[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20m%E1%BA%A1nh%20m%E1%BB%81m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sức mạnh mềm":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"3ee54b81-9891-4406-8cb2-71d4567f0790","Chủ nghĩa đa phương và sức mạnh mềm Made-in-China: (tái) điều chỉnh quan niệm vai trò nhằm đáp ứng kỳ vọng quốc tế","Multilateralism and Soft Power Made-in-China: (re)Adjusting Role Conception to Meet International Expectations",[13,14,15],"Paulo Duarte","Amit Gupta","Bruna Cristina Delvaje",3,"East Asia",false,null,0,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12140-024-09424-0","10.1007\u002Fs12140-024-09424-0","\u003Cp>Nghiên cứu chiến lược kết hợp chủ nghĩa đa phương multilateralism và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sức mạnh mềm\u003C\u002Fb> ngoại giao của Trung Quốc thời Tập Cận Bình dựa trên lý thuyết quan niệm vai trò role theory. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ quan hệ song phương sang thể chế đa phương nhằm đáp ứng kỳ vọng quốc tế.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"314611fa-ddb7-4e90-a1df-e9fa37532482","Học thuyết lòng thương xót: Uy quyền đạo đức, sức mạnh mềm và chính sách đối ngoại của Giáo hoàng Francis","The doctrine of mercy: moral authority, soft power, and the foreign policy of Pope Francis",[29,30],"Ricardo A. Crespo","Christina C. Gregory",2,"International Politics","2019-09-10",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1057\u002Fs41311-019-00187-7","10.1057\u002Fs41311-019-00187-7","\u003Cp>Phân tích học thuyết Lòng Thương Xót như một nguồn lực ngoại giao tôn giáo định hình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sức mạnh mềm\u003C\u002Fb> của Tòa thánh Vatican dưới triều đại Giáo hoàng Francis. Tác giả chỉ ra uy tín đạo đức cá nhân giúp mở rộng tầm ảnh hưởng quốc tế và thúc đẩy vai trò hòa giải xung đột toàn cầu.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":76,"createUser":86,"publishUser":19,"keywords":90,"keywordCount":101,"enrichTopicLink":102,"status":103,"createTime":104,"updateTime":105,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":106,"publicationScanTime":107,"contentErrorMessage":19,"viewCount":108,"relateTopics":109},"sức mạnh mềm","Sức mạnh mềm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sức mạnh mềm là khả năng thuyết phục, hấp dẫn và tạo ảnh hưởng của một quốc gia dựa trên văn hóa, giá trị xã hội và chính sách đối ngoại thay vì dùng cưỡng chế. Khái niệm do Joseph Nye giới thiệu nhấn mạnh xây dựng thiện cảm và niềm tin tự nguyện từ công chúng, thay vì dựa vào sức mạnh quân sự hay kinh tế cưỡng ép.","\u003Cp>\u003Cstrong>Sức mạnh mềm\u003C\u002Fstrong> (soft power) là Sức mạnh mềm (soft power) là khái niệm trong quan hệ quốc tế do Joseph Nye đề xuất, chỉ khả năng của một quốc gia đạt được mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì ép buộc quân sự hay kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa sức mạnh mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức mạnh mềm (soft power) là khả năng thuyết phục, hấp dẫn và gây ảnh hưởng của một quốc gia thông qua văn hóa, giá trị, chính sách và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20qu%E1%BB%91c%20gia%22%7D}}, thay vì dựa vào vũ lực quân sự hoặc cưỡng chế kinh tế. Thuật ngữ do giáo sư Joseph S. Nye Jr. giới thiệu lần đầu trong cuốn \u003Ci>Bound to Lead\u003C\u002Fi> (1990) và phát triển sâu trong \u003Ci>Soft Power: The Means to Success in World Politics\u003C\u002Fi> (2004) để chỉ sức mạnh gắn liền với “sự hấp dẫn” chứ không phải “sức ép” Belfer Center.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sức mạnh mềm tạo ra hiệu ứng kéo (pull) thay vì đẩy (push): đối tác hoặc công chúng nước ngoài tự nguyện ủng hộ, hợp tác hoặc mô phỏng, vì họ bị thu hút bởi các yếu tố văn hóa, giá trị xã hội hoặc chính sách đối ngoại tích cực của quốc gia đó. Điểm khác biệt then chốt so với sức mạnh cứng (hard power) là khả năng thay đổi sở thích và hành vi mà không cần đến đe dọa hay cưỡng bức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nhận thức:\u003C\u002Fstrong> hình ảnh, câu chuyện, biểu tượng quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố giá trị:\u003C\u002Fstrong> dân chủ, tự do, nhân quyền, pháp quyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tổ chức:\u003C\u002Fstrong> cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ngo%E1%BA%A1i%20giao%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, viện trợ, trao đổi giáo dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm sức mạnh mềm xuất hiện lần đầu năm 1990 trong bối cảnh kết thúc Chiến tranh Lạnh, khi trật tự quốc tế chuyển từ đối đầu hai cực sang đa cực, mở ra nhu cầu phân tích các công cụ phi bạo lực trong chính sách đối ngoại. Joseph S. Nye Jr. đặt nền móng với nhận định rằng, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, sự hấp dẫn về văn hóa và giá trị có thể đạt được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20qu%E1%BA%A3%20l%C3%A2u%20d%C3%A0i%22%7D}} hơn việc áp đặt qua sức mạnh quân sự hoặc kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ năm 2004 trở đi, sức mạnh mềm trở thành chủ đề trọng tâm trong quan hệ quốc tế, được triển khai qua các chương trình như Viện trợ Phát triển Quốc tế (USAID), Quỹ Giao lưu Quốc tế (British Council), Chương trình Fulbright (Mỹ), Hay EXIM (Nhật Bản) Soft Power 30. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%E1%BB%8Dc%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} dần vận dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} để xây dựng chỉ số đánh giá sức mạnh mềm, ví dụ Soft Power 30 sử dụng 60 biến số thuộc 7 lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>1990: Nye khái niệm hóa soft power trong \u003Ci>Bound to Lead\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2004: Xuất bản \u003Ci>Soft Power\u003C\u002Fi>, mở rộng lý thuyết và đưa ra ví dụ thực tiễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2015: Chỉ số Soft Power 30 ra đời, liên kết học thuật – thực tiễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Thành tố chính của sức mạnh mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức mạnh mềm được cấu thành từ ba trụ cột chính, tương tác và củng cố lẫn nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Văn hóa (culture):\u003C\u002Fstrong> bao gồm nghệ thuật, điện ảnh, âm nhạc, ẩm thực, lễ hội và phong cách sống. Ví dụ: Hollywood (Mỹ), K-pop (Hàn Quốc), anime (Nhật Bản).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giá trị chính trị (political values):\u003C\u002Fstrong> dân chủ, tự do báo chí, nhân quyền, tính minh bạch. Các giá trị này thu hút tầng lớp tinh hoa, sinh viên quốc tế và các nhà làm chính sách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách đối ngoại (foreign policies):\u003C\u002Fstrong> viện trợ nhân đạo, hỗ trợ phát triển, hợp tác y tế – giáo dục. Các hành động như chiến dịch vaccine toàn cầu, viện trợ khẩn cấp đều gia tăng lòng tin và thiện cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu ứng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Văn hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hollywood, K-pop, ẩm thực Pháp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lan tỏa hình ảnh tích cực, thu hút du lịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giá trị chính trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chương trình trao đổi Fulbright\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xây dựng mạng lưới tinh hoa, chuyên gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chính sách ngoại giao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viện trợ y tế COVID-19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng cường hợp tác, tín nhiệm quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức mạnh mềm hoạt động thông qua ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo dựng niềm tin và thiện cảm:\u003C\u002Fstrong> thông qua ngoại giao văn hóa, truyền thông đa phương tiện và mạng xã hội, quốc gia xây dựng hình ảnh tích cực trong tâm trí công chúng nước ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lan tỏa và tương tác:\u003C\u002Fstrong> tổ chức sự kiện, trao đổi học thuật – khoa học – kỹ thuật, hợp tác doanh nghiệp và du lịch, tạo cơ hội trải nghiệm trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm chứng và lan truyền tiếp:\u003C\u002Fstrong> công chúng, lãnh đạo và truyền thông địa phương lan tỏa cảm nhận tích cực, từ đó dẫn đến sự điều chỉnh chính sách hay quy trình hợp tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Cơ chế này thường được hỗ trợ bởi công cụ như: ngoại giao công chúng (public diplomacy), ngoại giao kinh tế (economic diplomacy) và ngoại giao số (digital diplomacy) trên nền tảng Twitter, YouTube, TikTok để tăng tốc độ lan toả và tương tác hai chiều Council on Foreign Relations.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá sức mạnh mềm đòi hỏi tổ hợp các chỉ số định lượng và định tính trải rộng nhiều lĩnh vực. Chỉ số Soft Power 30 (Portland Communications &amp; USC Center on Public Diplomacy) sử dụng 60 biến số được gom nhóm thành 7 mảng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Văn hóa &amp; Giá trị: số lượng viện văn hóa, du khách quốc tế, chỉ số sáng tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính trị &amp; Giá trị: chỉ số minh bạch, mức độ tuân thủ nhân quyền, chỉ số dân chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách đối ngoại &amp; viện trợ: quy mô ODA, hoạt động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%ACn%20gi%E1%BB%AF%20h%C3%B2a%20b%C3%ACnh%22%7D}}, hỗ trợ y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết nối &amp; Công nghệ: hạ tầng Internet, số lượng người dùng mạng xã hội, đầu tư R&amp;D.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở giáo dục &amp; Đào tạo: số lượng sinh viên quốc tế, xếp hạng đại học hàng đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế &amp; Thương mại: chỉ số toàn cầu hóa, khối lượng thương mại, độ tin cậy của thương hiệu quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản trị truyền thông &amp; Ngoại giao số: tương tác ngoại giao qua mạng xã hội, hiệu quả truyền thông chính phủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng mô tả cấu trúc Soft Power 30:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhóm chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số biến số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trọng số\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Văn hóa &amp; Giá trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chính trị &amp; Giá trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chính sách đối ngoại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kết nối &amp; Công nghệ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giáo dục &amp; Đào tạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kinh tế &amp; Thương mại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Truyền thông &amp; Ngoại giao số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Kết quả tổng hợp cho phép xếp hạng, so sánh qua các năm và định vị điểm mạnh – điểm yếu của mỗi quốc gia Soft Power 30.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt sức mạnh mềm và sức mạnh cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức mạnh cứng (hard power) dựa trên khả năng cưỡng chế, gồm sức mạnh quân sự và kinh tế (trừng phạt, viện trợ có điều kiện). Ngược lại, sức mạnh mềm tạo ra “hiệu ứng kéo” thông qua hấp dẫn và thuyết phục, làm đối phương tự nguyện ủng hộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sức mạnh mềm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sức mạnh cứng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Công cụ chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Văn hóa, ngoại giao, chính sách hấp dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quân sự, kinh tế, trừng phạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cơ chế ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thuyết phục, hấp dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cưỡng chế, áp đặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kết quả mong đợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hợp tác tự nguyện, thiện cảm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuân thủ bắt buộc, sợ hãi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian hiệu quả\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dài hạn, bền vững\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngắn hạn đến trung hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chiến lược hiệu quả thường kết hợp cả hard power và soft power, gọi là smart power, tận dụng song song đòn bẩy cưỡng chế và hấp dẫn để đạt mục tiêu ngoại giao tổng thể Belfer Center.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ngoại giao văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Exchanges và viện văn hóa như British Council, Goethe-Institut, Alliance Française là kênh truyền tải ngôn ngữ, nghệ thuật và giá trị xã hội. Chương trình học bổng như Fulbright, Chevening thu hút nhân tài, xây dựng mạng lưới cựu sinh viên hỗ trợ quan hệ song phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triển lãm nghệ thuật, liên hoan phim quốc tế, lễ hội văn hóa được tổ chức tại nước ngoài giúp công chúng trải nghiệm trực tiếp phong cách sống và tư tưởng. Ví dụ: lễ hội Cherry Blossom Festival ở Washington D.C. tôn vinh giao lưu Nhật – Mỹ Japanese Festival.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thư viện &amp; Trung tâm văn hóa tại nước ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình nghệ sĩ lưu trú và biểu diễn lưu động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác bảo tồn di sản văn hóa và khảo cổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò truyền thông và kỹ thuật số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Digital diplomacy sử dụng mạng xã hội (Twitter, Facebook, TikTok) và nền tảng video (YouTube) để giao tiếp trực tiếp với công chúng và lãnh đạo nước khác. Nội dung video ngắn, podcast, livestream sự kiện ngoại giao giúp tương tác hai chiều, phản hồi nhanh và xác thực hình ảnh quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: Đại sứ quán Mỹ tại nhiều nước sử dụng Twitter để cập nhật chính sách, trả lời thắc mắc công dân và chia sẻ văn hóa. Hàn Quốc đã xây dựng kênh YouTube “Korea Brand” giới thiệu ẩm thực, du lịch và âm nhạc K-pop Korea Brand.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hashtag chiến dịch: #StudyInCanada, #VisitNorway.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Infographic chính sách đối ngoại dưới dạng truyện tranh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AR\u002FVR trải nghiệm văn hóa trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ điển hình của các quốc gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỹ duy trì vị thế hàng đầu nhờ Hollywood, đại học Ivy League và viện trợ y tế toàn cầu. Nhật Bản tận dụng anime, manga, đồ điện tử và ẩm thực để lan tỏa hình ảnh tinh tế, sáng tạo. Hàn Quốc tạo sức hút mạnh mẽ qua làn sóng Hallyu (K-pop, phim truyền hình), chuỗi quán cà phê văn hóa và du lịch trải nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mỹ:\u003C\u002Fstrong> Giải Oscar, Liên hoan phim Sundance, Fulbright.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhật Bản:\u003C\u002Fstrong> Lễ hội anime, mạng Tamagotchi, ẩm thực washoku.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàn Quốc:\u003C\u002Fstrong> Lễ trao giải MAMA, K-drama, Hanbok trải nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và phê bình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sức mạnh mềm thường khó đo lường chính xác do chịu tác động chủ quan của nhận thức văn hóa và bối cảnh địa phương. Thông tin sai lệch (misinformation) và chiến dịch tẩy chay văn hóa (cultural boycott) có thể làm suy giảm hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số học giả cho rằng soft power không có cơ chế cưỡng chế khi phía bên kia không thiện chí hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} quá khác biệt, dẫn đến thất bại trong thay đổi lập trường. Ví dụ: nỗ lực quảng bá phim Bollywood tại Trung Đông gặp rào cản văn hóa và tôn giáo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược tăng cường sức mạnh mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đầu tư bền vững vào giáo dục quốc tế, tăng cường học bổng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20t%C3%A1c%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}}, đồng thời hiện đại hóa hình ảnh thông qua công nghệ AR\u002FVR. Phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức xã hội dân sự để xây dựng thông điệp liền mạch và đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng trung tâm văn hóa thông minh (Smart Cultural Centers) tích hợp thư viện số và phòng truyền thông đa phương tiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp doanh nghiệp xuất khẩu văn hóa (phim, game, ẩm thực) để tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BB%97i%20gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20to%C3%A0n%20c%E1%BA%A7u%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác quốc tế về nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}, y tế cộng đồng, an ninh mạng để nâng cao uy tín chính sách.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","soft power",[48,49,50],"quyền lực mềm","sức mạnh mềm văn hóa","quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế","Sức mạnh mềm (soft power) là khái niệm trong quan hệ quốc tế do Joseph Nye đề xuất, chỉ khả năng của một quốc gia đạt được mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì ép buộc quân sự hay kinh tế.","SOCIAL_SCIENCES",[54,62,70],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":61},"Nye, et al. (1990). Soft Power. Foreign Policy.","Soft Power","Nye","Foreign Policy",1990,"10.2307\u002F1148580","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2307\u002F1148580",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":69},"Riordan, et al. (2005). Dialogue-based Public Diplomacy: a New Foreign Policy Paradigm?. The New Public Diplomacy.","Dialogue-based Public Diplomacy: a New Foreign Policy Paradigm?","Riordan","The New Public Diplomacy",2005,"10.1057\u002F9780230554931_10","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1057\u002F9780230554931_10",{"citationText":71,"title":72,"authors":57,"source":73,"year":34,"doi":74,"url":75},"Nye, et al. (2019). Soft Power and Public Diplomacy Revisited. Debating Public Diplomacy.","Soft Power and Public Diplomacy Revisited","Debating Public Diplomacy","10.1163\u002F9789004410824_003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1163\u002F9789004410824_003",[77,80,83],{"question":78,"answer":79},"Ba nguồn lực cốt lõi tạo nên sức mạnh mềm của một quốc gia là gì?","Gồm: Văn hóa dân tộc hấp dẫn, Các giá trị chính trị tiến bộ được thực thi nhất quán, và Chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác và có tính chính danh.",{"question":81,"answer":82},"Sự khác biệt giữa Sức mạnh cứng (Hard Power) và Sức mạnh mềm (Soft Power) là gì?","Sức mạnh cứng dùng biện pháp 'cây gậy và củ cà rốt' (đe dọa quân sự, trừng phạt kinh tế); Sức mạnh mềm dùng sự đồng thuận, lôi cuốn và thuyết phục tự nguyện.",{"question":84,"answer":85},"Ngoại giao văn hóa và ẩm thực đóng góp thế nào vào sức mạnh mềm của Việt Nam?","Quảng bá hình ảnh đất nước hòa bình, thân thiện, di sản UNESCO phong phú và ẩm thực tinh tế (Phở, Cà phê) giúp nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam.",{"id":87,"researcherId":19,"name":88,"imageUrl":89},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[91,92,93,94,95,96,97,98,99,100],"hình ảnh quốc gia","ngoại giao văn hóa","kết quả lâu dài","nghiên cứu học thuật","phương pháp định lượng","gìn giữ hòa bình","giá trị văn hóa","hợp tác nghiên cứu","chuỗi giá trị toàn cầu","biến đổi khí hậu",10,true,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-02T02:24:12.836+00:00","2026-08-24T06:42:50.412+00:00","2026-09-02T02:24:12.833+00:00",727,[110,120,123,126,129,132,137,140,143,153],{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phương pháp hỗn hợp","Phương pháp hỗn hợp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"flavonoid toàn phần","Flavonoid toàn phần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nghiên cứu hành vi","Nghiên cứu hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"tranh cãi","Tranh cãi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"giáo dục khoa học","Giáo dục khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục khoa học",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":146,"definition":147,"discipline":148,"disciplineCode":149,"disciplineLabel":150,"disciplineColor":151,"disciplineIcon":152},"năng lượng mặt trời","Năng lượng mặt trời là gì? Nghiên cứu về Năng lượng mặt trời","nang luong mat troi","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":154,"title":155,"term":156,"englishTitle":154,"definition":157,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch."]