[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%A3i%20carbon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sợi carbon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"sợi carbon","Sợi carbon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sợi carbon là vật liệu kỹ thuật cao gồm các nguyên tử carbon sắp xếp tinh thể, có độ bền kéo lớn, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nó được tạo ra bằng cách nhiệt phân polymer như PAN trong môi trường không oxy, tạo thành sợi có cấu trúc vi mô vững chắc và ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>sợi carbon\u003C\u002Fstrong> (carbon fiber) là Sợi carbon (Carbon Fiber) là loại sợi kỹ thuật có đường kính từ 5 đến 10 micromet, cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tử carbon liên kết chặt chẽ thành tinh thể vi sợi dọc theo trục sợi, đặc trưng bởi tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cực cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa sợi carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi carbon là vật liệu kỹ thuật cao được tạo thành chủ yếu từ các nguyên tử carbon, được sắp xếp theo mô hình cấu trúc tinh thể hướng trục. Tùy theo điều kiện chế tạo, các nguyên tử carbon có thể kết nối theo dạng tấm graphene hoặc cấu trúc vô định hình, tạo nên tính chất cơ học và vật lý đặc biệt. Sợi carbon có đường kính sợi đơn thường từ 5 đến 10 micromet, nhỏ hơn tóc người nhưng có độ bền vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sợi carbon là vật liệu nền trong composite polymer gia cường sợi (CFRP – Carbon Fiber Reinforced Polymer), thường được sử dụng trong công nghiệp hàng không, vũ trụ, xe thể thao, thiết bị y tế và các ngành công nghệ cao. Đặc điểm nổi bật là độ bền kéo cao, khối lượng riêng thấp, độ cứng lớn, và khả năng chịu hóa chất, khiến nó trở thành vật liệu chiến lược trong nhiều lĩnh vực hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo số liệu của Hiệp hội Sợi Carbon Toàn cầu (GOCFA), nhu cầu sử dụng sợi carbon đã tăng gấp 5 lần trong vòng 20 năm qua, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi hiệu suất vật liệu cực cao như hàng không và xe điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc vi mô và tính chất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi carbon có cấu trúc tinh thể độc đáo. Trong đó, các nguyên tử carbon sắp xếp thành các lớp phẳng (graphene) liên kết chặt chẽ bằng liên kết cộng hóa trị trong mặt phẳng, nhưng liên kết yếu hơn giữa các lớp. Sự định hướng của các lớp graphene theo hướng trục của sợi giúp gia tăng độ bền và mô-đun đàn hồi đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc tính cơ học của sợi carbon vượt trội hơn hầu hết vật liệu truyền thống. Một số sợi có độ bền kéo trên 7000 MPa, mô-đun Young từ 230 đến 600 GPa, trong khi mật độ chỉ khoảng 1.75 g\u002Fcm³. Nhờ tỷ lệ bền\u002Ftrọng lượng cao, vật liệu này rất phù hợp cho các cấu kiện yêu cầu hiệu suất cơ học tối ưu với trọng lượng nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh một số đặc tính cơ học của sợi carbon so với thép và nhôm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ bền kéo (MPa)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô-đun Young (GPa)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mật độ (g\u002Fcm³)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sợi carbon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3500–7000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>230–600\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.75\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thép\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500–2000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~7.85\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>250–570\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>69\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~2.70\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sợi carbon còn có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao tùy theo loại. Một số loại chuyên dụng có thể dẫn nhiệt trên 1000 W\u002Fm·K, gần tương đương kim cương và cao hơn nhiều kim loại thông thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình sản xuất sợi carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi carbon được sản xuất bằng quá trình nhiệt phân nguyên liệu polymer có hàm lượng carbon cao, trong điều kiện nhiệt độ từ 1000 đến 3000°C và không có oxy để ngăn cháy. Ba nguyên liệu tiền chất chính thường được sử dụng gồm: polyacrylonitrile (PAN), pitch (dầu hắc ín) và rayon (cellulose).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình sản xuất gồm ba giai đoạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oxy hóa ổn định:\u003C\u002Fstrong> Đun polymer ở 200–300°C trong không khí để làm bền cấu trúc polymer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cacbon hóa:\u003C\u002Fstrong> Gia nhiệt trong khí trơ (nitơ hoặc argon) ở 1000–1500°C để loại bỏ các nguyên tố không phải carbon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Graphit hóa (tuỳ chọn):\u003C\u002Fstrong> Nâng nhiệt độ đến 2500–3000°C để sắp xếp lại cấu trúc tinh thể carbon, tăng tính dẫn điện và độ bền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phản ứng chính trong quá trình nhiệt phân PAN có thể biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>\n\\text{(C}_3\\text{H}_3\\text{N)}_n \\xrightarrow{\\Delta} \\text{C}_n + \\text{H}_2 + \\text{N}_2 + \\text{HCN}\n\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình sản xuất đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số nhiệt độ, khí môi trường và tốc độ gia nhiệt để đảm bảo chất lượng sợi đồng nhất. Tham khảo chi tiết tại ScienceDirect: Carbon Fiber.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại sợi carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều cách để phân loại sợi carbon, tùy thuộc vào mục tiêu ứng dụng, nguồn gốc nguyên liệu hoặc thông số kỹ thuật. Phân loại phổ biến nhất dựa trên nguyên liệu tiền chất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sợi PAN-based:\u003C\u002Fstrong> Chiếm trên 90% thị trường, có tính chất cơ học vượt trội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sợi pitch-based:\u003C\u002Fstrong> Dẫn nhiệt cao, thích hợp cho thiết bị điện tử và tản nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sợi rayon-based:\u003C\u002Fstrong> Thường dùng cho các ứng dụng có yêu cầu đặc biệt về cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sợi carbon cũng được phân chia theo đặc tính cơ học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>High-strength (HS): Độ bền cao, phổ biến trong hàng không và xe thể thao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>High-modulus (HM): Mô-đun đàn hồi cao, ứng dụng trong vệ tinh, anten, tên lửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Intermediate-modulus (IM): Cân bằng giữa độ bền và độ cứng, phù hợp với thiết bị thể thao và ô tô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo hình thức, sợi có thể ở dạng sợi đơn (filament), bó sợi (tow), băng dệt (tape), hoặc vải sợi carbon dệt hai chiều. Các hình thức này tạo cơ sở cho việc thiết kế cấu trúc composite phù hợp với từng yêu cầu ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm vượt trội của sợi carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi carbon sở hữu tập hợp các đặc tính vượt trội khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp hiện đại. Đầu tiên là tỷ lệ bền\u002Ftrọng lượng (strength-to-weight ratio) cực cao. Một vật liệu có thể nhẹ hơn nhôm nhưng lại bền hơn thép là một lợi thế không thể thay thế trong công nghệ hàng không, xe thể thao và thiết bị mang vác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, sợi carbon có độ cứng cao, khả năng chống mỏi và chống ăn mòn hóa học tốt. Nó không bị ảnh hưởng bởi muối, axit nhẹ hay kiềm yếu, do đó phù hợp trong môi trường khắc nghiệt như biển sâu hoặc trong cơ thể người khi sử dụng làm vật liệu y sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh sợi carbon với các vật liệu phổ biến khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ bền kéo (MPa)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mật độ (g\u002Fcm³)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ bền\u002Ftrọng lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng chống ăn mòn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sợi carbon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3500–7000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.75\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thép không gỉ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>500–2000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~7.85\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhôm hợp kim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>250–570\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~2.70\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sợi carbon còn có thể tùy chỉnh tính chất bằng cách thay đổi độ dài sợi, cấu trúc kết tinh, hoặc kết hợp với nhựa nền để tạo composite phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa vật liệu theo yêu cầu riêng của từng ngành công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của sợi carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với những đặc tính ưu việt, sợi carbon được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn. Trong hàng không vũ trụ, CFRP được dùng để chế tạo thân máy bay, cánh tà, cánh quạt và ống dẫn, giúp giảm trọng lượng đáng kể so với kim loại truyền thống. Ví dụ, Boeing 787 sử dụng hơn 50% vật liệu composite, trong đó phần lớn là sợi carbon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp ô tô, đặc biệt là xe đua và xe điện cao cấp, sợi carbon được dùng cho thân xe, nắp capo, khung gầm nhằm giảm trọng lượng, tăng gia tốc và tiết kiệm nhiên liệu. Các hãng như BMW, McLaren và Tesla đều có sản phẩm sử dụng sợi carbon trong thiết kế khung xe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> Sợi carbon dùng để sản xuất khung xe lăn, nẹp xương, dụng cụ phẫu thuật nhờ khả năng chịu lực và tương thích sinh học tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể thao:\u003C\u002Fstrong> Gậy golf, vợt tennis, ván trượt, xe đạp cao cấp đều ứng dụng sợi carbon để tăng hiệu suất thi đấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử:\u003C\u002Fstrong> Dùng làm vỏ laptop, bộ tản nhiệt, ăng-ten nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng đang mở rộng sang cả xây dựng (gia cường bê tông), năng lượng tái tạo (cánh tua-bin gió) và thiết bị quân sự (máy bay không người lái, giáp bảo vệ).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh các ưu điểm, sợi carbon vẫn tồn tại những hạn chế khiến việc ứng dụng quy mô lớn còn nhiều trở ngại. Một trong những yếu tố chính là \u003Cstrong>chi phí sản xuất cao\u003C\u002Fstrong>, do quy trình cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, thiết bị chuyên dụng và năng lượng lớn trong giai đoạn graphit hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sợi carbon cũng \u003Cstrong>khó tái chế\u003C\u002Fstrong> vì cấu trúc polymer-carbon ổn định cao. Sau khi đã kết hợp với nhựa epoxy trong composite, việc tách rời và tái sử dụng sợi không dễ dàng như kim loại. Các công nghệ nhiệt phân hoặc xử lý hóa học hiện tại vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chưa đạt hiệu suất thương mại cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không chịu va đập tốt như kim loại, dễ vỡ giòn khi bị tác động đột ngột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thiết kế và sửa chữa cao, do cần máy móc và chuyên gia kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính dẫn điện cao có thể gây nhiễu trong một số thiết bị điện tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo thêm báo cáo chuyên sâu từ National Renewable Energy Laboratory (NREL).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các trung tâm công nghệ lớn như Oak Ridge National Laboratory đang đầu tư mạnh vào phát triển sợi carbon giá rẻ, đặc biệt từ nguồn sinh học như lignin (từ bã gỗ) để thay thế nguyên liệu PAN đắt đỏ. Điều này hứa hẹn giảm giá thành và tăng tính bền vững cho vật liệu này trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng công nghệ đang được theo đuổi gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sản xuất sợi carbon sinh học từ lignin và cellulose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái chế composite CFRP bằng nhiệt phân không phá hủy cấu trúc sợi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong mô phỏng tính chất cơ học của vật liệu mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển sợi nano carbon cho ngành điện tử và cảm biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các nghiên cứu mới cũng tập trung vào composite thông minh – vật liệu tích hợp khả năng cảm biến, tự hồi phục hoặc thay đổi hình dạng khi chịu tác động môi trường, giúp nâng cao giá trị ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng trong bền vững và kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sợi carbon là vật liệu hỗ trợ chiến lược giảm phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, khi giúp giảm trọng lượng máy bay, ô tô và thiết bị năng lượng tái tạo, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao hiệu suất. Tuy nhiên, việc không dễ phân hủy và khả năng tái chế thấp khiến nó cần được tích hợp vào mô hình kinh tế tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hướng phát triển bền vững đang được đầu tư:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng sợi carbon tái chế (rCF) trong các sản phẩm không yêu cầu tính chất tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển sợi carbon sinh học từ lignin, hỗ trợ chuỗi cung ứng bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng hệ thống thu gom và phân loại CFRP sau sử dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>IEA (International Energy Agency) cũng đã nêu bật vai trò của vật liệu nhẹ như sợi carbon trong chiến lược năng lượng sạch toàn cầu. Tham khảo tại IEA – Critical Minerals in Clean Energy.\u003C\u002Fp>","carbon fiber",[19,20,21],"sợi các-bon","carbon fibre","CFRP","Sợi carbon (Carbon Fiber) là loại sợi kỹ thuật có đường kính từ 5 đến 10 micromet, cấu tạo chủ yếu từ các nguyên tử carbon liên kết chặt chẽ thành tinh thể vi sợi dọc theo trục sợi, đặc trưng bởi tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cực cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Donnet, J. B., & Bansal, R. C. (1990). Carbon Fibers (2nd ed.). Marcel Dekker.","Carbon Fibers","Donnet, Bansal","Marcel Dekker",1990,"10.1201\u002F9781482270921","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002F9781482270921",{"citationText":34,"title":27,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Park, S. J. (Ed.). (2018). Carbon Fibers. Springer Series in Materials Science.","Park","Springer",2018,"10.1007\u002F978-981-13-0538-2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-13-0538-2",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Tiền chất (precursor) phổ biến nhất để sản xuất sợi carbon là gì?","Polyacrylonitrile (PAN) chiếm khoảng 90% sản lượng sợi carbon toàn cầu; phần còn lại từ nhựa hắc ín (pitch) hoặc tơ nhân tạo rayon.",{"question":45,"answer":46},"Vật liệu composite cốt sợi carbon (CFRP) có ưu điểm gì vượt trội?","Độ bền kéo và mô đun đàn hồi cực cao, độ cứng vững vượt trội so với thép trong khi trọng lượng nhẹ hơn nhôm và kháng ăn mòn hóa học tuyệt hảo.",{"question":48,"answer":49},"Sợi carbon được ứng dụng nhiều nhất trong các ngành công nghiệp nào?","Hàng không vũ trụ (thân máy bay Boeing 787, Airbus A350), sản xuất ô tô siêu nhẹ, cánh tua-bin gió và thiết bị thể thao cao cấp.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.722+00:00","2026-08-24T05:11:35.585+00:00","2025-07-24T04:54:21.254+00:00",312,[66,75,85,90,96,101,106,111,116,121],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nứt bê tông","Nứt bê tông là gì? Cơ chế phá hủy và kiểm soát kỹ thuật","concrete cracking","Nứt bê tông là sự hình thành các vết rạn nứt gián đoạn trong lòng hoặc trên bề mặt khối bê tông do tác động của tải trọng cơ học, co ngót thể tích hoặc biến dạng nhiệt.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"vật liệu mao quản trung bình","Vật liệu mao quản trung bình là gì? Khái niệm và ứng dụng","Mesoporous material","Vật liệu mao quản trung bình (mesoporous material) là nhóm vật liệu cấu trúc nano xốp có đường kính lỗ mao quản trong khoảng từ 2 nm đến 50 nm theo quy chuẩn IUPAC, sở hữu diện tích bề mặt riêng cực lớn và thể tích mao quản đồng đều.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"màng composite","Màng composite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Composite Membrane","Màng composite (đặc biệt là màng mỏng composite - TFC) là màng phân tách nhân tạo đa lớp gồm một lớp chọn lọc siêu mỏng (lớp hoạt tính) được trùng ngưng bề mặt trên nền màng nâng đỡ vi xốp bền cơ học, cho phép tối ưu hóa độc lập giữa độ chọn lọc thẩm thấu và độ bền cấu trúc trong xử lý nước và tách khí.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu."]