[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%ADa%20l%E1%BB%97i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%ADa%20l%E1%BB%97i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"sửa lỗi","Sửa lỗi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sửa lỗi là quá trình phát hiện, phân tích và khắc phục các sai sót hoặc bất thường trong dữ liệu, chương trình, hệ thống hay sản phẩm để đảm bảo độ chính xác. Quá trình này được áp dụng trong công nghệ, giáo dục và công nghiệp nhằm nâng cao chất lượng, giảm rủi ro và tối ưu hiệu suất vận hành. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sửa lỗi\u003C\u002Fstrong> (error correction) là quá trình phát hiện, phân tích nguyên nhân và khắc phục các sai lệch, lỗi hoặc bất thường xuất hiện trong dữ liệu số, chương trình máy tính hoặc các hệ thống kỹ thuật. Mục tiêu cốt lõi của sửa lỗi là bảo đảm tính toàn vẹn, độ chính xác và duy trì khả năng vận hành ổn định liên tục của hệ thống trước tác động của nhiễu vật lý, lỗi suy thoái phần cứng hoặc khiếm khuyết trong mã nguồn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật sửa lỗi giữ vai trò trọng yếu trong nền tảng kiến trúc công nghệ thông tin và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%22%7D}} hiện đại. Mọi hoạt động truyền dữ liệu qua mạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%E1%BB%85n%20th%C3%B4ng%22%7D}} không dây, lưu trữ thông tin trên các thiết bị bán dẫn hay tính toán khoa học trên các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20t%C3%A1n%22%7D}} đều đòi hỏi cơ chế sửa lỗi đa tầng nhằm ngăn ngừa tình trạng suy hao thông tin và sụp đổ dịch vụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh lịch sử và sự phát triển của lý thuyết sửa lỗi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lý thuyết sửa lỗi hình thành gắn liền với sự ra đời của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}} trong thế kỷ hai mươi. Khi các nhà khoa học bước đầu xây dựng các hệ thống tính toán điện tử và mạng viễn thông đường dài, vấn đề sai lệch bit do nhiễu đường truyền trở thành rào cản kỹ thuật nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhà khoa học Richard Hamming vào năm 1950 đã công bố công trình tiên phong đặt nền móng cho các hệ thống mã phát hiện và sửa lỗi số, trong đó mã Hamming cho phép tự động định vị và hiệu chỉnh một lỗi bit đơn lẻ. Tiếp nối thành tựu này, vào năm 1960, hai nhà nghiên cứu Irving Reed và Gustave Solomon đã giới thiệu lớp mã {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} Reed-Solomon, mở ra kỷ nguyên ứng dụng mạnh mẽ cho các thiết bị lưu trữ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và truyền thông vệ tinh. Đến năm 2007, các nhà nghiên cứu viễn thông gồm Costello và Forney đã hệ thống hóa các bước tiến đột phá của mã hóa kênh, khẳng định rằng các kỹ thuật hiện đại như mã xoắn và mã kiểm tra độ chẵn lẻ mật độ thấp có khả năng đưa hiệu suất truyền tin tiệm cận giới hạn dung lượng lý thuyết do Claude Shannon xác lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý toán học và cơ chế hoạt động của mã sửa lỗi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế sửa lỗi trong truyền thông số dựa trên nguyên tắc bổ sung thông tin dư thừa có cấu trúc vào luồng dữ liệu gốc trước khi truyền qua kênh nhiễu. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn phối hợp chặt chẽ: phát hiện lỗi và phục hồi dữ liệu ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp sửa lỗi chuyển tiếp (Forward Error Correction - FEC) cho phép bên nhận tự động tái thiết lập dữ liệu chính xác mà không cần yêu cầu trạm phát truyền lại tín hiệu. Khả năng phát hiện và sửa lỗi của một bộ mã khối phụ thuộc trực tiếp vào khoảng cách Hamming tối thiểu giữa các từ mã hợp lệ trong không gian vector:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_{min} \\ge 2t + 1\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công thức trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_{min}\u003C\u002Fscript> biểu thị khoảng cách Hamming nhỏ nhất giữa hai từ mã bất kỳ, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là số lượng lỗi bit tối đa mà hệ thống có thể sửa chữa một cách tuyệt đối mà không gây nhầm lẫn sang một từ mã hợp lệ khác. Nếu khoảng cách Hamming không thỏa mãn điều kiện này, hệ thống chỉ có thể phát hiện sự hiện diện của sai sót mà không thể xác định chính xác vị trí bit bị biến dạng để khôi phục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật mã hóa sửa lỗi tiêu biểu trong công nghệ số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trải qua quá trình phát triển, các nhà khoa học đã xây dựng nhiều họ mã hóa sửa lỗi với các đặc tính toán học đa dạng nhằm thích ứng với từng môi trường truyền dẫn cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mã khối tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> Là dạng mã hóa cơ bản nhất, trong đó các bit thông tin được phân nhóm thành các khối có độ dài cố định và nhân với ma trận sinh để tạo ra các từ mã có chứa các bit kiểm tra chẵn lẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mã Hamming:\u003C\u002Fstrong> Có khả năng sửa lỗi bit đơn và phát hiện lỗi bit kép, được ứng dụng rộng rãi trong các mạch nhớ bán dẫn nhờ chi phí tính toán thấp và tốc độ xử lý phần cứng tức thì.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mã Reed-Solomon:\u003C\u002Fstrong> Xử lý rất hiệu quả lỗi chùm trên các kênh truyền có xung nhiễu kéo dài, trở thành tiêu chuẩn cốt lõi trong đĩa nén quang học và truyền hình kỹ thuật số mặt đất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mã kiểm tra độ chẵn lẻ mật độ thấp (LDPC):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng ma trận kiểm tra thưa thớt kết hợp thuật toán lan truyền niềm tin để giải mã, mang lại khả năng chống nhiễu vượt trội tiệm cận giới hạn dung lượng kênh truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương thức sửa lỗi trong hệ thống kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cấp độ phần cứng, giao thức mạng và môi trường ứng dụng, các phương pháp sửa lỗi được chia thành nhiều nhóm chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sửa lỗi phần cứng và bộ nhớ (Hardware ECC):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng mạch logic kiểm tra chẵn lẻ mở rộng để tự động phát hiện và sửa các lỗi lật bit do tia vũ trụ hoặc biến động điện áp trong bộ nhớ máy chủ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sửa lỗi kênh truyền thông (Channel Coding):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các thuật toán mã hóa khối và mã hóa tích chập nhằm chống suy hao tín hiệu trên các kênh vô tuyến vệ tinh, mạng di động và cáp quang biển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giao thức phát hiện và tái truyền (ARQ):\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra tính toàn vẹn gói tin bằng mã kiểm tra tổng hoặc kiểm tra dư tuần hoàn; khi phát hiện lỗi, bên nhận gửi tín hiệu yêu cầu phát lại toàn bộ gói tin hư hỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sửa lỗi phần mềm (Software Debugging &amp; Patching):\u003C\u002Fstrong> Quá trình các kỹ sư phần mềm sử dụng công cụ gỡ lỗi để theo dõi ngăn xếp thực thi, phân tích bản ghi và áp dụng các bản vá nhằm xử lý các khiếm khuyết thuật toán hoặc lỗi tràn bộ nhớ đệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng phân loại và so sánh các đặc tính sửa lỗi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương thức sửa lỗi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế vận hành chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hạn chế kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mã sửa lỗi chuyển tiếp (FEC)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thêm bit dư thừa theo quy luật đại số\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khôi phục tức thời, độ trễ thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tốn băng thông kênh truyền\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tái truyền tự động (ARQ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kiểm tra tổng và gửi phản hồi yêu cầu phát lại\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ tin cậy dữ liệu tuyệt đối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ trễ cao, phụ thuộc đường truyền\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mã kiểm soát bộ nhớ (ECC RAM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ma trận kiểm tra chẵn lẻ trên từng khối từ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bảo vệ hệ thống máy chủ liên tục\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng chi phí sản xuất phần cứng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gỡ lỗi và vá mã nguồn phần mềm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân tích tĩnh và động luồng chỉ thị lệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khắc phục tận gốc lỗi logic hệ thống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đòi hỏi thời gian và nhân lực chuyên gia\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình kiểm thử và xử lý khiếm khuyết trong kỹ nghệ phần mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ nghệ phát triển phần mềm, sửa lỗi là khâu trọng tâm của chu trình đảm bảo chất lượng hệ thống. Quy trình này diễn ra tuần tự qua các giai đoạn nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phát hiện và tái hiện lỗi:\u003C\u002Fstrong> Kỹ sư kiểm thử thực hiện kiểm thử tự động hoặc kiểm thử đơn vị nhằm kích hoạt các trạng thái lỗi biên và lập hồ sơ mô tả điều kiện tái hiện chính xác khiếm khuyết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cô lập vùng nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các công cụ phân tích điểm ngắt và theo dõi vết gọi hàm để xác định dòng lệnh cụ thể hoặc khối tài nguyên gây ra hiện tượng rò rỉ dữ liệu hoặc sai lệch kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biên soạn bản sửa lỗi và kiểm thử hồi quy:\u003C\u002Fstrong> Tiến hành chỉnh sửa mã nguồn và thực thi lại toàn bộ bộ kiểm thử hồi quy nhằm bảo đảm việc sửa chữa không làm nảy sinh các lỗi tiềm ẩn mới trong các mô-đun liên quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ thông tin và truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thuật toán sửa lỗi hiện diện trong hầu hết các thiết bị kỹ thuật số tiêu dùng và cơ sở hạ tầng mạng công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lưu trữ dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> Đĩa cứng cơ học, ổ thể rắn và đĩa quang học sử dụng mã Reed-Solomon và mã mật độ thấp để sửa chữa các điểm lưu trữ bị thoái hóa theo thời gian, bảo vệ an toàn tệp tin người dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mạng máy tính và Internet:\u003C\u002Fstrong> Giao thức kiểm soát truyền vận phân chia dữ liệu thành các gói tin có mã kiểm tra tính hợp lệ nhằm đảm bảo thông tin gửi đi không bị sai lệch cấu trúc dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền thông vô tuyến và di động:\u003C\u002Fstrong> Mạng truyền thông thế hệ mới áp dụng các cấu trúc mã hóa tiên tiến để tăng cự ly phủ sóng và tối ưu hóa thông lượng dữ liệu ngay cả khi tín hiệu suy hao nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức công nghệ và xu hướng nghiên cứu sửa lỗi hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự bùng nổ của dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ lượng tử đang đặt ra những bài toán mới cho lĩnh vực sửa lỗi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thiểu chi phí tính toán:\u003C\u002Fstrong> Việc giải mã các cấu trúc mã hóa phức tạp đòi hỏi năng lượng xử lý cao, thúc đẩy nghiên cứu các thuật toán giải mã xấp xỉ có độ phức tạp thấp phù hợp cho thiết bị biên thông minh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sửa lỗi trong máy tính lượng tử:\u003C\u002Fstrong> Trạng thái lượng tử cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng mất kết hợp do môi trường ngoài. Kỹ thuật mã sửa lỗi lượng tử phân tán thông tin lượng tử trên nhiều hạt qubit vật lý để phát hiện và bù đắp lỗi pha hoặc lỗi lật bit lượng tử.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp mạng nơ-ron sâu vào bộ giải mã kênh truyền nhằm tự động học đặc tính nhiễu phi tuyến tính của kênh vật lý thực tế, từ đó nâng cao tỷ lệ giải mã thành công vượt qua các giới hạn thuật toán truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Error correction",[19,20],"hiệu chỉnh lỗi","sửa sai","Sửa lỗi là quá trình phát hiện, phân tích nguyên nhân và khắc phục các sai lệch, lỗi hoặc bất thường xuất hiện trong dữ liệu số, chương trình phần mềm hoặc hệ thống kỹ thuật nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Hamming, R. W. (1950). Error Detecting and Error Correcting Codes. Bell System Technical Journal.","Error Detecting and Error Correcting Codes","Hamming","Bell System Technical Journal",1950,"10.1002\u002Fj.1538-7305.1950.tb00463.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fj.1538-7305.1950.tb00463.x",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Reed, I. S., & Solomon, G. (1960). Polynomial Codes Over Certain Finite Fields. Journal of the Society for Industrial and Applied Mathematics.","Polynomial Codes Over Certain Finite Fields","Reed, Solomon","Journal of the Society for Industrial and Applied Mathematics",1960,"10.1137\u002F0108018","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1137\u002F0108018",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Costello, D. J., & Forney, G. D. (2007). Channel coding: The road to channel capacity. Proceedings of the IEEE.","Channel coding: The road to channel capacity","Costello, Forney","Proceedings of the IEEE",2007,"10.1109\u002Fjproc.2007.895188","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1109\u002Fjproc.2007.895188",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt cốt lõi giữa phát hiện lỗi và sửa lỗi là gì?","Phát hiện lỗi chỉ xác định sự hiện diện của sai lệch trong dữ liệu mà không chỉ ra vị trí bit sai, đòi hỏi phải tái truyền; trong khi sửa lỗi có khả năng định vị chính xác và tự động khôi phục dữ liệu gốc thông qua thông tin dư thừa.",{"question":53,"answer":54},"Mã sửa lỗi chuyển tiếp (FEC) hoạt động như thế nào trong truyền thông?","FEC bổ sung các bit kiểm tra có quy luật toán học vào khối dữ liệu trước khi truyền, cho phép phía nhận tự giải mã và sửa sai sót do nhiễu kênh mà không cần yêu cầu trạm phát gửi lại gói tin.",{"question":56,"answer":57},"Mã Reed-Solomon có ưu thế nổi bật gì so với các mã khối khác?","Mã Reed-Solomon hoạt động trên các trường hữu hạn và đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các cụm lỗi liên tiếp (burst errors), khiến nó trở thành tiêu chuẩn trong lưu trữ đĩa quang, viễn thông vệ tinh và mã vạch hai chiều.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[67,68,69,70,71,72],"truyền thông","viễn thông","hệ thống phân tán","lý thuyết thông tin","đa thức","quang học",6,false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:55:18.821+00:00","2026-09-21T04:13:37.217+00:00","2025-10-24T14:41:56.811+00:00","2026-09-21T04:13:30.780+00:00",127,[82,92,95,98,101,104,107,110,113,116],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuyên truyền","Tuyên truyền là gì? Các công bố khoa học về Tuyên truyền",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp"]