[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91%20nguy%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_số nguyên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"số nguyên","Số nguyên là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Số nguyên là tập hợp các số không có phần thập phân, bao gồm số nguyên âm, số 0 và số nguyên dương, dùng để biểu diễn các đại lượng rời rạc và có hướng. Tập số này mở rộng số tự nhiên, giữ vai trò nền tảng trong số học và đại số, cho phép mô tả, so sánh và tính toán nhiều hiện tượng toán học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố nguyên là một trong những tập hợp số cơ bản nhất trong toán học, bao gồm các số nguyên âm, số 0 và các số nguyên dương. Khác với số tự nhiên chỉ dùng để đếm, số nguyên cho phép biểu diễn các đại lượng có hướng, có sự tăng giảm hoặc chênh lệch so với một mốc chuẩn xác định. Nhờ đó, số nguyên mở rộng đáng kể khả năng mô tả các hiện tượng toán học và thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, số nguyên không có phần thập phân và mỗi số biểu diễn một giá trị rời rạc. Điều này khiến số nguyên đặc biệt phù hợp trong các bài toán rời rạc, đại số sơ cấp và lý thuyết số. Trong nhiều hệ thống toán học, số nguyên được xem là nền móng để xây dựng các tập số phức tạp hơn như số hữu tỉ và số thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ký hiệu toán học quốc tế, tập số nguyên được ký hiệu là ℤ, bắt nguồn từ chữ cái đầu của từ “Zahlen” trong tiếng Đức, có nghĩa là “các con số”. Ký hiệu này được sử dụng thống nhất trong sách giáo khoa, tài liệu học thuật và các công trình nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bao gồm số âm, số 0 và số dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có phần thập phân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò nền tảng trong số học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ký hiệu và biểu diễn tập số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTập số nguyên được biểu diễn bằng ký hiệu ℤ và có thể mô tả dưới dạng liệt kê vô hạn các phần tử. Việc biểu diễn này giúp làm rõ tính liên tục về mặt thứ tự nhưng rời rạc về mặt giá trị của số nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu thức toán học chuẩn của tập số nguyên được viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathbb{Z} = \\{ \\ldots, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, \\ldots \\}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nDấu ba chấm ở hai phía cho biết tập số nguyên kéo dài vô hạn theo cả chiều âm và chiều dương. Không tồn tại số nguyên lớn nhất hay nhỏ nhất, phản ánh tính vô hạn của tập hợp này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách biểu diễn trực quan khác của số nguyên là thông qua trục số. Trên trục số, các số nguyên được đặt tại các điểm cách đều nhau, với số 0 làm mốc trung tâm, các số dương nằm bên phải và các số âm nằm bên trái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biểu diễn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ký hiệu ℤ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập hợp tất cả các số nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trục số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể hiện thứ tự và khoảng cách giữa các số\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên dấu và giá trị, số nguyên được chia thành ba nhóm chính. Cách phân loại này giúp đơn giản hóa việc phân tích, so sánh và thực hiện các phép toán trên số nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSố nguyên dương là các số lớn hơn 0, thường được sử dụng để biểu thị số lượng, mức tăng hoặc giá trị cao hơn mốc chuẩn. Ngược lại, số nguyên âm là các số nhỏ hơn 0, dùng để mô tả sự giảm sút, thiếu hụt hoặc vị trí nằm dưới mốc tham chiếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSố 0 giữ vai trò đặc biệt trong tập số nguyên. Đây là ranh giới giữa số âm và số dương, đồng thời là phần tử trung hòa của phép cộng, nghĩa là cộng 0 với bất kỳ số nguyên nào cũng không làm thay đổi giá trị của số đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Số nguyên dương: 1, 2, 3, …\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số 0\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số nguyên âm: −1, −2, −3, …\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số nguyên dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớn hơn 0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số 0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phần tử trung hòa của phép cộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số nguyên âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhỏ hơn 0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phép toán cơ bản trên số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phép toán cơ bản trên số nguyên bao gồm phép cộng, phép trừ, phép nhân và phép chia trong những trường hợp kết quả vẫn là số nguyên. Những phép toán này tuân theo các quy tắc chặt chẽ về dấu và thứ tự thực hiện, tạo nên tính nhất quán cho hệ thống số học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhép cộng và phép trừ số nguyên có thể được hiểu trực quan thông qua chuyển động trên trục số. Khi cộng một số dương, ta di chuyển sang phải; khi cộng một số âm, ta di chuyển sang trái. Phép trừ được xem như phép cộng với số đối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt tổng quát, phép cộng hai số nguyên được mô tả bằng biểu thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\na + b = c,\\quad a,b,c \\in \\mathbb{Z}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nPhép nhân số nguyên tuân theo quy tắc dấu quen thuộc: tích của hai số cùng dấu là số dương, tích của hai số khác dấu là số âm. Phép chia không phải lúc nào cũng áp dụng được trong tập số nguyên vì thương của hai số nguyên có thể không phải là số nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cộng và trừ: luôn cho kết quả là số nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhân: đóng trong tập số nguyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chia: chỉ xác định khi thương là số nguyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tính chất đại số của số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTập số nguyên sở hữu nhiều tính chất đại số quan trọng, tạo nền tảng cho các cấu trúc toán học cao hơn. Trước hết, số nguyên có tính đóng đối với phép cộng và phép nhân, nghĩa là tổng hoặc tích của hai số nguyên bất kỳ luôn là một số nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhép cộng và phép nhân trên số nguyên thỏa mãn các tính chất giao hoán và kết hợp. Điều này cho phép thay đổi thứ tự hoặc nhóm các số trong phép tính mà không làm thay đổi kết quả, một đặc điểm quan trọng trong biến đổi đại số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong tập số nguyên tồn tại phần tử trung hòa của phép cộng là số 0 và phần tử trung hòa của phép nhân là số 1. Mỗi số nguyên cũng có một số đối sao cho tổng của chúng bằng 0, đảm bảo sự tồn tại của phép trừ trong tập số nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính đóng với cộng và nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính giao hoán và kết hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tồn tại phần tử trung hòa và phần tử đối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thứ tự và so sánh số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố nguyên được sắp xếp theo một thứ tự toàn phần, cho phép so sánh bất kỳ hai số nguyên nào. Thứ tự này phản ánh trực quan qua trục số, nơi các số nằm bên phải luôn lớn hơn các số nằm bên trái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuan hệ thứ tự của số nguyên tuân theo các quy tắc nhất quán, chẳng hạn nếu a &lt; b thì a + c &lt; b + c với mọi số nguyên c. Những tính chất này đóng vai trò quan trọng trong giải bất phương trình và phân tích toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm giá trị tuyệt đối được sử dụng để đo khoảng cách từ một số nguyên đến 0 trên trục số, không phụ thuộc vào dấu của số đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n|a| = \\begin{cases}\na, & a \\ge 0 \\\\\n-a, & a \u003C 0\n\\end{cases}\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Vai trò của số nguyên trong toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố nguyên giữ vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực của toán học. Trong lý thuyết số, các khái niệm như số nguyên tố, ước số, bội số và phép chia có dư đều được xây dựng trực tiếp trên tập số nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đại số, số nguyên là ví dụ điển hình của một vành giao hoán có đơn vị, giúp minh họa và phát triển các khái niệm trừu tượng hơn như vành đa thức và trường số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSố nguyên cũng xuất hiện rộng rãi trong toán rời rạc, nơi các bài toán liên quan đến đếm, cấu trúc tổ hợp và thuật toán thường dựa trên các giá trị nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của số nguyên trong khoa học và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, số nguyên được sử dụng để biểu diễn nhiều đại lượng có tính tăng giảm hoặc đối xứng quanh một mốc chuẩn. Ví dụ, nhiệt độ dưới 0 độ, mực nước thấp hơn mực chuẩn hoặc mức lỗ trong tài chính đều được mô tả bằng số nguyên âm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học kỹ thuật và tin học, số nguyên đóng vai trò quan trọng trong biểu diễn dữ liệu, chỉ số mảng, thuật toán và cấu trúc dữ liệu. Nhiều ngôn ngữ lập trình sử dụng kiểu dữ liệu số nguyên để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, số nguyên còn được dùng trong vật lý, kinh tế học và thống kê để mô tả các đại lượng rời rạc và các mô hình định lượng đơn giản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đời sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ âm, lãi và lỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tin học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ số mảng, thuật toán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đại lượng rời rạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa số nguyên và các tập số khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSố nguyên có mối quan hệ chặt chẽ với các tập số khác trong hệ thống số học. Tập số nguyên bao hàm tập số tự nhiên và đồng thời là tập con của tập số hữu tỉ và số thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi số nguyên có thể được biểu diễn dưới dạng phân số với mẫu số bằng 1, cho thấy số nguyên là trường hợp đặc biệt của số hữu tỉ. Quan hệ bao hàm này giúp xây dựng hệ thống số học mở rộng một cách logic và nhất quán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ mối quan hệ giữa các tập số giúp người học chuyển tiếp dễ dàng từ số học cơ bản sang các lĩnh vực toán học nâng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò giáo dục của số nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục toán học, số nguyên là một trong những khái niệm cốt lõi được giới thiệu từ bậc trung học cơ sở. Việc học số nguyên giúp học sinh làm quen với tư duy trừu tượng và các quy tắc đại số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua các phép toán và bài toán ứng dụng, số nguyên đóng vai trò cầu nối giữa toán học cơ bản và các nội dung nâng cao hơn như phương trình, bất phương trình và đại số tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Britannica. Integers.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Finteger\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Finteger\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Wolfram MathWorld. Integer.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FInteger.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FInteger.html\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OpenStax. Prealgebra – Integers.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenstax.org\u002Fdetails\u002Fbooks\u002Fprealgebra\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fopenstax.org\u002Fdetails\u002Fbooks\u002Fprealgebra\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T18:40:12.797+00:00","2026-01-28T17:57:36.102+00:00",87,[33,36,39,42,52,62,72,77,82,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lượng tử hóa","Lượng tử hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"âm tiết","Âm tiết là gì? Các công bố khoa học về Âm tiết",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"kết hợp","Kết hợp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","combination","Kết hợp (tổ hợp) là cách chọn một tập con gồm k phần tử không phân biệt thứ tự từ một tập hợp gồm n phần tử cho trước.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"trào ngược dạ dày thực quản","Trào ngược dạ dày thực quản là gì? Khái niệm và ứng dụng","Gastroesophageal reflux disease (GERD)","Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (gastroesophageal reflux disease - GERD) là bệnh lý tiêu hóa xuất hiện khi dịch vị axit dạ dày và pepsin trào ngược mạn tính lên thực quản, gây ra các triệu chứng khó chịu (ợ nóng, ợ chua) hoặc tổn thương niêm mạc thực quản và đường hô hấp trên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi."]