[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%AFa%20chua{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sữa chua":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sữa chua","Sữa chua là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sữa chua là sản phẩm lên men từ sữa nhờ vi khuẩn lactic, trong đó lactose được chuyển hóa thành acid lactic tạo cấu trúc đặc và vị chua nhẹ đặc trưng. Quá trình lên men sử dụng chủ yếu hai chủng vi khuẩn *Lactobacillus bulgaricus* và *Streptococcus thermophilus*, tạo ra thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại sữa chua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSữa chua là sản phẩm sữa đã được lên men nhờ hoạt động của vi khuẩn lactic, chủ yếu gồm hai chủng *Lactobacillus delbrueckii* subsp. *bulgaricus* và *Streptococcus thermophilus*. Vi khuẩn lên men lactose thành acid lactic, làm giảm độ pH, làm đông protein sữa (casein) để tạo cấu trúc đặc và vị chua nhẹ đặc trưng. Thành phần sữa có thể là sữa bò, sữa dê, sữa trâu hoặc hỗn hợp, tùy vùng và truyền thống chế biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại sữa chua dựa vào cách chế biến, độ đậm đặc, hàm lượng chất béo, nếu có bổ sung men probiotic hoặc hương liệu, cũng như dạng tiêu thụ. Một số phân loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sữa chua dạng đông đặc (set yogurt) – đông trong khuôn, kết cấu đặc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sữa chua khuấy (stirred yogurt) – đã lên men rồi khuấy để mịn hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sữa chua uống (drinkable yogurt) – lỏng, dễ uống, thường pha loãng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sữa chua Hy Lạp (Greek yogurt \u002F strained yogurt) – loại bỏ whey để đặc hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sữa chua probiotic – chứa thêm chủng vi khuẩn có lợi ngoài hai chủng truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSữa chua chứa nguồn protein chất lượng cao, giàu các axit amin thiết yếu, tốt cho việc tổng hợp và sửa chữa mô. Protein sữa khi lên men được phân cắt một phần, dễ tiêu hóa hơn. Sữa chua cũng rất giàu các khoáng chất thiết yếu như canxi, phốt pho, kali, kẽm, giúp hỗ trợ xương, răng và chuyển hóa năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vitamin nhóm B như B2 (riboflavin), B12 thường có trong sữa chua, đặc biệt nếu chế biến từ sữa nguyên kem. Ngoài ra, vitamin A, vitamin D (nếu sữa được bổ sung) và các vi chất như magiê, selen cũng xuất hiện – hàm lượng phụ thuộc vào loại sữa, quy trình xử lý và nguồn cung cấp thức ăn cho bò hoặc động vật cho sữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo giá trị dinh dưỡng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sữa chua thường chứa 3‑4 g carbohydrate \u002F 100 g, trong đó lactose là chính. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất béo có thể biến thiên từ không béo (0%) đến nguyên kem (~4‑5%) hoặc cao hơn nếu được thêm kem. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein khoảng 3‑10 g\u002F100 g tùy loại đặc\u002Fngon hoặc lên men kỹ. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canxi cung cấp khoảng &gt;100‑150 mg\u002F100 g trong nhiều loại sữa chua thông thường. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dinh dưỡng trung bình cho 100 g sữa chua thường không đường (loại nguyên kem hoặc sữa bò thông dụng):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm lượng trung bình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~60‑70 kcal\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~3.5‑5 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~4‑6 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~3‑5 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Canxi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~100‑150 mg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vi sinh vật và quá trình lên men\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHai chủng vi khuẩn chủ đạo là *Lactobacillus delbrueckii* subsp. *bulgaricus* và *Streptococcus thermophilus* hoạt động cộng sinh. *S. thermophilus* phát triển nhanh ở nhiệt độ lên men, tạo acid formic và CO₂ giúp *L. bulgaricus* phát triển. *L. bulgaricus* phân cắt protein sữa tạo peptide, sản sinh mùi đặc trưng (ví dụ acetaldehyde).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng hóa học chính cho lên men lactose:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC_{12}H_{22}O_{11} + H_2O \\xrightarrow{\\text{lactase}} 2 C_6H_{12}O_6 \\xrightarrow{\\text{lactic acid bacteria}} 2 CH_3CHOHCOOH\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt độ lên men thường là khoảng 42‑45°C cho sữa chua truyền thống đông đặc. Ướp men trong điều kiện vô khuẩn, giữ pH tới khoảng 4.6 để tạo kết cấu đặc, ổn định và ngăn sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Có thể thêm men probiotic (ví dụ *Lactobacillus acidophilus*, *Bifidobacterium animalis*) để tăng lợi ích sức khỏe. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tiêu hóa và hấp thu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nProtein sữa trong sữa chua sau lên men bị phân giải phần nào, tạo peptide nhỏ dễ tiêu hóa hơn; acid lactic làm thay đổi cấu trúc protein tạo tính đông và tạo môi trường acid nhẹ hỗ trợ enzyme tiêu hóa hoạt tính. Lactose giảm vì vi khuẩn chuyển hóa, giúp người có dung nạp lactose kém dễ chịu hơn khi tiêu thụ sữa chua. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vi khuẩn sống trong sữa chua (probiotic nếu có) có thể cải thiện hệ vi sinh đường ruột, góp phần ức chế vi khuẩn có hại, tăng tính đa dạng vi khuẩn có lợi, hỗ trợ chức năng hàng rào ruột. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSữa chua giúp tăng hấp thu khoáng chất như canxi, magiê nhờ độ pH thấp, giúp hòa tan ione canxi và làm giảm sự kết tủa của phosphat trong ruột. Acid lactic và các peptide từ sữa chua có thể kích thích biểu hiện các transporter ruột tăng hấp thu khoáng chất. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSữa chua không chỉ cung cấp dinh dưỡng cơ bản mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đã được chứng minh qua nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng. Một số tác dụng phổ biến bao gồm hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện miễn dịch, giảm viêm, kiểm soát cân nặng và phòng ngừa bệnh tim mạch. Nhiều tác dụng đến từ cả thành phần vi sinh vật sống (probiotics) và các hợp chất sinh học tạo ra trong quá trình lên men.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đánh giá hệ thống trên tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6520897\u002F\" target=\"_blank\">Nutrients\u003C\u002Fa> (2019) cho thấy tiêu thụ sữa chua thường xuyên có liên quan đến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tiểu đường type 2 (giảm ~14% với 1 khẩu phần\u002Fngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện chức năng miễn dịch nhờ tác động đến microbiota ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp nhẹ và ổn định lipid máu ở người có hội chứng chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm triệu chứng không dung nạp lactose\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSữa chua cũng được khuyến cáo trong chế độ ăn DASH và Mediterranean vì lợi ích tim mạch và chuyển hóa. Ngoài ra, trẻ em sử dụng sữa chua có chứa probiotic có tỷ lệ mắc tiêu chảy nhiễm khuẩn và viêm đường hô hấp thấp hơn nhóm đối chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và thực phẩm chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgành công nghiệp sữa chua toàn cầu phát triển mạnh mẽ, với hàng loạt dòng sản phẩm đa dạng về cấu trúc, hương vị và công dụng. Ngoài dạng truyền thống, sữa chua nay còn được tích hợp các thành phần chức năng như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Probiotic: *Lactobacillus acidophilus*, *Bifidobacterium lactis*\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Prebiotic: inulin, fructooligosaccharide (FOS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peptide chức năng: hỗ trợ miễn dịch hoặc huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyphenol hoặc collagen: chống lão hóa, làm đẹp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số thương hiệu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.activia.us.com\u002F\" target=\"_blank\">Activia\u003C\u002Fa>: chứa *Bifidobacterium animalis DN-173 010*\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.yoplait.com\u002F\" target=\"_blank\">Yoplait\u003C\u002Fa>: sản phẩm khuấy có hương trái cây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yakult: sữa lên men dạng uống chứa *Lactobacillus casei Shirota*\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSữa chua còn được dùng như nền sản phẩm cho nhiều công thức chức năng: smoothies, món ăn thay bữa sáng, nền trộn salad hoặc món tráng miệng có kiểm soát đường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổ chức Codex Alimentarius (FAO\u002FWHO) định nghĩa sữa chua (yogurt) là “sản phẩm sữa được lên men bởi *S. thermophilus* và *L. delbrueckii subsp. bulgaricus*, với số lượng khả thi không nhỏ hơn 10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup> CFU\u002Fg tại thời điểm tiêu thụ”. Bất kỳ sản phẩm nào không đạt yêu cầu về chủng vi sinh hoặc có chứa chất phụ gia vượt giới hạn đều không được ghi nhãn là “yogurt” theo tiêu chuẩn này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Mỹ, sữa chua thuộc thực phẩm có quy định theo 21 CFR §131.200 do FDA ban hành. EU yêu cầu các sản phẩm probiotic phải chứng minh hiệu quả và sự tồn tại của vi khuẩn có lợi đến cuối hạn sử dụng (EFSA). Một số nước còn áp dụng hướng dẫn ghi nhãn “live &amp; active cultures” (men sống) nếu hàm lượng &gt;10\u003Csup>7\u003C\u002Fsup> CFU\u002Fg.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt một số tiêu chuẩn quốc tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tổ chức \u002F Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yêu cầu chủng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yêu cầu vi sinh (CFU\u002Fg)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quy định chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Codex\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>L. bulgaricus, S. thermophilus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Codex STAN 243-2003\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FDA (USA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giống Codex\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không quy định cụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>21 CFR §131.200\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EU (EFSA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phải chứng minh chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≥ 10\u003Csup>7\u003C\u002Fsup> nếu ghi “probiotic”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>EFSA Guidance 2016\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và văn hóa tiêu dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSữa chua là thực phẩm lên men cổ xưa, bắt nguồn từ Trung Á khoảng hơn 5000 năm trước, khi sữa tươi được bảo quản trong túi da thú và lên men tự nhiên nhờ vi khuẩn có sẵn trong môi trường. Từ đó, sữa chua lan rộng khắp vùng Trung Đông, châu Âu và châu Á.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp và các nước Balkan, sữa chua là phần không thể thiếu trong chế độ ăn truyền thống. Ở Ấn Độ, “curd” (dahi) được xem là thực phẩm thiêng liêng, dùng trong nghi lễ và đời sống tâm linh. Tại phương Tây, sữa chua chỉ phổ biến đại trà từ đầu thế kỷ 20 nhờ công trình của nhà vi sinh học Ilya Mechnikov và sự phát triển của công nghiệp thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện nay, sữa chua là một trong những sản phẩm sữa được tiêu thụ rộng rãi nhất toàn cầu, với mức tiêu thụ bình quân đầu người cao tại các nước như Pháp, Hy Lạp, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu mới về sữa chua hiện tập trung vào phát triển dòng sản phẩm giá trị gia tăng, ứng dụng công nghệ sinh học và cải thiện tương tác với hệ vi sinh vật người. Một số xu hướng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển sữa chua từ nguồn gốc thực vật (yogurt từ dừa, đậu nành, yến mạch) cho người ăn chay và không dung nạp sữa động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung peptide chức năng từ casein có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ vi khuẩn cộng sinh đa chủng có tác dụng bền vững trên đường ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển bao gói thông minh để bảo quản probiotic tốt hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSữa chua không chỉ là thực phẩm thiết yếu mà còn là nền tảng cho nhiều mô hình thực phẩm chức năng hiện đại. Nghiên cứu tương lai có thể tích hợp trí tuệ nhân tạo để tối ưu lên men, cá nhân hóa sản phẩm theo microbiome người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Marco, M.L. et al. (2017). \"Health benefits of fermented foods: microbiota and beyond.\" \u003Cem>Current Opinion in Biotechnology\u003C\u002Fem>, 44, 94–102.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Granato, D. et al. (2010). \"Functional foods and nondairy probiotic food development: Trends, concepts, and products.\" \u003Cem>Comprehensive Reviews in Food Science and Food Safety\u003C\u002Fem>, 9(3), 292–302.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Codex Alimentarius. \"Standard for Fermented Milks – CODEX STAN 243-2003.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffao-who-codexalimentarius\" target=\"_blank\">fao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. \"21 CFR §131.200 – Yogurt.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecfr.gov\u002Fcurrent\u002Ftitle-21\u002Fpart-131\u002Fsection-131.200\" target=\"_blank\">ecfr.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EFSA Panel on Dietetic Products. (2016). \"Scientific and technical guidance for the preparation and presentation of the application for authorization of health claims.\" \u003Cem>EFSA Journal\u003C\u002Fem>, 14(1), 4367.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yogurt in Nutrition Initiative. \"Yogurt and Health.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.yogurtinnutrition.com\" target=\"_blank\">yogurtinnutrition.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nutrients (2019). \"Yogurt consumption and metabolic health: Review and meta-analysis.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6520897\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.427+00:00","2025-09-19T04:57:57.961+00:00","2025-09-19T04:57:57.950+00:00",358,[33,36,39,42,45,48,51,62,68,79],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sấy phun","Sấy phun là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Sấy phun",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gelatin","Gelatin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Gelatin",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tính chất lưu biến","Tính chất lưu biến là gì? Nghiên cứu về Tính chất lưu biến",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"manti","Manti là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Manti","Earth's mantle","Manti (bao manti Trái Đất) là lớp vỏ silicat dày khoảng 2900 km nằm giữa lớp vỏ Trái Đất và lõi ngoài, chiếm khoảng 84% thể tích và 67% khối lượng của toàn bộ Trái Đất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ."]