[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20ethanol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sản xuất ethanol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sản xuất ethanol","Sản xuất ethanol là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ethanol là hợp chất hữu cơ dạng rượu, không màu, dễ bay hơi, được sản xuất từ sinh khối giàu carbohydrate như mía, ngô hoặc phụ phẩm nông nghiệp. Đây là nhiên liệu sinh học quan trọng, có thể pha vào xăng để giảm khí thải, đồng thời ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế và thực phẩm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về sản xuất ethanol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ethanol (\u003Cem>C\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>OH\u003C\u002Fem>) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu, không màu, dễ bay hơi và có mùi đặc trưng. Trong công nghiệp, ethanol vừa là nguyên liệu hóa học vừa là nhiên liệu sinh học. Ở dạng tinh khiết, ethanol có thể cháy sạch, tạo ra ít khói và lượng phát thải carbon dioxide thấp hơn nhiều so với nhiên liệu hóa thạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng, ethanol đóng vai trò quan trọng như một thành phần pha trộn vào xăng để tạo ra nhiên liệu sinh học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fafdc.energy.gov\u002Ffuels\u002Fethanol.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">E10\u003C\u002Fa> (10% ethanol và 90% xăng) hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fafdc.energy.gov\u002Ffuels\u002Fethanol_blends.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">E85\u003C\u002Fa> (85% ethanol và 15% xăng). Việc pha trộn này giúp giảm lượng khí nhà kính và cải thiện chỉ số octan của nhiên liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hóa chất, ethanol là dung môi phổ biến cho nhiều phản ứng hóa học, đồng thời là nguyên liệu để tổng hợp các hợp chất hữu cơ quan trọng như ethyl acetate, acetic acid. Trong y tế, ethanol được dùng làm chất khử trùng, dung môi chiết xuất dược chất, và trong thực phẩm, nó là thành phần chính của đồ uống có cồn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên liệu sản xuất ethanol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu quyết định lớn đến hiệu quả kinh tế, công nghệ và tác động môi trường của quá trình sản xuất ethanol. Có ba nhóm nguyên liệu chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu chứa đường:\u003C\u002Fstrong> Mía, củ cải đường. Dễ dàng lên men trực tiếp mà không cần qua bước thủy phân tinh bột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu chứa tinh bột:\u003C\u002Fstrong> Ngô, sắn, lúa mì. Cần thủy phân tinh bột thành đường đơn trước khi lên men.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu lignocellulose:\u003C\u002Fstrong> Rơm rạ, bã mía, gỗ vụn. Cấu trúc phức tạp, cần xử lý hóa lý và sinh học để phá vỡ lignin và giải phóng cellulose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại nguyên liệu có đặc điểm riêng về năng suất ethanol thu được, chi phí xử lý và hạ tầng sản xuất. Chẳng hạn, ngô ở Mỹ là nguồn nguyên liệu phổ biến nhờ sản lượng cao, trong khi Brazil chủ yếu dùng mía đường vì khí hậu nhiệt đới thuận lợi cho canh tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa năng suất ethanol trung bình từ một số nguyên liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Năng suất ethanol (lít\u002Ftấn nguyên liệu)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mía đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70–80\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường dễ lên men, ít tốn năng lượng xử lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>380–420\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần enzyme thủy phân tinh bột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rơm rạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>250–300\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu suất phụ thuộc mức độ phá vỡ lignin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc và phản ứng hóa học cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sản xuất ethanol dựa trên phản ứng sinh hóa gọi là \u003Cem>lên men rượu\u003C\u002Fem>. Trong đó, đường đơn như glucose (\u003Cem>C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>) được chuyển hóa thành ethanol và khí carbon dioxide nhờ enzyme \u003Cem>zymase\u003C\u002Fem> của nấm men \u003Cem>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_6H_{12}O_6 \\rightarrow 2C_2H_5OH + 2CO_2 \\quad \\Delta H \\approx -67 \\ \\text{kJ\u002Fmol}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng này là quá trình tỏa nhiệt, giải phóng năng lượng mà nấm men sử dụng để duy trì sự sống và sinh trưởng. Trong công nghiệp, môi trường lên men được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, pH, nồng độ đường để đạt hiệu suất tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình sản xuất ethanol từ tinh bột cần thêm một bước tiền xử lý là thủy phân tinh bột thành đường đơn. Tinh bột (\u003Cem>C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>)\u003Csub>n\u003C\u002Fsub> được cắt mạch nhờ enzyme amylase tạo ra maltose và cuối cùng là glucose, trước khi đưa vào lên men.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thủy phân bằng enzyme α-amylase: cắt ngẫu nhiên các liên kết α-1,4-glucosidic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy phân bằng enzyme glucoamylase: tách từng phân tử glucose từ đầu mạch tinh bột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ sản xuất ethanol từ nguyên liệu chứa tinh bột và đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với nguyên liệu chứa đường như mía, củ cải đường, quy trình đơn giản hơn vì đường có thể lên men trực tiếp. Đối với nguyên liệu chứa tinh bột, cần trải qua nhiều bước xử lý hơn để giải phóng đường đơn. Quy trình cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý nguyên liệu:\u003C\u002Fstrong> Làm sạch, nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc, điều chỉnh độ ẩm phù hợp cho thủy phân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy phân tinh bột:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng enzyme hoặc acid loãng để chuyển tinh bột thành glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lên men:\u003C\u002Fstrong> Đường đơn được chuyển hóa thành ethanol và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong điều kiện yếm khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chưng cất và tinh chế:\u003C\u002Fstrong> Dùng nhiệt tách ethanol ra khỏi hỗn hợp, sau đó sử dụng phương pháp khử nước (molecular sieve, azeotropic distillation) để đạt độ tinh khiết cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ví dụ, trong sản xuất ethanol từ ngô, hạt ngô sau khi nghiền sẽ được phối trộn với nước tạo hỗn hợp sệt, bổ sung enzyme α-amylase để thủy phân sơ bộ ở nhiệt độ cao, sau đó làm nguội và bổ sung enzyme glucoamylase để thủy phân hoàn toàn thành glucose. Dịch đường này sẽ được lên men 40–60 giờ, tiếp theo là chưng cất để thu ethanol.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hiện đại, nhiều nhà máy áp dụng công nghệ tái sử dụng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> sinh ra từ quá trình lên men cho mục đích sản xuất đồ uống có ga hoặc công nghiệp hóa chất, góp phần giảm phát thải và tối ưu hóa chuỗi sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Công nghệ sản xuất ethanol từ lignocellulose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên liệu lignocellulose bao gồm rơm rạ, bã mía, gỗ vụn, phụ phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp. Đây là nguồn nguyên liệu dồi dào, giá rẻ và không cạnh tranh trực tiếp với nguồn lương thực. Thành phần chính của lignocellulose gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cellulose:\u003C\u002Fstrong> Polyme của glucose, chiếm 35–50% khối lượng khô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hemicellulose:\u003C\u002Fstrong> Polyme chứa nhiều loại đường khác nhau, chiếm 20–35% khối lượng khô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lignin:\u003C\u002Fstrong> Polyme thơm không đường, tạo độ bền cơ học cho thành tế bào thực vật, chiếm 10–25% khối lượng khô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc sản xuất ethanol từ lignocellulose phức tạp do cấu trúc bền vững của lignin bảo vệ cellulose và hemicellulose, khiến enzyme khó tiếp cận. Do đó, cần bước \u003Cem>tiền xử lý\u003C\u002Fem> để phá vỡ cấu trúc này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp tiền xử lý phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xử lý hóa học:\u003C\u002Fstrong> Dùng acid loãng, kiềm hoặc dung môi hữu cơ để phá vỡ lignin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xử lý vật lý:\u003C\u002Fstrong> Nghiền cơ học, hơi nước áp suất cao (steam explosion) để phá vỡ cấu trúc sợi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp hóa-lý:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng nhiều kỹ thuật đồng thời để tăng hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sau tiền xử lý, cellulose và hemicellulose được thủy phân bằng enzyme cellulase và hemicellulase để giải phóng đường đơn. Các loại đường này tiếp tục được lên men thành ethanol bằng vi sinh vật chuyên biệt. Một số trường hợp cần phối hợp nhiều chủng vi sinh vật để lên men hiệu quả cả đường 6-carbon (glucose) và đường 5-carbon (xylose, arabinose).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình cơ bản gồm các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tiền xử lý nguyên liệu lignocellulose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy phân enzyme giải phóng đường đơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lên men đường thành ethanol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưng cất và tinh chế ethanol.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, công nghệ này đang được nghiên cứu để nâng cao hiệu suất và giảm chi phí, như phát triển enzyme cellulase hoạt tính cao, cải tiến chủng vi sinh vật chịu ethanol tốt và tối ưu hóa điều kiện lên men.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất sản xuất ethanol phụ thuộc nhiều yếu tố, từ nguyên liệu đến công nghệ và điều kiện vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng nguyên liệu:\u003C\u002Fstrong> Hàm lượng carbohydrate cao và tạp chất thấp giúp tăng hiệu suất. Nguyên liệu bị nhiễm nấm mốc hoặc chất ức chế sẽ làm giảm hiệu quả lên men.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền xử lý:\u003C\u002Fstrong> Mức độ phá vỡ cấu trúc lignin, tinh bột hoặc đường phức tạp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận của enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật:\u003C\u002Fstrong> Chủng nấm men hoặc vi khuẩn có tốc độ lên men nhanh, chịu nồng độ ethanol cao sẽ cho năng suất tốt hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện lên men:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ, pH, nồng độ đường, oxy hòa tan đều cần được tối ưu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ chưng cất:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống tách ethanol hiệu quả giúp giảm thất thoát và chi phí năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa một số điều kiện tối ưu thường áp dụng trong lên men ethanol công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng tối ưu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ lên men\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–35°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá cao sẽ ức chế nấm men\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4,5–5,0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giúp hạn chế vi khuẩn tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ đường ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>150–200 g\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá cao gây áp suất thẩm thấu lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ ethanol chịu được\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–15% v\u002Fv\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc chủng vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản xuất ethanol từ sinh khối có tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính so với xăng dầu, đặc biệt khi dùng nguyên liệu phi lương thực như lignocellulose hoặc phụ phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, vẫn tồn tại các tác động tiêu cực cần quản lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu thụ nước lớn:\u003C\u002Fstrong> Quá trình trồng nguyên liệu và sản xuất ethanol đòi hỏi lượng nước đáng kể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng đất:\u003C\u002Fstrong> Trồng nguyên liệu có thể cạnh tranh với diện tích canh tác lương thực, gây áp lực lên an ninh lương thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát thải từ sản xuất:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu và nhiên liệu trong vận chuyển nguyên liệu tạo ra khí thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số giải pháp giảm tác động môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp thay vì trồng mới nguyên liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng nước tuần hoàn trong nhà máy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng công nghệ tái sử dụng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phát sinh trong quá trình lên men.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của ethanol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ethanol có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiên liệu:\u003C\u002Fstrong> Pha trộn vào xăng để tạo nhiên liệu sinh học E10, E85 giúp giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp hóa chất:\u003C\u002Fstrong> Nguyên liệu cho sản xuất ethyl acetate, acetic acid, butanol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế:\u003C\u002Fstrong> Chất khử trùng, dung môi chiết xuất dược liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> Thành phần chính của đồ uống có cồn, hương liệu thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong giao thông vận tải, ethanol pha vào xăng giúp tăng chỉ số octan, cải thiện hiệu suất đốt cháy, đồng thời giảm lượng CO và hydrocarbon chưa cháy thải ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành sản xuất ethanol đang phát triển theo các hướng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu hóa enzyme và vi sinh vật:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu chủng vi sinh vật biến đổi gen có khả năng lên men đồng thời nhiều loại đường và chịu nồng độ ethanol cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên liệu mới:\u003C\u002Fstrong> Khai thác tảo, rác thải sinh học và chất thải hữu cơ đô thị để giảm áp lực lên đất nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp công nghệ:\u003C\u002Fstrong> Liên kết sản xuất ethanol với sản phẩm sinh học khác như biogas, hóa chất sinh học để tối đa hóa giá trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Frenewables-2023\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Energy Agency\u003C\u002Fa>, nhu cầu ethanol toàn cầu dự kiến sẽ tiếp tục tăng nhờ các chính sách khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học và mục tiêu giảm phát thải carbon của nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>U.S. Department of Energy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Fbioenergy\u002Fbiofuels-basics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Biofuels Basics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Energy Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Frenewables-2023\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Renewables 2023 Report\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Alternative Fuels Data Center. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fafdc.energy.gov\u002Ffuels\u002Fethanol.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Ethanol Fuel Basics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Renewable Energy Laboratory. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fbioenergy\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bioenergy Research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Agriculture. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ers.usda.gov\u002Ftopics\u002Fcrops\u002Fsoybeans-oil-crops\u002Frelated-data-statistics\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Agricultural Statistics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-01T07:40:38.070+00:00","2025-09-12T10:46:26.689+00:00","2025-08-02T18:21:09.583+00:00",274,[33,36,46,56,66,71,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phản ứng","Phản ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phản ứng","Chemical reaction \u002F Chemical process","Phản ứng hóa học là quá trình chuyển đổi giữa các chất, trong đó các liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong chất phản ứng bị phá vỡ và các liên kết mới được hình thành để tạo ra sản phẩm mới có tính chất hóa học khác biệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]