[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BA%A3n%20ph%E1%BA%A9m%20ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BA%A3n%20ph%E1%BA%A9m%20ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"sản phẩm phân hủy","Sản phẩm phân hủy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sản phẩm phân hủy là các hợp chất được hình thành khi vật liệu hoặc hợp chất hóa học bị phân tách thành các thành phần đơn giản hơn thông qua quá trình sinh học, hóa học hoặc vật lý. Chúng xuất hiện trong tự nhiên và công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sinh thái, nông nghiệp, xử lý chất thải và tái chế tài nguyên, đồng thời ảnh hưởng đến cân bằng môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về sản phẩm phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản phẩm phân hủy là các hợp chất được hình thành khi một vật liệu hoặc hợp chất hóa học bị phân tách thành các thành phần đơn giản hơn thông qua quá trình sinh học, hóa học hoặc vật lý. Chúng xuất hiện trong tự nhiên và trong các quá trình công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học, quản lý chất thải, nông nghiệp và sản xuất năng lượng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sản phẩm phân hủy có thể bao gồm các hợp chất vô cơ như CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O, NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> hoặc các chất hữu cơ đơn giản như axit hữu cơ, đường, amino acid. Chúng là kết quả của các quá trình chuyển hóa tự nhiên, ví dụ trong đất, nước hoặc không khí, hoặc từ các quy trình công nghiệp nhằm tái chế vật liệu và quản lý chất thải. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fdecomposition-products\">ScienceDirect - Decomposition Products\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sản phẩm phân hủy không chỉ là dấu hiệu của sự phân giải vật chất mà còn phản ánh khả năng tái sinh chất dinh dưỡng, cân bằng sinh thái và tiềm năng sinh học của hệ sinh thái. Chúng là yếu tố then chốt trong các chu trình sinh địa hóa và hỗ trợ nghiên cứu về môi trường, biến đổi khí hậu và bền vững nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm sản phẩm phân hủy xuất hiện từ các nghiên cứu về sinh thái học và hóa học vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học nhận ra rằng vật chất hữu cơ trong môi trường không biến mất mà được chuyển hóa thành các hợp chất đơn giản hơn. Những nghiên cứu ban đầu tập trung vào xác định các sản phẩm cuối cùng của phân hủy thực vật, động vật và chất thải hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Charles Darwin và các nhà sinh học thời kỳ đó đã ghi nhận vai trò của vi sinh vật và các yếu tố môi trường trong quá trình phân hủy. Khái niệm này được củng cố với các nghiên cứu về chu trình carbon, nitơ và phospho, cho thấy sản phẩm phân hủy là cơ sở để duy trì sự cân bằng sinh thái, tái tạo chất dinh dưỡng và hỗ trợ đời sống của các sinh vật khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về sau, khái niệm sản phẩm phân hủy được mở rộng sang các lĩnh vực công nghiệp, bao gồm xử lý chất thải, sản xuất phân compost, năng lượng sinh học và đánh giá hiệu quả phân hủy của vật liệu sinh học. Thông tin tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK555954\u002F\">NCBI - Organic Matter Decomposition\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý phân hủy và tạo sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân hủy là quá trình chuyển hóa hóa học hoặc sinh học, trong đó các phân tử phức tạp bị phá vỡ thành các sản phẩm đơn giản hơn. Các quá trình chính gồm phân hủy sinh học bởi vi sinh vật, phân hủy hóa học dưới tác động của axit hoặc bazơ, và phân hủy vật lý như phân tán, oxy hóa hoặc thủy phân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tổng quát mô tả quá trình phân hủy sinh học của một hợp chất hữu cơ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_nH_mO_p\u003C\u002Fscript> có thể viết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_nH_mO_p + O_2 \\rightarrow CO_2 + H_2O + \\text{Năng lượng + Sản phẩm trung gian}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phân hủy tạo ra năng lượng, các sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào loại vật liệu và điều kiện môi trường. Bảng dưới đây minh họa ví dụ về các sản phẩm phân hủy của một số vật liệu phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Quá trình phân hủy\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Sản phẩm phân hủy\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chất hữu cơ thực vật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vi sinh vật + Oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CO2, H2O, axit humic\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Protein động vật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Enzyme + vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>NH3, CO2, amino acid\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chất nhựa phân hủy sinh học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vi sinh vật + Oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>CO2, H2O, sản phẩm hữu cơ trung gian\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại sản phẩm phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản phẩm phân hủy có thể được phân loại dựa trên tính chất hóa học, nguồn gốc hoặc môi trường hình thành. Phân loại này giúp đánh giá tác động sinh thái, ứng dụng trong nông nghiệp và quản lý chất thải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phẩm vô cơ:\u003C\u002Fstrong> CO2, H2O, NO3-, PO43-; thường sinh ra từ phân hủy hoàn toàn vật chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phẩm hữu cơ đơn giản:\u003C\u002Fstrong> Axit hữu cơ, đường, amino acid; là sản phẩm trung gian trong quá trình phân hủy sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phẩm khí:\u003C\u002Fstrong> CH4, CO2, NH3; sinh ra trong môi trường thiếu oxy hoặc qua các phản ứng lên men.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phẩm rắn hoặc chất nền:\u003C\u002Fstrong> Humus, chất hữu cơ còn lại sau phân hủy thực vật; giúp cải tạo đất và giữ ẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch xử lý chất thải, đánh giá môi trường và phát triển các giải pháp nông nghiệp bền vững, đồng thời tối ưu hóa quá trình tái chế và sử dụng năng lượng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của sản phẩm phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sản phẩm phân hủy đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, xử lý chất thải và bảo vệ môi trường. Trong nông nghiệp, humus và các chất hữu cơ sau phân hủy được sử dụng làm phân compost, cải tạo đất, cung cấp dinh dưỡng và giữ ẩm cho cây trồng. Chúng giúp duy trì hoạt động của vi sinh vật đất, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và cải thiện cấu trúc đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý chất thải, sản phẩm phân hủy khí như CO2 và CH4 có thể được tận dụng trong sản xuất năng lượng sinh học, trong khi các sản phẩm rắn và chất nền hữu cơ có thể tái sử dụng làm phân bón hoặc nguyên liệu công nghiệp. Ngoài ra, quá trình phân hủy còn hỗ trợ giảm khối lượng chất thải, giảm ô nhiễm môi trường và cải thiện chất lượng nước và đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Cải tạo đất và sản xuất phân bón hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát điện sinh học từ khí CH4\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quản lý rác thải sinh hoạt và nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ các quá trình xử lý nước thải và đất bị ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều kiện tối ưu cho quá trình phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình phân hủy và loại sản phẩm phân hủy phụ thuộc vào các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, pH, oxy và hoạt động của vi sinh vật. Môi trường giàu oxy thường tạo ra CO2 và H2O, trong khi môi trường thiếu oxy dẫn đến sản phẩm khí như CH4 và NH3.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ lý tưởng thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật phân hủy, tối ưu hóa tốc độ phân giải chất hữu cơ. Độ ẩm phù hợp giúp duy trì hoạt động sinh hóa của vi sinh vật, trong khi pH cân bằng duy trì khả năng phân hủy và hạn chế sự tạo ra các sản phẩm độc hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa điều kiện tối ưu cho quá trình phân hủy hữu cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Giá trị tối ưu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>25–35°C\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thúc đẩy vi sinh vật hoạt động\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ ẩm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>50–60%\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giữ môi trường ẩm cho vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>6–8\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì khả năng phân hủy sinh học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Oxy\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đầy đủ hoặc thiếu tùy quá trình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quyết định sản phẩm khí CO2 hoặc CH4\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các sản phẩm nguy hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số sản phẩm phân hủy có thể gây tác động tiêu cực nếu không được quản lý đúng cách. CH4 là khí nhà kính mạnh, góp phần làm biến đổi khí hậu, trong khi NH3 và H2S có thể gây ô nhiễm không khí và mùi hôi khó chịu. Sản phẩm phân hủy từ chất thải công nghiệp cũng có thể chứa kim loại nặng hoặc hợp chất độc hại nếu quá trình phân hủy không kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ loại sản phẩm và điều kiện hình thành giúp các nhà quản lý môi trường và kỹ sư xử lý chất thải hạn chế rủi ro, lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp và đảm bảo an toàn cho cộng đồng và hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát và kiểm soát quá trình phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát các sản phẩm phân hủy là cần thiết để đánh giá hiệu quả phân hủy và đảm bảo an toàn môi trường. Các thông số giám sát gồm nồng độ khí CO2, CH4, NH3, pH, độ ẩm, nhiệt độ và thành phần chất hữu cơ. Sử dụng cảm biến, máy phân tích khí và thiết bị đo vi sinh vật giúp theo dõi quá trình và điều chỉnh điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kiểm soát quá trình phân hủy bao gồm điều chỉnh độ ẩm, nhiệt độ, luân chuyển chất hữu cơ, bổ sung vi sinh vật, hoặc cung cấp oxy trong quá trình hiếu khí. Phương pháp này tối ưu hóa tốc độ phân hủy, giảm sản phẩm nguy hại và nâng cao hiệu quả thu hồi tài nguyên từ chất thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về sản phẩm phân hủy ngày càng tập trung vào việc phát triển vật liệu phân hủy sinh học, năng lượng sinh học và quản lý chất thải bền vững. Các nghiên cứu hiện nay xem xét ảnh hưởng của điều kiện môi trường, công nghệ lên tốc độ phân hủy và thành phần sản phẩm, nhằm tối ưu hóa lợi ích nông nghiệp và giảm tác động tiêu cực tới môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện đại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phát triển vật liệu phân hủy sinh học thay thế nhựa\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thu hồi năng lượng từ sản phẩm khí phân hủy\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nghiên cứu sản phẩm trung gian và vô cơ để cải tạo đất\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng vi sinh vật và enzyme để tăng tốc phân hủy và giảm chất độc hại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fdecomposition-products\">ScienceDirect - Decomposition Products\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK555954\u002F\">NCBI - Organic Matter Decomposition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffenvs.2020.00121\u002Ffull\">Frontiers in Environmental Science - Biodegradation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u002Fdoi\u002F10.1146\u002Fannurev-ecolsys-110617-062419\">Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics - Decomposition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-020-68657-3\">Nature Scientific Reports - Environmental Decomposition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fbiodegradation-and-bioremediation\u002Ffernandez\">Elsevier - Biodegradation and Bioremediation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-24T16:44:36.861+00:00","2025-11-24T16:51:41.402+00:00","2025-11-24T16:51:41.400+00:00",127,[31,34,45,56,61,72,78,83,93,98],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cắt amiđan","Cắt amiđan là gì? Các công bố khoa học về Cắt amiđan",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tiệt khuẩn","Tiệt khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tiệt khuẩn","Tiệt khuẩn","Sterilization","Tiệt khuẩn là quá trình vật lý hoặc hóa học tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn mọi dạng sống vi sinh vật có khả năng sống sót, bao gồm cả vi khuẩn sinh dưỡng, virus, nấm và bào tử vi khuẩn có sức đề kháng cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"higgs","Higgs là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Higgs","Higgs boson \u002F Brout-Englert-Higgs mechanism","Higgs là hạt boson sơ cấp vô hướng có spin bằng 0 trong Mô hình Chuẩn của vật lý hạt, là lượng tử của trường Higgs sinh ra khối lượng quán tính cho các hạt cơ bản thông qua cơ chế phá vỡ đối xứng điện yếu tự phát.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"sắc ký lỏng pha đảo","Sắc ký lỏng pha đảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","reversed-phase liquid chromatography","Sắc ký lỏng pha đảo (reversed-phase liquid chromatography, RPLC hay RP-HPLC) là một phương pháp sắc ký lỏng sử dụng pha tĩnh không phân cực (thường là silica liên kết với các chuỗi alkyl kỵ nước như C18 hoặc C8) kết hợp với pha động phân cực (nước và dung môi hữu cơ hòa tan như axetonitril hoặc metanol).",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dư lượng thuốc trừ sâu","Dư lượng thuốc trừ sâu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dư lượng thuốc trừ sâu","pesticide residues","Dư lượng thuốc trừ sâu là lượng các chất bảo vệ thực vật, các chất chuyển hóa độc hại hoặc các sản phẩm phân hủy tồn đọng lại trong đất, nguồn nước và nông sản thực phẩm sau khi sử dụng trong canh tác nông nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"sắc ký","Sắc ký là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Sắc ký","Sắc ký","chromatography","Sắc ký là một tập hợp các phương pháp hóa lý dùng để phân tách, nhận diện và định lượng các cấu tử trong một hỗn hợp phức tạp, dựa trên sự phân bố khác nhau của từng cấu tử giữa hai pha không hòa lẫn: pha tĩnh đứng yên và pha động di chuyển liên tục qua pha tĩnh.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"đông máu","Đông máu","Blood coagulation \u002F Hemostasis","Đông máu là quá trình sinh học phức tạp trong cơ chế cầm máu, qua đó máu chuyển từ dạng lỏng sang dạng gel chứa mạng lưới sợi fibrin giam giữ hồng cầu và tiểu cầu nhằm bịt kín tổn thương thành mạch và ngăn ngừa mất máu.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"quản trị kinh doanh","Quản trị kinh doanh (business administration) là gì?","business administration","Quản trị kinh doanh là ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"kiểm tra học kì","Kiểm tra học kì (semester examination) là gì?","semester examination","Kiểm tra học kì là hình thức đánh giá tổng kết định kỳ nhằm xác định mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng của người học sau khi kết thúc một học kì đào tạo.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo."]