[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_số lượng tiểu cầu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"số lượng tiểu cầu","Số lượng tiểu cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Số lượng tiểu cầu là chỉ số huyết học phản ánh số tiểu cầu lưu hành trong một đơn vị thể tích máu, được đo trong xét nghiệm công thức máu toàn bộ tiêu chuẩn. Về mặt y học, chỉ số này giúp định nghĩa tình trạng cầm máu, hỗ trợ đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối trong lâm sàng hiện nay phổ biến. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm số lượng tiểu cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng tiểu cầu (platelet count) là chỉ số định lượng phản ánh số tiểu cầu lưu hành trong một đơn vị thể tích máu ngoại vi. Đây là một thành phần cơ bản của xét nghiệm công thức máu toàn bộ (Complete Blood Count – CBC), được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng và nghiên cứu y sinh. Tiểu cầu không phải là tế bào hoàn chỉnh mà là các mảnh tế bào có nguồn gốc từ tủy xương, đóng vai trò trung tâm trong cơ chế cầm máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh học, số lượng tiểu cầu phản ánh sự cân bằng động giữa ba quá trình chính: sản xuất tiểu cầu tại tủy xương, phân bố tiểu cầu trong hệ tuần hoàn và phá hủy tiểu cầu tại lách hoặc hệ võng nội mô. Bất kỳ rối loạn nào trong các quá trình này đều có thể dẫn đến thay đổi đáng kể số lượng tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y học, số lượng tiểu cầu được xem là chỉ dấu gián tiếp đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối. Chỉ số này hiếm khi được diễn giải độc lập mà thường được phân tích cùng các thông số khác như hemoglobin, bạch cầu và các yếu tố đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc nhóm chỉ số huyết học cơ bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ánh chức năng cầm máu ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có giá trị trong nhiều chuyên khoa lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nguồn tham khảo y khoa: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470211\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Platelet Count\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đơn vị đo và giá trị tham chiếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng tiểu cầu thường được biểu thị bằng số lượng tiểu cầu trên mỗi microlit máu (×10\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>\u002FµL) hoặc trên mỗi lít máu (×10\u003Csup>9\u003C\u002Fsup>\u002FL). Hai cách biểu diễn này tương đương về mặt giá trị và được sử dụng tùy theo quy ước của từng quốc gia hoặc phòng xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị tham chiếu của số lượng tiểu cầu được xác định dựa trên quần thể người khỏe mạnh và có thể thay đổi nhẹ giữa các phòng xét nghiệm. Ở người trưởng thành, khoảng giá trị được chấp nhận rộng rãi nằm trong khoảng 150–450 ×10\u003Csup>9\u003C\u002Fsup>\u002FL. Các giá trị nằm ngoài khoảng này không nhất thiết đồng nghĩa với bệnh lý, nhưng cần được đánh giá cẩn trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố sinh lý có thể ảnh hưởng đến giá trị tham chiếu, bao gồm tuổi, giới, tình trạng thai kỳ và yếu tố di truyền. Vì vậy, kết quả xét nghiệm luôn cần được so sánh với khoảng tham chiếu cụ thể của phòng xét nghiệm thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng giá trị thường dùng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>150–450 ×10\u003Csup>9\u003C\u002Fsup>\u002FL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>150–400 ×10\u003Csup>9\u003C\u002Fsup>\u002FL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ nữ mang thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể giảm nhẹ sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và vai trò sinh lý của tiểu cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu cầu được tạo ra trong tủy xương từ các tế bào mẫu lớn gọi là megakaryocyte. Dưới tác động của hormone thrombopoietin, các megakaryocyte phát triển, phân mảnh và giải phóng tiểu cầu vào máu ngoại vi. Mỗi megakaryocyte có thể tạo ra hàng nghìn tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuổi thọ trung bình của tiểu cầu trong máu khoảng 7–10 ngày. Sau thời gian này, tiểu cầu già hoặc bị tổn thương sẽ bị loại bỏ chủ yếu tại lách và một phần tại gan. Cơ chế này giúp duy trì số lượng tiểu cầu ổn định trong điều kiện sinh lý bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về chức năng, tiểu cầu tham gia trực tiếp vào cầm máu ban đầu thông qua ba bước chính: bám dính vào thành mạch bị tổn thương, hoạt hóa và kết tập tạo nút tiểu cầu. Ngoài ra, tiểu cầu còn giải phóng nhiều chất trung gian tham gia vào quá trình đông máu, viêm và sửa chữa mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bám dính tại vị trí tổn thương mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết tập tạo nút cầm máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt hóa các yếu tố đông máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tài liệu sinh lý học chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538135\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Platelet Physiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo số lượng tiểu cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, số lượng tiểu cầu chủ yếu được đo bằng các máy phân tích huyết học tự động. Các thiết bị này sử dụng nguyên lý trở kháng điện hoặc tán xạ ánh sáng để phân biệt tiểu cầu với các thành phần tế bào máu khác dựa trên kích thước và đặc tính vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, kết quả đo tự động có thể không chính xác, ví dụ khi tiểu cầu kết tụ hoặc khi có các mảnh tế bào bất thường. Khi đó, soi tiêu bản máu ngoại vi dưới kính hiển vi được sử dụng như một phương pháp bổ trợ để xác nhận số lượng và hình thái tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất lượng mẫu máu, thời gian xử lý và kỹ thuật lấy máu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Do đó, quy trình tiền phân tích đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo độ tin cậy của số lượng tiểu cầu được báo cáo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Máy huyết học tự động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Soi tiêu bản máu ngoại vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá kết quả trong bối cảnh lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hướng dẫn xét nghiệm lâm sàng: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayocliniclabs.com\u002Ftest-catalog\u002FClinical+and+Interpretive\u002F80364\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mayo Clinic Laboratories – Platelet Count\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giảm tiểu cầu (thrombocytopenia)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm tiểu cầu là tình trạng số lượng tiểu cầu trong máu thấp hơn giới hạn tham chiếu thông thường. Về mặt cơ chế, tình trạng này có thể xuất phát từ ba nhóm nguyên nhân chính: giảm sản xuất tiểu cầu tại tủy xương, tăng phá hủy tiểu cầu trong tuần hoàn, hoặc tăng giữ tiểu cầu tại lách. Mỗi cơ chế phản ánh những bệnh cảnh sinh lý bệnh khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm sản xuất tiểu cầu thường gặp trong các bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến tủy xương như suy tủy, thiếu vitamin B12 hoặc folate, xâm lấn tủy do ung thư. Trong khi đó, tăng phá hủy tiểu cầu có thể liên quan đến cơ chế miễn dịch, nhiễm trùng, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Lách to cũng có thể giữ lại một lượng lớn tiểu cầu, làm giảm số lượng tiểu cầu lưu hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, mức độ nguy cơ chảy máu phụ thuộc không chỉ vào số lượng tiểu cầu mà còn vào tốc độ giảm và bệnh lý nền. Giảm tiểu cầu nhẹ có thể không gây triệu chứng, trong khi giảm nặng làm tăng nguy cơ xuất huyết tự phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm sản xuất tại tủy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng phá hủy do miễn dịch hoặc thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữ tiểu cầu tại lách\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tài liệu tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK542208\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Thrombocytopenia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tăng tiểu cầu (thrombocytosis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tăng tiểu cầu là tình trạng số lượng tiểu cầu vượt quá giới hạn trên của khoảng tham chiếu. Tình trạng này được chia thành hai nhóm chính: tăng tiểu cầu phản ứng (thứ phát) và tăng tiểu cầu nguyên phát liên quan đến rối loạn tăng sinh tủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng tiểu cầu phản ứng thường gặp hơn và xuất hiện trong các tình trạng viêm mạn tính, nhiễm trùng, thiếu sắt, chấn thương hoặc sau phẫu thuật. Trong các trường hợp này, số lượng tiểu cầu tăng là phản ứng sinh lý của cơ thể và thường trở về bình thường khi nguyên nhân được giải quyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, tăng tiểu cầu nguyên phát là biểu hiện của các bệnh lý huyết học mạn tính, trong đó tủy xương sản xuất tiểu cầu một cách không kiểm soát. Tình trạng này làm tăng nguy cơ huyết khối và biến chứng tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng tiểu cầu phản ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan viêm, nhiễm trùng, thiếu sắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng tiểu cầu nguyên phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn tăng sinh tủy, nguy cơ huyết khối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nguồn lâm sàng: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\u002Feducation\u002Fpatients\u002Fblood-disorders\u002Fthrombocytosis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Society of Hematology – Thrombocytosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng tiểu cầu là một chỉ số có giá trị cao trong chẩn đoán ban đầu và theo dõi diễn tiến nhiều bệnh lý. Trong bệnh nhân ung thư, chỉ số này được dùng để đánh giá mức độ ức chế tủy xương do hóa trị hoặc xạ trị. Trong bệnh gan mạn, giảm tiểu cầu thường là dấu hiệu gián tiếp của tăng áp lực tĩnh mạch cửa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hồi sức và cấp cứu, số lượng tiểu cầu giúp đánh giá nguy cơ chảy máu và định hướng chỉ định truyền tiểu cầu. Ở bệnh nhân nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm khuẩn huyết, sự thay đổi nhanh của số lượng tiểu cầu có thể phản ánh mức độ nặng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi xu hướng thay đổi của số lượng tiểu cầu theo thời gian thường có giá trị hơn một kết quả đơn lẻ, đặc biệt trong bối cảnh điều trị kéo dài hoặc bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ chảy máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi đáp ứng điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tiên lượng bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến số lượng tiểu cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố sinh lý có thể gây biến động số lượng tiểu cầu mà không phản ánh bệnh lý. Thai kỳ, đặc biệt ở tam cá nguyệt cuối, thường đi kèm giảm tiểu cầu nhẹ do pha loãng máu. Hoạt động thể lực cường độ cao hoặc stress cấp tính cũng có thể làm tăng tạm thời số lượng tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố bệnh lý và dược lý cũng đóng vai trò quan trọng. Một số thuốc như kháng sinh, thuốc chống động kinh hoặc thuốc hóa trị có thể gây giảm tiểu cầu. Ngược lại, tình trạng viêm mạn tính có thể kích thích tăng sản xuất tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng này giúp tránh chẩn đoán quá mức và hỗ trợ diễn giải kết quả xét nghiệm chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và lưu ý khi diễn giải kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng tiểu cầu là một chỉ số định lượng, nhưng không phản ánh đầy đủ chức năng của tiểu cầu. Trong một số bệnh lý, số lượng tiểu cầu có thể bình thường nhưng chức năng tiểu cầu bị suy giảm, vẫn gây nguy cơ chảy máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các sai số tiền phân tích như đông máu trong ống nghiệm, vón tiểu cầu do EDTA hoặc bảo quản mẫu không đúng cách có thể làm sai lệch kết quả. Do đó, nghi ngờ lâm sàng luôn cần được đối chiếu với kết quả xét nghiệm và các xét nghiệm bổ sung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng và phòng xét nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo việc sử dụng số lượng tiểu cầu một cách hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). Thrombocytopenia and Platelet Disorders.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society of Hematology. Thrombocytosis and Platelet Abnormalities.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic Laboratories. Clinical Interpretation of Platelet Count.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Laboratory Diagnosis of Hematological Disorders.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harrison’s Principles of Internal Medicine. Disorders of Platelets.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-01T18:02:47.498+00:00","2026-02-01T18:02:47.494+00:00",93,[33,44,49,55,60,66,71,82,93,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lọc máu hấp phụ","Lọc máu hấp phụ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lọc máu hấp phụ","hemoperfusion","Lọc máu hấp phụ (hemoperfusion) là một kỹ thuật lọc máu ngoài cơ thể, trong đó máu của bệnh nhân được dẫn qua một quả lọc chứa chất hấp phụ có diện tích bề mặt lớn (than hoạt tính hoặc hạt nhựa resin) để loại bỏ trực tiếp các độc chất, thuốc quá liều hoặc cytokine viêm trong lòng mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sốt xuất huyết dengue dhf","Sốt xuất huyết Dengue (DHF) là gì? Bệnh sinh, triệu chứng và xử trí","dengue hemorrhagic fever","Sốt xuất huyết Dengue (DHF) là một thể biến chứng nặng của bệnh nhiễm virus Dengue, đặc trưng bởi tình trạng tăng tính thấm mao mạch, rò rỉ huyết tương, xuất huyết và giảm tiểu cầu nghiêm trọng.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dị dạng mạch máu","Dị dạng mạch máu là gì? Phân loại ISSVA, chẩn đoán và điều trị can thiệp","Dị dạng mạch máu","vascular malformations","Dị dạng mạch máu (vascular malformations) là nhóm các bất thường cấu trúc giải phẫu bẩm sinh của hệ tuần hoàn (bao gồm mao mạch, tĩnh mạch, bạch mạch và động mạch đơn lẻ hoặc kết hợp) phát sinh từ sự sai lệch trong quá trình phát triển phôi mầm mạch máu, đặc trưng bởi tốc độ chu chuyển tế bào nội mô bình thường và tồn tại, phát triển tương ứng theo sự phát triển của cơ thể suốt đời.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tỷ lệ bạch cầu trung tính bạch cầu lympho","NLR là gì? Tỷ lệ bạch cầu trung tính \u002F lympho, tiên lượng ung thư Templeton","neutrophil to lymphocyte ratio","Tỷ lệ bạch cầu trung tính \u002F lympho là chỉ số viêm hệ thống phản ánh sự mất cân bằng giữa phản ứng viêm bẩm sinh và miễn dịch tế bào thích ứng theo Guthrie-Zahorec, dự báo tiên lượng sống còn trong ung thư khối u đặc theo Templeton.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng hellp","Hội chứng HELLP là gì? Các nghiên cứu về Hội chứng HELLP","Hội chứng HELLP","HELLP syndrome","Hội chứng HELLP là thể lâm sàng biến chứng sản khoa cấp cứu nghiêm trọng của tiền sản giật nặng, đặc trưng bởi tam chứng: tan máu vi mạch (Hemolysis), tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và giảm tiểu cầu (Low Platelets).",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thrombopoietin","Thrombopoietin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thrombopoietin \u002F TPO","Thrombopoietin là một hormone glycoprotein chủ yếu do gan tổng hợp, đóng vai trò chất điều hòa sinh lý dịch thể chủ đạo kích thích sự tăng sinh, biệt hóa của các tế bào nhân khổng lồ và sản sinh tiểu cầu trong tủy xương.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"management measures","Management measures là gì? Các công bố khoa học về Management measures","Management measures","Management measures \u002F Management actions","Management measures (các biện pháp quản lý) là hệ thống các quyết định điều hành, chính sách quy định, quy chuẩn kỹ thuật và quy trình can thiệp có tổ chức được ban hành nhằm kiểm soát rủi ro, bảo tồn tài nguyên và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"sắc ký lỏng hiệu năng cao","Sắc ký lỏng hiệu năng cao là gì? Các công bố khoa học về Sắc ký lỏng hiệu năng cao","Sắc ký lỏng hiệu năng cao","High-performance liquid chromatography (HPLC)","Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật phân tích hóa học phân tách, định tính và định lượng các thành phần trong hỗn hợp mẫu lỏng dựa trên sự tương tác phân bố khác biệt của các chất tan giữa pha tĩnh hạt siêu mịn trong cột chịu áp suất cao và pha động lỏng chảy qua cột.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ngành y tế","Ngành y tế là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngành y tế","Healthcare industry \u002F Healthcare sector","Ngành y tế là khu vực kinh tế - xã hội tổng hợp bao gồm mạng lưới các cơ sở khám chữa bệnh, viện nghiên cứu y sinh, công ty dược phẩm, sản xuất thiết bị y tế và hệ thống bảo hiểm y tế cung cấp các dịch vụ phòng bệnh, điều trị và chăm sóc sức khỏe nhân dân.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"18fdg pet ct","18fdg pet ct là gì? Các công bố khoa học về 18fdg pet ct","18F-FDG PET\u002FCT","18F-FDG PET\u002FCT \u002F Fluorodeoxyglucose positron emission tomography-computed tomography","18F-FDG PET\u002FCT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lai ghép kết hợp giữa chụp cắt lớp phát xạ positron dùng đồng vị 18F-fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), giúp phát hiện và định vị chính xác các tổn thương tăng chuyển hóa glucose đặc thù của tế bào ung thư."]