[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%91%20knudsen{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_số knudsen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":10,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"số knudsen","Số knudsen là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Số Knudsen (Kn) là đại lượng vật lý không thứ nguyên xác định tỷ số giữa quãng đường tự do trung bình của các hạt phân tử khí và thang độ dài đặc trưng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Số knudsen\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Knudsen number\u003C\u002Fem>) là đại lượng vật lý không thứ nguyên xác định tỷ số giữa quãng đường tự do trung bình của các hạt phân tử khí và thang độ dài đặc trưng của hệ vật lý, đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn mô hình cơ học môi trường liên tục hay động học chất khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Số Knudsen là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số Knudsen (Knudsen number, ký hiệu Kn) là một đại lượng không thứ nguyên trong cơ học chất lưu và vật lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%AD%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, dùng để so sánh độ dài đường tự do trung bình của phân tử (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript>) với kích thước đặc trưng (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript>) của hệ thống. Giá trị của số Knudsen cho biết mức độ ảnh hưởng của các va chạm phân tử đối với hành vi tổng thể của dòng chảy và quyết định xem có thể sử dụng các mô hình liên tục truyền thống như phương trình Navier–Stokes hay cần các mô hình phi liên tục như phương trình Boltzmann.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức tính số Knudsen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công thức chính xác để tính số Knudsen là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Kn = \\frac{\\lambda}{L}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript>: Độ dài đường tự do trung bình của phân tử (m), đại diện cho khoảng cách trung bình giữa các va chạm phân tử.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript>: Kích thước đặc trưng của hệ thống (m), chẳng hạn như đường kính ống, chiều cao khe hở hoặc kích thước đặc trưng của thiết bị MEMS.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính độ dài đường tự do trung bình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dài đường tự do trung bình \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> có thể được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{k_B T}{\\sqrt{2} \\pi d^2 p}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k_B\u003C\u002Fscript>: Hằng số Boltzmann (1,380649 × 10⁻²³ J\u002FK).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>: Nhiệt độ tuyệt đối (K).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript>: Đường kính hiệu dụng của phân tử khí (m).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript>: Áp suất khí (Pa).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo công thức này, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> tỷ lệ thuận với nhiệt độ và tỷ lệ nghịch với áp suất. Vì vậy, khi áp suất giảm hoặc kích thước hệ thống giảm, số Knudsen tăng lên, làm thay đổi bản chất của dòng chảy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chế độ dòng chảy theo số Knudsen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên giá trị của Kn, có thể phân chia dòng chảy thành bốn chế độ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kn &lt; 0,01 (Dòng liên tục – Continuum Flow):\u003C\u002Fstrong> Các phân tử va chạm nhiều lần với nhau trước khi tương tác với bề mặt; mô hình Navier–Stokes áp dụng tốt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>0,01 &lt; Kn &lt; 0,1 (Dòng trượt – Slip Flow):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện hiệu ứng trượt khí tại thành, yêu cầu điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20bi%C3%AAn%22%7D}} Navier-slip.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>0,1 &lt; Kn &lt; 10 (Dòng chuyển tiếp – Transition Flow):\u003C\u002Fstrong> Va chạm phân tử và tương tác bề mặt đều quan trọng; các mô hình liên tục không còn chính xác hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kn &gt; 10 (Dòng phân tử – Free Molecular Flow):\u003C\u002Fstrong> Phân tử hầu như không va chạm với nhau mà tương tác chủ yếu với bề mặt thành ống hoặc thiết bị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết phân tích dòng chảy theo số Knudsen có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1631072111000438\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect - Flow Regimes by Knudsen Number\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế của số Knudsen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ chân không cao và siêu cao:\u003C\u002Fstrong> Khi áp suất thấp, số Knudsen lớn, dòng chảy phải được phân tích theo mô hình dòng phân tử.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị vi cơ điện tử (MEMS\u002FNEMS):\u003C\u002Fstrong> Với kích thước đặc trưng nhỏ (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> cỡ micromet hoặc nanomet), Knudsen cao, đòi hỏi mô hình khí động học phi truyền thống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Aerodynamics tầng cao:\u003C\u002Fstrong> Khi bay ở tầng khí quyển mỏng hoặc ngoài vũ trụ, các phương tiện bay chịu ảnh hưởng của dòng khí phân tử.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền khí qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20nano%22%7D}} và mao quản:\u003C\u002Fstrong> Số Knudsen xác định cơ chế vận chuyển khí trong các lỗ rỗng nano và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20vi%20m%C3%B4%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của số Knudsen trong mô hình hóa dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số Knudsen cho biết mô hình vật lý nào nên được áp dụng để mô phỏng dòng chảy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kn &lt; 0,01:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phương trình Navier–Stokes và các giả định liên tục.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>0,01 &lt; Kn &lt; 0,1:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng Navier–Stokes với điều kiện biên trượt (Slip Boundary Conditions).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>0,1 &lt; Kn &lt; 10:\u003C\u002Fstrong> Cần mô hình chuyển tiếp như Phương trình Boltzmann hoặc mô phỏng Monte Carlo.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kn &gt; 10:\u003C\u002Fstrong> Dùng mô hình động học phân tử, mô phỏng phân tử rời rạc (DSMC) (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fntrs.nasa.gov\u002Fapi\u002Fcitations\u002F19710021358\u002Fdownloads\u002F19710021358.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA Report - DSMC Method\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh số Knudsen và số Reynolds\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số Knudsen (Kn) và số Reynolds (Re) phục vụ những mục đích khác nhau trong phân tích dòng chảy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Số Reynolds (Re):\u003C\u002Fstrong> Xác định đặc tính quán tính so với nhớt của dòng chảy (rối hay tầng).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Số Knudsen (Kn):\u003C\u002Fstrong> Xác định liệu môi trường có thể coi là liên tục hay phải xét tới hiệu ứng phân tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khi Kn nhỏ (Kn &lt; 0,01), giả định liên tục hợp lệ và Re chi phối tính chất dòng chảy. Khi Kn lớn, phân tích bằng Re không còn chính xác vì dòng chảy không liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của số Knudsen trong thiết kế hệ thống kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống chân không:\u003C\u002Fstrong> Hiểu Kn giúp thiết kế bơm chân không và ống dẫn để tối ưu hóa hiệu suất truyền khí.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>MEMS và NEMS:\u003C\u002Fstrong> Tính toán Kn là cơ sở để lựa chọn mô hình ma sát khí, ảnh hưởng đến hiệu suất thiết bị.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển vệ tinh và tàu không gian:\u003C\u002Fstrong> Xác định lực cản khí động và hiệu ứng bức xạ cần tính đến trong các tầng khí quyển loãng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ thực tế về số Knudsen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giả sử khí Nitơ (N₂) ở 1 atm, 300K có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> khoảng 68 nm. Nếu khí này chảy qua một ống có đường kính 10 cm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L=0,1\u003C\u002Fscript> m), số Knudsen sẽ là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Kn = \\frac{68 \\times 10^{-9}}{0,1} = 6,8 \\times 10^{-7}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì Kn rất nhỏ (&lt; 0,01), dòng khí có thể được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%C3%B3a%22%7D}} bằng phương trình Navier–Stokes với giả định liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số Knudsen là một chỉ số trọng yếu để xác định bản chất dòng chảy khí hoặc chất lỏng trong các môi trường có kích thước nhỏ hoặc áp suất thấp. Giá trị của Kn quyết định việc áp dụng mô hình liên tục, dòng trượt, dòng chuyển tiếp hay dòng phân tử, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thiết kế và vận hành các hệ thống kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực như công nghệ chân không, vi cơ điện tử, hàng không vũ trụ và công nghệ vật liệu nano.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mở rộng phân tích cơ học thống kê và dòng chảy trong môi trường xốp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các hệ thống vật lý vi mô phức tạp, việc xác định chính xác số Knudsen không chỉ dừng lại ở các kênh dẫn hình học đơn giản mà còn mở rộng sang lý thuyết vận chuyển khí trong môi trường xốp (porous media) và màng lọc nano. Khi đường kính lỗ xốp tương đương hoặc nhỏ hơn quãng đường tự do trung bình của phân tử khí, hiện tượng khuếch tán Knudsen (Knudsen diffusion) sẽ chiếm ưu thế hoàn toàn so với khuếch tán phân tử Fickian thông thường. Hệ số khuếch tán Knudsen được xác định bởi kích thước lỗ xốp và vận tốc nhiệt trung bình của hạt khí, đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế màng phân tách đồng vị khí, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20x%C3%BAc%20t%C3%A1c%22%7D}} dị thể xốp và điện cực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22pin%20nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%22%7D}} oxit rắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp giải số động học chất khí: Mô phỏng Monte Carlo trực tiếp (DSMC)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi số Knudsen vượt qua ngưỡng chế độ trượt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Kn > 0.1\u003C\u002Fscript>), việc giải các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20vi%20ph%C3%A2n%22%7D}} đạo hàm riêng của cơ học môi trường liên tục (như phương trình Navier-Stokes có hiệu chỉnh điều kiện biên trượt nhiệt và trượt vận tốc) không còn bảo đảm độ chính xác định lượng. Trong phạm vi này, phương pháp Mô phỏng Monte Carlo Trực tiếp (Direct Simulation Monte Carlo - DSMC) do Graeme Bird phát triển trở thành tiêu chuẩn vàng trong tính toán khí động học chất khí loãng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật toán DSMC mô phỏng hành vi của hàng triệu hạt đại diện thống kê trong miền tính toán. Trong mỗi bước thời gian nhỏ hơn thời gian va chạm trung bình của phân tử, thuật toán tách rời chuyển động tịnh tiến không va chạm của các hạt khỏi các biến cố va chạm nhị phân ngẫu nhiên. Các cặp hạt va chạm được lựa chọn theo xác suất dựa trên mô hình thế tương tác phân tử (như mô hình hình cầu cứng Hard Sphere, mô hình đĩa biến thiên Variable Hard Sphere - VHS). Phương pháp này tái hiện chính xác các hiện tượng sóng xung kích dày, bước nhảy nhiệt độ tại bề mặt vật thể bay siêu thanh ở thượng tầng khí quyển và các hiệu ứng nhiệt - nhớt phi tuyến tính trong thiết bị vi cơ điện tử (MEMS).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng số Knudsen trong công nghệ màng phân tách nano và pin nhiên liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỷ nguyên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20nano%22%7D}}, việc làm chủ quy luật động học chất khí ở các giá trị số Knudsen lớn đã mở ra nhiều đột phá ứng dụng thực tiễn. Ở các màng lọc có kích thước lỗ xốp dưới 10 nm, số Knudsen của chất khí ở áp suất khí quyển thường lớn hơn 10, đưa dòng chuyển khối vào hoàn toàn chế độ dòng phân tử tự do Knudsen. Trong chế độ này, thông lượng dòng chảy qua màng tỉ lệ nghịch với căn bậc hai của khối lượng mol phân tử khí theo định luật Graham. Nguyên lý này được ứng dụng rộng rãi trong các màng tách khí chọn lọc cao để làm giàu khí tự nhiên, thu hồi hydro tinh khiết trong quá trình chuyển hóa khí tổng hợp và phân tách khí đồng vị phóng xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các tế bào pin nhiên liệu oxit rắn (Solid Oxide Fuel Cells - SOFC), các điện cực xốp cực dương (anode) và cực âm (cathode) đòi hỏi khí phản ứng (H2, O2) phải khuếch tán nhanh chóng qua cấu trúc vi mô xốp phức tạp đến các điểm tiếp xúc ba pha (Triple Phase Boundaries - TPB). Việc tính toán số Knudsen cục bộ trong từng kênh xốp giúp các kỹ sư vật liệu tối ưu hóa cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%91%20k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} lỗ xốp và độ uốn khúc của mạng lưới mao dẫn, giảm thiểu tối đa tổn thất quá điện thế nồng độ và nâng cao hiệu suất chuyển đổi điện năng của pin nhiên liệu.\u003C\u002Fp>","Knudsen number","Số Knudsen (Kn) là đại lượng vật lý không thứ nguyên xác định tỷ số giữa quãng đường tự do trung bình của các hạt phân tử khí và thang độ dài đặc trưng của hệ vật lý, đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn mô hình cơ học môi trường liên tục hay động học chất khí.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Xie, Gibelli, Borg, Henrich et al. (2019). Variation of molecular mean free path in confined geometries. AIP Conference Proceedings 31ST INTERNATIONAL SYMPOSIUM ON RAREFIED GAS DYNAMICS: RGD31. doi:10.1063\u002F1.5119594","Variation of molecular mean free path in confined geometries","Xie, Gibelli, Borg, Henrich et al.","AIP Conference Proceedings 31ST INTERNATIONAL SYMPOSIUM ON RAREFIED GAS DYNAMICS: RGD31",2019,"10.1063\u002F1.5119594",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kogan (1969). Flows at Small Knudsen Numbers. Rarefied Gas Dynamics. doi:10.1007\u002F978-1-4899-6381-9_5","Flows at Small Knudsen Numbers","Kogan","Rarefied Gas Dynamics",1969,"10.1007\u002F978-1-4899-6381-9_5",{"citationText":36,"title":37,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":38,"url":10},"Kogan (1969). Flows at Large Knudsen Numbers. Rarefied Gas Dynamics. doi:10.1007\u002F978-1-4899-6381-9_6","Flows at Large Knudsen Numbers","10.1007\u002F978-1-4899-6381-9_6",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Các chế độ dòng chảy chất khí được phân loại dựa trên giá trị của số Knudsen như thế nào?","Quy ước gồm 4 chế độ: Chế độ môi trường liên tục (Kn \u003C 0.001), chế độ trượt (0.001 \u003C Kn \u003C 0.1), chế độ chuyển tiếp (0.1 \u003C Kn \u003C 10) và chế độ dòng phân tử tự do (Kn > 10).",{"question":44,"answer":45},"Tại sao các phương trình Navier-Stokes kinh điển thất bại khi số Knudsen Kn > 0.1?","Khi Kn > 0.1, giả thiết cân bằng nhiệt động cục bộ bị phá vỡ do số lượng va chạm giữa các phân tử khí không còn đủ lớn so với kích thước hình học kênh dẫn, đòi hỏi phải giải phương trình động học Boltzmann hoặc mô phỏng Monte Carlo trực tiếp (DSMC).",{"question":47,"answer":48},"Số Knudsen có những ứng dụng công nghệ thực tiễn quan trọng nào hiện nay?","Được ứng dụng cốt lõi trong thiết kế vi lưu khí (microfluidics\u002FMEMS), tính toán khí động học cho phi thuyền không gian ở tầng khí quyển cao loãng và công nghệ chế tạo chân không siêu cao (ultra-high vacuum).",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"khí động học","điều kiện biên","vật liệu nano","cấu trúc vi mô","mô hình hóa","chất xúc tác","pin nhiên liệu","phương trình vi phân","công nghệ nano","phân bố kích thước",10,true,"PUBLISHED","2025-04-29T02:26:04.985+00:00","2026-09-11T04:09:13.694+00:00","2026-09-11T04:09:13.156+00:00",322,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,99],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":56,"title":100,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano"]