[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20m%E1%BA%A1nh%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sức mạnh cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sức mạnh cơ","Sức mạnh cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sức mạnh cơ","Sức mạnh cơ là khả năng tạo lực tối đa của cơ hoặc nhóm cơ trong một lần co cơ, phản ánh mức độ khỏe mạnh và hiệu quả vận động của hệ cơ xương. Đây là yếu tố nền tảng trong thể chất, ảnh hưởng đến chức năng sinh hoạt, phòng ngừa chấn thương và cải thiện chất lượng sống ở mọi độ tuổi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa sức mạnh cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức mạnh cơ (muscular strength) là khả năng của một cơ hoặc nhóm cơ tạo ra lực lớn nhất có thể trong một lần co cơ. Đây là thành phần cốt lõi của thể lực và ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu suất vận động, chức năng sinh hoạt, cũng như khả năng phục hồi sau chấn thương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sức mạnh cơ thường được đánh giá bằng chỉ số lực tối đa, ví dụ như 1RM (one-repetition maximum) – mức tạ nặng nhất mà cá nhân có thể nâng trong một lần hoàn chỉnh. Ngoài thể thao, chỉ số này còn phản ánh tình trạng sức khỏe cơ – xương – thần kinh tổng thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở cấp độ chức năng, sức mạnh cơ cho phép cơ thể thực hiện các động tác hàng ngày như nâng, kéo, đẩy và di chuyển hiệu quả. Việc duy trì sức mạnh cơ ở mức tối ưu giúp giảm nguy cơ té ngã, hỗ trợ ổn định khớp và duy trì chất lượng cuộc sống khi tuổi cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý của sức mạnh cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức mạnh cơ là kết quả của sự phối hợp giữa hệ thần kinh trung ương và cấu trúc cơ xương. Tín hiệu điện từ não đến các đơn vị vận động tạo nên quá trình co cơ, trong đó sự huy động đồng thời và tần suất phóng xung quyết định lượng lực sinh ra.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc cơ ảnh hưởng lớn đến sức mạnh. Diện tích cắt ngang cơ (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript>) tỷ lệ thuận với khả năng tạo lực, theo phương trình vật lý đơn giản:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = A \\cdot \\sigma\u003C\u002Fscript> trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript> là lực cơ tạo ra và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript> là sức căng đơn vị (stress) phụ thuộc vào loại sợi cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sợi cơ được chia thành ba loại chính: type I (co chậm, bền), type IIa (trung gian), và type IIx (co nhanh, mạnh). Các hoạt động thiên về sức mạnh thường kích hoạt chủ yếu sợi type II. Mức độ phì đại cơ và mật độ protein co cơ (actin, myosin) cũng ảnh hưởng đến tổng lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đánh giá sức mạnh cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều phương pháp đo lường sức mạnh cơ, từ đơn giản đến phức tạp. Trong thể thao và nghiên cứu, phổ biến nhất là đo 1RM với bài tập compound như squat, bench press, deadlift. Trong lâm sàng, handgrip dynamometer và bài kiểm tra sit-to-stand là các công cụ đánh giá chức năng đáng tin cậy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thiết bị hiện đại như force plate, isokinetic dynamometer cho phép đo lực sinh ra theo thời gian thực, từ đó phân tích biểu đồ lực, tốc độ, và công suất cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh một số phương pháp:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1RM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh thực lực, gần gũi thể thao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần kỹ thuật tốt, nguy cơ chấn thương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Handgrip dynamometer\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, tiện dụng, phổ biến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ phản ánh nhóm cơ tay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Isokinetic test\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính xác, chuẩn hóa tốc độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết bị đắt, ít phổ biến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại sức mạnh cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức mạnh cơ không đơn thuần là lực lớn nhất mà còn bao gồm nhiều dạng khác nhau tùy theo mục tiêu vận động. Phân loại sức mạnh cơ giúp thiết kế chương trình tập luyện và đánh giá đúng loại hình cần cải thiện.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh tối đa (Maximal Strength):\u003C\u002Fstrong> lực lớn nhất sinh ra trong một lần gắng sức duy nhất, thường đo bằng 1RM.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh bền (Muscular Endurance):\u003C\u002Fstrong> khả năng duy trì hoặc lặp lại lực trong thời gian dài. Ví dụ: số lần hít đất trong 1 phút.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sức mạnh nhanh (Power):\u003C\u002Fstrong> lực sinh ra trong thời gian ngắn, tức tốc độ sinh lực. Công suất cơ được tính bằng công thức: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = F \\cdot v\u003C\u002Fscript> trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript> là lực và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> v \u003C\u002Fscript> là vận tốc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi dạng sức mạnh có cơ chế điều chỉnh và yêu cầu huấn luyện riêng biệt. Người vận động viên cử tạ cần tập trung vào sức mạnh tối đa, trong khi vận động viên điền kinh cần cải thiện power và độ bền cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến sức mạnh cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức mạnh cơ chịu tác động bởi nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Trong số đó, tuổi, giới tính, hormone, di truyền, chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt đóng vai trò chủ đạo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuổi tác làm suy giảm số lượng và kích thước sợi cơ type II – loại sợi có khả năng sinh lực cao. Tình trạng này, gọi là sarcopenia, bắt đầu từ tuổi 30 và tăng tốc sau tuổi 60, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và nguy cơ té ngã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giới tính ảnh hưởng đáng kể đến sức mạnh cơ tuyệt đối do sự khác biệt về hormone anabolic (testosterone, GH), khối lượng cơ và cấu trúc thần kinh. Nam giới có xu hướng sở hữu mật độ sợi cơ cao hơn và đáp ứng tốt hơn với kích thích tập luyện sức mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> xác định tỷ lệ sợi cơ type I vs II, cấu trúc đòn bẩy xương và hoạt động men liên quan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng thông qua lượng protein, creatine, vitamin D, và năng lượng nạp vào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giấc ngủ và stress:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng gián tiếp đến hồi phục và hormone tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Huấn luyện tăng cường sức mạnh cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để tăng sức mạnh cơ, nguyên lý cơ bản là áp dụng kích thích quá tải có kiểm soát nhằm tạo ra sự thích nghi thần kinh và phì đại cơ. Hệ thống tập luyện nên tuân theo nguyên lý FITT: Frequency (tần suất), Intensity (cường độ), Time (thời lượng), Type (loại hình).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khuyến nghị theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acsm.org\" target=\"_blank\">ACSM\u003C\u002Fa> cho người trưởng thành khỏe mạnh:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tần suất:\u003C\u002Fstrong> 2–3 buổi mỗi tuần, cách nhau ít nhất 48 giờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cường độ:\u003C\u002Fstrong> 60–80% 1RM cho sức mạnh; 40–60% 1RM cho người lớn tuổi hoặc mới bắt đầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Số hiệp:\u003C\u002Fstrong> 2–4 hiệp mỗi nhóm cơ chính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lặp lại:\u003C\u002Fstrong> 8–12 lần\u002Fhiệp cho mục tiêu sức mạnh; 10–15 lần cho người lớn tuổi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ chương trình khởi đầu 3 ngày\u002Ftuần:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ngày\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bài tập chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số hiệp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lặp lại\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thứ 2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Squat, Bench Press, Row\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thứ 4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Deadlift, Shoulder Press, Pull-up\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8–10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thứ 6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Leg Press, Push-up, Lat Pulldown\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc tiến triển nên dựa trên cảm nhận chủ quan gắng sức (RPE), tỉ lệ cải thiện 5–10% trọng lượng tạ mỗi 1–2 tuần, và điều chỉnh nếu có dấu hiệu quá tải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sức mạnh cơ và sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sức mạnh cơ không chỉ là tiêu chí thể thao mà còn là chỉ báo sức khỏe cộng đồng. Handgrip strength (sức nắm tay) được chứng minh là yếu tố tiên đoán nguy cơ tử vong, bệnh tim mạch và suy giảm chức năng ở người già.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo một nghiên cứu trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1411677\" target=\"_blank\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>, mỗi giảm 5kg lực nắm liên quan đến tăng 17% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân. Điều này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của huấn luyện sức mạnh ở mọi lứa tuổi, đặc biệt nhóm ≥ 60 tuổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lợi ích toàn diện khi cải thiện sức mạnh cơ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cải thiện mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng cường nhạy cảm insulin, giảm nguy cơ tiểu đường type 2.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ sức khỏe tâm thần, giảm trầm cảm và lo âu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng khả năng độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sức mạnh cơ trong phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong phục hồi chức năng, mục tiêu hàng đầu là khôi phục chức năng cơ bắp và hạn chế teo cơ do bất động. Các chương trình tập luyện phục hồi thường bắt đầu với bài tập thụ động, isometric (không thay đổi chiều dài cơ), sau đó chuyển sang isotonic có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ: bệnh nhân sau thay khớp gối thường được tập co cơ đùi trước trong điều kiện nằm, sau đó tăng dần độ khó với squat, bước lên bậc, hoặc kháng lực dây đàn hồi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ hỗ trợ phục hồi:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>NMES:\u003C\u002Fstrong> điện xung kích thích co cơ ở bệnh nhân liệt hoặc yếu cơ nặng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng lực thấp dần:\u003C\u002Fstrong> phù hợp giai đoạn đầu hồi phục hậu phẫu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bài tập chức năng:\u003C\u002Fstrong> như ngồi đứng, bước cầu thang, lấy vật trên cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đánh giá tiến triển bằng chỉ số lực, biên độ vận động, khả năng thực hiện bài tập ADL (activities of daily living) giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào cơ chế phân tử điều hòa sức mạnh, ví dụ gen liên quan đến hypertrophy (IGF-1, myostatin), tác động của viêm mạn tính, ảnh hưởng của nội tiết tố và đồng vận androgen chọn lọc (SARMs).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ mới được tích hợp trong huấn luyện như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>AI + Computer Vision:\u003C\u002Fstrong> phân tích chuyển động, phát hiện lỗi kỹ thuật trong bài tập.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Wearable sensors:\u003C\u002Fstrong> đo tốc độ nâng tạ, lực sản sinh theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>AR\u002FVR:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng bài tập và phản hồi tức thì trong phục hồi chức năng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tương lai của sức mạnh cơ không chỉ nằm ở tăng khối lượng cơ mà còn cá thể hóa theo đặc điểm di truyền, tâm sinh lý và mục tiêu chức năng cụ thể của mỗi cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>American College of Sports Medicine. Resistance Training Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acsm.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.acsm.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>New England Journal of Medicine. Handgrip Strength and Mortality. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1411677\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1411677\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Strength and Conditioning Association. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsca.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nsca.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Journal of Strength and Conditioning Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.lww.com\u002Fnsca-jscr\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fjournals.lww.com\u002Fnsca-jscr\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>PubMed Central – Muscular Strength and Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5786195\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5786195\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-28T02:16:12.891+00:00","2025-09-17T00:58:36.941+00:00","2025-08-20T15:30:02.558+00:00",238,[33,36,46,57,63,74,80,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động tĩnh tại","Hoạt động tĩnh tại là gì? Nghiên cứu về Hoạt động tĩnh tại",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"đau thắt lưng","Đau thắt lưng là gì? Các công bố khoa học về Đau thắt lưng","Low back pain","Đau thắt lưng là hội chứng đau cơ xương khớp khu trú ở vùng lưng dưới từ bờ dưới xương sườn 12 đến nếp gấp mông, có thể kèm theo hoặc không kèm theo đau lan truyền xuống chi dưới theo rễ thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi."]