[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91ng%20to%C3%A0n%20b%E1%BB%99{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%91ng%20to%C3%A0n%20b%E1%BB%99":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sống toàn bộ","Sống toàn bộ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Sống toàn bộ là cách tiếp cận đời sống tích hợp và cân bằng, trong đó con người chú trọng phát triển đồng thời các mặt thể chất, tinh thần, cảm xúc và giá trị cá nhân. Khái niệm này nhấn mạnh sự liên kết giữa các chiều cạnh của con người như một chỉnh thể, thay vì tối ưu hóa đơn lẻ một yếu tố hay mục tiêu riêng biệt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm sống toàn bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSống toàn bộ là một khái niệm mô tả cách con người trải nghiệm và tổ chức đời sống như một chỉnh thể thống nhất, trong đó các khía cạnh thể chất, tinh thần, cảm xúc, xã hội và giá trị cá nhân được xem xét đồng thời. Khái niệm này không hướng đến việc tối đa hóa từng yếu tố riêng lẻ, mà nhấn mạnh sự hài hòa và liên kết giữa các chiều cạnh của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cách tiếp cận khoa học, sống toàn bộ không đồng nghĩa với cảm giác hạnh phúc nhất thời hay trạng thái tích cực liên tục. Thay vào đó, nó phản ánh khả năng cá nhân nhận thức, chấp nhận và điều chỉnh các mặt khác nhau của đời sống, bao gồm cả những trải nghiệm khó khăn, nhằm duy trì sự cân bằng lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm cốt lõi thường được dùng để mô tả sống toàn bộ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Nhìn nhận con người như một hệ thống thống nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chú trọng sự cân bằng hơn là thành tích đơn lẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kết hợp giữa sức khỏe, ý nghĩa và mối quan hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hướng đến tính bền vững trong đời sống cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và bối cảnh học thuật của khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm sống toàn bộ có nền tảng từ nhiều truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong triết học cổ đại, đặc biệt là triết học Hy Lạp, các khái niệm về “đời sống tốt đẹp” nhấn mạnh sự hài hòa giữa lý trí, đạo đức và đời sống xã hội. Song song với đó, các hệ tư tưởng phương Đông đề cao sự cân bằng giữa thân, tâm và môi trường sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐến thế kỷ 20, sống toàn bộ được tái diễn giải trong các ngành khoa học hiện đại, đặc biệt là tâm lý học nhân văn. Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này phản đối cách nhìn con người thuần túy như một tập hợp hành vi hay phản xạ, thay vào đó nhấn mạnh tiềm năng phát triển toàn diện và ý nghĩa chủ quan của trải nghiệm sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBối cảnh học thuật của sống toàn bộ có thể được khái quát qua các nguồn ảnh hưởng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Triết học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khái niệm đời sống hài hòa và có ý nghĩa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tâm lý học nhân văn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phát triển con người toàn diện\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khoa học sức khỏe\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiếp cận tổng thể về sức khỏe và phòng ngừa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xã hội học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vai trò của cộng đồng và bối cảnh xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sống toàn bộ trong tâm lý học và khoa học hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tâm lý học, sống toàn bộ thường được liên hệ với các khái niệm như hạnh phúc chủ quan, sự thỏa mãn cuộc sống và cảm nhận về ý nghĩa. Các nghiên cứu cho thấy sức khỏe tâm lý không chỉ phụ thuộc vào việc giảm triệu chứng tiêu cực, mà còn gắn với khả năng duy trì các mối quan hệ tích cực, mục tiêu sống rõ ràng và cảm giác gắn kết với cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhoa học hành vi tiếp cận sống toàn bộ thông qua việc phân tích cách con người đưa ra quyết định trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ công việc, gia đình đến chăm sóc sức khỏe. Một lối sống được xem là “toàn bộ” khi các quyết định này không mâu thuẫn nghiêm trọng với nhau và không gây tổn hại lâu dài cho các khía cạnh khác của cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu thường liên quan đến sống toàn bộ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tâm lý học tích cực và ý nghĩa cuộc sống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Động lực nội tại và sự tự chủ cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cân bằng giữa công việc và đời sống riêng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ảnh hưởng của stress mạn tính đến sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành sống toàn bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSống toàn bộ thường được phân tích thông qua các thành phần cấu thành, phản ánh những chiều cạnh khác nhau của đời sống con người. Các thành phần này không tồn tại độc lập mà tương tác chặt chẽ, tạo nên trải nghiệm sống tổng thể của mỗi cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSức khỏe thể chất là nền tảng sinh học của sống toàn bộ, bao gồm khả năng vận động, dinh dưỡng và phòng ngừa bệnh tật. Sức khỏe tinh thần và cảm xúc liên quan đến khả năng điều chỉnh cảm xúc, đối phó với căng thẳng và duy trì trạng thái tâm lý ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các mối quan hệ xã hội và hệ giá trị cá nhân đóng vai trò định hướng hành vi và tạo cảm giác thuộc về. Có thể khái quát các thành phần chính của sống toàn bộ như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thể chất: sức khỏe, năng lượng và chức năng sinh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tinh thần: cảm xúc, nhận thức và khả năng thích ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xã hội: quan hệ, hỗ trợ và gắn kết cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giá trị: mục đích sống và định hướng cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa sống toàn bộ và các lối sống tối ưu hóa đơn lẻ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSống toàn bộ khác với các lối sống tập trung tối ưu hóa một khía cạnh đơn lẻ như hiệu suất công việc, thu nhập, thể hình hay năng suất cá nhân. Các cách tiếp cận tối ưu hóa thường đặt mục tiêu đo lường rõ ràng và cải thiện nhanh một chỉ số cụ thể, nhưng có nguy cơ gây mất cân bằng khi bỏ qua những hệ quả lâu dài đối với sức khỏe, cảm xúc và quan hệ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, sống toàn bộ đánh giá chất lượng sống dựa trên sự phối hợp giữa nhiều chiều cạnh. Việc đạt thành tích cao trong công việc nhưng kéo theo căng thẳng mạn tính, suy giảm sức khỏe hoặc đổ vỡ quan hệ không được xem là kết quả tích cực theo tiêu chí toàn bộ. Trọng tâm ở đây là tính bền vững và khả năng duy trì trạng thái ổn định theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó thể phân biệt hai cách tiếp cận này qua các tiêu chí sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mục tiêu: tối ưu hóa chỉ số đơn lẻ so với cân bằng đa chiều.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời gian: ngắn hạn so với dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh đổi: chấp nhận đánh đổi cao so với hạn chế đánh đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kết quả: hiệu suất tức thời so với chất lượng sống tổng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sống toàn bộ trong bối cảnh xã hội hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xã hội hiện đại, nhịp sống nhanh, áp lực công việc và sự hiện diện liên tục của công nghệ số tạo ra những thách thức mới đối với việc duy trì lối sống cân bằng. Nhiều nghiên cứu xã hội học và y tế công cộng cho thấy tình trạng quá tải thông tin và ranh giới mờ giữa công việc và đời sống cá nhân làm gia tăng nguy cơ căng thẳng và kiệt sức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSống toàn bộ được thảo luận như một khung khái niệm giúp cá nhân điều chỉnh cách phân bổ thời gian, năng lượng và sự chú ý. Thay vì phản ứng thụ động trước các yêu cầu bên ngoài, cách tiếp cận này khuyến khích việc chủ động xác định ưu tiên dựa trên giá trị cá nhân và nhu cầu sinh lý, tâm lý thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh đô thị hóa và làm việc từ xa, sống toàn bộ còn gắn với việc thiết kế môi trường sống và làm việc hỗ trợ sức khỏe, bao gồm không gian nghỉ ngơi, vận động và tương tác xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và đo lường mức độ sống toàn bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù là một khái niệm tổng hợp, sống toàn bộ vẫn có thể được tiếp cận thông qua các công cụ đo lường gián tiếp trong khoa học xã hội và sức khỏe. Các thang đo về chất lượng cuộc sống, hạnh phúc chủ quan và sức khỏe tâm lý thường được sử dụng để phản ánh từng chiều cạnh cấu thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình đánh giá sử dụng chỉ số tổng hợp nhằm phản ánh mức độ cân bằng giữa các lĩnh vực. Cách tiếp cận này không nhằm tạo ra một con số tuyệt đối, mà giúp so sánh xu hướng và nhận diện những lĩnh vực mất cân bằng cần điều chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột biểu thức khái quát thường được dùng trong các mô hình đánh giá đa chiều là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nQ = \\sum_{i=1}^{n} w_i \\times D_i\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_i\u003C\u002Fscript> đại diện cho từng chiều cạnh đời sống và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w_i\u003C\u002Fscript> là trọng số phản ánh mức độ quan trọng tương đối của chiều cạnh đó.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa và ứng dụng của khái niệm sống toàn bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSống toàn bộ được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực thực hành như tư vấn tâm lý, giáo dục, y học dự phòng và phát triển cá nhân. Trong chăm sóc sức khỏe, cách tiếp cận toàn bộ nhấn mạnh phòng ngừa, lối sống lành mạnh và mối liên hệ giữa thể chất và tinh thần, thay vì chỉ tập trung điều trị triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục và đào tạo, khái niệm này hỗ trợ việc xây dựng chương trình phát triển kỹ năng sống, chú trọng không chỉ kiến thức và thành tích học tập mà còn khả năng tự nhận thức, quản lý cảm xúc và xây dựng quan hệ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ tổ chức, sống toàn bộ được sử dụng để thiết kế chính sách phúc lợi, môi trường làm việc và quản trị nhân sự theo hướng giảm kiệt sức và tăng sự gắn kết lâu dài của người lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và tranh luận học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số tranh luận học thuật cho rằng sống toàn bộ là khái niệm rộng, khó định nghĩa chính xác và dễ bị giản lược thành các lời khuyên chung chung. Việc thiếu tiêu chí đo lường thống nhất cũng gây khó khăn cho so sánh nghiên cứu và đánh giá hiệu quả can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sống toàn bộ đôi khi bị lẫn với các trào lưu tự trợ không dựa trên bằng chứng khoa học. Do đó, các nghiên cứu đương đại nhấn mạnh việc phân biệt rõ giữa khung khái niệm khoa học và các diễn giải mang tính thương mại hoặc cảm tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu hiện nay tập trung làm rõ cơ sở thực nghiệm của sống toàn bộ, xác định các cơ chế tâm lý và xã hội cụ thể góp phần vào chất lượng sống bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fmonitor\u002Fnov01\u002Fmeaning\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:0]{index=0} – The Psychology of Meaning\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3150158\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:1]{index=1} – Quality of Life and Well-being\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fmental-health-and-substance-use\u002Fpromoting-mental-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:2]{index=2} – Promoting Mental Health\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.sagepub.com\u002Fhome\u002Fjhp\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nSAGE Journals – Journal of Humanistic Psychology\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.143+00:00","2026-01-04T17:34:28.744+00:00","2026-01-04T17:34:28.741+00:00",114,[33,43,53,63,68,72,82,88,94,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đại tướng võ nguyên giáp","Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Tiểu sử và nghệ thuật quân sự","General Vo Nguyen Giap","Đại tướng Võ Nguyên Giáp là nhà chỉ huy quân sự kiệt xuất, nhà lý luận chiến lược lỗi lạc và là vị Tổng tư lệnh, Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người có đóng góp quyết định vào thắng lợi của chiến dịch Điện Biên Phủ và sự nghiệp giải phóng dân tộc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cấy ghép nha khoa","Cấy ghép nha khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cấy ghép nha khoa","Dental implant \u002F Dental implantology","phương pháp phục hình răng sử dụng trụ nhân tạo (chủ yếu bằng titan hoặc zirconia) phẫu thuật đặt vào xương hàm nhằm thay thế chân răng đã mất, tạo nền tảng lưu giữ mão răng hoặc cầu răng."]