[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20m%E1%BA%A1nh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sức mạnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"sức mạnh","Sức mạnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sức mạnh là đại lượng vật lý biểu thị tốc độ chuyển hóa năng lượng hay thực hiện công trong một đơn vị thời gian, đo bằng watt (W). Khác với lực chỉ tạo ra gia tốc, sức mạnh phản ánh hiệu suất sinh công theo thời gian và có nhiều dạng như cơ học, điện, sinh học và hạt nhân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khoa học về sức mạnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật lý học, sức mạnh – hay công suất – là một đại lượng đặc trưng cho tốc độ chuyển hóa năng lượng hoặc tốc độ thực hiện công trong một đơn vị thời gian. Công thức phổ quát được sử dụng để biểu diễn sức mạnh là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\frac{W}{t}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là công suất (watt), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là công (joule), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian (giây).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi một hệ thống thực hiện một công \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1000\\,J\u003C\u002Fscript> trong vòng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10\\,s\u003C\u002Fscript>, công suất tương ứng sẽ là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">100\\,W\u003C\u002Fscript>. Điều này cho thấy sức mạnh không chỉ phụ thuộc vào tổng năng lượng tiêu hao, mà còn phụ thuộc vào tốc độ thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐơn vị đo lường chính thức trong Hệ đơn vị quốc tế (SI) cho sức mạnh là watt (W), đặt theo tên nhà phát minh James Watt, người đã đóng góp quan trọng cho sự phát triển của động cơ hơi nước. Ngoài ra, một số đơn vị khác vẫn được sử dụng tùy theo lĩnh vực cụ thể, như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Horsepower (HP): dùng phổ biến trong ngành ô tô, 1 HP ≈ 746 W\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BTU\u002Fh (British Thermal Unit per hour): thường gặp trong ngành HVAC (nhiệt và điều hòa không khí), 1 BTU\u002Fh ≈ 0.293 W\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa các đơn vị đo này có thể gây nhầm lẫn khi so sánh dữ liệu kỹ thuật. Dưới đây là bảng chuyển đổi đơn vị phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tên đầy đủ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị tương đương (Watt)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 HP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Horsepower\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 746\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 BTU\u002Fh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>British Thermal Unit\u002Fhour\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 0.293\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 kW\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kilowatt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa sức mạnh và lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLực và sức mạnh thường bị nhầm lẫn, đặc biệt trong đời sống thường ngày. Tuy nhiên, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt trong vật lý học. Lực là đại lượng mô tả tương tác có khả năng làm thay đổi vận tốc của vật thể, được biểu diễn qua định luật II Newton:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = ma\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là lực, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> là khối lượng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> là gia tốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSức mạnh, ngược lại, liên quan đến khả năng sinh công theo thời gian. Một người có thể tác dụng một lực rất lớn (như khi đẩy vật nặng đứng yên) nhưng nếu không di chuyển được vật, công sinh ra bằng 0, đồng nghĩa với công suất cũng bằng 0.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh đơn giản giữa lực và sức mạnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lực (Force)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sức mạnh (Power)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn vị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Newton (N)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Watt (W)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác vật lý gây gia tốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốc độ sinh công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đẩy tường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chạy nước rút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng sức mạnh trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức mạnh không chỉ tồn tại dưới dạng cơ học. Trong thực tế, có nhiều dạng sức mạnh tương ứng với các hình thức chuyển đổi năng lượng khác nhau. Một số dạng phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh cơ học:\u003C\u002Fstrong> sinh ra khi có chuyển động vật lý, ví dụ: bánh răng quay, piston hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh điện:\u003C\u002Fstrong> năng lượng điện chuyển hóa trong mạch. Công thức đặc trưng: \n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = IV\u003C\u002Fscript>\n    với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> là cường độ dòng điện và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript> là hiệu điện thế.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh nhiệt:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ truyền nhiệt giữa hai hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh hạt nhân:\u003C\u002Fstrong> năng lượng giải phóng từ phản ứng phân hạch hoặc nhiệt hạch nguyên tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác dạng này đều tuân theo nguyên lý bảo toàn năng lượng nhưng khác nhau ở cơ chế và hiệu suất chuyển đổi. Ví dụ, trong tua-bin nhiệt điện, nhiệt năng được chuyển thành cơ năng rồi thành điện năng – mỗi bước có hiệu suất riêng ảnh hưởng đến tổng công suất đầu ra.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đơn vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo lường sức mạnh trong thực tế đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, phụ thuộc vào lĩnh vực ứng dụng. Trong cơ học, người ta sử dụng cảm biến lực và tốc độ để tính công suất cơ học. Trong kỹ thuật điện, ampe kế và volt kế kết hợp để xác định công suất tức thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị phổ biến để đo công suất:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Wattmeter:\u003C\u002Fstrong> đo công suất tiêu thụ trong mạch điện dân dụng hoặc công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Power analyzer:\u003C\u002Fstrong> đo và ghi lại công suất tức thời và tổng công trong một chu kỳ vận hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ thể thao:\u003C\u002Fstrong> như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.garmin.com\u002Fen-US\u002Fp\u002F610229\" target=\"_blank\">Garmin Vector\u003C\u002Fa> hoặc thiết bị đo công suất đạp xe giúp vận động viên theo dõi hiệu suất thể lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, công nghệ đo công suất hiện đại còn tích hợp vào phần mềm mô phỏng (như MATLAB\u002FSimulink, LabVIEW) cho phép theo dõi thời gian thực và mô hình hóa hệ thống trong điều kiện vận hành phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sức mạnh trong thể thao và sinh lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực sinh học và thể thao, sức mạnh được xem xét dưới góc độ khả năng sinh lực cơ bắp trong thời gian ngắn. Đây là yếu tố quyết định trong các môn yêu cầu tốc độ hoặc lực bùng nổ như cử tạ, chạy nước rút, nhảy xa, hoặc các môn đối kháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh lý học, sức mạnh cơ bắp được quy định bởi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự kích hoạt của đơn vị vận động trong hệ thần kinh trung ương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diện tích mặt cắt ngang của sợi cơ (muscle cross-sectional area)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng huy động nhanh năng lượng ATP qua các hệ thống chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐo lường sức mạnh trong môi trường thể thao hiện đại thường sử dụng các thiết bị như máy đo đẳng động (isokinetic dynamometer), ví dụ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.biodex.com\u002Frehabilitation\u002Fproducts\u002Fbiodex-system-4\" target=\"_blank\">Biodex System 4\u003C\u002Fa>, hoặc cảm biến lực gắn vào thanh tạ, bàn đạp xe đạp hoặc bề mặt sàn nhảy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, chỉ số VO2 max (tối đa khả năng tiêu thụ oxy) cũng là yếu tố gián tiếp phản ánh sức mạnh trong các hoạt động sức bền, do liên quan đến năng lực sinh công lâu dài. Một số chỉ số thể chất thường được theo dõi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1RM (One Rep Max)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức tạ tối đa nâng được một lần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>kg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VO2 max\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng hấp thụ oxy tối đa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ml\u002Fkg\u002Fphút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Peak Power Output\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công suất cực đại trong thời gian ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>W\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sức mạnh trong kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật và công nghiệp, sức mạnh là yếu tố nền tảng cho việc thiết kế và vận hành các hệ thống cơ điện. Hiệu suất vận hành, chi phí tiêu thụ năng lượng, và độ bền của thiết bị đều phụ thuộc vào việc quản lý công suất một cách tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là tua-bin gió, nơi sức mạnh đầu ra được tính bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\frac{1}{2} \\rho A v^3 C_p\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ không khí, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> là diện tích quét của cánh quạt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc gió và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_p\u003C\u002Fscript> là hệ số hiệu suất (thường nhỏ hơn 0.6 theo giới hạn Betz).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, sức mạnh điện và cơ được đo và điều khiển bằng hệ thống giám sát SCADA, cảm biến thông minh và phần mềm điều phối lưới. Các lĩnh vực sử dụng năng lượng lớn như luyện kim, sản xuất thép, hóa dầu đặc biệt quan tâm đến công suất đầu vào\u002Fra để tối ưu chi phí và tránh tình trạng quá tải hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức mạnh trong kinh tế và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên quy mô vĩ mô, sức mạnh trở thành một chỉ số then chốt trong quy hoạch và phân tích hệ thống năng lượng quốc gia. Khái niệm “công suất đỉnh” (peak load) và “công suất khả dụng” (available capacity) được sử dụng để đảm bảo an ninh năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố kinh tế liên quan đến sức mạnh bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư ban đầu trên mỗi kilowatt công suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí vận hành trên mỗi kilowatt-giờ sinh ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ công suất dự phòng và công suất tải thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ, một nhà máy điện mặt trời có công suất danh định 100 MW nhưng trong điều kiện thời tiết thực tế chỉ phát 20–30% công suất này. Do đó, việc lập kế hoạch cần dựa trên công suất khả dụng trung bình, không phải công suất tối đa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\" target=\"_blank\">International Energy Agency (IEA)\u003C\u002Fa> cung cấp cơ sở dữ liệu và công cụ phân tích xu hướng công suất tiêu thụ và sản xuất trên toàn cầu, giúp các chính phủ hoạch định chính sách năng lượng hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức mạnh trong vật lý hiện đại và lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vật lý hiện đại, khái niệm sức mạnh tiếp tục đóng vai trò trong việc mô hình hóa các hệ thống vi mô và vũ trụ. Một ví dụ là định luật Stefan–Boltzmann, mô tả công suất phát xạ nhiệt của một vật thể đen:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\sigma A T^4\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript> là hằng số Stefan–Boltzmann, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> là diện tích bề mặt và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ hạ nguyên tử, công suất có thể biểu thị tốc độ tương tác hoặc phân rã năng lượng. Trong vật lý lượng tử, trường điện từ phát ra bởi một electron dao động mang theo công suất dưới dạng photon. Trong vũ trụ học, tốc độ giãn nở của vũ trụ gắn liền với phân bố năng lượng tối – dạng năng lượng không quan sát được nhưng chi phối hành vi tổng thể của không-thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức mạnh là đại lượng có mặt trong mọi lĩnh vực của đời sống – từ khoa học cơ bản, kỹ thuật, thể thao, cho đến kinh tế vĩ mô. Dù dưới hình thức cơ học, điện, sinh học hay hạt nhân, bản chất của sức mạnh luôn là biểu hiện của khả năng chuyển hóa và vận hành năng lượng trong thời gian. Hiểu rõ sức mạnh không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn mang đến nền tảng để phát triển các công nghệ và chiến lược bền vững hơn cho tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tipler, P.A. &amp; Mosca, G. (2007). \u003Cem>Physics for Scientists and Engineers\u003C\u002Fem>. W.H. Freeman.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McArdle, W.D., Katch, F.I., &amp; Katch, V.L. (2014). \u003Cem>Exercise Physiology: Nutrition, Energy, and Human Performance\u003C\u002Fem>. Lippincott Williams &amp; Wilkins.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Knudson, D. (2007). \u003Cem>Fundamentals of Biomechanics\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Power &amp; Energy Society. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002FXplore\u002Fhome.jsp\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Renewable Energy Laboratory (NREL). (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Energy Agency (IEA). (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Astrophysics Division. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.nasa.gov\u002Fastrophysics\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fscience.nasa.gov\u002Fastrophysics\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Garmin Vector Power Meter. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.garmin.com\u002Fen-US\u002Fp\u002F610229\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.garmin.com\u002Fen-US\u002Fp\u002F610229\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biodex Medical Systems. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.biodex.com\u002Frehabilitation\u002Fproducts\u002Fbiodex-system-4\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.biodex.com\u002Frehabilitation\u002Fproducts\u002Fbiodex-system-4\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-25T02:59:41.198+00:00","2025-09-26T16:19:14.006+00:00","2025-09-26T16:19:14.003+00:00",227,[34,37,40,50,60,71,77,83,89,95],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tồn dư giãn cơ","Tồn dư giãn cơ là gì? Các công bố khoa học về Tồn dư giãn cơ",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"beowulf","Beowulf là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":41,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hoán dụ đôi","Hoán dụ đôi","Double metonymy \u002F Complex metonymy","Hoán dụ đôi là hiện tượng ngôn ngữ học tri nhận trong đó diễn ra hai bước chuyển nghĩa hoán dụ kế tiếp nhau hoặc lồng ghép đa tầng trong cùng một cấu trúc biểu đạt nhằm thiết lập mối liên hệ ý niệm phong phú giữa các thực thể.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"bậc cao","Bậc cao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Higher order","Bậc cao là khái niệm trong toán học và vật lý lý thuyết chỉ các đạo hàm, phương trình vi phân, tensor hoặc toán tử có bậc số học từ hai trở lên, mô tả sự biến thiên phi tuyến và các tương tác phức tạp của hệ thống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"phản ứng viêm","Phản ứng viêm là gì? Nghiên cứu khoa học về Phản ứng viêm","Phản ứng viêm","Inflammatory response \u002F Inflammation","Phản ứng viêm là đáp ứng sinh học bảo vệ tự nhiên của các mô liên kết có mạch máu trước tác nhân gây hại như vi sinh vật, chấn thương vật lý hoặc chất độc hóa học, nhằm khu trú, loại trừ nguyên nhân tổn thương và khởi động tái tạo mô lành.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"gây tê tuỷ sống","Gây tê tuỷ sống là gì? Các công bố khoa học về Gây tê tuỷ sống","Gây tê tuỷ sống","Spinal anesthesia \u002F Subarachnoid block","Gây tê tuỷ sống là kỹ thuật gây tê vùng được thực hiện bằng cách đưa một kim nhỏ qua màng cứng vào khoang dưới nhện để tiêm thuốc tê vào dịch não tủy, nhằm phong bế dẫn truyền thần kinh cảm giác và vận động từ tủy gai phục vụ phẫu thuật nửa dưới cơ thể.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đầm lầy ven biển","Đầm lầy ven biển là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đầm lầy ven biển","Coastal wetland \u002F Salt marsh","Đầm lầy ven biển là hệ sinh thái đất ngập nước chịu ảnh hưởng của chế độ thủy triều nằm ở vùng chuyển tiếp giữa đất liền và biển, đặc trưng bởi thảm thực vật thân thảo chịu mặn và các lớp trầm tích hữu cơ yếm khí dày đặc.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"gương trị liệu","Gương trị liệu là gì? Các công bố khoa học về Gương trị liệu","Gương trị liệu","Mirror therapy \u002F Mirror visual feedback","Gương trị liệu là phương pháp phục hồi chức năng thần kinh sử dụng phản hồi thị giác từ hình ảnh một tấm gương đặt thẳng đứng giữa hai chi để tạo ảo giác thị giác về chuyển động bình thường của chi bị liệt hoặc bị cắt cụt, giúp thúc đẩy tính mềm dẻo thần kinh của vỏ não.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"vi khuẩn kháng kháng sinh","Vi khuẩn kháng kháng sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học","Vi khuẩn kháng kháng sinh","Antibiotic-resistant bacteria \u002F Antimicrobial resistance (AMR)","Vi khuẩn kháng kháng sinh là các chủng vi khuẩn phát triển khả năng sống sót và nhân lên trước nồng độ điều trị của các loại thuốc kháng sinh từng có hiệu lực tiêu diệt hoặc ức chế chúng, tạo nên cuộc khủng hoảng y tế công cộng toàn cầu.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giao tiếp lượng tử","Giao tiếp lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Giao tiếp lượng tử","Quantum communication","Giao tiếp lượng tử là lĩnh vực khoa học thông tin ứng dụng các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, đặc biệt là hiện tượng chồng chập trạng thái và vướng víu lượng tử, để truyền tải thông tin với mức độ bảo mật tuyệt đối được bảo đảm bởi các định luật vật lý."]