[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A5n%20ch%C3%AAm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sụn chêm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"sụn chêm","Sụn chêm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sụn chêm là cấu trúc sợi sụn hình bán nguyệt nằm giữa xương đùi và xương chày trong khớp gối, giúp phân phối lực nén, giảm ma sát và ổn định khớp. Sụn chêm gồm hai mảnh trong và ngoài, cấu tạo chủ yếu từ collagen loại I và proteoglycan, có chức năng hấp thụ chấn động và bảo vệ bề mặt sụn khớp. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sụn chêm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>meniscus\u003C\u002Fem>) là hai cấu trúc sụn sợi hình bán nguyệt nằm xen giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong khớp gối, có chức năng phân phối lực nén, giảm xóc, bôi trơn khớp và tăng cường tính vững chắc cơ học cho khớp gối. Sụn chêm là hai cấu trúc sụn hình bán nguyệt nằm giữa xương đùi và xương chày, đóng vai trò then chốt trong khớp gối. Mỗi khớp gối có hai sụn chêm: sụn chêm trong (medial meniscus) và sụn chêm ngoài (lateral meniscus). Vị trí và hình dạng bán nguyệt giúp chúng phân phối lực nén đồng đều, giảm ma sát và ổn định khớp trong quá trình vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt vi cấu trúc, sụn chêm bao gồm tế bào sụn sợi (fibrochondrocyte) phân bố trong chất nền ngoài tế bào (ECM) giàu collagen loại I và proteoglycan. Tỉ lệ nước trong sụn chêm chiếm khoảng 70–75% giúp tăng tính đàn hồi và khử chấn động cho khớp gối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa tính đàn hồi nhờ proteoglycan và độ bền cơ học nhờ mạng lưới collagen cho phép sụn chêm chịu đựng áp lực lên đến vài lần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}}. Thiếu hoặc tổn thương sụn chêm dẫn đến tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20kh%E1%BB%9Bp%20g%E1%BB%91i%22%7D}} và đau mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí giải phẫu và cấu trúc vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi sụn chêm có hình dạng bán nguyệt, bám chắc vào bờ khớp xương chày qua dây chằng sụn chêm (meniscotibial ligament). Sụn chêm trong thường lớn và hình liềm hơn so với sụn chêm ngoài, giúp nó chịu lực nén nhiều hơn khi khớp gối gấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mô học, cấu trúc gồm ba vùng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng ngoại vi (red zone):\u003C\u002Fstrong> giàu mạch máu, khả năng lành thương cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng trung gian (red-white zone):\u003C\u002Fstrong> lượng mạch máu giảm dần, độ phục hồi trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng trung tâm (white zone):\u003C\u002Fstrong> hầu như không có mạch, khó tự sửa chữa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tế bào chính là fibrochondrocyte, chịu trách nhiệm tổng hợp ECM. Sự sắp xếp song song của sợi collagen loại I theo hướng vòng cung giúp tăng tính chịu kéo dọc theo bờ sụn, trong khi collagen loại II xen kẽ tạo độ bền khi chịu nén.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa sinh và cơ chế sinh tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần chính của ECM sụn chêm gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Collagen loại I (70–75% khối lượng khô) cung cấp độ bền kéo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Proteoglycan (15–30%) như aggrecan liên kết với acid hyaluronic, mang lại tính đàn hồi và khả năng hút nước cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nước (~72%) đảm bảo quá trình trao đổi chất và phân tán lực nén.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình tổng hợp ECM được điều hòa bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} và cytokine:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>TGF-β\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích tổng hợp collagen và proteoglycan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>IGF-1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và phục hồi ECM\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>IL-1, TNF-α\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế tổng hợp ECM, gia tăng phân hủy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự cân bằng giữa tổng hợp và phân hủy ECM quyết định tính toàn vẹn của sụn chêm. Rối loạn cơ chế này, như tăng biểu hiện MMPs (matrix metalloproteinases), dẫn đến thoái hoá và giảm chức năng cơ học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4275695\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC4275695\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng cơ học và phân bố tải trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sụn chêm có nhiệm vụ chính là phân phối lực nén từ xương đùi xuống xương chày, giảm áp lực điểm lên bề mặt khớp. Khi đứng thẳng, mỗi sụn chêm chịu khoảng 50–70% trọng tải cơ thể; khi gập gối 90°, tỷ lệ này có thể lên đến 80%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết quả mô phỏng cơ học cho thấy sự hiện diện sụn chêm giúp giảm áp suất tiếp xúc lên bề mặt khớp tới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">60\\%\u003C\u002Fscript>, qua đó bảo vệ sụn khớp và ngăn chặn quá trình mòn sụn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3755023\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC3755023\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vai trò phụ trợ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Ổn định khớp: hạn chế trượt ngang của xương chày so với xương đùi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp thụ chấn động: giảm sốc cơ học khi di chuyển nhanh, nhảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bôi trơn: duy trì lớp dịch khớp, giảm ma sát giữa các bề mặt sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Quá trình phát triển và lão hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sụn chêm bắt đầu hình thành từ tuần thứ 7–8 của bào thai, khởi đầu từ mô trung bì xung quanh khoang khớp gối. Nguyên bào sợi và tế bào tiền thân sụn (chondroprogenitor cells) tập trung tại vị trí phôi làm nền tảng cho sự biệt hóa thành fibrochondrocyte. Sự tăng trưởng của meniscus ở giai đoạn này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ yếu tố tăng trưởng TGF-β và BMPs, giúp hình thành cấu trúc ECM đặc trưng của sụn sợi (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4275695\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC4275695\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%BB%20em%20v%C3%A0%20thanh%20thi%E1%BA%BFu%20ni%C3%AAn%22%7D}}, meniscus phát triển mạnh mẽ theo chiều dày và diện tích bám, đồng thời ECM ngày càng phong phú proteoglycan và collagen. Sự điều hòa cân bằng giữa tổng hợp và thoái hóa ECM được duy trì qua hoạt động của IGF-1 và bFGF, giúp đảm bảo tính đàn hồi và chịu lực của sụn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tuổi tác, lượng tế bào fibrochondrocyte giảm dần, dẫn đến giảm khả năng tổng hợp ECM. Hàm lượng proteoglycan và tỷ lệ nước trong meniscus giảm, collagen bị biến tính, cấu trúc mạng lưới ECM trở nên giòn hơn. Quá trình lão hóa làm tăng nguy cơ thoái hóa sụn, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%22%7D}} sau chấn thương và dễ dẫn đến rách meniscus tự phát ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chấn thương thường gặp và cơ chế tổn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rách sụn chêm là chấn thương phổ biến nhất tại khớp gối, thường xảy ra trong thể thao và hoạt động có xoay gập gối đột ngột. Các kiểu rách chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rách dọc (Longitudinal tear):\u003C\u002Fstrong> xảy ra dọc theo sợi collagen, phổ biến ở vùng đỏ, có khả năng lành tự nhiên cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rách ngang (Horizontal tear):\u003C\u002Fstrong> tách lớp trên và lớp dưới của meniscus, thường gặp ở người lớn tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rách hình quạt (Flap tear):\u003C\u002Fstrong> mảnh sụn lỏng lẻo, gây kẹt khớp và đau đột ngột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rách phức tạp (Complex\u002Fmixed tear):\u003C\u002Fstrong> kết hợp nhiều kiểu rách, khó điều trị bảo tồn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế tổn thương chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tải trọng xoắn: xoay gối khi bàn chân cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá tải lặp lại: lặp đi lặp lại các chuyển động gập duỗi mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương phối hợp: kèm đứt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20ch%E1%BA%B1ng%20ch%C3%A9o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} (ACL), làm tăng áp lực cắt lên meniscus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Người bệnh thường có triệu chứng đau dọc bờ khớp, kèm tiếng kêu “lách cách” và cảm giác chốt khớp khi gấp gối. Nếu không điều trị kịp thời, rách meniscus kéo dài có thể dẫn đến thoái hóa sớm của sụn khớp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MRI là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tổn thương meniscus nhờ độ tương phản cao giữa mô mềm. Hình ảnh T2-weighted cho thấy vùng rách meniscus dưới dạng tín hiệu cao xuyên qua sụn. Các tiêu chí Độ I–III phân loại mức độ tổn thương dựa trên hình thái và độ lan tỏa tín hiệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Fmeniscal-tear-mri\" target=\"_blank\">Radiopaedia\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không xâm lấn, độ nhạy &gt;90%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, thời gian chụp dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rẻ, thuận tiện, phát hiện rách ngoại vi tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc kinh nghiệm người siêu âm, khó quan sát vùng trung tâm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chụp X-quang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loại trừ tổn thương xương, rẻ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không hiển thị sụn mềm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Siêu âm động cũng được sử dụng để đánh giá gối trong vận động, giúp xác định kẹt mảnh meniscus. Nội soi khớp cho phép quan sát trực tiếp, kết hợp chẩn đoán và điều trị trong cùng một thủ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị rách meniscus bao gồm hai hướng chính: bảo tồn và can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo tồn:\u003C\u002Fstrong> vật lý trị liệu, tăng cường cơ tứ đầu và gân kheo, tiêm tế bào gốc hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%20gi%C3%A0u%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} (PRP) nhằm kích thích tự lành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi khớp:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Khâu meniscus (meniscal repair): ưu tiên với rách ở vùng đỏ, duy trì chức năng meniscus.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Cắt một phần (partial meniscectomy): loại bỏ phần sụn hư hại, giảm đau nhanh nhưng làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} dài hạn.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Ghép meniscus (allograft transplantation): áp dụng với tổn thương lớn, ngăn ngừa thoái hóa khớp sau mổ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0892036214005816\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chương trình phục hồi chức năng quan trọng sau mổ, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giai đoạn 1 (0–6 tuần): hạn chế gập gối, tập co cơ nhẹ, giảm sưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn 2 (6–12 tuần): tăng dần ROM (range of motion), khởi động vận động có kháng lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn 3 (3–6 tháng): tập sức mạnh toàn phần, cân bằng, tập pliê và bán cầu cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn 4 (&gt;6 tháng): trở lại thể thao, vận động tác động cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tissue engineering là xu hướng chủ đạo, sử dụng scaffold polymer sinh học kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (MSCs) để tái tạo cấu trúc và chức năng meniscus. Scaffold thường làm từ PLGA hoặc collagen, tùy chỉnh theo hình dạng meniscus riêng từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp gen nhắm mục tiêu biểu hiện MMP-13 và ADAMTS giúp giảm phân hủy ECM, đồng thời tăng sản xuất aggrecan. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật cho thấy cải thiện tính cơ học và giảm viêm nội khớp kéo dài (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4275695\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC4275695\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>In 3D tế bào sụn đang được nghiên cứu để tạo meniscus nhân tạo chính xác về hình dạng và chức năng. Kết hợp kỹ thuật bioprinting với hydrogels giàu growth factors hứa hẹn mang lại giải pháp tái tạo bền vững, giảm thiểu nguy cơ thoái hóa khớp.\u003C\u002Fp>","Sụn chêm","meniscus","Sụn chêm là hai cấu trúc sụn sợi hình bán nguyệt nằm xen giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong khớp gối, có chức năng phân phối lực nén, giảm xóc, bôi trơn khớp và tăng cường tính vững chắc cơ học cho khớp gối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Makris, E. A., Hadidi, P., & Athanasiou, K. A. (2011). The knee meniscus: Structure–function, pathophysiology, current repair techniques, and prospects for regeneration. Biomaterials, 32(30), 7411-7431.","The knee meniscus: Structure–function, pathophysiology, current repair techniques, and prospects for regeneration","Makris, Hadidi, Athanasiou","Biomaterials",2011,"10.1016\u002Fj.biomaterials.2011.06.037",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Englund, M., Guermazi, A., Gale, D., Hunter, D. J., Aliabadi, P., Clancy, M., & Felson, D. T. (2008). Incidental Meniscal Findings on Knee MRI in Middle-Aged and Elderly Persons. New England Journal of Medicine, 359(11), 1108-1115.","Incidental Meniscal Findings on Knee MRI in Middle-Aged and Elderly Persons","Englund, Guermazi, Gale, Hunter, Aliabadi, Clancy, Felson","New England Journal of Medicine",2008,"10.1056\u002Fnejmoa0800777",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Fairbank, T. J. (1948). Knee joint changes after meniscectomy. The Journal of Bone and Joint Surgery. British volume, 30-B(4), 664-670.","KNEE JOINT CHANGES AFTER MENISCECTOMY","Fairbank","The Journal of Bone and Joint Surgery. British volume",1948,"10.1302\u002F0301-620x.30b4.664",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sụn chêm khớp gối được phân bố mạch máu nuôi dưỡng như thế nào?","Sụn chêm chỉ có mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng ở 10-30% vùng chu vi bên ngoài (vùng đỏ-đỏ), vùng chuyển tiếp giữa có ít mạch máu (vùng đỏ-trắng), còn 70% vùng tự do bên trong hoàn toàn không có mạch máu (vùng trắng-trắng) và được nuôi dưỡng chủ yếu qua khuếch tán dịch khớp.",{"question":48,"answer":49},"Hậu quả của việc cắt bỏ toàn bộ sụn chêm là gì?","Cắt bỏ toàn bộ sụn chêm làm mất đi lớp đệm phân tán lực, khiến diện tích tiếp xúc giữa xương đùi và xương chày giảm một nửa, tăng áp lực cục bộ lên sụn khớp gấp 2-3 lần và nhanh chóng dẫn đến thoái hóa khớp gối sớm (dấu hiệu Fairbank).",{"question":51,"answer":52},"Rách sụn chêm dạng quai xô là gì và xử trí ra sao?","Rách quai xô (bucket-handle tear) là tổn thương rách dọc lớn của sụn chêm khiến mảnh rách bị lật vào trong hố liên lồi cầu, gây kẹt khớp gối cơ học cấp tính và cần được phẫu thuật nội soi khâu phục hồi sớm để bảo tồn sụn chêm.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"trọng lượng cơ thể","thoái hóa khớp gối","yếu tố tăng trưởng","tăng sinh tế bào","trẻ em và thanh thiếu niên","khả năng phục hồi","dây chằng chéo trước","huyết tương giàu tiểu cầu","khả năng chịu lực","tế bào gốc trung mô",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2026-09-07T09:10:31.163+00:00","2025-07-31T09:12:35.970+00:00","2026-09-07T09:10:30.774+00:00",287,[78,81,84,87,90,93,96,106,116,119],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"national defense","National defense là gì? Các nghiên cứu về National defense",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ bền cơ học","Độ bền cơ học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rau muống","Rau muống là gì? Các công bố khoa học về Rau muống",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":20,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":107,"definition":110,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất dư","Ứng suất dư là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất dư",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào."]