[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_số lượng bạch cầu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"số lượng bạch cầu","Số lượng bạch cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Số lượng bạch cầu là chỉ số cho biết tổng số tế bào bạch cầu trong một microlit máu giúp phản ánh tình trạng hoạt động của hệ miễn dịch. Chỉ số này hỗ trợ đánh giá sức khỏe khi thay đổi khỏi khoảng bình thường vì phản ánh khả năng đáp ứng trước nhiễm trùng và rối loạn miễn dịch. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm số lượng bạch cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng bạch cầu là chỉ số biểu thị tổng số tế bào bạch cầu có trong một đơn vị thể tích máu ngoại vi, thường đo bằng đơn vị tế bào trên microlit. Đây là một trong các thông số nền tảng trong xét nghiệm công thức máu toàn phần và phản ánh trực tiếp tình trạng hoạt động của hệ miễn dịch. Bạch cầu đóng vai trò then chốt trong nhận diện, trung hòa và loại bỏ các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và nấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số này thay đổi theo trạng thái sinh lý, tuổi, giới và điều kiện môi trường. Ở người khỏe mạnh, mức WBC dao động trong khoảng xác định, cho phép hệ thống miễn dịch duy trì hoạt động cân bằng. Khi WBC thay đổi vượt khỏi phạm vi bình thường, điều đó có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch hoặc bệnh lý huyết học. Do đó, WBC là yếu tố cốt lõi trong đánh giá sức khỏe tổng quát và được sử dụng thường xuyên trong lâm sàng hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số điểm chính về ý nghĩa của WBC:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là chỉ số trực tiếp phản ánh tình trạng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị bất thường liên quan nhiều bệnh lý tiềm ẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường được sử dụng trong theo dõi đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại bạch cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bạch cầu trong máu gồm nhiều nhóm khác nhau và mỗi nhóm đảm nhiệm một nhiệm vụ riêng trong hệ miễn dịch. Chúng được chia thành hai nhóm lớn: bạch cầu hạt và bạch cầu không hạt. Phân loại này dựa trên hình thái tế bào và đặc điểm nhuộm trong hiển vi, giúp bác sĩ nhận diện sự thay đổi trong từng nhóm khi có rối loạn bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bạch cầu hạt gồm trung tính, ái toan và ái kiềm. Trung tính tham gia chống vi khuẩn cấp tính, ái toan liên quan phản ứng dị ứng và ký sinh trùng, còn ái kiềm góp phần trong phản ứng viêm và điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch. Bạch cầu không hạt gồm lympho và mono, giữ vai trò trong miễn dịch đặc hiệu và thực bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các nhóm bạch cầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm bạch cầu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch cầu hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung tính, ái toan, ái kiềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng miễn dịch bẩm sinh, viêm và dị ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch cầu không hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lympho, mono\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miễn dịch đặc hiệu, thực bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh lý của số lượng bạch cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng bạch cầu phản ánh khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể trước tác nhân gây bệnh hoặc các kích thích sinh lý. Khi cơ thể gặp nhiễm trùng, WBC thường tăng để đáp ứng nhu cầu hoạt động của hệ miễn dịch. Ngược lại, khi WBC giảm, khả năng chống lại vi khuẩn và virus suy yếu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức WBC có thể thay đổi không chỉ bởi bệnh lý mà còn bởi hoạt động thể lực, stress, hormone hoặc quá trình viêm sinh lý. Ví dụ, phụ nữ mang thai có thể có WBC cao hơn bình thường do sự điều chỉnh miễn dịch tự nhiên trong thai kỳ. Trẻ nhỏ cũng có dải WBC rộng hơn người trưởng thành vì hệ miễn dịch đang hoàn thiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến WBC sinh lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi và sự phát triển hệ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ stress thể chất hoặc tinh thần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ hormone và trạng thái mang thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen sinh hoạt như giấc ngủ và dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo số lượng bạch cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số lượng bạch cầu được đo bằng xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC), sử dụng máy phân tích tế bào tự động. Máy sử dụng công nghệ đếm dòng chảy hoặc đo trở kháng điện để phân biệt và đếm từng loại tế bào trong mẫu máu. Phương pháp này có độ chính xác cao và được sử dụng rộng rãi trong phòng xét nghiệm trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mẫu máu được lấy bằng ống chống đông chứa EDTA để đảm bảo tế bào không bị đông kết. Máy phân tích sau đó báo cáo không chỉ tổng số bạch cầu mà còn tỉ lệ từng nhóm tế bào, tạo ra kết quả WBC kèm theo differential count. Điều này giúp bác sĩ đánh giá sâu hơn về bản chất thay đổi của WBC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo chuyên sâu tại nguồn uy tín \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK499994\u002F\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giá trị bình thường của WBC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị tham chiếu của số lượng bạch cầu giúp phân biệt trạng thái sinh lý và bệnh lý, từ đó hỗ trợ đánh giá sức khỏe tổng quát. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, WBC thường dao động trong khoảng 4.000 đến 11.000 tế bào trên microlit. Khoảng giá trị này có thể thay đổi đôi chút tùy phương pháp xét nghiệm, thiết bị phân tích và dân số nghiên cứu. Sự khác biệt nhỏ giữa các phòng xét nghiệm là bình thường, nhưng giá trị vượt ngưỡng rộng thường phản ánh vấn đề sức khỏe cần được thăm khám.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trẻ em, mức WBC có thể cao hơn do hệ miễn dịch đang trong giai đoạn hoàn thiện. Phụ nữ mang thai cũng có thể có mức WBC sinh lý cao hơn, đặc biệt trong tam cá nguyệt cuối, do sự hoạt hóa miễn dịch tự nhiên nhằm bảo vệ cơ thể và thai nhi. Khi diễn giải giá trị WBC, các yếu tố sinh lý này cần được cân nhắc để tránh đánh giá sai lệch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng giá trị WBC theo nhóm đối tượng tham khảo:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm đối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng WBC tham khảo (tế bào\u002FµL)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4.000 đến 11.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9.000 đến 30.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ ≥1 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.000 đến 15.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ nữ mang thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6.000 đến 16.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tăng số lượng bạch cầu (Leukocytosis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tăng WBC xảy ra khi cơ thể phản ứng lại với nhiễm trùng, viêm hoặc kích thích mạnh từ môi trường. Các tế bào bạch cầu được sản xuất nhiều hơn tại tủy xương để đáp ứng nhu cầu phòng vệ. Nhiễm trùng do vi khuẩn là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt là nhiễm trùng cấp tính. Trong các tình trạng này, bạch cầu trung tính thường tăng mạnh, dẫn đến hiện tượng \"chuyển trái\" trong xét nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Leukocytosis cũng có thể xuất hiện không do nhiễm trùng, chẳng hạn stress cấp, dùng corticosteroid, hút thuốc lá hoặc bệnh lý ác tính của máu như bạch cầu cấp và mạn. Các trường hợp này thường cần đánh giá thêm về lâm sàng, bệnh sử và các xét nghiệm kèm theo để xác định nguyên nhân chính xác. Việc phân tích từng loại bạch cầu giúp phân định bản chất tăng WBC và định hướng chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên nhân làm tăng bạch cầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng viêm không nhiễm trùng như viêm khớp dạng thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng corticosteroid hoặc chất kích thích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý tăng sinh tủy và ung thư máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giảm số lượng bạch cầu (Leukopenia)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm WBC phản ánh tình trạng suy giảm khả năng miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn. Một trong những nguyên nhân thường gặp nhất là ức chế tủy xương do thuốc điều trị ung thư hoặc bệnh lý tự miễn. Trong trường hợp này, tủy xương giảm khả năng tạo mới tế bào bạch cầu, dẫn đến giảm mạnh WBC, đặc biệt là bạch cầu trung tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Leukopenia cũng có thể xảy ra do nhiễm virus, thiếu dinh dưỡng, rối loạn miễn dịch hoặc bệnh lý gan nặng. Khi WBC giảm đến mức quá thấp, nguy cơ nhiễm trùng cơ hội tăng cao, thậm chí đe dọa tính mạng. Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở bệnh nhân ung thư đang hóa trị hoặc người ghép tạng dùng thuốc ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên nhân chính gây giảm WBC:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế tủy xương do hóa trị hoặc nhiễm độc thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus như HIV, cúm, viêm gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy dinh dưỡng hoặc thiếu vitamin B12, folate.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của xét nghiệm WBC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm WBC đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý. Trong cấp cứu, WBC giúp đánh giá nhanh tình trạng nhiễm trùng, phản ứng viêm hoặc rối loạn miễn dịch. Khi bệnh nhân có sốt, mệt mỏi, khó thở hoặc nghi nhiễm khuẩn huyết, xét nghiệm WBC được thực hiện ngay để hỗ trợ quyết định điều trị ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị lâu dài, WBC được theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng với thuốc, đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch, thuốc điều trị ung thư hoặc thuốc có nguy cơ gây ức chế tủy xương. WBC cũng giúp theo dõi tiến triển bệnh lý huyết học như leukemia hoặc rối loạn sinh tủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những tình huống lâm sàng cần dùng xét nghiệm WBC:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghi ngờ nhiễm trùng hoặc nhiễm khuẩn huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán và theo dõi bệnh lý huyết học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc trước phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố gây sai lệch kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố có thể gây biến động WBC mà không phản ánh chính xác tình trạng bệnh. Stress thể chất, đau cấp tính, vận động mạnh trước khi lấy máu có thể làm WBC tăng tạm thời. Mất nước nhẹ cũng khiến WBC tăng giả do nồng độ huyết tương giảm, làm tăng mật độ tế bào trong mẫu máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thuốc như corticosteroid, beta-agonist hoặc thuốc chống loạn thần có thể làm thay đổi WBC. Ngược lại, thuốc hóa trị, kháng virus hoặc kháng sinh mạnh có thể làm giảm WBC. Khi diễn giải xét nghiệm, bác sĩ cần xem xét bối cảnh toàn diện gồm bệnh nền, thuốc đang dùng và biểu hiện lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp yếu tố gây sai lệch:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mất nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng WBC giả do cô đặc máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động thể lực mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tạm thời bạch cầu trung tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Corticosteroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng WBC do giảm bám dính neutrophil\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm WBC do ức chế tủy xương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK499994\u002F\">NCBI Bookshelf: Hematology Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fwhite-blood-cell-count\">ScienceDirect: White Blood Cell Count\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fcomplete-blood-count\u002Fabout\u002Fpac-20384919\">Mayo Clinic: Complete Blood Count\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T17:20:24.643+00:00","2025-11-24T06:59:40.791+00:00","2025-11-24T06:59:40.788+00:00",104,[34,43,48,53,58,64,70,75,80,85],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm phổi liên quan đến thở máy","Viêm phổi liên quan đến thở máy là gì? Các công bố khoa học về Viêm phổi liên quan đến thở máy","là một dạng nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới tiến triển sau hơn 48 giờ kể từ khi bệnh nhân được đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản và hỗ trợ thông khí cơ học xâm lấn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm não thất","Viêm não thất","Ventriculitis","Viêm não thất là tình trạng nhiễm trùng mủ nghiêm trọng màng lót biểu mô tủy (ependyma) của các não thất trong não bộ, thường xuất hiện thứ phát sau viêm màng não nặng, vỡ ổ áp xe não hoặc biến chứng đặt dẫn lưu não thất.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xơ gan mất bù","Xơ gan mất bù","Decompensated cirrhosis","Xơ gan mất bù là giai đoạn tiến triển muộn của bệnh gan mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm nghiêm trọng chức năng tổng hợp của tế bào gan và hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, dẫn đến sự xuất hiện của các biến chứng lâm sàng nặng nề như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan và vàng da.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lao phúc mạc","Lao phúc mạc","Tuberculous peritonitis \u002F Peritoneal tuberculosis","Lao phúc mạc là thể lao ngoài phổi mạn tính đặc trưng bởi sự viêm nhiễm màng bụng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, thường lan tràn từ hạch mạc treo hoặc đường máu, biểu hiện lâm sàng bởi báng bụng dịch tiết giàu protein, sốt kéo dài và tăng hoạt độ enzym adenosine deaminase (ADA) dịch màng bụng.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"áp xe gan","Áp xe gan là gì? Các công bố khoa học về Áp xe gan","Áp xe gan","Liver abscess (Hepatic abscess)","là ổ tổn thương mưng mủ hoại tử khu trú trong nhu mô gan do sự xâm nhập và tăng sinh của vi khuẩn sinh mủ (áp xe gan do vi khuẩn) hoặc ký sinh trùng Entamoeba histolytica (áp xe gan do amip).",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thể tích tiểu cầu trung bình","Thể tích tiểu cầu trung bình là gì? Ý nghĩa chỉ số MPV","Thể tích tiểu cầu trung bình","mean platelet volume","Thể tích tiểu cầu trung bình (MPV) là chỉ số huyết học phản ánh kích thước trung bình của các tiểu cầu trong mẫu máu ngoại vi, được đo tự động trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thiếu máu tán huyết","Thiếu máu tán huyết là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Hemolytic anemia","Thiếu máu tán huyết là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự phá hủy sớm của hồng cầu trong tuần hoàn khi đời sống hồng cầu giảm xuống dưới 120 ngày, vượt quá khả năng bù trừ của tủy xương.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm cấp tính","Viêm cấp tính là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Acute inflammation","Viêm cấp tính là đáp ứng miễn dịch bẩm sinh sớm và nhanh chóng của các mô mạch máu sống đối với các tác nhân gây tổn thương như vi sinh vật xâm nhập, chấn thương cơ học hoặc hoại tử tế bào.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hạ thân nhiệt","hạ thân nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","hypothermia","tình trạng nhiệt độ trung tâm cơ thể tụt xuống dưới ba mươi lăm độ C do sự mất nhiệt vượt quá khả năng sản sinh nhiệt chuyển hóa của cơ thể, dẫn đến ức chế nghiêm trọng chức năng của hệ thần kinh, tim mạch và hô hấp.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tính thấm","tính thấm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","permeability","đặc tính của môi trường xốp rỗng hoặc vật liệu xốp cho phép các chất lưu di chuyển xuyên qua dưới tác dụng của gradient áp suất hoặc chênh lệch áp lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]