[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BA%B9o%20ph%C3%AC%20%C4%91%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sẹo phì đại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sẹo phì đại","Sẹo phì đại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Sẹo phì đại là dạng sẹo bệnh lý hình thành khi quá trình lành vết thương tăng sinh collagen quá mức, khiến sẹo nhô cao nhưng vẫn giới hạn trong ranh giới tổn thương. Loại sẹo này phản ánh rối loạn tái cấu trúc mô liên kết của da, thường xuất hiện sớm sau tổn thương và có xu hướng ổn định hoặc giảm dần theo thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sẹo phì đại là dạng sẹo bệnh lý hình thành trong quá trình lành vết thương, đặc trưng bởi sự tăng sinh quá mức của mô liên kết tại vị trí da bị tổn thương. Sẹo thường nhô cao hơn bề mặt da xung quanh, có độ cứng nhất định và giới hạn rõ ràng trong phạm vi vết thương ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt mô học, sẹo phì đại liên quan đến sự lắng đọng collagen quá mức, đặc biệt là collagen type III, trong giai đoạn tái tạo mô. Tuy nhiên, không giống sẹo lồi, sự tăng sinh này không lan rộng ra vùng da lành xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sẹo phì đại có thể xuất hiện sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng hoặc các tổn thương da sâu khác. Trong nhiều trường hợp, sẹo có xu hướng ổn định hoặc cải thiện dần theo thời gian mà không cần can thiệp xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là sẹo tăng sinh mô liên kết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn trong ranh giới vết thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng thoái triển một phần theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế hình thành sẹo phì đại gắn liền với quá trình lành vết thương kéo dài hoặc rối loạn. Trong điều kiện bình thường, sự tổng hợp và phân hủy collagen được kiểm soát chặt chẽ để tái tạo cấu trúc da. Khi cơ chế này bị mất cân bằng, collagen tích tụ quá mức và hình thành sẹo phì đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên bào sợi tại vị trí tổn thương đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chúng tăng sinh mạnh và sản xuất collagen với mật độ cao hơn bình thường, đồng thời hoạt động phân hủy collagen bị suy giảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố cơ học như lực căng kéo da kéo dài được xem là tác nhân kích thích quan trọng. Những vùng da thường xuyên chịu áp lực hoặc chuyển động có nguy cơ hình thành sẹo phì đại cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng sinh nguyên bào sợi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tổng hợp collagen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm phân hủy collagen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích tụ mô sẹo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Căng da kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích sẹo phát triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm lâm sàng của sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, sẹo phì đại thường có màu đỏ hoặc hồng trong giai đoạn sớm, sau đó dần nhạt màu theo thời gian. Bề mặt sẹo gồ cao, có thể cứng hoặc chắc khi sờ vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số người bệnh có thể cảm thấy ngứa, căng tức hoặc đau nhẹ tại vùng sẹo, đặc biệt trong giai đoạn sẹo đang phát triển. Các triệu chứng này thường giảm dần khi sẹo bước vào giai đoạn ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kích thước và hình dạng sẹo phì đại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương ban đầu, vị trí giải phẫu và thời gian lành vết thương. Các vùng như vai, ngực và khớp thường dễ xuất hiện sẹo phì đại hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Màu hồng hoặc đỏ trong giai đoạn sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhô cao, giới hạn rõ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể kèm ngứa hoặc đau nhẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt sẹo phì đại và sẹo lồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân biệt sẹo phì đại và sẹo lồi có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng vì hai loại sẹo này có diễn tiến và đáp ứng điều trị khác nhau. Mặc dù đều là sẹo tăng sinh, đặc điểm hình thái và sinh học của chúng không hoàn toàn giống nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sẹo phì đại chỉ phát triển trong ranh giới vết thương ban đầu và thường xuất hiện sớm sau tổn thương. Ngược lại, sẹo lồi có xu hướng lan rộng ra vùng da lành và có thể tiếp tục phát triển trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về tiên lượng, sẹo phì đại thường có khả năng thoái triển một phần theo thời gian, trong khi sẹo lồi ít khi tự cải thiện nếu không có can thiệp y khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sẹo phì đại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sẹo lồi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong vết thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lan ra ngoài vết thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời điểm xuất hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sớm sau lành thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể muộn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng thoái triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ hình thành sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành sẹo phì đại chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố liên quan đến cơ địa, đặc điểm tổn thương và quá trình chăm sóc vết thương. Không phải mọi vết thương đều dẫn đến sẹo phì đại, ngay cả khi mức độ tổn thương tương tự nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt cá nhân, tuổi trẻ có xu hướng liên quan đến nguy cơ cao hơn do hoạt động tái tạo mô mạnh. Một số vùng cơ thể chịu lực căng thường xuyên như vai, ngực trước, lưng trên và các khớp có tỷ lệ sẹo phì đại cao hơn so với vùng da ít vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố tại chỗ như nhiễm trùng vết thương, lành thương kéo dài hoặc khâu đóng vết thương không tối ưu có thể làm tăng phản ứng viêm và kích thích tăng sinh mô sẹo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vết thương sâu, bỏng hoặc phẫu thuật lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng hoặc viêm kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng kéo da liên tục tại vị trí tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian lành vết thương kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán sẹo phì đại chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng, bao gồm quan sát hình thái sẹo và khai thác tiền sử tổn thương da. Đặc điểm quan trọng nhất là sẹo nhô cao nhưng không vượt ra ngoài ranh giới vết thương ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời điểm xuất hiện sẹo cũng mang giá trị chẩn đoán. Sẹo phì đại thường hình thành trong vòng vài tuần đến vài tháng sau khi vết thương lành, trong khi sẹo lồi có thể xuất hiện muộn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp không điển hình hoặc nghi ngờ bệnh lý khác, sinh thiết mô có thể được chỉ định để đánh giá cấu trúc collagen và loại trừ các rối loạn tăng sinh da hiếm gặp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp điều trị sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị sẹo phì đại là làm giảm độ gồ cao, cải thiện màu sắc, giảm triệu chứng khó chịu và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi sẹo, vị trí, kích thước và mức độ triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp không xâm lấn như gel silicone hoặc băng ép thường được ưu tiên trong giai đoạn sớm. Silicone được cho là giúp điều hòa độ ẩm và giảm hoạt động của nguyên bào sợi, từ đó hạn chế tăng sinh collagen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp sẹo tiến triển hoặc gây triệu chứng rõ, tiêm corticosteroid nội sẹo, laser hoặc các liệu pháp năng lượng khác có thể được áp dụng. Phẫu thuật cắt sẹo chỉ được cân nhắc khi các phương pháp bảo tồn thất bại và thường cần phối hợp điều trị bổ trợ để giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gel\u002Fbăng silicone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tăng sinh collagen sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêm corticosteroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm viêm và độ gồ sẹo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Laser\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện màu sắc và cấu trúc sẹo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ sẹo trong trường hợp chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng của sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>So với sẹo lồi, sẹo phì đại có tiên lượng tương đối tốt. Nhiều trường hợp sẹo có thể giảm độ cao, mềm hơn và nhạt màu theo thời gian, đặc biệt trong vòng 1 đến 2 năm sau khi hình thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ cải thiện phụ thuộc vào vị trí sẹo, cơ địa người bệnh và các biện pháp chăm sóc hoặc điều trị được áp dụng. Sẹo ở vùng ít căng da thường có xu hướng ổn định nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù hiếm khi gây biến chứng nghiêm trọng, sẹo phì đại có thể ảnh hưởng đến chức năng nếu nằm gần khớp hoặc gây khó chịu kéo dài, do đó việc theo dõi và can thiệp phù hợp vẫn cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa sẹo phì đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa sẹo phì đại tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình lành vết thương ngay từ giai đoạn sớm. Chăm sóc vết thương đúng cách giúp giảm viêm, rút ngắn thời gian lành và hạn chế nguy cơ tăng sinh mô sẹo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc giảm căng kéo da bằng kỹ thuật khâu phù hợp, cố định vết thương và tránh vận động quá mức tại vùng tổn thương đóng vai trò quan trọng. Ở những người có nguy cơ cao, can thiệp dự phòng bằng silicone có thể được cân nhắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn lâm sàng từ những tổ chức chuyên ngành như :contentReference[oaicite:0]{index=0} và :contentReference[oaicite:1]{index=1} nhấn mạnh vai trò của phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẹo bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chăm sóc và làm sạch vết thương đúng cách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm căng da và tránh nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng silicone sớm ở người nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi sẹo trong giai đoạn đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ogawa, R. (2017). Keloid and hypertrophic scars are the result of chronic inflammation in the reticular dermis. \u003Cem>International Journal of Molecular Sciences\u003C\u002Fem>, 18(3), 606. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fijms18030606\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3390\u002Fijms18030606\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gauglitz, G. G., et al. (2011). Hypertrophic scarring and keloids: Pathomechanisms and current and emerging treatment strategies. \u003Cem>Molecular Medicine\u003C\u002Fem>, 17, 113–125.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Dermatology Association. Hypertrophic scars. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aad.org\u002Fpublic\u002Fdiseases\u002Fa-z\u002Fscars-hypertrophic\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.aad.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>British Association of Dermatologists. Scars. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bad.org.uk\u002Fpatient-information-leaflets\u002Fscars\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.bad.org.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mustoe, T. A., et al. (2002). International clinical recommendations on scar management. \u003Cem>Plastic and Reconstructive Surgery\u003C\u002Fem>, 110(2), 560–571.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-30T04:34:29.228+00:00","2026-01-30T04:34:29.224+00:00",63,[33,43,54,60,66,72,78,84,90,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh nhân bỏng","Quản lý bệnh nhân bỏng: Sinh lý bệnh, hồi sức và điều trị","Burn Patient Management","Bệnh nhân bỏng (burn patient) là đối tượng người bệnh chịu tổn thương mô cấp tính do tác nhân nhiệt, hóa chất, điện hoặc bức xạ, đặc trưng bởi phản ứng viêm toàn thân, rối loạn huyết động học, mất dịch qua vết thương và tình trạng tăng chuyển hóa nghiêm trọng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thuật toán số","Thuật toán số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuật toán số","Numerical algorithms \u002F Numerical methods","Thuật toán số là tập hợp các phương pháp và quy trình tính toán xấp xỉ từng bước hữu hạn được thiết kế để giải quyết các bài toán toán học liên tục (như hệ phương trình đại số tuyến tính lớn, tìm nghiệm phi tuyến, tích phân và phương trình vi phân) trên máy tính kỹ thuật số.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy là gì? Các công bố khoa học về Cắt khối tá tụy","Cắt khối tá tụy","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Cắt khối tá tụy (phẫu thuật Whipple) là đại phẫu thuật ngoại khoa tiêu hóa phức tạp nhằm cắt bỏ đồng thời đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo ba miệng nối lưu thông tụy - ruột, mật - ruột và dạ dày - ruột, điều trị triệt căn các khối u ác tính vùng quanh bóng Vater.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"động cơ dc","Động cơ dc là gì? Các công bố khoa học về Động cơ dc","Động cơ DC","Direct current motor \u002F DC motor","Động cơ DC là thiết bị điện cơ chuyển đổi năng lượng điện dòng một chiều thành cơ năng chuyển động quay, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và lực Lorentz tác dụng lên cuộn dây dẫn có dòng điện đặt trong từ trường tĩnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tăng acid uric máu","Tăng acid uric máu là gì? Các công bố khoa học về Tăng acid uric máu","Tăng acid uric máu","Hyperuricemia","Tăng acid uric máu là tình trạng rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá giới hạn bão hòa sinh lý hòa tan trong dịch cơ thể (thường trên 6,8 mg\u002FdL tương đương 404 µmol\u002FL), là nền tảng bệnh sinh của bệnh gút và sỏi thận urate."]