[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%20ion{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sắc ký ion":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"sắc ký ion","Sắc ký ion là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sắc ký ion (IC) là kỹ thuật sắc ký lỏng sử dụng cơ chế trao đổi ion giữa pha tĩnh và pha động để tách và định lượng ion trong mẫu dung dịch với độ chính xác cao. Kỹ thuật này cho phép phân tích đồng thời anion và cation với độ nhạy cao, độ phân giải tốt, ứng dụng rộng rãi trong giám sát chất lượng nước, dược phẩm, thực phẩm và môi trường. ","\u003Ch2>Định nghĩa và khái quát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắc ký ion (Ion Chromatography – IC) là kỹ thuật tách, định lượng các ion trong dung dịch thông qua cơ chế trao đổi ion trên pha tĩnh. Phương pháp này cho phép phân tích đồng thời nhiều loại anion và cation, với độ nhạy cao và độ phân giải ổn định, phù hợp cho các mẫu phức tạp trong môi trường, dược phẩm, thực phẩm và ngành công nghiệp hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có hai dạng phổ biến của sắc ký ion:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký ion trao đổi (IC-E)\u003C\u002Fstrong>: sử dụng hạt nhựa trao đổi anion hoặc cation để hấp phụ ion mẫu và sau đó eluate bằng pha động có thành phần ion đối kháng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký ion ưa dung môi (IC-M)\u003C\u002Fstrong>: kết hợp sắc ký lỏng ngược pha với chất điều biến để tăng độ phân giải ion ít phân cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vai trò của IC trải rộng từ phân tích anion ô nhiễm trong nước uống, xác định cation kim loại trong dược phẩm đến giám sát hàm lượng acid hữu cơ trong thực phẩm chức năng. Ưu điểm chính là khả năng định lượng chính xác ở nồng độ µg\u002FL và tránh tương tác không đặc hiệu khi so sánh với các kỹ thuật sắc ký khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý tách mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tách mẫu trong sắc ký ion dựa trên tương tác điện tích giữa ion mẫu và nhóm chức năng trên pha tĩnh. Ion mẫu mang điện tích trái dấu sẽ bị hút giữ trên bề mặt hạt nhựa chứa nhóm trao đổi ion đối nghịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi pha động (eluent) đi qua cột, các ion đối kháng trong pha động sẽ thay thế ion mẫu trên pha tĩnh, giải phóng ion mẫu vào eluate theo thứ tự cường độ tương tác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ion có độ âm điện hoặc dương điện lớn hơn thường bị giữ mạnh hơn và eluate chậm hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu cấu trúc và kích thước ion ảnh hưởng đến hằng số trao đổi và thời gian lưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hằng số trao đổi ion (K) quyết định hiệu suất tách:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K = \\frac{[MX]_{\\text{pha tĩnh}}}{[M]_{\\text{pha động}}[X]_{\\text{pha tĩnh}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cem>M\u003C\u002Fem> là ion mẫu, \u003Cem>X\u003C\u002Fem> là nhóm chức năng cố định trên pha tĩnh, và \u003Cem>MX\u003C\u002Fem> là phức ion–nhựa trao đổi. Quá trình này tạo ra phổ tín hiệu rời rạc tương ứng với từng loại ion, được ghi nhận bởi detector.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hệ thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ sắc ký ion tiêu chuẩn bao gồm các module sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bơm pha động (Pump)\u003C\u002Fstrong>: duy trì lưu lượng ổn định (thường 0.5–2 mL\u002Fphút) và áp suất cao (50–400 bar) để pha động chảy qua cột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ đưa mẫu (Injector)\u003C\u002Fstrong>: khối tiêm mẫu tự động hoặc thủ công, thể tích tiêm từ 5 đến 100 µL tùy thiết kế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cột sắc ký (Column)\u003C\u002Fstrong>: chứa hạt nhựa trao đổi ion, kích thước hạt thường 3–10 µm, chiều dài 50–250 mm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suppressor\u003C\u002Fstrong>: giảm tín hiệu nền dẫn điện của pha động trước detector conductivity, nâng cao tỉ số tín hiệu\u002Fnhiễu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Detector\u003C\u002Fstrong>: phổ biến nhất là detector độ dẫn điện (conductivity detector), kế đến là UV\u002FVIS và khối phổ (MS) cho ứng dụng chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thành phần này phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo hiệu suất tách ổn định. Bơm pha động và injector quyết định độ lặp lại, cột ảnh hưởng trực tiếp tới độ phân giải, suppressor và detector quyết định độ nhạy và tín hiệu cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Pha tĩnh và cột phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pha tĩnh trong IC là hạt nhựa polymer được biến tính nhóm chức năng trao đổi ion:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anion-exchange resin\u003C\u002Fstrong>: nhóm quaternary ammonium (-NR₄\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>), chuyên tách anion như Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>, NO₃\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>, SO₄\u003Csup>2−\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cation-exchange resin\u003C\u002Fstrong>: nhóm sulfonic acid (-SO₃H), chuyên tách cation như Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kích thước hạt và cấu trúc lỗ ảnh hưởng đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước hạt nhỏ (3–5 µm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải cao, áp suất lớn hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước hạt lớn (8–10 µm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp suất thấp, thời gian tách nhanh hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ phân bố lỗ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốc độ trao đổi ion và khả năng giữ mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các cột phổ biến trên thị trường, ví dụ Dionex IonPac AS19 và CS12A của Thermo Fisher, được thiết kế tối ưu cho ứng dụng môi trường và dược phẩm, đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và tính tái sử dụng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Pha động và eluent\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Pha động (eluent) trong sắc ký ion thường là dung dịch chứa ion đối kháng nhằm thay thế ion mẫu trên pha tĩnh. Các eluents phổ biến bao gồm dung dịch KOH, NaOH cho anion-exchange và metansulfonic acid cho cation-exchange. Nồng độ eluent thường dao động từ 1–50 mM, có thể điều chỉnh theo dạng isocratic hoặc gradient để tối ưu độ phân giải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chế độ isocratic giữ nồng độ eluent cố định trong suốt quá trình tách, đơn giản và dễ tái lập. Chế độ gradient tăng dần nồng độ eluent theo thời gian giúp tách các ion có độ tương tác mạnh, giảm thời gian phân tích và cải thiện độ phân giải cho các ion khó tách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Isocratic:\u003C\u002Fstrong> độ lặp lại cao, dễ chuẩn hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gradient:\u003C\u002Fstrong> tách ion mạnh, giảm thời gian phân tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suppressor:\u003C\u002Fstrong> thiết bị khử dẫn điện nền, thường dùng bộ ion-exchange resin hoặc electrodeionization.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Detector độ dẫn điện (conductivity detector) là phương pháp chính trong IC, ghi nhận sự thay đổi độ dẫn của eluate khi ion mẫu đi qua cell đo. Khử dẫn điện nền bằng suppressor làm giảm tín hiệu nền, nâng cao tỉ số tín hiệu trên nhiễu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Detector UV\u002FVIS áp dụng cho ion tạo phức màu hoặc ion thơm có nhóm hấp thu tia UV. Độ nhạy kém hơn detector độ dẫn nhưng có thể chọn lọc phát hiện riêng biệt. Đối với phân tích đa phần tử, coupling với khối phổ (IC–MS) giúp xác định chính xác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và cấu trúc ion ở ngưỡng ppb–ppt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fac00045a010\" target=\"_blank\">ACS, 2020\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Conductivity:\u003C\u002Fstrong> phổ biến, độ nhạy µg\u002FL, cần suppressor.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>UV\u002FVIS:\u003C\u002Fstrong> chọn lọc ion thơm, không cần suppressor.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IC–MS:\u003C\u002Fstrong> độ nhạy cao, phân tích đồng thời nhiều phần tử, giá thành thiết bị cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát triển phương pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tối ưu hóa điều kiện tách gồm lựa chọn eluent, lưu lượng, nhiệt độ cột và pH pha động. Thử nghiệm thiết kế thí nghiệm (Design of Experiments – DoE) giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ phân giải và thời gian tách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ lặp lại (repeatability), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định theo tiêu chuẩn ICH Q2(R1):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LOD = \\frac{3.3\\,\\sigma}{S},\\quad LOQ = \\frac{10\\,\\sigma}{S}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fstrong>: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20l%E1%BB%87ch%20chu%E1%BA%A9n%22%7D}} đường nền (background noise).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S\u003C\u002Fstrong>: độ dốc chuẩn độ (sensitivity).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tuyến tính (linearity) qua hệ số xác định \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^2 \\ge 0.999\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắc ký ion được ứng dụng rộng rãi trong giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} uống, xác định anion ô nhiễm như Cl⁻, NO₃⁻, SO₄²⁻ theo phương pháp EPA 300.1 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fwater-research\u002Fion-chromatography\" target=\"_blank\">EPA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược phẩm, IC dùng để định lượng cation kim loại kiềm thổ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}}, đảm bảo hàm lượng theo quy định pharmacopeia. Trong thực phẩm, xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20kh%E1%BB%AD%22%7D}}, acid hữu cơ và ion khoáng giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20th%E1%BA%A3i%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, cấp phát nước sinh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra hàm lượng muối trong huyết thanh và dịch cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thành phần acid hữu cơ (lactic, citric) trong rượu và nước trái cây.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm chính của IC là khả năng tách và định lượng nhiều ion đồng thời với độ nhạy cao, độ phân giải tốt, phù hợp với mẫu có ma trận phức tạp. Thiết bị tự động hóa cao, giảm sai số quy trình so với phương pháp truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế bao gồm yêu cầu pha động tinh khiết, chi phí đầu tư cột và suppressor cao. Một số ion hữu cơ ít phân cực khó tách nếu không kết hợp kỹ thuật tiền xử lý mẫu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%22%7D}} khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong> độ nhạy µg\u002FL, tự động hóa, đa năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhược điểm:\u003C\u002Fstrong> tiêu chuẩn pha động, giá cột\u002Fsuppressor cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải pháp:\u003C\u002Fstrong> sử dụng pha động tái sinh, vật liệu cột mới như polymer lai silica.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển cột nano-IC và hệ microfluidic IC cho phép phân tích với lượng mẫu cực nhỏ (nano- to picoliters), giảm tiêu thụ eluent và thời gian tách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tích hợp AI và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1y%22%7D}} vào việc tự động tối ưu điều kiện tách và phân tích phổ, dự báo sai số phân tích và khuyến nghị điều chỉnh real-time (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-021-01315-0\" target=\"_blank\">Nature Medicine, 2021\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n","ion chromatography",[19,20],"IC","sắc ký trao đổi ion","Sắc ký ion (ion chromatography - IC) là phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao cho phép phân tách và định lượng các hợp chất ion (anion và cation) dựa trên cơ chế tương tác trao đổi ion giữa pha tĩnh mang điện và pha động.","NATURAL_SCIENCES",[24,30,35],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Haddad (2000). CHROMATOGRAPHY: LIQUID | Mechanisms: Ion Chromatography. Encyclopedia of Separation Science.","CHROMATOGRAPHY: LIQUID | Mechanisms: Ion Chromatography","Haddad",2000,"10.1016\u002Fb0-12-226770-2\u002F00321-5",{"citationText":31,"title":32,"authors":27,"source":10,"year":33,"doi":34,"url":10},"Haddad (1995). Ion chromatography. Journal of Chromatography A.","Ion chromatography",1995,"10.1016\u002F0021-9673(95)90227-9",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":10,"year":39,"doi":40,"url":10},"Small (1989). Ion Exchange in Ion Chromatography. Ion Chromatography.","Ion Exchange in Ion Chromatography","Small",1989,"10.1007\u002F978-1-4899-2542-8_4",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Bộ triệt nhiễu (suppressor) đóng vai trò gì trong hệ thống sắc ký ion?","Bộ triệt nhiễu làm giảm đáng kể độ dẫn điện nền của dung dịch rửa giải (pha động) đồng thời tăng cường tín hiệu dẫn điện của các ion phân tích mục tiêu, giúp tăng độ nhạy và giới hạn phát hiện của đầu dò độ dẫn.",{"question":46,"answer":47},"Các loại đầu dò phổ biến nhất được sử dụng trong sắc ký ion là gì?","Đầu dò độ dẫn điện (conductivity detector) là phổ biến nhất; ngoài ra còn có đầu dò quang phổ hấp thụ UV-Vis, đầu dò đo dòng ampe (amperometric) và đầu dò khối phổ (IC-MS).",{"question":49,"answer":50},"Sắc ký ion được ứng dụng chủ yếu trong những lĩnh vực nào?","IC được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng nước sinh hoạt và môi trường (đo F-, Cl-, NO3-, SO4 2-), kiểm nghiệm dược phẩm, phân tích thực phẩm và công nghiệp hóa chất bán dẫn.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"độ bền cơ học","khối lượng phân tử","giới hạn phát hiện","độ lệch chuẩn","chất lượng nước","kim loại nặng","đường khử","nước thải công nghiệp","phương pháp sắc ký","học máy",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.368+00:00","2026-08-28T12:05:07.192+00:00","2025-07-04T09:47:56.881+00:00","2026-08-28T12:05:06.835+00:00",360,[76,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hấp phụ","Hấp phụ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hấp phụ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"probability","Probability là gì? Các nghiên cứu khoa học về Probability",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trào lưu công suất","Trào lưu công suất là gì? Các công bố khoa học về Trào lưu công suất",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"z-score","Z-score là gì? Các công bố khoa học về Z-score",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán"]