[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sống sót":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"sống sót","Sống sót là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sống sót","Sống sót là khả năng duy trì sự tồn tại của con người, sinh vật hoặc cộng đồng sau khi trải qua tình huống khắc nghiệt đe dọa sự sống. Đây là khái niệm...","\u003Cp>\u003Cstrong>sống sót\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>survival \u002F survival analysis\u003C\u002Fem>) là (survival) trong phân tích thống kê sinh học là khoảng thời gian từ một mốc biến cố ban đầu được xác định đến khi xuất hiện biến cố đích quan tâm (như tử vong, tái phát bệnh hoặc hỏng hóc kỹ thuật), được mô hình hóa qua các hàm sống sót và hàm nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sống sót là khả năng tiếp tục tồn tại của một cá thể, nhóm hoặc hệ thống sau khi trải qua tình huống khắc nghiệt đe dọa sự sống. Khái niệm này không chỉ bao gồm quá trình duy trì sự sống về mặt sinh học mà còn mở rộng sang yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa. Trong nghiên cứu khoa học, sống sót được định nghĩa dựa trên các tiêu chí định lượng như tỷ lệ sống sót, xác suất sống sót theo thời gian hoặc hiệu quả của những biện pháp hỗ trợ sự sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, sống sót là một thành phần quan trọng trong các chương trình y tế khẩn cấp, phản ánh khả năng đáp ứng của hệ thống y tế và cộng đồng trước thảm họa, dịch bệnh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. Điều này cho thấy khái niệm sống sót gắn liền với y tế công cộng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} và khả năng phục hồi sau khủng hoảng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành tố chính trong khái niệm sống sót có thể phân chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh học: sự tồn tại của cơ thể, chức năng duy trì sự sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm lý: ý chí sống, khả năng đối phó với khủng hoảng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xã hội: sự hỗ trợ từ cộng đồng, hệ thống y tế và chính sách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: điều kiện tự nhiên và nguồn lực sẵn có\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại bối cảnh sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sống sót có thể được phân loại theo bối cảnh để thuận lợi cho nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Một trong những cách tiếp cận phổ biến là phân loại theo môi trường tác động. Ví dụ, sống sót trong thiên tai khác với sống sót trong y khoa hoặc trong chiến tranh. Việc phân loại này giúp xác định những kỹ năng và nguồn lực cần thiết cho từng tình huống cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bối cảnh điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiên tai: động đất, sóng thần, lũ lụt, cháy rừng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường cực đoan: sa mạc, băng giá, đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y khoa: sau phẫu thuật, chấn thương, bệnh hiểm nghèo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quân sự: chiến trường, điều kiện giam giữ hoặc cô lập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số bối cảnh và đặc điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bối cảnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kỹ năng\u002FNguồn lực cần thiết\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiên tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bất ngờ, gây tổn thất lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sơ cứu, ứng cứu khẩn cấp, tìm nơi trú ẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường cực đoan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu nước, thiếu thức ăn, điều kiện khí hậu khắc nghiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tìm nguồn nước, xây dựng nơi trú, kiểm soát thân nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh tật, chấn thương, cần điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc y tế, thuốc men, hỗ trợ tâm lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quân sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất an toàn, nguy cơ bị tấn công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỹ năng sinh tồn, tự vệ, phối hợp nhóm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố sinh học của sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu tố sinh học đóng vai trò trung tâm trong khả năng sống sót của con người. Cơ thể duy trì sự sống nhờ các hệ thống quan trọng như hô hấp, tuần hoàn, thần kinh và nội tiết. Khi đối mặt với môi trường khắc nghiệt, các cơ chế sinh lý tự động được kích hoạt để bảo toàn chức năng sống. Cơ thể ưu tiên cung cấp máu cho não và tim, huy động năng lượng dự trữ và điều chỉnh hormone để thích nghi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiếu oxy, mất nước và suy dinh dưỡng là ba yếu tố sinh học đe dọa sống sót phổ biến nhất. Trong điều kiện thiếu oxy, cơ thể chuyển sang quá trình chuyển hóa yếm khí để duy trì năng lượng. Khi mất nước, cơ thể giảm tiết mồ hôi, cô đặc nước tiểu để hạn chế thất thoát. Trong tình trạng suy dinh dưỡng, tốc độ chuyển hóa cơ bản giảm xuống nhằm tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động sống tối thiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số khoa học thường dùng để mô tả sống sót trong nghiên cứu y tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ sống sót (Survival Rate)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian sống trung vị (Median Survival Time)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác suất sống sót tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>: \n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t) = P(T > t)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác chỉ số này được sử dụng trong lâm sàng, dịch tễ học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} để đánh giá hiệu quả can thiệp.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh tâm lý của sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố sinh học, yếu tố tâm lý có vai trò quyết định trong nhiều tình huống sống sót. Ý chí sống mạnh mẽ, tinh thần kiên cường và khả năng duy trì niềm tin là yếu tố giúp nhiều người vượt qua tình trạng nguy hiểm. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chỉ ra rằng những người giữ thái độ tích cực, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} căng thẳng và đặt mục tiêu cụ thể thường có tỷ lệ sống sót cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, yếu tố tâm lý có ảnh hưởng lớn đến kết quả điều trị. Bệnh nhân ung thư hoặc bệnh mạn tính có tinh thần lạc quan, được hỗ trợ tâm lý và gia đình thường có chất lượng sống tốt hơn và thời gian sống kéo dài hơn. Do đó, các chương trình trị liệu hành vi – nhận thức và hỗ trợ xã hội đã trở thành một phần quan trọng trong chăm sóc y tế toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố tâm lý then chốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng quản lý căng thẳng và lo âu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thái độ sống tích cực và ý chí vượt khó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ hỗ trợ xã hội từ gia đình và cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ năng thích ứng và giải quyết vấn đề\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững yếu tố này góp phần hình thành khả năng hồi phục nhanh và tăng cơ hội sống sót trong nhiều tình huống khắc nghiệt.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ năng và chiến lược sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ năng sống sót là tập hợp những năng lực thực hành giúp con người duy trì sự sống trong điều kiện khắc nghiệt khi nguồn lực hạn chế. Những kỹ năng này không chỉ được áp dụng trong môi trường thiên nhiên hoang dã mà còn trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20n%E1%BA%A1n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}}, hay thảm họa đô thị. Việc nắm vững kỹ năng sống sót giúp tăng khả năng ứng phó, giảm thiểu rủi ro và nâng cao tỷ lệ sống sót của cá nhân và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kỹ năng quan trọng bao gồm: tìm nguồn nước uống an toàn, thu thập và chế biến thực phẩm, tạo nơi trú ẩn để bảo vệ cơ thể khỏi môi trường, duy trì nhiệt độ cơ thể trong điều kiện lạnh hoặc nóng khắc nghiệt, sơ cứu cơ bản để xử lý vết thương, định hướng và tìm đường trong môi trường lạ. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.redcross.org\" target=\"_blank\">Hội Chữ thập đỏ\u003C\u002Fa> thường xuyên tổ chức các khóa huấn luyện kỹ năng sống sót cho cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức và khả năng ứng phó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các kỹ năng thiết yếu và công cụ cần thiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công cụ hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tìm và lọc nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bình lọc, viên khử trùng, đun sôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tạo nơi trú ẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lều, bạt, dây thừng, vật liệu tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sơ cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Băng gạc, thuốc sát trùng, kéo, găng tay\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bản đồ, la bàn, GPS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sống sót trong nghiên cứu y tế và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y khoa, khái niệm sống sót thường liên quan đến kết quả điều trị bệnh và được sử dụng như một thước đo hiệu quả can thiệp. “Tỷ lệ sống sót 5 năm” là chỉ số phổ biến để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư, trong khi tỷ lệ sống sót sau 30 ngày thường được dùng trong nghiên cứu tim mạch hoặc hồi sức. Phân tích Kaplan-Meier và mô hình hồi quy Cox là những công cụ thống kê chủ yếu để ước lượng và so sánh khả năng sống sót giữa các nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản trong phân tích Kaplan-Meier:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S(t) = \\prod_{t_i \\leq t} \\left(1 - \\frac{d_i}{n_i}\\right)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_i\u003C\u002Fscript> là số sự kiện tử vong tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_i\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_i\u003C\u002Fscript> là số cá thể còn sống ngay trước thời điểm đó. Công thức này cho phép ước tính xác suất sống sót tại bất kỳ thời điểm nào, dựa trên dữ liệu quan sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng trong lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sau phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh kết quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán tiên lượng cho từng bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sống sót và khoa học môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sống sót cũng là một khái niệm quan trọng trong sinh thái học và khoa học môi trường. Các loài sinh vật phụ thuộc vào khả năng thích nghi với môi trường sống, nguồn tài nguyên và biến đổi khí hậu để duy trì sự tồn tại. Khi môi trường thay đổi nhanh chóng, những loài không kịp thích ứng sẽ suy giảm số lượng hoặc bị tuyệt chủng. Các nghiên cứu về khả năng sống sót của loài cung cấp bằng chứng khoa học để thiết kế các chính sách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, sự sống sót của loài gấu Bắc Cực đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi sự tan chảy băng do biến đổi khí hậu. Trong khi đó, nhiều loài thực vật có khả năng sống sót tốt hơn nhờ sự linh hoạt về sinh học và tốc độ sinh sản cao. Các chương trình bảo tồn quốc tế, như Công ước Đa dạng Sinh học (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cbd.int\u002F\" target=\"_blank\">CBD\u003C\u002Fa>), nhấn mạnh rằng việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên là yếu tố then chốt cho khả năng sống sót của các loài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sống sót của loài:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Môi trường sống và nguồn tài nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thích nghi di truyền và sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự can thiệp của con người (săn bắt, ô nhiễm, đô thị hóa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu toàn cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sống sót trong quân sự và thảm họa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh quân sự, sống sót là năng lực sống còn của binh lính và dân thường trong điều kiện chiến tranh hoặc khủng hoảng an ninh. Các khóa huấn luyện quân sự tập trung vào kỹ năng sinh tồn như dựng trại, tìm nguồn nước, tránh bị phát hiện và ứng cứu đồng đội bị thương. Các lực lượng đặc nhiệm thường được đào tạo chuyên sâu về sống sót trong rừng, sa mạc hoặc điều kiện khí hậu cực đoan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A3m%20h%E1%BB%8Da%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, tỷ lệ sống sót phụ thuộc vào khả năng ứng phó của cộng đồng và sự hỗ trợ quốc tế. Tốc độ ứng cứu, khả năng phân bổ nguồn lực và chất lượng của hệ thống y tế khẩn cấp là yếu tố quyết định. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unhcr.org\" target=\"_blank\">Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)\u003C\u002Fa> đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh kế và sống sót cho hàng triệu người tị nạn và di cư trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh giữa sống sót trong quân sự và trong thảm họa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bối cảnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yếu tố quyết định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quân sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỹ năng tác chiến, sinh tồn, phối hợp nhóm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lính đặc nhiệm huấn luyện sinh tồn rừng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thảm họa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng cứu khẩn cấp, nguồn lực cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng phó sóng thần Ấn Độ Dương 2004\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình và lý thuyết nghiên cứu sống sót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu sống sót sử dụng các mô hình toán học và thống kê để ước lượng khả năng tồn tại trong các tình huống khác nhau. Các mô hình này được ứng dụng rộng rãi trong y học, sinh thái học và khoa học xã hội. Phân tích Kaplan-Meier cung cấp đường cong sống sót cho quần thể, trong khi mô hình hồi quy Cox đánh giá tác động của nhiều biến số giải thích lên nguy cơ tử vong hoặc thất bại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một công thức trong mô hình hồi quy Cox:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h(t) = h_0(t) \\exp(\\beta_1 x_1 + \\beta_2 x_2 + \\ldots + \\beta_p x_p)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h(t)\u003C\u002Fscript> là hàm nguy cơ tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h_0(t)\u003C\u002Fscript> là hàm nguy cơ cơ sở, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_i\u003C\u002Fscript> là biến số giải thích. Mô hình này cho phép xác định biến số nào ảnh hưởng nhiều nhất đến tỷ lệ sống sót, ví dụ như tuổi, giới tính, tình trạng bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các mô hình dự báo hiện đại còn sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để ước lượng tỷ lệ sống sót dựa trên dữ liệu lớn. Điều này giúp nâng cao độ chính xác và hỗ trợ ra quyết định trong y tế, bảo tồn môi trường và quản lý thảm họa.\u003C\u002Fp>","survival \u002F survival analysis","Sống sót (survival) trong phân tích thống kê sinh học là khoảng thời gian từ một mốc biến cố ban đầu được xác định đến khi xuất hiện biến cố đích quan tâm (như tử vong, tái phát bệnh hoặc hỏng hóc kỹ thuật), được mô hình hóa qua các hàm sống sót và hàm nguy cơ.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Lee (2023). Kaplan-Meier and Cox proportional hazards regression in survival\n                    analysis: statistical standard and guideline of Life Cycle\n                    Committee. Life Cycle. doi:10.54724\u002Flc.2023.e8","Kaplan-Meier and Cox proportional hazards regression in survival\n                    analysis: statistical standard and guideline of Life Cycle\n                    Committee","Lee","Life Cycle",2023,"10.54724\u002Flc.2023.e8",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"KIVELÄ (2008). Kaplan‐Meier analysis and Cox proportional hazards regression. Acta Ophthalmologica. doi:10.1111\u002Fj.1755-3768.2008.3241.x","Kaplan‐Meier analysis and Cox proportional hazards regression","KIVELÄ","Acta Ophthalmologica",2008,"10.1111\u002Fj.1755-3768.2008.3241.x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Jackson, Martens (2024). Advancing Solar Energetic Particle Event Prediction through Survival Analysis and Cloud Computing. I. Kaplan–Meier Estimation and Cox Proportional Hazards Modeling. The Astrophysical Journal Supplement Series. doi:10.3847\u002F1538-4365\u002Fad3fba","Advancing Solar Energetic Particle Event Prediction through Survival Analysis and Cloud Computing. I. Kaplan–Meier Estimation and Cox Proportional Hazards Modeling","Jackson, Martens","The Astrophysical Journal Supplement Series",2024,"10.3847\u002F1538-4365\u002Fad3fba",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Dữ liệu kiểm duyệt (censoring) trong phân tích sống sót là gì?","Kiểm duyệt xảy ra khi đối tượng nghiên cứu không gặp biến cố đích trong suốt thời gian theo dõi (do mất dấu, rút lui hoặc kết thúc nghiên cứu), đòi hỏi các phương pháp thống kê đặc thù như Kaplan-Meier.",{"question":47,"answer":48},"Hàm nguy cơ (hazard function) biểu thị điều gì trong phân tích sống sót?","Hàm nguy cơ h(t) biểu thị xác suất tức thời xuất hiện biến cố tại thời điểm t với điều kiện đối tượng đã sống sót hoặc chưa gặp biến cố đến thời điểm đó.",{"question":50,"answer":51},"Mô hình hồi quy Cox proportional hazards có giả định quan trọng nào?","Mô hình Cox giả định rằng tỷ số nguy cơ (hazard ratio) giữa hai nhóm đối tượng là hằng số không thay đổi theo thời gian (giả định nguy cơ tỷ lệ).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68],"biến đổi môi trường","chính sách phát triển","nghiên cứu sức khỏe cộng đồng","nghiên cứu tâm lý học","khả năng kiểm soát","tai nạn giao thông","bảo tồn đa dạng sinh học","thảm họa thiên nhiên",8,false,"PUBLISHED","2025-04-17T03:16:05.462+00:00","2026-09-06T11:08:47.746+00:00","2025-09-05T17:58:14.840+00:00","2026-09-06T11:08:47.484+00:00",191,[78,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đánh lửa cưỡng bức","Động cơ đánh lửa cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":19,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"tác động của con người","Tác động của con người lên môi trường: Kỷ Nhân sinh và ranh giới","anthropogenic impact","Tác động của con người lên môi trường là toàn bộ các biến đổi và xáo trộn đối với hệ sinh thái, khí hậu và các chu trình sinh địa hóa của Trái Đất phát sinh từ hoạt động kinh tế, sản xuất và sinh hoạt của xã hội loài người.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]