[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A3i%20nano{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%A3i%20nano":67},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":65,"vietnamLatest":66},[],[8,24,38,51],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"72a6d127-6ca9-44a2-a473-6ea8f96726fe","Sợi nano hydroxyethyl cellulose kéo sợi điện trường được chức năng hóa bằng lớp phủ canxi phosphat cho kỹ thuật mô xương","Electrospun hydroxyethyl cellulose nanofibers functionalized with calcium phosphate coating for bone tissue engineering",[13,14,15],"Sugandha Chahal","Fathima Shahitha Jahir Hussain","Anuj Kumar",5,"RSC Advances",false,null,56,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=C4RA17087C","10.1039\u002Fc4ra17087c","\u003Cp>Công nghệ mô xương phát triển giàn giáo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> hydroxyethyl cellulose biến tính bằng lớp phủ canxi phosphat thông qua kỹ thuật quay điện trường. Đánh giá đặc tính cơ lý và độ khoáng hóa ghi nhận độ xốp cao cùng khả năng kết tủa apatite sinh học thuận lợi cho tế bào tủy xương bám dính. Công trình mở ra hướng phát triển vật liệu cấy ghép từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> polymer tự nhiên.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":34,"url":35,"doi":36,"summary":37},"73d6d1f2-1f4f-4200-b466-5b79c2351904","Sợi nano polycaprolactone chức hóa bằng chất nền ngoại bào từ nhau thai nhằm kích thích hoạt tính làm lành vết thương","Polycaprolactone nanofibers functionalized with placental derived extracellular matrix for stimulating wound healing activity",[29,30,31],"Arun Prabhu Rameshbabu","Sayanti Datta","Kamakshi Bankoti",8,"Journal of Materials Chemistry B",53,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=C8TB01373J","10.1039\u002Fc8tb01373j","\u003Cp>Khoa học vật liệu y sinh chế tạo màng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> polycaprolactone bằng phương pháp quay điện kết hợp chất nền ngoại bào nhau thai nhằm kích thích tái tạo vết thương. Thử nghiệm nuôi cấy nguyên bào sợi và tế bào sừng ghi nhận sự gia tăng tăng sinh tế bào và biểu hiện collagen vượt trội. Kết quả khẳng định tiềm năng ứng dụng của cấu trúc màng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> trong băng gạc điều trị bỏng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":39,"title":40,"originalTitle":41,"authorNames":42,"authorCount":46,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":47,"url":48,"doi":49,"summary":50},"6392c1e3-bb10-4808-9d6d-e7030f62aa83","Đặc tính cảm biến axeton vượt trội của sợi nano dị thể một chiều In2O3–NiO chế tạo bằng phương pháp quay điện","High acetone sensing properties of In\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>–NiO one-dimensional heterogeneous nanofibers based on electrospinning",[43,44,45],"Xiangxiang Fan","Yajuan Xu","Wuming He",3,12,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=D1RA00114K","10.1039\u002Fd1ra00114k","\u003Cp>Cảm biến khí bán dẫn tổng hợp hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> dị thể một chiều In2O3-NiO bằng quy trình quay điện kết hợp xử lý nhiệt ở 600 độ C. Thử nghiệm đo khí ghi nhận độ nhạy cao đối với hơi acetone ở giới hạn phát hiện 100 ppb cùng thời gian hồi đáp nhanh dưới 15 giây. Phát hiện làm sáng tỏ cơ chế tiếp giáp p-n trên bề mặt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> oxit kim loại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":52,"title":53,"originalTitle":54,"authorNames":55,"authorCount":59,"journalName":60,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":61,"url":62,"doi":63,"summary":64},"148abc7f-b4aa-4f82-975a-6ec2847ac683","Ảnh hưởng của lignin trong sợi nano cellulose lên khả năng phân hủy sinh học và sự nảy mầm của hạt","Effect of lignin in cellulose nanofibers on biodegradation and seed germination",[56,57,58],"Craig W. Stocker","Vanessa Wong","Antonio F. Patti",4,"Chemical and Biological Technologies in Agriculture",0,"https:\u002F\u002Fchembioagro.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs40538-023-00528-y","10.1186\u002Fs40538-023-00528-y","\u003Cp>Hóa học vật liệu nông nghiệp khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng \u003Ci>lignin\u003C\u002Fi> tồn dư trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> cellulose đến tốc độ phân hủy sinh học trong đất và tỷ lệ nảy mầm hạt giống. Kết quả phân tích cho thấy màng chứa 15% lignin cải thiện độ bền cơ học nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn sinh thái cho cây trồng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu giá trị để phát triển màng phủ từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sợi nano\u003C\u002Fb> sinh học.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":68,"meta":19},{"id":69,"title":70,"description":71,"content":72,"term":69,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":73,"publishUser":19,"keywords":77,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":18,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":81,"contentErrorMessage":19,"viewCount":82,"wikidataId":19,"relateTopics":83},"sợi nano","Sợi nano là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sợi nano","Sợi nano là các sợi có đường kính từ 1 nm đến 1000 nm, sở hữu tỷ lệ chiều dài trên đường kính rất lớn, với diện tích bề mặt cao và tính chất cơ học vượt trội. Chúng được chế tạo từ polymer, kim loại hoặc carbon, ứng dụng rộng rãi trong y sinh, môi trường, năng lượng và vật liệu thông minh nhờ đặc tính siêu nhỏ và đa chức năng.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Sợi nano là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi nano (Nanofiber) là các sợi có đường kính kích thước nanomet, thường từ 1 nm đến 1000 nm, với tỷ lệ chiều dài trên đường kính rất lớn (lên tới hàng nghìn lần). Nhờ vào tỷ lệ hình học đặc biệt và cấu trúc bề mặt độc đáo, sợi nano thể hiện các tính chất cơ học, hóa học và sinh học vượt trội, mở ra nhiều ứng dụng trong y học, môi trường, năng lượng, vật liệu thông minh và công nghệ nano tiên tiến \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS135964462030176X\" target=\"_blank\">[Nguồn: ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và phát triển sợi nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ý tưởng về sợi cực nhỏ đã có từ đầu thế kỷ XX với các nghiên cứu sơ khai về polymer và kéo sợi. Tuy nhiên, sự phát triển thực sự mạnh mẽ của sợi nano chỉ bắt đầu từ cuối những năm 1990, nhờ kỹ thuật electrospinning hiện đại. Việc hiểu sâu hơn về vật liệu ở cấp độ nano và tiến bộ trong công nghệ chế tạo đã thúc đẩy sợi nano trở thành một lĩnh vực nghiên cứu vật liệu chủ đạo hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chế tạo sợi nano\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Electrospinning (Kéo sợi bằng điện trường)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đây là kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay, sử dụng điện trường cao để kéo dài dung dịch polymer thành các sợi siêu mảnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Ưu điểm: Đơn giản, chi phí thấp, tạo được sợi đồng đều, dễ kiểm soát đường kính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhược điểm: Khó khăn khi mở rộng quy mô công nghiệp và kiểm soát cấu trúc sợi phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Force Spinning (Kéo sợi bằng lực cơ học)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ứng dụng lực ly tâm hoặc lực nén để tạo sợi nano mà không cần điện trường cao, phù hợp với vật liệu khó phân cực điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Self-assembly (Tự lắp ráp phân tử)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các phân tử hoặc vật liệu nano tự tổ chức thành sợi nhờ các tương tác phi cộng hóa trị như liên kết hydrogen hoặc tương tác van der Waals.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phase separation (Phân tách pha)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Điều khiển sự tách pha trong dung dịch polymer để hình thành mạng lưới sợi nano xốp ba chiều, ứng dụng nhiều trong scaffold y sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Template synthesis (Tổng hợp theo khuôn)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Sử dụng khuôn nano (ví dụ: khuôn anodized alumina) để hình thành sợi nano có hình thái chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm nổi bật của sợi nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Diện tích bề mặt cực lớn:\u003C\u002Fstrong> Gấp nhiều lần vật liệu cùng khối lượng dạng vi mô, tăng khả năng hấp phụ và phản ứng bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính xốp cao:\u003C\u002Fstrong> Mạng lưới mao quản giúp trao đổi chất, hấp thụ và tải thuốc hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính cơ học vượt trội:\u003C\u002Fstrong> Cường độ kéo và độ bền vật liệu cao nhờ cấu trúc sợi liên tục mảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính chất điện - quang:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng mạnh với điện trường và ánh sáng, ứng dụng trong cảm biến, điện tử nano.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng tích hợp đa chức năng:\u003C\u002Fstrong> Sợi nano có thể mang theo thuốc, chất xúc tác, hoặc các phân tử sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các vật liệu phổ biến để chế tạo sợi nano\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Polymer tự nhiên\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Collagen, gelatin: Tương thích sinh học, dùng trong scaffold y sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chitosan: Có tính kháng khuẩn tự nhiên, phù hợp trong vật liệu cấy ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Silk fibroin: Protein từ tơ tằm, cơ tính tốt, dễ dàng biến tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Polymer tổng hợp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Polyvinyl alcohol (PVA), polylactic acid (PLA), polycaprolactone (PCL): Ứng dụng trong y sinh, lọc không khí, vật liệu composite.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Polyacrylonitrile (PAN): Chế tạo sợi carbon nano.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Kim loại và oxit kim loại\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sợi nano bạc (Ag), đồng (Cu): Có tính dẫn điện và kháng khuẩn mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sợi nano oxit titan (TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), oxit kẽm (ZnO): Quang xúc tác, cảm biến UV.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Carbon nanofiber\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sợi carbon kích thước nano với độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt cao, được ứng dụng trong pin, siêu tụ điện, vật liệu composite dẫn điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của sợi nano trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Y học tái tạo và y học cá nhân hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Scaffold 3D cho kỹ thuật mô (da, xương, mạch máu).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vận chuyển thuốc (drug delivery) với khả năng kiểm soát tốc độ và vị trí phóng thích thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển hệ thống cảm biến sinh học nhạy cao trong chẩn đoán bệnh sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Môi trường và lọc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Màng lọc sợi nano lọc bụi mịn PM2.5, khí độc như NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lọc nước khử ion kim loại nặng và vi khuẩn gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hệ thống hấp phụ và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Năng lượng và điện tử\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Ứng dụng trong cực dương hoặc cực âm của pin lithium-ion, tăng mật độ năng lượng và độ bền.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Siêu tụ điện với khả năng sạc nhanh, giải phóng năng lượng lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Pin mặt trời polymer và thiết bị điện tử linh hoạt nhờ cấu trúc dẫn điện nhẹ, bền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Vật liệu tiên tiến và hàng không vũ trụ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Vật liệu composite siêu nhẹ, độ bền cao dùng trong máy bay, tàu vũ trụ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Áo giáp chống đạn nhẹ nhờ khả năng phân tán năng lượng va chạm của mạng lưới sợi nano.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức hiện nay của công nghệ sợi nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Khó mở rộng sản xuất sợi nano với chi phí thấp và chất lượng đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vấn đề tích tụ hạt nano trong cơ thể hoặc môi trường tự nhiên gây ảnh hưởng sức khỏe lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Yêu cầu phát triển các vật liệu sợi nano phân hủy sinh học và thân thiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cần thiết lập tiêu chuẩn an toàn quốc tế cho sản phẩm thương mại chứa sợi nano.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những định hướng mới nổi trong nghiên cứu và ứng dụng sợi nano:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>In 3D sợi nano để tạo mô hình mô sống hoặc cấu trúc vật liệu chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển sợi nano chức năng kép (ví dụ: lọc và kháng khuẩn đồng thời).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng AI và học máy để tối ưu hóa quy trình kéo sợi và đặc tính sợi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết kế vật liệu composite nano mới tích hợp khả năng tự chữa lành hoặc phản ứng thông minh với môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng công nghệ xanh trong sản xuất sợi nano từ nguyên liệu tái tạo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facsnano.9b09648\" target=\"_blank\">[Nguồn: ACS Nano]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi nano với kích thước siêu nhỏ và các đặc tính vượt trội đang định hình tương lai của vật liệu khoa học và công nghệ hiện đại. Sự tiến bộ trong chế tạo, kiểm soát đặc tính và tích hợp sợi nano vào các hệ thống chức năng phức tạp sẽ đóng vai trò trung tâm trong cách mạng công nghiệp sinh học, năng lượng sạch, y học tái tạo và vật liệu thế hệ mới trong những thập kỷ tới.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":74,"researcherId":19,"name":75,"imageUrl":76},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[69],"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:29.514+00:00","2026-09-03T01:17:21.832+00:00","2026-09-03T01:17:21.827+00:00",571,[84,87,97,107,112,117,127,137,142,152],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"polypyrrole","Polypyrrole là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polypyrrole",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":88,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"polyaniline","Polyaniline là gì? Polyme dẫn điện, cấu trúc và ứng dụng","Polyaniline","Polyaniline (PANI) là polyme dẫn điện nội tại có chuỗi liên hợp chứa nitơ, nổi bật với khả năng chuyển đổi thuận nghịch giữa các trạng thái oxy hóa và dẫn điện mạnh khi được pha tạp axit proton hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"trung gian","Trung gian là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","intermediation","Trung gian (intermediation \u002F intermediary) là chủ thể, cơ chế hoặc trạng thái đóng vai trò cầu nối ở giữa hai hoặc nhiều bên, nhằm tạo điều kiện thuận lợi, giảm thiểu chi phí giao dịch, giải quyết bất đối xứng thông tin và kết nối các mối quan hệ kinh tế, pháp lý hoặc xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"bản đồ","Bản đồ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","map","Bản đồ (map) là hình ảnh thu nhỏ, tương đối chính xác và có chọn lọc về bề mặt Trái Đất hoặc một phần thiên thể trên mặt phẳng, được xây dựng theo quy tắc toán học xác định (phép chiếu và tỷ lệ) cùng hệ thống ký hiệu quy ước mang tính trực quan.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"sắt(III) nitrat","Sắt(III) nitrat là gì? Cấu tạo và tính chất hóa học","iron(III) nitrate","Sắt(III) nitrat (iron(III) nitrate) là một hợp chất hóa học vô cơ mang công thức phân tử Fe(NO3)3, được tạo thành từ cation sắt ở trạng thái oxy hóa dương ba và các anion nitrat, thường tồn tại phổ biến nhất trong thực tế dưới dạng tinh thể ngậm chín phân tử nước Fe(NO3)3·9H2O.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":122,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"hình tượng","Hình tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","artistic image","Hình tượng (artistic image \u002F hình tượng nghệ thuật) là phương thức biểu hiện đặc thù của văn học và nghệ thuật, tái hiện hiện thực khách quan thông qua các chi tiết cụ thể, cảm tính, sinh động nhằm truyền tải tư tưởng, cảm xúc và lý tưởng thẩm mỹ của người nghệ sĩ.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":132,"disciplineCode":133,"disciplineLabel":134,"disciplineColor":135,"disciplineIcon":136},"đau đầu do lạm dụng thuốc","Đau đầu do lạm dụng thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học","medication-overuse headache","Đau đầu do lạm dụng thuốc (medication-overuse headache - MOH \u002F đau đầu hồi ứng) là một dạng đau đầu thứ phát tiến triển ở những bệnh nhân có rối loạn đau đầu nguyên phát từ trước (như đau nửa đầu hoặc đau đầu dạng căng thẳng), do việc sử dụng thường xuyên và quá mức các loại thuốc điều trị cơn cấp trong hơn 3 tháng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":132,"disciplineCode":133,"disciplineLabel":134,"disciplineColor":135,"disciplineIcon":136},"thụ tinh nhân tạo","Thụ tinh nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","artificial insemination","Thụ tinh nhân tạo (artificial insemination), phổ biến nhất là kỹ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), là phương pháp hỗ trợ sinh sản đưa trực tiếp mẫu tinh trùng đã được lọc rửa và cô đặc vào buồng tử cung của người phụ nữ vào thời điểm rụng trứng nhằm tạo điều kiện thụ tinh tự nhiên.",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":147,"disciplineCode":148,"disciplineLabel":149,"disciplineColor":150,"disciplineIcon":151},"vật liệu gốm","Vật liệu gốm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ceramic materials","Vật liệu gốm (ceramic materials) là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim loại, được tạo thành từ các liên kết ion hoặc cộng hóa trị giữa kim loại và phi kim, đặc trưng bởi độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt vượt trội, cách điện tốt và độ bền hóa học cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":153,"title":154,"term":153,"englishTitle":155,"definition":156,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"giá trị lý luận và thực tiễn","Giá trị lý luận và thực tiễn là gì? Các nghiên cứu khoa học","theoretical and practical significance","Giá trị lý luận và thực tiễn (theoretical and practical significance) là thước đo kép đánh giá mức độ đóng góp của một công trình nghiên cứu khoa học vào hệ thống tri thức học thuật (bổ sung khái niệm, hoàn thiện mô hình) và khả năng ứng dụng giải quyết các vấn đề cụ thể trong đời sống xã hội."]