[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20m%E1%BA%A1nh%20c%E1%BA%A7m%20n%E1%BA%AFm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sức mạnh cầm nắm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"sức mạnh cầm nắm","Sức mạnh cầm nắm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sức mạnh cầm nắm (handgrip strength) là lực co cơ đẳng trường tối đa do các cơ cẳng tay và bàn tay tạo ra, được đo bằng lực kế cầm tay, đóng vai trò là...","\u003Cp>\u003Cstrong>sức mạnh cầm nắm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Handgrip strength\u003C\u002Fem>) là (handgrip strength) là lực co cơ đẳng trường tối đa do các cơ cẳng tay và bàn tay tạo ra, được đo bằng lực kế cầm tay, đóng vai trò là dấu ấn sinh học tin cậy phản ánh khối lượng cơ và sức khỏe toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Sức mạnh cầm nắm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức mạnh cầm nắm (grip strength) là lực tối đa mà bàn tay và cẳng tay có thể tạo ra khi siết chặt vật thể, phản ánh chức năng cơ – thần kinh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} tổng thể. Chỉ số này không chỉ cho biết khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày như cầm nắm dụng cụ, mở nắp lọ hay leo cầu thang, mà còn liên quan mật thiết đến dự báo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%22%7D}} nội khoa, khả năng hồi phục chức năng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} sớm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đơn vị đo thường là kilogram lực (kgf) hoặc Newton (N), được xác định bằng dynamometer – thiết bị đo lực siết với cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} thủy tĩnh hoặc cảm biến lực điện trở. Giá trị grip strength được sử dụng trong lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ và đánh giá hiệu quả can thiệp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} hoặc luyện tập sức mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy grip strength giảm dần theo tuổi, trong khi giá trị thấp hơn ngưỡng chuẩn được coi là dấu hiệu suy giảm cơ (sarcopenia), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} và tăng nguy cơ gãy xương, ngã và các biến cố tim mạch. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và European Working Group on Sarcopenia in Older People (EWGSOP) khuyến nghị sử dụng grip strength như chỉ số sàng lọc suy giảm chức năng ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân mãn tính (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ sở Sinh học và Cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhóm cơ gấp cổ tay và ngón tay gồm flexor digitorum superficialis, flexor digitorum profundus và cơ gân khác phối hợp tạo ra lực siết. Lực do cơ phát sinh tỷ lệ thuận với diện tích mặt cắt ngang (cross-sectional area) và mật độ sợi cơ phối hợp, theo công thức cơ bản:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = \\sigma \\times A\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó F là lực cầm nắm, σ là ứng suất tối đa mà sợi cơ có thể chịu được và A là diện tích mặt cắt ngang của cơ. Tốc độ thu ngắn cơ (contraction velocity) và cơ chế thần kinh điều phối (motor unit recruitment) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt lực tối đa.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng suất cơ (σ):\u003C\u002Fstrong> phụ thuộc mật độ sợi cơ và khả năng sinh năng lượng ATP.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Diện tích mặt cắt ngang (A):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ thuận với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%22%7D}} và thể tích cơ vùng dưới da.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Motor unit recruitment:\u003C\u002Fstrong> số lượng sợi cơ được kích hoạt cùng lúc để tạo ra lực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Cơ học cầm nắm còn phụ thuộc vào hình dạng và kích thước tay cầm dynamometer. Khoảng cách giữa hai tay cầm ảnh hưởng đến góc gấp cổ tay và hiệu quả lực truyền từ cơ xuống thiết bị. Nghiên cứu cho thấy khoảng cách tay cầm tối ưu là 35–55 mm, phù hợp với quỹ đạo gấp cổ tay trung bình của người trưởng thành (ASHT).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp Đo lường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đo grip strength theo chuẩn quốc tế sử dụng dynamometer Jamar hoặc Smedley. Bệnh nhân ngồi thẳng, vai không nhô lên, khuỷu tay gấp 90°, cẳng tay tựa vào thành ghế, cổ tay ở tư thế trung gian (0–30° duỗi nhẹ). Mỗi tay đo 3 lần, cách nhau 30–60 giây, lấy giá trị cao nhất để giảm sai số do mệt mỏi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chỉnh tay cầm dynamometer ở mức phù hợp với kích thước bàn tay: 2nd vị trí cho phần lớn người trưởng thành, điều chỉnh tương ứng với trẻ em hoặc người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hướng dẫn bệnh nhân siết chặt tối đa trong 3–5 giây, không cho xoay hoặc di chuyển cổ tay.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ghi lại giá trị lực trong đơn vị kgf hoặc N, lưu trữ kết quả cho cả hai tay để so sánh và đánh giá chênh lệch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đối với nghiên cứu dịch tễ hoặc chương trình phục hồi chức năng, kết quả có thể biểu diễn dưới dạng biểu đồ phân bố theo nhóm tuổi, giới tính và tình trạng bệnh lý. Ví dụ, các nghiên cứu cho thấy grip strength giảm trung bình 1–2% mỗi năm sau 50 tuổi, với nữ giảm nhanh hơn nam khoảng 0,5% mỗi năm (Age Ageing 2011).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giá trị Chuẩn và Tiêu chuẩn Phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giá trị bình thường của grip strength dao động theo tuổi, giới tính và dân tộc. Dữ liệu tham khảo từ EWGSOP2 cho người châu Âu và Mỹ trưởng thành 20–40 tuổi:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giới tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tuổi (năm)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị trung bình (kgf)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ngưỡng suy giảm (kgf)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nam\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>42–50\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;27\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nam\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>41–60\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>38–45\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;27\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nữ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25–30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;16\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nữ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>41–60\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>22–28\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;16\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Theo khuyến cáo của EWGSOP2, ngưỡng grip strength &lt;27 kgf ở nam và &lt;16 kgf ở nữ là chỉ số chẩn đoán suy giảm cơ (sarcopenia). Giá trị này cần kết hợp với đo khối cơ và đánh giá chức năng đi lại để chẩn đoán toàn diện (EWGSOP2).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lâm sàng, giá trị grip strength còn sử dụng để theo dõi tiến trình hồi phục sau phẫu thuật chấn thương bàn tay, cánh tay hoặc sau đột quỵ. Việc so sánh kết quả thực tế với giá trị chuẩn giúp đánh giá mức độ đáp ứng phục hồi và điều chỉnh chương trình tập luyện phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các Yếu tố Ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tuổi tác là yếu tố thay đổi mạnh nhất: sau tuổi 50, grip strength giảm trung bình 1–2% mỗi năm do mất khối cơ (sarcopenia) và giảm mật độ sợi cơ loại II. Ở nhóm 70–80 tuổi, lực cầm nắm có thể giảm tới 40–50% so với tuổi 20–30 (Age Ageing 2011).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giới tính đóng vai trò quyết định: nam giới thường có lực cầm nắm cao hơn nữ từ 20–30% do khối cơ lớn hơn và mật độ sợi cơ cao hơn. Sự khác biệt này tồn tại suốt đời và chỉ giảm nhẹ khi tuổi cao (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất:\u003C\u002Fstrong> người luyện tập thể thao cường độ cao (leo núi, chèo thuyền) có grip strength cao hơn trung bình 10–20%.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> thiếu protein và vitamin D dẫn đến giảm tổng hợp cơ và yếu cơ, kéo theo giảm lực cầm nắm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý mãn tính:\u003C\u002Fstrong> tiểu đường, COPD, suy tim mãn tính liên quan suy giảm cơ hệ thống, tác động tiêu cực đến grip strength.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ý nghĩa Lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Grip strength phản ánh sức khỏe tổng thể và được xem là chỉ số dự báo mạnh mẽ về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} sớm. Nghiên cứu PURE cho thấy mỗi 5 kg giảm grip strength làm tăng 16% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (BMJ 2010).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bệnh nhân nội khoa, grip strength thấp là dấu hiệu cảnh báo suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch và nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật cao hơn 2–3 lần. Tại khoa nội tim mạch, lực cầm nắm &lt;18 kgf ở nữ và &lt;28 kgf ở nam liên quan tăng 30% nguy cơ tái nhập viện do suy tim (ESC Guidelines).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở người cao tuổi, grip strength còn là chỉ số đánh giá nguy cơ ngã và gãy xương. Những người có lực cầm nắm thấp hơn ngưỡng sarcopenia có nguy cơ ngã cao gấp 1,8 lần và ngã có thể dẫn đến gãy xương hông với tỷ lệ tử vong trong năm đầu lên tới 20%.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong Thể thao và Phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thể thao, grip strength là thước đo quan trọng cho các bộ môn đòi hỏi sức nắm như leo núi, tennis, đấu vật và chèo thuyền. Vận động viên leo núi chuyên nghiệp thường có grip strength trên 60 kgf, gấp đôi người bình thường (Front. Physiol. 2018).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phục hồi chức năng sau chấn thương cánh tay, đột quỵ hay phẫu thuật cổ tay thường bắt đầu bằng bài tập tăng dần lực cầm nắm. Thiết bị như squeeze ball, hand gripper và băng đàn hồi được sử dụng để kích thích quá trình tái tạo cơ và cải thiện phối hợp thần kinh – cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đo lường định kỳ mỗi 2 tuần để theo dõi tiến triển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kết hợp bài tập co duỗi cổ tay và ngón tay để tăng cường ổ khớp và cân bằng cơ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập mục tiêu tăng lực 5–10% mỗi tháng cho bệnh nhân trẻ, 2–3% mỗi tháng cho người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Mối liên hệ với Kết quả Sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Grip strength không chỉ dự báo tử vong mà còn tương quan với sức khỏe chuyển hóa: lực cầm nắm thấp thường gắn với kháng insulin, tăng chỉ số khối cơ thể (BMI) và nguy cơ phát triển tiểu đường type 2.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu UK Biobank trên 500.000 người, những cá nhân có grip strength thấp hơn trung vị có nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} cao hơn 20–25% (Sci Rep 2019).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp Cải thiện và Huấn luyện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Resistance training là phương pháp chủ đạo: sử dụng kẹp tay (hand gripper) có tải trọng tăng dần hoặc tạ tự do với bài tập co duỗi cổ tay dưới tải. Liên tục luyện tập 3 buổi\u002Ftuần, mỗi buổi 3 hiệp x 10–15 lần giúp tăng khối cơ và sức mạnh thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phối hợp bài tập chức năng như kéo vật nặng, treo xà kép (dead hang) và bài tập cầm nắm thực tế (cầm bình nước, túi đồ) giúp cải thiện kỹ năng sử dụng tay trong sinh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bài tập\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Kẹp tay (hand gripper)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 buổi\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng grip strength 15–20% sau 8 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dead Hang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3 hiệp x 20 giây\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cải thiện phối hợp thần kinh – cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cầm túi đồ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2 buổi\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng sức chịu đựng cơ tay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Hướng Nghiên cứu Tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phát triển dynamometer kết nối IoT cho phép theo dõi grip strength liên tục tại nhà và phân tích dữ liệu lớn (big data) để dự báo sớm suy giảm chức năng (NCBI PMC 2019).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng AI và machine learning trong phân tích sóng lực siết (force-time curve) để xác định đặc trưng thần kinh – cơ và đánh giá rủi ro bệnh lý nội khoa một cách tự động và chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân tích curve shape: phát hiện dấu hiệu suy giảm thần kinh sớm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển cảm biến Bluetooth gắn vào dynamometer để thu thập dữ liệu thời gian thực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nghiên cứu phân tử cơ: tác động của viêm mạn tính và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22stress%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} lên grip strength.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Handgrip strength","Sức mạnh cầm nắm (handgrip strength) là lực co cơ đẳng trường tối đa do các cơ cẳng tay và bàn tay tạo ra, được đo bằng lực kế cầm tay, đóng vai trò là dấu ấn sinh học tin cậy phản ánh khối lượng cơ và sức khỏe toàn thân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Chakraborty, Roy, Singh, Sharma et al. (2026). Validation of a Low-Cost Handheld Dynamometer Against a Standard Device for Handgrip Strength Assessment in Stable Outpatients with Cirrhosis. Journal of Frailty, Sarcopenia and Falls. doi:10.22540\u002Fjfsf-11-101","Validation of a Low-Cost Handheld Dynamometer Against a Standard Device for Handgrip Strength Assessment in Stable Outpatients with Cirrhosis","Chakraborty, Roy, Singh, Sharma et al.","Journal of Frailty, Sarcopenia and Falls",2026,"10.22540\u002Fjfsf-11-101",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lourenço (2017). SARCOPENIA AND FRAILTY: WHAT ARE THE ISSUES RELATED TO GAIT SPEED AND HANDGRIP STRENGTH CUTOFF VALUES?. Innovation in Aging. doi:10.1093\u002Fgeroni\u002Figx004.2528","SARCOPENIA AND FRAILTY: WHAT ARE THE ISSUES RELATED TO GAIT SPEED AND HANDGRIP STRENGTH CUTOFF VALUES?","Lourenço","Innovation in Aging",2017,"10.1093\u002Fgeroni\u002Figx004.2528",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":33,"doi":40,"url":10},"Sousa-Santos, Amaral (2017). Differences in handgrip strength protocols to identify sarcopenia and frailty - a systematic review. BMC Geriatrics. doi:10.1186\u002Fs12877-017-0625-y","Differences in handgrip strength protocols to identify sarcopenia and frailty - a systematic review","Sousa-Santos, Amaral","BMC Geriatrics","10.1186\u002Fs12877-017-0625-y",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Thiết bị chuẩn vàng nào được sử dụng để đo sức mạnh cầm nắm trong lâm sàng?","Lực kế thủy lực Jamar (Jamar hydraulic dynamometer) là công cụ chuẩn mực quốc tế, thường đo ở tư thế ngồi với khuỷu tay gập 90 độ.",{"question":46,"answer":47},"Tiêu chuẩn chẩn đoán giảm sức mạnh cầm nắm trong hội chứng teo cơ (sarcopenia) là gì?","Theo Nhóm công tác châu Âu về Sarcopenia (EWGSOP2), ngưỡng chẩn đoán lực cầm nắm thấp là \u003C 27 kg đối với nam giới và \u003C 16 kg đối với nữ giới.",{"question":49,"answer":50},"Vì sao sức mạnh cầm nắm được coi là chỉ dấu tiên lượng tử vong do mọi nguyên nhân?","Lực cầm nắm suy giảm tương quan chặt chẽ với tình trạng suy dinh dưỡng, phản ứng viêm hệ thống mãn tính, biến chứng tim mạch và tình trạng suy yếu thể lực ở người cao tuổi.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"tình trạng sức khỏe","nguy cơ bệnh lý","tỷ lệ tử vong","cảm biến lực","phục hồi chức năng","suy dinh dưỡng","khối lượng cơ","nguy cơ tử vong","hội chứng chuyển hóa","stress oxy hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.527+00:00","2026-09-04T13:08:36.430+00:00","2025-07-03T02:56:39.589+00:00","2026-09-04T13:08:35.965+00:00",365,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính bán trường diễn","Độc tính bán trường diễn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo"]