[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91%20sinh%20s%E1%BA%A3n%20c%C6%A1%20b%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_số sinh sản cơ bản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"số sinh sản cơ bản","Số sinh sản cơ bản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Số sinh sản cơ bản là chỉ số dịch tễ học biểu thị số ca nhiễm thứ phát trung bình do một ca bệnh gây ra trong quần thể hoàn toàn nhạy cảm. Khái niệm này dùng để mô tả tiềm năng lây lan tối đa của bệnh truyền nhiễm trong điều kiện lý tưởng, chưa có miễn dịch hay biện pháp can thiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm số sinh sản cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố sinh sản cơ bản, ký hiệu là R₀ (đọc là R-naught), là một chỉ số trung tâm trong dịch tễ học dùng để mô tả khả năng lây truyền của một bệnh truyền nhiễm. Đại lượng này được định nghĩa là số ca nhiễm thứ phát trung bình do một cá thể nhiễm bệnh gây ra trong một quần thể hoàn toàn nhạy cảm, tức là chưa có miễn dịch tự nhiên, chưa tiêm vắc xin và chưa áp dụng bất kỳ biện pháp can thiệp y tế công cộng nào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nR₀ không phản ánh diễn biến thực tế của dịch tại một thời điểm cụ thể mà đại diện cho tiềm năng lây lan tối đa của tác nhân gây bệnh trong điều kiện lý tưởng về mặt lây truyền. Vì vậy, R₀ thường được sử dụng ở giai đoạn đầu của một dịch bệnh hoặc trong các mô hình lý thuyết để đánh giá nguy cơ bùng phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành khoa học, R₀ được xem là một tham số tổng hợp, kết hợp đồng thời đặc tính sinh học của mầm bệnh, hành vi tiếp xúc của con người và bối cảnh xã hội. Điều này khiến R₀ trở thành công cụ định lượng hữu ích nhưng cũng đòi hỏi diễn giải thận trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>R₀ &gt; 1: dịch có khả năng lan rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>R₀ = 1: dịch duy trì ở trạng thái cân bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>R₀ &lt; 1: dịch có xu hướng tự suy giảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và ý nghĩa dịch tễ học của R₀\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm số sinh sản cơ bản bắt nguồn từ dịch tễ học toán học và sinh học quần thể, nơi các nhà khoa học tìm cách mô tả sự lan truyền của bệnh bằng các mô hình định lượng. R₀ được phát triển như một chỉ số đơn giản nhưng có giá trị cao trong việc dự đoán khả năng bùng phát và quy mô tiềm năng của dịch bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt ý nghĩa, R₀ cho phép so sánh mức độ lây nhiễm giữa các bệnh truyền nhiễm khác nhau trong cùng một bối cảnh lý thuyết. Ví dụ, bệnh có R₀ cao đòi hỏi biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn sự lan truyền so với bệnh có R₀ thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hoạch định y tế công cộng, R₀ đóng vai trò nền tảng cho việc đánh giá nguy cơ, phân bổ nguồn lực và thiết kế chiến lược phòng chống dịch. Tuy nhiên, R₀ không được sử dụng như chỉ số duy nhất mà thường kết hợp với các thông tin dịch tễ khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giá trị R₀\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa dịch tễ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&lt; 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh khó duy trì lây truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1–2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lây lan chậm, có thể kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt; 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ bùng phát dịch cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở toán học của số sinh sản cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các mô hình dịch tễ học cổ điển, đặc biệt là mô hình SIR (Susceptible–Infectious–Recovered), R₀ được xây dựng từ các tham số mô tả động lực lây nhiễm. Một biểu diễn đơn giản cho thấy R₀ phụ thuộc vào xác suất lây truyền và thời gian một cá thể có khả năng lây bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tổng quát thường được trình bày dưới dạng tích của tốc độ tiếp xúc hiệu quả và thời gian lây nhiễm trung bình. Trong trường hợp đơn giản, R₀ có thể được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nR_0 = \\beta \\times D\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript> đại diện cho tốc độ lây truyền trên mỗi đơn vị thời gian và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là thời gian trung bình mà một cá thể nhiễm có khả năng truyền bệnh. Các mô hình phức tạp hơn có thể mở rộng công thức này để phản ánh cấu trúc quần thể và mức độ tiếp xúc không đồng nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript>: xác suất lây nhiễm khi tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript>: thời gian lây nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc tiếp xúc trong quần thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị R₀\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiá trị R₀ không chỉ phụ thuộc vào mầm bệnh mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố xã hội và môi trường. Những thay đổi trong hành vi tiếp xúc, mật độ dân cư hoặc điều kiện sống đều có thể làm thay đổi R₀ ngay cả với cùng một tác nhân gây bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh học, khả năng nhân lên của mầm bệnh, đường lây truyền và thời gian ủ bệnh đóng vai trò quan trọng. Các bệnh lây qua đường hô hấp thường có R₀ cao hơn trong môi trường đông đúc so với bệnh lây qua tiếp xúc gián tiếp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cấu trúc nhân khẩu học như độ tuổi, mức độ di chuyển và mạng lưới tiếp xúc xã hội cũng góp phần quyết định giá trị R₀. Do đó, R₀ cần được hiểu là kết quả của sự tương tác đa yếu tố chứ không phải đặc tính cố hữu bất biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường lây truyền, thời gian lây nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần suất tiếp xúc, hành vi cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ dân số, điều kiện sinh hoạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phân biệt số sinh sản cơ bản và số sinh sản hiệu dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố sinh sản cơ bản R₀ cần được phân biệt rõ với số sinh sản hiệu dụng, thường ký hiệu là R hoặc R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub>. Trong khi R₀ được xác định trong điều kiện lý tưởng với quần thể hoàn toàn nhạy cảm, R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> phản ánh khả năng lây truyền thực tế tại một thời điểm cụ thể khi quần thể đã có miễn dịch một phần hoặc đang áp dụng các biện pháp can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nR\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> thay đổi theo thời gian và chịu tác động trực tiếp của các yếu tố như tiêm chủng, giãn cách xã hội, đeo khẩu trang hoặc thay đổi hành vi cộng đồng. Do đó, R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> thường được sử dụng để theo dõi diễn biến dịch theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nhầm lẫn giữa R₀ và R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> có thể dẫn đến đánh giá sai mức độ nguy cơ của dịch. Trong phân tích dịch tễ học, R₀ mang tính nền tảng lý thuyết, còn R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> mang giá trị vận hành trong quản lý dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>R₀: tiềm năng lây truyền tối đa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub>: khả năng lây truyền thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> biến thiên theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của R₀ trong kiểm soát và phòng chống dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ứng dụng quan trọng nhất của R₀ là ước tính ngưỡng miễn dịch cộng đồng cần thiết để ngăn chặn sự lan truyền của bệnh truyền nhiễm. Ngưỡng này đại diện cho tỷ lệ tối thiểu của dân số cần có miễn dịch để làm giảm số ca nhiễm mới theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgưỡng miễn dịch cộng đồng có thể được ước tính bằng công thức sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nH = 1 - \\frac{1}{R_0}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, H là tỷ lệ dân số cần có miễn dịch. Giá trị này giúp các nhà hoạch định chính sách xác định mục tiêu tiêm chủng hoặc mức độ can thiệp cần thiết để kiểm soát dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tiêm chủng, các biện pháp không dùng thuốc như hạn chế tiếp xúc, cải thiện thông khí và giám sát dịch tễ cũng góp phần làm giảm R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub>, ngay cả khi R₀ của tác nhân gây bệnh vẫn cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và cách diễn giải số sinh sản cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù R₀ là một chỉ số quan trọng, nó có nhiều giới hạn cần được xem xét khi sử dụng. R₀ thường được ước tính dựa trên dữ liệu ban đầu, khi thông tin về bệnh còn hạn chế và có thể chịu ảnh hưởng của sai số thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nR₀ là giá trị trung bình và không phản ánh sự không đồng nhất trong quần thể, chẳng hạn như sự khác biệt về hành vi tiếp xúc, điều kiện sống hoặc nguy cơ phơi nhiễm giữa các nhóm dân cư khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc so sánh R₀ giữa các bệnh hoặc giữa các quốc gia cần được thực hiện thận trọng, trong bối cảnh phương pháp ước tính và điều kiện xã hội có thể khác nhau đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giới hạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phản ánh cá thể siêu lây nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc dữ liệu ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ sai lệch khi thông tin chưa đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc bối cảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó so sánh giữa các quần thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của R₀ trong các dịch bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, R₀ đã được sử dụng để mô tả và so sánh khả năng lây lan của nhiều bệnh truyền nhiễm như sởi, cúm mùa, SARS, Ebola và COVID-19. Các bệnh có R₀ cao thường đòi hỏi phản ứng y tế công cộng mạnh mẽ và sớm hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn đầu của đại dịch, các ước tính R₀ giúp dự báo tốc độ lan truyền và quy mô tiềm năng của dịch, từ đó hỗ trợ việc chuẩn bị hệ thống y tế và phân bổ nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, khi dịch đã lan rộng, các chỉ số động như R\u003Csub>t\u003C\u002Fsub> thường được ưu tiên sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và điều chỉnh chiến lược kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và vai trò trong mô hình hóa dịch tễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, R₀ là tham số trung tâm của nhiều mô hình dịch tễ học, từ mô hình ngăn (compartmental models) đến các mô hình mạng lưới tiếp xúc. Việc ước tính chính xác R₀ giúp cải thiện độ tin cậy của các dự báo dịch bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nR₀ cũng đóng vai trò cầu nối giữa dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết, cho phép kiểm định giả thuyết về cơ chế lây truyền và đánh giá tác động tiềm năng của các biện pháp can thiệp trước khi triển khai trên thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Anderson, R. M., &amp; May, R. M. (1991).\n    \u003Ci>Infectious Diseases of Humans: Dynamics and Control\u003C\u002Fi>.\n    Oxford University Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Finfectious-diseases-of-humans-9780198540403\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Diekmann, O., Heesterbeek, J. A. P., &amp; Roberts, M. G. (2010).\n    The construction of next-generation matrices for compartmental epidemic models.\n    \u003Ci>Journal of the Royal Society Interface\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Froyalsocietypublishing.org\u002Fdoi\u002F10.1098\u002Frsif.2009.0386\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Froyalsocietypublishing.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention (CDC).\n    Principles of epidemiology in public health practice.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization (WHO).\n    Pandemic preparedness and response.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Femergencies\u002Fdiseases\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-16T05:12:43.714+00:00","2026-01-16T05:12:43.708+00:00",77,[33,43,53,58,68,73,78,82,87,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khả năng gây nhiễm","Khả năng gây nhiễm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Infectivity \u002F Infectious potential","Khả năng gây nhiễm (infectivity) là đại lượng định lượng năng lực của một tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng) trong việc xâm nhập, sống sót và thiết lập quá trình nhiễm trùng thành công bên trong cơ thể vật chủ nhạy cảm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"poliovirus","Poliovirus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Poliovirus","Poliovirus là một loại virus RNA thuộc chi Enterovirus, họ Picornaviridae, tác nhân gây bệnh viêm tủy xám dẫn đến liệt cơ mềm cấp tính ở người.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sức khỏe công cộng","Sức khỏe công cộng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","public health","Sức khỏe công cộng là khoa học và nghệ thuật phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe cho cộng đồng thông qua các can thiệp có tổ chức và chính sách y tế trên quy mô dân số.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy."]