[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20ph%E1%BB%95i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20ph%E1%BB%95i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"sức khỏe phổi","Sức khỏe phổi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Sức khỏe phổi là trạng thái tối ưu của cấu trúc và chức năng hô hấp, đảm bảo quá trình trao đổi khí hiệu quả và khả năng thích nghi với môi trường. Phổi khỏe mạnh duy trì độ đàn hồi, thông khí tốt, không viêm tắc và có thể chống chịu các tác nhân độc hại từ bên ngoài. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sức khỏe phổi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lung health \u002F Respiratory health\u003C\u002Fem>) là trạng thái toàn vẹn về cấu trúc mô phế nang và chức năng thông khí, trao đổi khí của hệ hô hấp, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và khí độc hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa sức khỏe phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức khỏe phổi là trạng thái lý tưởng của các cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}}, đảm bảo khả năng dẫn khí (ventilation) và tưới máu (perfusion) phối hợp hiệu quả để trao đổi khí (O₂ vào, CO₂ ra).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổi khỏe mạnh không có viêm, xơ hóa, tắc nghẽn hoặc tổn thương mô kéo dài; cấu trúc phế nang, mao mạch và đường dẫn khí phải duy trì tính đàn hồi, thông khí và khả năng đáp ứng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm sức khỏe phổi bao gồm cả khả năng chống đỡ tác nhân độc hại (bụi, vi sinh vật, ô nhiễm), khả năng hồi phục sau tổn thương và duy trì dự trữ chức năng ở tuổi cao hơn hoặc khi chịu áp lực như gắng sức hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng chính của phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhổi gồm các đơn vị vận chuyển khí (khí quản, phế quản, tiểu phế quản) dẫn không khí tới vùng trao đổi khí, và vùng trao đổi khí (phế nang, ống phế nang) nơi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%22%7D}} O₂ và CO₂ diễn ra. Theo StatPearls, phổi có hơn 300 triệu phế nang để tăng diện tích trao đổi khí. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng hô hấp chính gồm thông khí (ventilation), tưới máu (perfusion) và khuếch tán khí giữa phế nang và mao mạch. Tỷ lệ thông khí \u002F tưới máu (V\u002FQ) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} hiệu quả trao đổi khí. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổi cũng thực hiện các chức năng phụ như điều hòa pH máu, chuyển hóa nội sinh (ví dụ, một phần angiotensin I thành angiotensin II), và bảo vệ đường hô hấp thông qua hệ miễn dịch biểu mô và tế bào thực bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá sức khỏe phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định chức năng phổi, y học sử dụng các phép đo sinh lý học như spirometry, đo thể tích phổi, đo độ khuếch tán CO và test gắng sức. Các xét nghiệm chức năng phổi (PFTs) giúp đánh giá lưu lượng khí, dung tích phổi và khả năng trao đổi khí. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ số thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị \u002F Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FEV₁\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể tích khí thở ra mạnh trong 1s\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>lít hoặc phần trăm dự đoán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FVC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dung tích khí thở ra mạnh tối đa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>lít\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TLCO \u002F DLCO\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ khuếch tán CO (khả năng khí đi vào máu)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mmol\u002Fmin\u002FkPa hoặc ml\u002Fmin\u002FmmHg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSpirometry là phép đo phổ biến nhất để đánh giá lưu lượng khí và phát hiện rối loạn phổi tắc nghẽn hoặc hạn chế. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức khỏe phổi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại sinh và nội sinh. Ngoại sinh gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} (bụi PM₂.₅, NO₂, O₃), khói thuốc (hút chủ động và thụ động), hóa chất nghề nghiệp và khói bếp than củi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNội sinh bao gồm tuổi tác, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} (như thiếu hụt α1‑antitrypsin), bệnh lý nền (hen suyễn, COPD, viêm phổi), và lối sống ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}, dinh dưỡng). Viêm mạn tính dẫn đến xơ hóa mô phổi và giảm chức năng trao đổi khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu chỉ ra rằng ô nhiễm không khí toàn cầu vượt ngưỡng an toàn trong 99% các vùng đô thị, là yếu tố quan trọng gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} phổi và tăng nguy cơ bệnh hô hấp. (WHO – khu vực ô nhiễm không khí) \u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu hiện của rối loạn chức năng phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi sức khỏe phổi suy giảm, một loạt triệu chứng lâm sàng có thể xuất hiện, phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó thở khi gắng sức, tiến triển thành khó thở khi nghỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ho kéo dài, có thể kèm đờm hoặc khan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếng rít, khò khè khi thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau ngực, cảm giác thắt chặt ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thở nhanh, ngắt quãng, hụt hơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức SpO₂ giảm dưới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">95\\%\u003C\u002Fscript>, đặc biệt khi vận động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài các triệu chứng chủ quan, người bệnh có thể bị giảm sức bền thể chất, ngủ không sâu, dễ mệt mỏi và dễ mắc các bệnh hô hấp tái phát. Một số trường hợp có biểu hiện tím môi, đầu ngón tay dù không mắc bệnh tim mạch, cho thấy sự thiếu oxy kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp cận lâm sàng giúp xác định rõ mức độ suy giảm chức năng bao gồm: đo chức năng hô hấp, chụp X-quang ngực, CT ngực liều thấp, và khí máu động mạch (ABG). Những công cụ này được khuyến cáo trong các hướng dẫn của NHLBI và GOLD.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược phòng ngừa tổn thương phổi cần bắt đầu từ cộng đồng, môi trường sống và thay đổi hành vi cá nhân. Một số khuyến nghị được xác nhận bởi American Lung Association bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng khẩu trang đạt chuẩn khi làm việc trong môi trường khói bụi, hóa chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lắp đặt hệ thống thông gió tốt trong nhà bếp, tránh sử dụng than tổ ong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm chủng phòng ngừa các bệnh đường hô hấp (cúm, phế cầu, COVID-19)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập luyện thể thao đều đặn để tăng dung tích phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn giàu vitamin C, D, E và chất chống oxy hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nên kiểm tra chức năng hô hấp định kỳ nếu có yếu tố nguy cơ như: tuổi cao, từng hút thuốc, tiền sử bệnh phổi, làm việc trong môi trường ô nhiễm. Giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu gánh nặng bệnh lý hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan đến suy giảm sức khỏe phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý làm giảm chức năng phổi thường gặp và gây gánh nặng sức khỏe lớn toàn cầu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hen phế quản:\u003C\u002Fstrong> viêm mạn tính đường thở, thường khởi phát ở tuổi trẻ, có tính chất hồi phục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>COPD:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20ph%E1%BB%95i%20t%E1%BA%AFc%20ngh%E1%BA%BDn%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}}, chủ yếu do hút thuốc lá hoặc ô nhiễm nghề nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ phổi vô căn:\u003C\u002Fstrong> gây mất độ đàn hồi phổi, tiến triển nhanh, tiên lượng kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư phổi:\u003C\u002Fstrong> thường phát hiện muộn, chiếm tỷ lệ tử vong hàng đầu trong các ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi, lao phổi, COVID-19:\u003C\u002Fstrong> gây tổn thương nhu mô phổi cấp và mạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nPhát hiện sớm, điều trị đúng và tuân thủ quản lý bệnh lâu dài là giải pháp then chốt để làm chậm tiến triển bệnh và bảo tồn chức năng phổi. Hướng dẫn điều trị thường cập nhật tại NICE và BMJ Thorax.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ hỗ trợ chức năng phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nY học hiện đại đang tích cực nghiên cứu các công nghệ và liệu pháp mới để hỗ trợ chức năng phổi, đặc biệt trong bối cảnh hậu COVID-19 và bệnh mạn tính ngày càng gia tăng. Một số xu hướng đáng chú ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích hình ảnh CT để phát hiện sớm tổn thương phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ in 3D tái tạo mô phổi trong nghiên cứu và huấn luyện phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển vắc-xin mRNA và kháng thể đơn dòng điều trị virus gây viêm phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị phục hồi phổi bằng tế bào gốc mesenchymal\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị theo dõi SpO₂, lưu lượng đỉnh (PEF) tích hợp smartphone để quản lý tại nhà\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} (pulmonary rehabilitation) sau tổn thương cấp tính đang được khuyến nghị rộng rãi bởi các hiệp hội chuyên ngành. Chương trình bao gồm bài tập thở, giáo dục bệnh, quản lý tâm lý và cải thiện hoạt động hằng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Đánh giá khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch (DLCO) và dao động xung ký (IOS)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>\nBên cạnh các chỉ số thông khí kinh điển qua hô hấp ký (như FEV1, FVC), độ khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch đo bằng carbon monoxide (DLCO) là một thăm dò sinh lý chuyên sâu then chốt giúp đánh giá sự toàn vẹn của giường mao mạch phổi. Sự sụt giảm chỉ số DLCO phản ánh hiện tượng dày màng phế nang mao mạch trong xơ phổi vô căn hoặc sự phá hủy diện tích bề mặt trao đổi khí trong khí phế thũng, ngay cả khi các chỉ số dung tích sống chưa biến đổi rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, kỹ thuật dao động xung ký (Impulse Oscillometry - IOS) ứng dụng sóng âm nhiều tần số (5 Hz đến 20 Hz) trong khi bệnh nhân thở tự nhiên, cho phép đo lường độc lập trở kháng đường dẫn khí ngoại vi (R5-R20) và độ phản kháng phế trường (X5) mà không phụ thuộc vào sự gắng sức của bệnh nhân. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc tầm soát sớm tổn thương đường thở nhỏ ở bệnh nhân hen suyễn hoặc công nhân tiếp xúc với môi trường khói bụi công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>","Lung health \u002F Respiratory health","trạng thái toàn vẹn về cấu trúc mô phế nang và chức năng thông khí, trao đổi khí của hệ hô hấp, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và khí độc hại.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Boarder, Dixon, Newby et al. (2016). Respiratory disease: asthma and chronic obstructive pulmonary disease (COPD). Pharmacology for Pharmacy and the Health Sciences.","Respiratory disease: asthma and chronic obstructive pulmonary disease (COPD)","Boarder, Dixon, Newby, Navti, Zetterström","Pharmacology for Pharmacy and the Health Sciences",2016,"10.1093\u002F9780198728832.003.0011",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":26,"doi":33,"url":10},"Melbye, Al-ani, Spigt (2016). Drop in lung function during asthma and COPD exacerbations &amp;ndash; can it be assessed without spirometry?. International Journal of Chronic Obstructive Pulmonary Disease.","Drop in lung function during asthma and COPD exacerbations &amp;ndash; can it be assessed without spirometry?","Melbye, Al-ani, Spigt","International Journal of Chronic Obstructive Pulmonary Disease","10.2147\u002Fcopd.s123315",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Sylla, Faye, Fall et al. (2017). Air Pollution Related to Traffic and Chronic Respiratory Diseases (Asthma and COPD)  in Africa. Health.","Air Pollution Related to Traffic and Chronic Respiratory Diseases (Asthma and COPD)  in Africa","Sylla, Faye, Fall, TAL-DIA","Health",2017,"10.4236\u002Fhealth.2017.910101",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Chỉ số thăm dò chức năng hô hấp (hô hấp ký) nào quan trọng nhất để phát hiện hội chứng tắc nghẽn đường thở?","Chỉ số FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên), FVC (dung tích sống gắng sức) và tỷ số FEV1\u002FFVC (chỉ số Tiffeneau\u002FGaensler \u003C 0.70 sau khi test giãn phế quản) là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán tắc nghẽn.",{"question":46,"answer":47},"Bụi mịn PM2.5 ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc nhu mô phổi qua cơ chế nào?","Hạt PM2.5 có kích thước siêu nhỏ dễ dàng xâm nhập sâu vào tận các phế nang, kích hoạt phản ứng viêm giải phóng các cytokine gây stress oxy hóa mạn tính, phá hủy vách phế nang và xơ hóa phế quản.",{"question":49,"answer":50},"Vai trò của phục hồi chức năng phổi đối với bệnh nhân COPD là gì?","Chương trình phục hồi chức năng bao gồm bài tập thở cơ hoành, rèn luyện thể lực gắng sức có kiểm soát và hướng dẫn tống thải đờm giúp cải thiện khả năng vận động và giảm số đợt cấp phải nhập viện.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"chức năng hô hấp","biến đổi môi trường","quá trình khuếch tán","yếu tố quyết định","ô nhiễm không khí","yếu tố di truyền","hoạt động thể chất","suy giảm chức năng","bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính","phục hồi chức năng phổi",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.701+00:00","2026-09-14T10:13:20.056+00:00","2025-09-26T16:41:33.809+00:00","2026-09-14T10:13:19.660+00:00",229,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu","Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhũ tương","Nhũ tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica"]