiển – đặc biệt là vùng vỏ não trước trán (prefrontal cortex) và vùng anterior cingulate cortex – có mức hoạt động cao hơn. Điều này chứng minh rằng sự chấp nhận không phải là phản ứng tự động mà là một hoạt động có điều phối, cần sự tham gia của chức năng điều hành cấp cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu do Farb et al. (2010) công bố trên *Social Cognitive and Affective Neuroscience* cho thấy, những người luyện tập chấp nhận có khả năng kích hoạt vùng insula – nơi xử lý cảm xúc cơ thể – mà không kích hoạt hệ thống phản ứng căng thẳng như amygdala. Điều này giúp họ duy trì trạng thái nhận thức hiện tại mà không bị kích động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh phản ứng thần kinh giữa ba trạng thái nhận thức:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Trạng thái\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vùng não chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng thần kinh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chấp nhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Prefrontal cortex, Insula\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa cảm xúc, tăng nhận thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tránh né cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Amygdala, Striatum\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng phản ứng căng thẳng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản kháng nội tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Anterior cingulate cortex, Thalamus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hoạt động mâu thuẫn nội tâm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm lại, dữ liệu thần kinh học ủng hộ quan điểm rằng sự chấp nhận là một kỹ năng nhận thức có thể rèn luyện và tăng cường qua thời gian, mang lại hiệu quả tích cực rõ rệt cho cả sức khỏe tinh thần và khả năng tự điều chỉnh cảm xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chấp nhận trong triết học phương Tây và phương Đông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChấp nhận không chỉ là khái niệm tâm lý hiện đại, mà còn có nền tảng triết học sâu sắc trong nhiều hệ tư tưởng. Trong triết học phương Tây, trường phái Khắc kỷ (Stoicism) coi chấp nhận là một phần cốt lõi của hạnh phúc cá nhân. Các nhà triết học như Epictetus và Marcus Aurelius nhấn mạnh rằng con người không thể kiểm soát hoàn cảnh, nhưng có thể kiểm soát cách phản ứng của mình đối với hoàn cảnh đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên lý chính trong triết học Khắc kỷ liên quan đến chấp nhận:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân biệt rõ điều có thể kiểm soát và điều không thể kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hành nội tâm hóa phản ứng thay vì trách móc ngoại cảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấp nhận nghịch cảnh như là một phần tự nhiên của đời sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong triết học phương Đông, đặc biệt là trong Phật giáo, chấp nhận là yếu tố then chốt trong tiến trình “quán chiếu” và “buông xả”. Tứ Diệu Đế của Phật giáo bắt đầu bằng sự thừa nhận Khổ đế – tức là sự thật về nỗi khổ – như một bước không thể thiếu để đạt đến giải thoát. Trong Đạo giáo, chấp nhận được phản ánh qua khái niệm “vô vi” – hành động phù hợp với tự nhiên, không cưỡng ép hay áp đặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm giao thoa giữa hai nền triết học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Triết học Khắc kỷ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phật giáo\u002FĐạo giáo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thái độ với nghịch cảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chấp nhận như bài học đạo đức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chấp nhận như bản chất vô thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách thực hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rèn luyện tư duy và lý trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiền định, chánh niệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đích đến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bình thản nội tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thoát khỏi khổ đau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong trị liệu hành vi nhận thức (CBT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nami.org\u002FAbout-Mental-Illness\u002FTreatments\u002FPsychotherapy\" target=\"_blank\">liệu pháp hành vi nhận thức (Cognitive Behavioral Therapy – CBT)\u003C\u002Fa>, chấp nhận được tích hợp như một kỹ thuật bổ trợ để giúp bệnh nhân quản lý suy nghĩ tiêu cực. CBT truyền thống hướng đến việc thách thức và thay đổi suy nghĩ phi lý, nhưng các phiên bản hiện đại đã bổ sung yếu tố chấp nhận để xử lý những suy nghĩ không thể thay đổi hoặc quá dai dẳng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCBT dựa trên mô hình ABC:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A\u003C\u002Fstrong> – Activating Event: Sự kiện kích hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>B\u003C\u002Fstrong> – Belief: Niềm tin hoặc suy nghĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong> – Consequence: Phản ứng cảm xúc hoặc hành vi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nThông qua chấp nhận, bệnh nhân học cách nhận biết rằng đôi khi phần B (niềm tin) không thể kiểm soát ngay lập tức, nhưng họ vẫn có thể điều chỉnh phản ứng (C) bằng cách tiếp cận từ bi và không đối đầu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Một người lo lắng xã hội có thể không xua tan được suy nghĩ “Tôi sẽ bị đánh giá”, nhưng có thể học cách chấp nhận sự hiện diện của suy nghĩ đó và vẫn tiếp tục hành xử phù hợp trong tình huống xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người bị rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) học cách chấp nhận sự hiện diện của suy nghĩ xâm nhập mà không thực hiện hành vi cưỡng chế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của sự chấp nhận đối với sức khỏe tinh thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cho thấy rằng sự chấp nhận có liên hệ mật thiết với khả năng hồi phục tinh thần, giảm lo âu và nâng cao mức độ hài lòng với cuộc sống. Theo một nghiên cứu đăng trên *Journal of Happiness Studies* (2018), những người có mức độ chấp nhận cao có xu hướng báo cáo mức độ hạnh phúc cá nhân cao hơn, ít bị ảnh hưởng bởi sự kiện tiêu cực và có khả năng duy trì mối quan hệ xã hội ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu khác từ Đại học Denver (2020) khảo sát 327 người trưởng thành và nhận thấy rằng khả năng chấp nhận cảm xúc có tương quan nghịch với triệu chứng trầm cảm và lo âu, bất kể mức độ căng thẳng họ đang trải qua. Điều này cho thấy sự chấp nhận là một yếu tố bảo vệ (protective factor) trong sức khỏe tâm thần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích được ghi nhận:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm hành vi tránh né cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng quản lý xung đột trong các mối quan hệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng duy trì thái độ tích cực trong bối cảnh khó khăn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chấp nhận và khả năng điều chỉnh cảm xúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChấp nhận là một trong những chiến lược điều chỉnh cảm xúc hiệu quả nhất, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng cao độ. Khác với việc đè nén (suppression) – vốn gây ra hậu quả tiêu cực về lâu dài – chấp nhận cho phép cảm xúc được trải nghiệm mà không bị phản kháng. Điều này làm giảm cường độ cảm xúc tiêu cực theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu công bố trên *Emotion* (Gross, 2003) đã chứng minh rằng nhóm sử dụng chấp nhận thay vì đè nén có phản ứng sinh lý thấp hơn (mạch tim, huyết áp) khi tiếp xúc với kích thích tiêu cực. Ngoài ra, khả năng chấp nhận còn giúp tăng độ chính xác trong việc đánh giá rủi ro và ra quyết định hợp lý dưới áp lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh các chiến lược điều chỉnh cảm xúc:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả lâu dài\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chấp nhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện tâm lý bền vững\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đè nén\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng lo âu, mệt mỏi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tránh né\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ phát sinh rối loạn cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình đo lường sự chấp nhận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá mức độ chấp nhận trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng, các nhà khoa học thường sử dụng các công cụ đo lường tiêu chuẩn hóa. Nổi bật nhất là bảng hỏi \u003Cstrong>Acceptance and Action Questionnaire-II (AAQ-II)\u003C\u002Fstrong>, được phát triển bởi Hayes và cộng sự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nAAQ-II gồm 7 mục đánh giá theo thang điểm Likert từ 1 (hoàn toàn không đúng) đến 7 (hoàn toàn đúng). Nó đo lường mức độ linh hoạt tâm lý (psychological flexibility) – yếu tố trung tâm của ACT – thông qua khả năng chấp nhận cảm xúc và tiếp tục hành động theo giá trị sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài AAQ-II, một số công cụ khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Philadelphia Mindfulness Scale (PMS) – đo lường chánh niệm và chấp nhận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mindful Attention Awareness Scale (MAAS) – đánh giá mức độ hiện diện và không phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và phê phán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù có nhiều lợi ích, khái niệm chấp nhận cũng vấp phải một số phê phán trong cộng đồng học thuật. Một số nhà nghiên cứu cho rằng việc khuyến khích chấp nhận có thể bị lạm dụng, đặc biệt trong bối cảnh bất công xã hội, bạo lực gia đình hoặc môi trường độc hại. Khi đó, sự chấp nhận có thể bị hiểu sai như một lời kêu gọi chịu đựng thay vì thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, không phải ai cũng dễ dàng thực hành chấp nhận. Những người có tiền sử sang chấn hoặc rối loạn nhân cách có thể gặp khó khăn trong việc “ở lại” với cảm xúc đau đớn mà không phản ứng. Do đó, các can thiệp dựa trên chấp nhận cần được triển khai có chọn lọc và lồng ghép trong chiến lược trị liệu toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hayes, S. C., Strosahl, K. D., &amp; Wilson, K. G. (2012). \u003Ci>Acceptance and Commitment Therapy: The Process and Practice of Mindful Change\u003C\u002Fi>. Guilford Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Forman, E. M., &amp; Herbert, J. D. (2009). \u003Ci>New directions in cognitive behavior therapy: Acceptance-based therapies\u003C\u002Fi>. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Farb, N. A. S., Anderson, A. K., &amp; Segal, Z. V. (2010). Minding one's emotions: Mindfulness training alters the neural expression of sadness. \u003Ci>Emotion\u003C\u002Fi>, 10(1), 25–33.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gamez, W., &amp; Watson, D. (2018). Do general strategies for emotion regulation predict psychopathology in a nonclinical sample? \u003Ci>Journal of Psychopathology and Behavioral Assessment\u003C\u002Fi>, 40(3), 458–469.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nami.org\u002FAbout-Mental-Illness\u002FTreatments\u002FPsychotherapy\" target=\"_blank\">National Alliance on Mental Illness (NAMI)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fptsd-guideline\u002Ftreatments\u002Facceptance-commitment-therapy\" target=\"_blank\">American Psychological Association – ACT Therapy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4740383\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: Mindfulness and Acceptance in Psychology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-29T03:34:34.770+00:00","2025-11-09T17:34:21.176+00:00","2025-11-09T17:34:21.172+00:00",216,[34,44,55,66,71,82,87,97,102,107],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bộ luật tố tụng dân sự","Bộ luật tố tụng dân sự là gì? Các công bố khoa học về Bộ luật tố tụng dân sự","Civil Procedure Code","Bộ luật tố tụng dân sự là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quy định trình tự, thủ tục khởi kiện, giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và thi hành án dân sự nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vị lợi","Vị lợi là gì? Lịch sử, nguyên lý và các phản biện","Vị lợi","utilitarianism","Vị lợi là một học thuyết triết học đạo đức thuộc nhánh hệ quả luận, khẳng định rằng tính đúng đắn về mặt đạo đức của một hành vi, quyết định hay chính sách được xác định bởi khả năng tối đa hóa tổng lượng hạnh phúc và giảm thiểu khổ đau cho toàn thể các chủ thể chịu ảnh hưởng.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô."]