[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20tim%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sức khỏe tim mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"sức khỏe tim mạch","Sức khỏe tim mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Liệu pháp xạ trị là phương pháp điều trị y khoa sử dụng bức xạ ion hóa để phá hủy hoặc ức chế tế bào ung thư bằng cách gây tổn thương DNA, hạn chế phân chia và phát triển khối u. Phương pháp này có thể áp dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với phẫu thuật, hóa trị và miễn dịch, tối ưu hóa liều xạ nhằm bảo tồn tối đa mô lành và nâng cao chất lượng sống bệnh nhân.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa liệu pháp xạ trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp xạ trị (radiation therapy) là phương pháp điều trị y khoa sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ức chế sự phân chia tế bào khối u, đồng thời giảm kích thước khối u và làm chậm tiến triển bệnh. Mục tiêu cơ bản của xạ trị là gây tổn thương DNA của tế bào ác tính, làm chúng không thể tự sửa chữa và chết đi, trong khi cố gắng bảo vệ mô lành xung quanh bằng cách tối ưu hóa liều và kỹ thuật chiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xạ trị có thể thực hiện độc lập như một phương pháp điều trị triệt căn (curative intent), hoặc phối hợp với phẫu thuật, hóa trị nhằm nâng cao hiệu quả và tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Ứng dụng có thể hướng đến điều trị giảm nhẹ (palliative intent) để kiểm soát triệu chứng đau, chảy máu hoặc tắc nghẽn do khối u, cải thiện chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông số đánh giá hiệu quả xạ trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ đáp ứng khối u:\u003C\u002Fstrong> Phân loại theo tiêu chí RECIST (CR – triệt tiêu hoàn toàn, PR – giảm kích thước ≥30%, SD – ổn định, PD – tiến triển).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Overall Survival (OS):\u003C\u002Fstrong> Thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Progression-Free Survival (PFS):\u003C\u002Fstrong> Thời gian bệnh không có dấu hiệu tiến triển trên lâm sàng hoặc hình ảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và nguyên lý cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Từ khi Wilhelm Röntgen phát hiện tia X năm 1895 và Marie Curie tách chiết radium, bức xạ nhanh chóng được ứng dụng trong y học để điều trị khối u bề mặt. Ban đầu, nguồn phóng xạ thô sơ như radium hoặc máy tia Crookes chỉ phù hợp cho các khối u nông và diện nhỏ, với hiệu quả và độ an toàn còn hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giữa thế kỷ XX, công nghệ phát triển vượt bậc với sự ra đời của máy Cobalt-60 thâm nhập sâu và Máy gia tốc tuyến tính (LINAC) cho phép chiếu photon năng lượng cao (6–18 MV) hoặc electron năng lượng thấp, định lượng liều chính xác, tăng khả năng điều trị khối u nằm sâu trong cơ thể ﹘ giảm liều da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý vật lý cơ bản của xạ trị dựa trên tương tác ion hóa giữa bức xạ và mô sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác động trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Photon hoặc hạt electron va chạm trực tiếp vào phân tử DNA, gây đứt gãy mạch kép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác động gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Ion hóa phân tử nước nội bào tạo gốc tự do (·OH, ·H), oxy hóa bazơ và đường trong DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bức xạ ion hóa phá hủy DNA qua hai cơ chế chính, dẫn đến sự chết tế bào theo con đường apoptosis hoặc necrosis. Tế bào ung thư thường có khả năng sửa chữa DNA kém hơn tế bào bình thường, tạo ra hiệu ứng chọn lọc khi xạ trị liều thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc tính sinh học phụ thuộc vào pha chu kỳ tế bào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào đang phân chia (S\u002FG2\u002FM) nhạy cảm với xạ hơn tế bào tĩnh (G₀).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình toán học LQ (Linear-Quadratic) mô tả tỷ lệ sống sót SF theo công thức: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SF = e^{-(\\alpha d + \\beta d^2)}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hằng số α\u002Fβ khác nhau giữa mô ung thư (thường α\u002Fβ cao ~10 Gy) và mô lành (α\u002Fβ thấp ~3 Gy), cho phép phân liều (fractionation) tận dụng khả năng sửa chữa DNA của mô bình thường để giảm độc tính dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại xạ trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp xạ trị được phân thành hai nhóm chính theo vị trí đặt nguồn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy – EBRT):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng máy gia tốc tuyến tính (LINAC) phát tia photon hoặc electron chiếu từ bên ngoài qua da, phù hợp với hầu hết khối u rắn, diện rộng hoặc sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị trong (Brachytherapy):\u003C\u002Fstrong> Cấy nguồn phóng xạ (Ir-192, I-125) vào cạnh hoặc bên trong khối u, tạo liều cao tại chỗ, giảm tối đa liều cho mô xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các kỹ thuật tiên tiến khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stereotactic Radiosurgery (SRS):\u003C\u002Fstrong> Liều cao tập trung cho khối u não nhỏ, chỉ một lần chiếu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stereotactic Body Radiation Therapy (SBRT):\u003C\u002Fstrong> Liều cao tập trung cho khối u thân, phổi, gan, chia 3–5 phân liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị proton và ion nặng:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng đặc tính dừng Bragg, giảm liều ngoài vùng mục tiêu, thích hợp cho trẻ em và khối u nhạy cảm mô lành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại xạ trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>EBRT (LINAC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ứng dụng rộng rãi, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liều da cao, sai số setup\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Brachytherapy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liều tập trung, ít xạ mô lành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật xâm lấn, chỉ định hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Proton\u002FIon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm liều ngoài mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, cơ sở hạn chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỉ định xạ trị bao gồm ung thư giai đoạn sớm hoặc trung gian với mục tiêu triệt căn như ung thư vú, tiền liệt tuyến, đầu-cổ; di căn não đơn độc điều trị bằng SRS; khối u không thể phẫu thuật hoặc tái phát tại chỗ cần giảm nhẹ triệu chứng như đau xương hoặc tắc ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xạ trị giảm nhẹ (palliative) chỉ định cho bệnh nhân di căn xa đau nhức, chảy máu, chèn ép tủy sống, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống mà không nhắm đến triệt tiêu khối u hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> bệnh nhân mang thai giai đoạn đầu, khối u lan tỏa không giới hạn, chức năng hô hấp mất bù (PaO₂ &lt; 60 mmHg).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định tương đối:\u003C\u002Fstrong> tiền sử xạ vùng cùng vị trí trong 6–12 tháng, bệnh mô liên kết (xơ cứng bì), giảm bạch cầu nặng (ANC &lt; 1.0×10\u003Csup>9\u003C\u002Fsup>\u002FL).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình lập kế hoạch và kỹ thuật điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình bắt đầu bằng chụp CT mô phỏng (simulation) kết hợp MRI hoặc PET\u002FCT để xác định thể tích khối u (GTV), vùng nguy cơ vi thể (CTV) và thể tích điều trị (PTV). Dữ liệu giải phẫu 3D được nhập vào hệ thống TPS (Treatment Planning System) lập mô phỏng liều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân liều (fractionation) tiêu chuẩn thường 1.8–2 Gy mỗi ngày, tổng liều 50–70 Gy tùy mô ung thư. Liên tục đánh giá liều trung bình và liều cực đại cho mô lành như tủy sống, phổi, tim để đảm bảo nằm trong ngưỡng an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IMRT\u002FVMAT:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh cường độ theo pixel, trải liều đa góc, giảm liều cho mô lành \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astro.org\u002FPatient-Care\" target=\"_blank\">ASTRO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IGRT:\u003C\u002Fstrong> hình ảnh hướng dẫn trước và trong chiếu (cone-beam CT) hiệu chỉnh sai số vị trí theo mm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SBRT\u002FSRS:\u003C\u002Fstrong> liều cao tập trung 1–5 phân liều, chỉ định khối u nhỏ, cẩn trọng với vùng gần cấu trúc nhạy cảm như thân não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số phân liều\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3D-CRT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50–60 Gy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25–30\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết lập đơn giản, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>IMRT\u002FVMAT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60–70 Gy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–35\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ mô lành tối ưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SBRT\u002FSRS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>24–50 Gy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả khối u nhỏ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng phụ cấp tính thường xuất hiện trong hoặc ngay sau điều trị, gồm viêm da, viêm niêm mạc, mệt mỏi, buồn nôn. Mức độ phụ thuộc tổng liều, phân liều và vị trí chiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ muộn có thể xuất hiện sau 6–12 tháng, bao gồm xơ hóa mô, teo da, suy chức năng cơ quan (phổi, tim, tuyến giáp), thậm chí tăng nguy cơ ung thư thứ phát \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3286137\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC3286137\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp tính:\u003C\u002Fstrong> da đỏ, khô, bong vảy; niêm mạc miệng loét; tiêu chảy (vùng bụng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạn tính:\u003C\u002Fstrong> xơ phổi, thiểu năng tuyến giáp, liệt chức năng, teo thực quản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quản lý tác dụng phụ và chăm sóc hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc da xạ bao gồm vệ sinh nhẹ nhàng, dưỡng ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp; hỗ trợ chế độ dinh dưỡng giàu protein, vitamin A, C để tăng tái tạo mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Niêm mạc miệng: gel bôi chứa lidocaine, súc miệng nước muối sinh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ tiêu hóa: thuốc chống nôn, chế độ chia nhỏ bữa ăn, chất xơ hòa tan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau: NSAIDs, opioid nhẹ cho đau xương hoặc tủy xạ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hỗ trợ tâm lý và vật lý trị liệu giúp bệnh nhân duy trì hoạt động cơ bản, giảm lo âu, cải thiện chất lượng cuộc sống trong và sau liệu trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả lâm sàng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả xạ trị đánh giá qua các chỉ số:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Overall Survival (OS):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ sống còn 5 năm sau điều trị, ví dụ ung thư vú giai đoạn II đạt OS ~85% khi phối hợp phẫu thuật và xạ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u002Fprofessionals\u002Fphysician_gls\" target=\"_blank\">NCCN\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Progression-Free Survival (PFS):\u003C\u002Fstrong> thời gian không tiến triển, ví dụ SBRT cho di căn phổi đơn độc đạt PFS 2 năm ~60%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Response Rate:\u003C\u002Fstrong> theo RECIST, tỷ lệ CR+PR thường trên 70% với IMRT điều trị ung thư đầu-cổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tiên lượng phụ thuộc giai đoạn, vị trí và tình trạng toàn thân; phối hợp đa mô thức (xạ-hóa-miễn dịch) đang cho kết quả cải thiện OS 10–15% ở ung thư phổi không tế bào nhỏ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astro.org\u002FPatient-Care\" target=\"_blank\">ASTRO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng công nghệ và nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ FLASH radiotherapy chiếu liều cực cao (&gt;40 Gy\u002Fs) trong thời gian cực ngắn, giảm tổn thương mô lành mà khối u vẫn nhạy xạ, đang nghiên cứu giai đoạn tiền lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp xạ trị với liệu pháp miễn dịch (checkpoint inhibitors) nhằm tăng đáp ứng khối u qua hiệu ứng abscopal; thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II–III cho thấy tỷ lệ đáp ứng hệ thống tăng 20–30%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>AI hỗ trợ lập kế hoạch liều tự động, tự động contouring, giảm sai số và thời gian chuẩn bị \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3286137\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC3286137\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp proton thế hệ mới, đáp ứng mô nhạy cảm như nhãn cầu, tủy sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Photon FLASH, carbon-ion therapy và xạ nguyên tử nano (radionuclide therapy) đang vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ASTRO. \u003Cem>Patient Care in Radiation Oncology\u003C\u002Fem>. 2024. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astro.org\u002FPatient-Care\" target=\"_blank\">astro.org\u002FPatient-Care\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCCN Guidelines. \u003Cem>Radiation Therapy\u003C\u002Fem>. 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u002Fprofessionals\u002Fphysician_gls\" target=\"_blank\">nccn.org\u002Fprofessionals\u002Fphysician_gls\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>Cancer: Radiotherapy\u003C\u002Fem>. 2024. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\" target=\"_blank\">who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Baskar R., Lee K.A., Yeo R., Yeoh K.W. Cancer and radiation therapy: current advances and future directions. \u003Cem>Int J Med Sci\u003C\u002Fem>. 2012;9(3):193–199. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3286137\u002F\" target=\"_blank\">ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3286137\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Joiner M.C., van der Kogel A.J. \u003Cem>Basic Clinical Radiobiology\u003C\u002Fem>. 5th ed. CRC Press; 2021.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.716+00:00","2025-09-15T12:06:06.936+00:00","2025-07-26T14:49:55.074+00:00",243,[30,33,36,39,49,59,62,65,68,71],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"triacylglycerol","Triacylglycerol là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoai lang tím","Khoai lang tím là gì? Các công bố khoa học về Khoai lang tím",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rosuvastatin","Rosuvastatin là gì? Các công bố khoa học về Rosuvastatin",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động thể lực","Hoạt động thể lực là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động thể lực",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid máu","Lipid máu là gì? Các công bố khoa học về Lipid máu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"dầu thực vật","Dầu thực vật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vegetable oil \u002F Plant oil","Dầu thực vật là hỗn hợp lipid dạng lỏng ở nhiệt độ phòng được trích xuất từ hạt, quả hoặc mầm của các loài thực vật có dầu, cấu tạo chủ yếu từ các triglyceride chứa acid béo bão hòa và chưa bão hòa."]