[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sức khỏe động vật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"sức khỏe động vật","Sức khỏe động vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sức khỏe động vật là trạng thái thể chất và sinh lý tối ưu, không chỉ không có bệnh mà còn đảm bảo khả năng sinh sản, thích nghi và phát triển bền vững. Khái niệm này đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái, an toàn thực phẩm và phòng ngừa bệnh lây truyền giữa động vật, con người và môi trường. ","\u003Ch2>Định nghĩa sức khỏe động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức khỏe động vật là trạng thái sinh lý hoàn chỉnh của động vật, không chỉ thể hiện việc không mắc bệnh mà còn bao gồm khả năng sinh trưởng, sinh sản, thích nghi với môi trường và bảo vệ chống lại bệnh tật. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oie.int\u002Fen\u002Fwhat-we-do\u002Fanimal-health-and-welfare\u002F\" target=\"_blank\">Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH)\u003C\u002Fa>, sức khỏe động vật có vai trò then chốt trong chuỗi an toàn sinh học toàn cầu, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và an ninh lương thực. Đây là khái niệm tổng hợp phức hợp, liên quan chặt chẽ đến sinh tồn của động vật trong mọi môi trường sống, từ trang trại đến hoang dã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh nghĩa mở rộng nhấn mạnh mối liên hệ giữa thể trạng, khả năng chống đỡ bệnh và hiệu suất sinh học, phản ánh khả năng duy trì cân bằng sinh học trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} thay đổi. Một động vật khỏe mạnh thể hiện thông qua các dấu hiệu như hoạt động bình thường, tăng trưởng ổn định, sinh sản hiệu quả và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20ch%E1%BB%8Bu%22%7D}} căng thẳng tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSức khỏe động vật không chỉ là vấn đề y học, mà còn là yếu tố kinh tế – xã hội, đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, bảo vệ đa dạng sinh học và giá trị dinh dưỡng của chuỗi thực phẩm động vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và yếu tố quyết định sức khỏe động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDi truyền, dinh dưỡng, điều kiện môi trường, chăm sóc, vệ sinh và mức độ hao tác tâm lý (stress) là các yếu tố tương tác phức hợp quyết định sức khỏe tổng thể của động vật. Mỗi yếu tố có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua hệ miễn dịch và sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> giống thú khỏe mạnh, không mang đột biến bệnh lý, giúp tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, khả năng chống chịu bệnh tật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> cung cấp đủ năng lượng, protein, khoáng chất, và vitamin giúp phát triển, sinh sản và duy trì miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường sống:\u003C\u002Fstrong> mật độ chuồng nuôi, điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, thông gió và chất lượng nước ảnh hưởng mạnh đến sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vệ sinh – chăm sóc:\u003C\u002Fstrong> bao gồm tiêm vaccine, kiểm tra định kỳ và xử lý chất thải để ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stress:\u003C\u002Fstrong> các yếu tố như chấn động, tiếng ồn hoặc thay đổi đột ngột gây sức ép tâm lý làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các yếu tố tác động tới sức khỏe động vật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng tăng trưởng, miễn dịch nền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển cơ thể, năng lượng, đề kháng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích stress, bệnh hô hấp, tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chăm sóc y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phòng bệnh, phát hiện sớm và xử lý bệnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của sức khỏe động vật trong hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng vật khỏe mạnh liên tục tham gia vào các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} như làm phân bón tự nhiên, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, thụ phấn và kiểm soát dịch bệnh. Chúng là mắt xích quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiếu hụt sức khỏe trong quần thể động vật có thể làm giảm hiệu quả sinh học, gây mất cân bằng chuỗi thức ăn và làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh với ảnh hưởng lan rộng đến con người và các loài khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChăn nuôi bền vững nhấn mạnh tốc độ sản xuất kết hợp với bảo vệ sức khỏe vật nuôi sẽ góp phần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A3m%20b%E1%BA%A3o%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} thực phẩm, giảm phát thải môi trường và duy trì hệ sinh thái cân bằng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa sức khỏe động vật và sức khỏe con người (One Health)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm \u003Cstrong>One Health\u003C\u002Fstrong> phản ánh mối liên kết chặt chẽ giữa sức khỏe động vật, con người và môi trường sống. Khoảng 60% các bệnh truyền nhiễm ở người có nguồn gốc từ động vật như cúm, dại, COVID‑19 và bệnh than (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fonehealth\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – One Health\u003C\u002Fa>), cho thấy tầm quan trọng trong giám sát và kiểm soát sức khỏe vật nuôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ thống giám sát sức khỏe động vật mạnh giúp phát hiện sớm mầm bệnh, ngăn dịch bệnh lan từ động vật sang người, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đầu tư vào biện pháp dự phòng dịch tễ hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kết nối dữ liệu y học thú y và y tế công cộng, cùng hành động phối hợp liên ngành, dẫn đến kế hoạch phòng dịch hiệu quả và an toàn thực phẩm toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ thống giám sát và kiểm soát dịch bệnh động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống giám sát sức khỏe động vật bao gồm các hoạt động quan sát, thu thập, phân tích và phản hồi dữ liệu liên quan đến bệnh tật, để từ đó ra quyết định kịp thời trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh. Đây là công cụ không thể thiếu trong hệ thống y tế thú y và an toàn sinh học quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cấp độ giám sát thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát chủ động:\u003C\u002Fstrong> lấy mẫu định kỳ, kiểm tra huyết thanh học, xét nghiệm PCR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát bị động:\u003C\u002Fstrong> báo cáo lâm sàng từ chủ nuôi, bác sĩ thú y cơ sở khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cảnh báo sớm:\u003C\u002Fstrong> dùng dữ liệu thời gian thực từ cảm biến, bản đồ dịch tễ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Thú y Thế giới (WOAH) quản lý hệ thống \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwahis.woah.org\u002F\" target=\"_blank\">WAHIS\u003C\u002Fa> – cơ sở dữ liệu giám sát dịch bệnh động vật toàn cầu. Hệ thống này hỗ trợ các quốc gia chia sẻ thông tin dịch bệnh, giám sát buôn bán động vật và bảo vệ khỏi bệnh xuyên biên giới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đe dọa sức khỏe vật nuôi và chuỗi thực phẩm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cúm gia cầm (HPAI):\u003C\u002Fstrong> virus H5N1, lây lan nhanh, có khả năng truyền sang người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dịch tả lợn châu Phi (ASF):\u003C\u002Fstrong> không có vaccine, tỷ lệ tử vong gần 100% ở lợn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lở mồm long móng (FMD):\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng trâu bò, gây thiệt hại kinh tế nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh dại (Rabies):\u003C\u002Fstrong> gây tử vong cao, đe dọa người nếu không kiểm soát chó mèo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Brucellosis và lao bò (TB):\u003C\u002Fstrong> lây sang người qua sữa, thịt hoặc tiếp xúc trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình dịch tễ học tiêu chuẩn như SIR được sử dụng để mô phỏng lan truyền dịch bệnh:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dS}{dt} = -\\beta SI, \\quad\n\\frac{dI}{dt} = \\beta SI - \\gamma I, \\quad\n\\frac{dR}{dt} = \\gamma I\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là số động vật cảm nhiễm, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> là số đang nhiễm, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là số đã hồi phục, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript> là tốc độ lây truyền, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript> là tốc độ hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn phúc lợi động vật và ảnh hưởng đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhúc lợi động vật (animal welfare) ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tâm lý của động vật. Các yếu tố như không gian sống chật hẹp, vận chuyển kéo dài, thiếu nước hoặc xử lý thô bạo có thể làm gia tăng stress và gây rối loạn sinh lý miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nWOAH quy định năm quyền cơ bản trong chăm sóc động vật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không đói khát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không chịu đau đớn hay thương tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bị stress do môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự do thể hiện hành vi tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không sợ hãi hoặc áp lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThực hiện tiêu chuẩn phúc lợi động vật không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn nâng cao chất lượng thịt, sữa, trứng và giảm nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm trong môi trường nuôi nhốt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và giải pháp nâng cao sức khỏe động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ hiện đại hỗ trợ chăn nuôi chính xác và giám sát sức khỏe động vật hiệu quả hơn. Một số giải pháp tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến đeo (biosensors):\u003C\u002Fstrong> theo dõi nhiệt độ, nhịp tim, hành vi ăn uống trong thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống hình ảnh và AI:\u003C\u002Fstrong> phân tích chuyển động và phát hiện hành vi bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Blockchain:\u003C\u002Fstrong> truy xuất nguồn gốc bệnh lý và tiêm vaccine trong toàn bộ chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine mRNA và CRISPR:\u003C\u002Fstrong> tạo thế hệ vaccine hiệu quả nhanh chóng và chỉnh sửa gen kháng bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (IoT, GIS, AI) tạo thành mạng giám sát động vật thông minh, giúp kiểm soát dịch bệnh, giảm chi phí điều trị và tăng hiệu suất chăn nuôi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phát triển bền vững gắn với sức khỏe động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSức khỏe động vật là trụ cột của chăn nuôi bền vững, ảnh hưởng đến năng suất, môi trường và an toàn thực phẩm. Các chiến lược đang được triển khai gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm sử dụng kháng sinh không cần thiết để hạn chế kháng kháng sinh (AMR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu tư vào vaccine phòng bệnh và chọn giống kháng bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng nông nghiệp thông minh, tối ưu hóa tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác liên ngành theo mô hình One Health\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng phải cùng tham gia vào việc xây dựng hệ thống sản xuất thực phẩm có trách nhiệm, giảm phát thải carbon và duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh thông qua bảo vệ động vật.\n\u003C\u002Fp>","Animal health","Sức khỏe động vật (Animal health) là trạng thái thể chất, sinh lý và tập tính hoàn thiện của động vật, biểu thị khả năng sinh trưởng, thích nghi tốt với môi trường và hoàn toàn không bị suy giảm bởi dịch bệnh hoặc tổn thương.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Gibbs (2014). The evolution of One Health: a decade of progress and challenges for the future. Veterinary Record, 174(4), 85-91.","The evolution of One Health: a decade of progress and challenges for the future","Gibbs","Veterinary Record",2014,"10.1136\u002Fvr.g143",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":26,"doi":33,"url":10},"Black, Butler (2014). One Health in a world with climate change. Revue Scientifique et Technique de l'OIE, 33(2), 565-573.","One Health in a world with climate change","Black, Butler","Revue Scientifique et Technique de l'OIE","10.20506\u002Frst.33.2.2293",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Bos, Graveland, Portengen, Wagenaar, Heederik (2012). Livestock-associated MRSA prevalence in veal calf production is associated with farm hygiene, use of antimicrobials, and age of the calves. Preventive Veterinary Medicine, 105(1-2), 155-165.","Livestock-associated MRSA prevalence in veal calf production is associated with farm hygiene, use of antimicrobials, and age of the calves","Bos, Graveland, Portengen, Wagenaar, Heederik","Preventive Veterinary Medicine",2012,"10.1016\u002Fj.prevetmed.2012.01.002",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Khái niệm Một sức khỏe (One Health) kết nối sức khỏe động vật với sức khỏe con người như thế nào?","Chiến lược Một sức khỏe nhấn mạnh rằng sức khỏe của con người, vật nuôi, động vật hoang dã và hệ sinh thái gắn kết chặt chẽ với nhau. Khoảng 60% các bệnh truyền nhiễm ở người và 75% các bệnh truyền nhiễm mới nổi có nguồn gốc từ động vật (zoonoses).",{"question":46,"answer":47},"Những trụ cột chính trong an toàn sinh học trang trại chăn nuôi là gì?","An toàn sinh học bao gồm: kiểm soát cách ly động vật mới nhập đàn, vệ sinh khử trùng phương tiện và chuồng trại định kỳ, kiểm soát người ra vào, tiêm phòng vaccine phòng bệnh đầy đủ và giám sát chất lượng nguồn nước cùng thức ăn chăn nuôi.",{"question":49,"answer":50},"Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH\u002FOIE) đóng vai trò gì trong quản lý dịch bệnh?","WOAH thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế về phúc lợi động vật và an toàn thương mại sinh vật sống, đồng thời vận hành Hệ thống Thông tin Sức khỏe Động vật Toàn cầu (WAHIS) để cảnh báo sớm các đợt bùng phát dịch bệnh nguy hiểm trên thế giới.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"điều kiện môi trường","khả năng chống chịu","sản xuất nông nghiệp","năng suất sinh học","suy giảm miễn dịch","chức năng sinh thái","chu trình dinh dưỡng","bảo tồn đa dạng sinh học","đảm bảo chất lượng","phát hiện bất thường",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.591+00:00","2026-09-07T07:09:10.231+00:00","2025-07-11T16:37:19.525+00:00","2026-09-07T07:09:09.884+00:00",225,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng suất lúa","Năng suất lúa là gì? Các công bố khoa học về Năng suất lúa",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ latinh","Mỹ latinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Mỹ latinh",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lũ lụt","Lũ lụt là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan"]