[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91t%20xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20dengue{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%91t%20xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20dengue":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"wikidataId":10,"relateTopics":65},"sốt xuất huyết dengue","Sốt xuất huyết Dengue: Dịch tễ học, cơ chế ADE và hồi sức lâm sàng","Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm do virus muỗi truyền, cần theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo trong giai đoạn nguy hiểm để bù dịch kịp thời.","\u003Cp>Sốt xuất huyết Dengue (Dengue fever \u002F Dengue hemorrhagic fever) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae) gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi cái Aedes aegypti và Aedes albopictus tại các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Virus học và cơ chế tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (ADE)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus Dengue có bốn type huyết thanh riêng biệt nhưng có liên quan chặt chẽ về mặt kháng nguyên: DENV-1, DENV-2, DENV-3 và DENV-4. Nhiễm một type huyết thanh tạo ra miễn dịch bảo vệ suốt đời chống lại type đó (miễn dịch đồng type), nhưng chỉ mang lại khả năng bảo vệ chéo ngắn hạn đối với các type còn lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi một cá nhân bị tái nhiễm lần hai với một type virus Dengue khác (secondary heterotypic infection), các kháng thể trung hòa không đầy đủ còn sót lại từ lần nhiễm trước sẽ liên kết với virus mới và tạo điều kiện cho virus xâm nhập nhanh chóng vào các tế bào mang thụ thể Fc-gamma (như đại thực bào và bạch cầu đơn nhân). Hiện tượng này gọi là \u003Cstrong>tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE)\u003C\u002Fstrong>, kích hoạt một cơn bão cytokine dữ dội gây tổn thương nội mô mạch máu và làm tăng tính thấm thành mạch nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại lâm sàng theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2009)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn phân loại chuẩn của WHO năm 2009, bệnh được chia thành ba mức độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốt xuất huyết Dengue không có dấu hiệu cảnh báo:\u003C\u002Fstrong> Sốt cao đột ngột kèm theo ít nhất hai dấu hiệu: đau đầu, đau hốc mắt, đau cơ khớp, phát ban hoặc hạ bạch cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo (Dengue with warning signs):\u003C\u002Fstrong> Đau bụng nhiều hoặc tăng cảm giác đau vùng gan, nôn ói liên tục, ứ dịch trên lâm sàng (tràn dịch màng phổi, cổ trướng), xuất huyết niêm mạc, li bì hoặc bồn chồn, gan to trên 2 cm dưới bờ sườn, hematocrit tăng nhanh đồng thời tiểu cầu giảm nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốt xuất huyết Dengue nặng (Severe Dengue):\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi thoát huyết tương nặng dẫn đến sốc giảm thể tích (Dengue Shock Syndrome - DSS) hoặc phù phổi cấp; xuất huyết nặng nghiêm trọng cần can thiệp; hoặc suy tạng nặng (men gan AST\u002FALT trên 1000 U\u002FL, suy thận, viêm cơ tim hoặc rối loạn tri giác).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ba giai đoạn tiến triển bệnh và nguyên tắc hồi sức dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân trải qua 3 giai đoạn lâm sàng liên tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sốt (Febrile phase - ngày 1 đến 3):\u003C\u002Fstrong> Sốt cao liên tục, đỏ bừng mặt, đau nhức toàn thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn nguy hiểm (Critical phase - ngày 4 đến 6):\u003C\u002Fstrong> Trùng với thời điểm nhiệt độ hạ bớt (giai đoạn hạ sốt). Hiện tượng thoát huyết tương qua mao mạch diễn ra mạnh mẽ nhất, kéo dài trong 24 đến 48 giờ. Việc theo dõi sát dung tích hồng cầu (hematocrit) và huyết áp\u002Fmạch mỗi 1 đến 2 giờ là sống còn để bù dịch điện giải kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hồi phục (Recovery phase - ngày 7 đến 10):\u003C\u002Fstrong> Dịch thoát mạch được tái hấp thu vào lòng mạch, tiểu cầu tăng dần, xuất hiện ban hồi phục ngứa nhẹ. Bác sĩ cần ngừng truyền dịch để tránh quá tải tuần hoàn và phù phổi cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Dengue Fever",[19,20,21],"sốt Dengue","sốt xuất huyết","dengue hemorrhagic fever","Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do một trong bốn type huyết thanh của virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi Aedes với biểu hiện lâm sàng từ sốt nhẹ đến sốc xuất huyết nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Bhatt, S., Gething, P. W., Brady, O. J., Messina, J. P., Farlow, A. W., Moyes, C. L., ... & Hay, S. I. (2013). The global distribution and burden of dengue. Nature, 496(7446), 504-507.","The global distribution and burden of dengue","S. Bhatt, P. W. Gething, O. J. Brady, et al.","Nature",2013,"10.1038\u002Fnature12060",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Simmons, C. P., Farrar, J. J., Nguyen, v. V., & Wills, B. (2012). Dengue. New England Journal of Medicine, 366(15), 1423-1432.","Dengue","C. P. Simmons, J. J. Farrar, v. V. Nguyen, et al.","New England Journal of Medicine",2012,"10.1056\u002FNEJMra1110265",{"citationText":40,"title":34,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Halstead, S. B. (2007). Dengue. The Lancet, 370(9599), 1644-1652.","S. B. Halstead","The Lancet",2007,"10.1016\u002FS0140-6736(07)61687-0",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tại sao người mắc sốt xuất huyết Dengue lần thứ hai lại có nguy cơ bệnh diễn tiến nặng hơn lần đầu?","Do hiện tượng tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (ADE): các kháng thể từ type virus trước không trung hòa được type virus mới mà còn giúp virus xâm nhập đại thực bào dễ dàng hơn, gây đáp ứng viêm dữ dội và thoát huyết tương ồ ạt.",{"question":50,"answer":51},"Những dấu hiệu cảnh báo (warning signs) nào cần đưa bệnh nhân sốt xuất huyết nhập viện cấp cứu ngay?","Bệnh nhân cần nhập viện khẩn cấp khi có dấu hiệu: đau bụng nhiều, nôn ói liên tục, chảy máu chân răng\u002Fmũi, nôn ra máu hoặc đi cầu phân đen, bồn chồn li bì, chân tay lạnh ẩm hoặc tiểu ít.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao việc bù dịch trong điều trị sốt xuất huyết Dengue cần phải tính toán cẩn thận?","Bù dịch giúp chống sốc giảm thể tích trong giai đoạn thoát huyết tương mao mạch (ngày 4–6), nhưng nếu tiếp tục truyền dịch khi bệnh nhân bước vào giai đoạn hồi phục (ngày 7–10), lượng dịch tái hấp thu vào lòng mạch sẽ gây quá tải tuần hoàn và phù phổi cấp nguy hiểm.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-02T04:26:27.347+00:00","2026-08-28T16:21:34.837+00:00",239,[66,74,80,86,91,97,102,108,113,119],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":69,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sốc sốt xuất huyết dengue","Sốc sốt xuất huyết dengue là gì? Các công bố khoa học về Sốc sốt xuất huyết dengue","là biến chứng đe dọa tính mạng của bệnh sốt xuất huyết Dengue nặng, đặc trưng bởi tình trạng thoát huyết tương ồ ạt qua thành mao mạch dẫn đến trụy tuần hoàn, hạ huyết áp và suy đa tạng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"virus dengue","Virus dengue là gì? Các công bố khoa học về Virus dengue","Virus dengue","dengue virus \u002F DENV","Virus dengue (DENV) là virus RNA sợi đơn dương có vỏ bao thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae, lây truyền sang người qua vết đốt của muỗi Aedes aegypti hoặc Aedes albopictus, là tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết dengue và sốt xuất huyết dengue nặng có sốc.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sốc dengue","Sốc dengue là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Sốc dengue","dengue shock syndrome","Sốc dengue (dengue shock syndrome) là biến chứng đe dọa tính mạng nghiêm trọng nhất của bệnh sốt xuất huyết dengue, đặc trưng bởi tình trạng tăng tính thấm thành mạch lan tỏa gây thoát huyết tương ồ ạt, cô đặc máu, tụt huyết áp và suy tuần hoàn cấp tính.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]