[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A5p%20mi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sụp mi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":10,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"sụp mi","Sụp mi là gì? Nguyên nhân, phân độ lâm sàng và phương pháp điều trị","Sụp mi là bệnh lý sa bờ mi trên gây hạn chế thị trường, phân loại theo chỉ số MRD1 và điều trị bằng phẫu thuật chỉnh hình cơ nâng mi.","\u003Ch2>Khái niệm và giải phẫu bệnh lý học mi mắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Sụp mi\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>Blepharoptosis\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Ptosis\u003C\u002Fem>) là bệnh lý nhãn khoa đặc trưng bởi sự sa xuống bất thường của bờ tự do mi mắt trên ở tư thế mắt nhìn thẳng nguyên phát. Ở người bình thường, bờ mi trên che phủ khoảng 1.0 đến 2.0 mm phần cực trên của giác mạc. Khi mi mắt trên sa xuống sâu hơn mức này, trường nhìn thị giác phía trên bị thu hẹp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và có nguy cơ dẫn đến nhược thị (amblyopia) ở trẻ em do che khuất trục quang học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt giải phẫu học, độ mở và vị trí của mi trên được điều khiển bởi hai cấu trúc cơ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ nâng mi trên (Levator palpebrae superioris):\u003C\u002Fstrong> Cơ vân chủ động do dây thần kinh sọ số III (dây thần kinh vận nhãn) chi phối, đảm nhiệm phần lớn biên độ vận động nâng mi (từ 12 đến 15 mm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ Müller (Superior tarsal muscle):\u003C\u002Fstrong> Cơ trơn phụ trợ do hệ thần kinh giao cảm chi phối, có chức năng duy trì độ trương lực nâng mi thêm khoảng 2 mm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá lâm sàng và chỉ số phản xạ bờ mi (MRD1)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để chẩn đoán xác định và phân độ sụp mi, thăm khám nhãn khoa chuẩn mực sử dụng chỉ số \u003Cstrong>MRD1\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Margin Reflex Distance 1\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\n\\text{MRD1} = \\text{Khoảng cách từ phản xạ ánh sáng trên giác mạc đến bờ mí mắt trên (mm)}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số thăm khám định lượng trên lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRD1 bình thường:\u003C\u002Fstrong> Dao động từ 4.0 đến 5.0 mm. Khi MRD1 nhỏ hơn 2.0 mm, bệnh nhân được chẩn đoán mắc sụp mi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ rộng khe mi (Palpebral fissure height):\u003C\u002Fstrong> Khoảng cách thẳng đứng giữa bờ mi trên và bờ mi dưới, bình thường ở người trưởng thành đạt từ 9.0 đến 12.0 mm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biên độ vận động cơ nâng mi (Levator function):\u003C\u002Fstrong> Đo quãng đường bờ mi di chuyển từ tư thế nhìn xuống tối đa đến nhìn lên tối đa trong khi người khám cố định cơ trán (Tốt: trên 12 mm; Trung bình: từ 5 đến 11 mm; Kém: dưới 4 mm).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại nguyên nhân gây sụp mi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Căn cứ vào cơ chế bệnh sinh, sụp mi được chia thành 5 nhóm nguyên nhân chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụp mi do cân cơ (Aponeurotic ptosis):\u003C\u002Fstrong> Nguyên nhân phổ biến nhất ở người lớn tuổi, do cân cơ nâng mi bị thoái hóa, giãn mỏng hoặc tách rời khỏi sụn mi (thường gặp sau phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc do đeo kính áp tròng lâu năm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụp mi bẩm sinh (Congenital myogenic ptosis):\u003C\u002Fstrong> Do loạn sản sợi cơ nâng mi bẩm sinh, các mô mỡ và xơ thay thế các sợi cơ vân co bóp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụp mi do thần kinh (Neurogenic ptosis):\u003C\u002Fstrong> Liệt dây thần kinh số III (kèm theo lác ngoài và giãn đồng tử) hoặc hội chứng Horner (tổn thương chuỗi giao cảm cổ với tam chứng: sụp mi nhẹ, co đồng tử và giảm tiết mồ hôi nửa mặt).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụp mi do bệnh lý thần kinh - cơ (Neuromuscular ptosis):\u003C\u002Fstrong> Điển hình là bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis), sụp mi biến đổi trong ngày (nặng hơn về chiều tối) và có đáp ứng với nghiệm pháp chườm đá lạnh (Ice test).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụp mi cơ học (Mechanical ptosis):\u003C\u002Fstrong> Do khối u mi mắt, phù nề mi, u máu hoặc da mi thừa chùng nhão đè nặng lên mi trên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng phân loại mức độ sụp mi và lựa chọn phương pháp phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức độ sụp mi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số MRD1\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ sa mi trên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng cơ nâng mi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phương pháp phẫu thuật chỉ định\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2.0 đến 3.0 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 đến 2 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốt (&gt; 12 mm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt cơ Müller qua kết mạc (Fasanella-Servat)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.0 đến 2.0 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khá\u002FTốt (8 - 12 mm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phục hồi \u002F gấp nếp cân cơ nâng mi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 1.0 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 4 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình (5 - 7 mm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật cắt ngắn cơ nâng mi trên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rất nặng \u002F Liệt cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 mm (hoặc âm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Che kín đồng tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém (&lt; 4 mm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật treo mi vào cơ trán (Frontalis suspension)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và can thiệp ngoại khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị sụp mi phụ thuộc chặt chẽ vào nguyên nhân căn nguyên và chức năng còn lại của cơ nâng mi. Trong các trường hợp sụp mi do nhược cơ, điều trị nội khoa bằng thuốc kháng men cholinesterase (Pyridostigmine) và ức chế miễn dịch là bắt buộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với sụp mi cần can thiệp ngoại khoa, các kỹ thuật chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cắt cơ Müller kết mạc:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho sụp mi mức độ nhẹ có đáp ứng tích cực với test nhỏ mắt phenylephrine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật gấp hoặc thu ngắn cân cơ nâng mi (Levator resection \u002F advancement):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp tiêu chuẩn qua đường mổ nếp mí trước, bảo tồn tối đa chức năng sinh lý cơ nâng mi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật treo mi vào cơ trán (Frontalis suspension):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định bắt buộc khi chức năng cơ nâng mi dưới 4 mm (như sụp mi bẩm sinh nặng), sử dụng dây treo sinh học (cân đùi tự thân) hoặc dây treo nhân tạo (silicone \u002F Gore-Tex) để mượn lực co của cơ trán khi nâng mi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Blepharoptosis \u002F Ptosis",[19,20,21,22],"sa mí mắt","blepharoptosis","ptosis","sụp mí mắt trên","Sụp mi (Blepharoptosis) là tình trạng bờ mi trên bị sa thấp hơn vị trí giải phẫu bình thường che lấp một phần hoặc toàn bộ diện đồng tử, gây suy giảm thị lực và mất thẩm mỹ do nguyên nhân cân cơ, thần kinh hoặc bẩm sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Finsterer J (2003). Ptosis: Causes, Presentation, and Management. Aesthetic Plastic Surgery, 27(3), 193-204.","Ptosis: Causes, Presentation, and Management","Finsterer J","Aesthetic Plastic Surgery",2003,"10.1007\u002Fs00266-003-0127-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs00266-003-0127-5",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Kim YD, Rathbun JE, Aguilar GL (1989). Ptosis Surgery in the Asian Eyelid. Ophthalmic Plastic & Reconstructive Surgery, 5(2), 121-124.","Ptosis Surgery in the Asian Eyelid","Kim YD, Rathbun JE, Aguilar GL","Ophthalmic Plastic & Reconstructive Surgery",1989,"10.1097\u002F00002341-198906000-00007","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002F00002341-198906000-00007",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":10,"url":48},"Bộ Y tế (2015). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Nhãn khoa. Quyết định số 3906\u002FQĐ-BYT.","Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Nhãn khoa","Bộ Y tế","Cục Quản lý Khám, chữa bệnh",2015,"https:\u002F\u002Fkcb.vn",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Chỉ số MRD1 trong chẩn đoán sụp mi có ý nghĩa gì?","MRD1 là khoảng cách từ ánh phản xạ đồng tử đến bờ mi trên. Giá trị bình thường là 4.0 - 5.0 mm. Khi MRD1 dưới 2.0 mm, bệnh nhân được xác định có tình trạng sụp mi trên lâm sàng.",{"question":54,"answer":55},"Sụp mi ở trẻ em nếu không được điều trị kịp thời có nguy hiểm không?","Ở trẻ nhỏ, sụp mi nặng che lấp trục thị giác sẽ ngăn cản kích thích ánh sáng vào võng mạc, dẫn đến nhược thị do mất kích thích (deprivation amblyopia) không hồi phục nếu không phẫu thuật sớm.",{"question":57,"answer":58},"Khi nào cần chỉ định phẫu thuật treo mi vào cơ trán?","Phẫu thuật treo mi vào cơ trán được chỉ định khi chức năng của cơ nâng mi trên rất kém hoặc liệt hoàn toàn (biên độ vận động dưới 4 mm), nhằm tận dụng lực co của cơ trán để mở mắt.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:25.295+00:00","2026-08-26T04:24:04.959+00:00",308,[70,79,84,90,95,101,106,112,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"túi phình động mạch não","Túi phình động mạch não là gì? Cơ chế và điều trị","intracranial aneurysm","Túi phình động mạch não là tình trạng giãn khu trú bất thường của thành động mạch trong sọ do suy thoái màng chun trong và lớp cơ trơn, có nguy cơ vỡ gây xuất huyết dưới nhện đe dọa tính mạng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]