[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BA%A3n%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sản khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sản khoa","Sản khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sản khoa","Sản khoa là chuyên ngành y học tập trung vào chăm sóc phụ nữ trong thai kỳ, sinh nở và hậu sản nhằm bảo vệ sức khỏe mẹ và trẻ sơ sinh. Nó bao gồm theo dõi thai kỳ, chẩn đoán nguy cơ, xử trí biến chứng và ứng dụng công nghệ hiện đại để nâng cao an toàn và chất lượng chăm sóc. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về sản khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản khoa là một chuyên ngành y học tập trung vào quá trình mang thai, sinh nở và thời kỳ hậu sản của phụ nữ. Đây là lĩnh vực giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh, giảm thiểu nguy cơ tử vong và biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ. Khác với phụ khoa vốn chú trọng đến hệ sinh sản nữ giới nói chung, sản khoa tập trung vào giai đoạn đặc thù khi người phụ nữ mang thai và sinh con. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sản khoa, các bác sĩ và nhân viên y tế không chỉ quan tâm đến sức khỏe thể chất mà còn cả yếu tố tâm lý và xã hội liên quan đến quá trình sinh nở. Nhiệm vụ bao gồm theo dõi sự phát triển của thai, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và áp dụng các biện pháp hỗ trợ để đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và bé. Sản khoa hiện đại thường kết hợp chặt chẽ với phụ khoa, tạo thành chuyên ngành thống nhất gọi là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002F\" target=\"_blank\">obstetrics and gynecology\u003C\u002Fa> (OB\u002FGYN).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mục tiêu chính của sản khoa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo quá trình thai kỳ diễn ra an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ sinh nở và xử trí biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ tử vong mẹ và sơ sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển sản khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản khoa có nguồn gốc từ các hoạt động đỡ đẻ truyền thống trong nhiều nền văn minh cổ đại, khi quá trình sinh nở được hỗ trợ chủ yếu bởi nữ hộ sinh. Trong suốt hàng nghìn năm, kiến thức về sinh nở dựa nhiều vào kinh nghiệm dân gian và sự quan sát thực tế. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh khi đó rất cao do thiếu kiến thức y học, điều kiện vệ sinh và công cụ hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐến thế kỷ XVIII–XIX, sản khoa bắt đầu trở thành một lĩnh vực y khoa chính thức. Sự ra đời của các bệnh viện sản, việc áp dụng gây mê trong mổ lấy thai, và nghiên cứu về nhiễm trùng hậu sản đã thay đổi căn bản cách tiếp cận sinh nở. Joseph Lister và Ignaz Semmelweis là những người đi tiên phong trong việc áp dụng vô khuẩn, giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng hậu sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThế kỷ XX chứng kiến bước tiến vượt bậc nhờ các công nghệ chẩn đoán và điều trị hiện đại. Siêu âm thai ra đời, theo dõi tim thai liên tục được áp dụng, cùng với sự phát triển của gây tê – gây mê an toàn đã giúp mổ lấy thai trở nên phổ biến và ít rủi ro. Cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, sản khoa được nâng lên tầm y học bằng chứng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\" target=\"_blank\">evidence-based medicine\u003C\u002Fa>), giúp chuẩn hóa các quy trình chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các mốc phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành tựu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cổ đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nữ hộ sinh hỗ trợ sinh nở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kinh nghiệm truyền miệng, tử vong cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ XIX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh viện sản, khử khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhiễm trùng, sản khoa thành lĩnh vực y học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ XX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu âm, monitoring tim thai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán chính xác, theo dõi sát thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế kỷ XXI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Y học bằng chứng, AI hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá thể hóa chăm sóc sản khoa, tăng an toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phạm vi và nhiệm vụ chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhạm vi hoạt động của sản khoa bao phủ toàn bộ thai kỳ từ lúc thụ thai, quá trình mang thai, sinh nở đến giai đoạn hậu sản. Các bác sĩ sản khoa chịu trách nhiệm quản lý sức khỏe mẹ bầu, theo dõi sự phát triển của thai, phát hiện và xử trí kịp thời các vấn đề phát sinh. Bên cạnh đó, họ cũng thực hiện tư vấn sức khỏe sinh sản, kế hoạch hóa gia đình và phòng ngừa biến chứng dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhiệm vụ cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi sức khỏe bà mẹ: huyết áp, cân nặng, tình trạng tim mạch, bệnh lý nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá sự phát triển của thai: siêu âm, xét nghiệm sàng lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử trí các biến chứng thai kỳ: tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, sinh non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý sinh nở: đỡ sinh thường, mổ lấy thai, can thiệp khi cần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc hậu sản: theo dõi băng huyết, nhiễm trùng, tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSản khoa còn bao gồm chăm sóc đa chuyên khoa khi thai phụ mắc các bệnh lý nội khoa hoặc ngoại khoa phức tạp. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành khác nhau như nội tiết, tim mạch, gây mê hồi sức, nhi khoa. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm an toàn tối đa cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thăm khám và theo dõi thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhám thai định kỳ là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của sản khoa, giúp phát hiện sớm bất thường và quản lý thai kỳ một cách hiệu quả. Theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Freproductivehealth\u002Fmaternalinfanthealth\u002Fpregnancy-complications.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, phụ nữ mang thai nên được khám ít nhất 8 lần trong thai kỳ. Nội dung mỗi lần khám bao gồm đo huyết áp, cân nặng, siêu âm và xét nghiệm cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSiêu âm là công cụ trung tâm trong theo dõi thai kỳ. Ở giai đoạn đầu, siêu âm xác định tuổi thai, vị trí túi thai, và tình trạng đa thai. Ở giai đoạn giữa và cuối thai kỳ, siêu âm giúp đánh giá sự phát triển của thai, phát hiện dị tật bẩm sinh, đo lượng nước ối và kiểm tra vị trí nhau thai. Ngoài ra, các xét nghiệm sàng lọc trước sinh như Double test, Triple test, NIPT cung cấp thông tin về nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng lịch khám thai tham khảo:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung khám\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuần 6–12\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định tuổi thai, siêu âm, xét nghiệm máu cơ bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuần 18–22\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu âm hình thái thai, sàng lọc dị tật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuần 24–28\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sàng lọc đái tháo đường thai kỳ, kiểm tra huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuần 32–36\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi tăng trưởng, kiểm tra vị trí thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sát ngày sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá ngôi thai, tư vấn phương pháp sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán và quản lý nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sản khoa, việc phát hiện và quản lý nguy cơ đóng vai trò quyết định trong giảm tỷ lệ tử vong mẹ và sơ sinh. Các nguy cơ này có thể xuất phát từ tình trạng sức khỏe của người mẹ trước khi mang thai, các biến chứng trong quá trình mang thai hoặc yếu tố liên quan đến thai nhi. Bác sĩ sản khoa phải xác định và phân loại mức độ nguy cơ để đưa ra phác đồ theo dõi và điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tình trạng nguy cơ cao thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sản giật và sản giật\u003C\u002Fstrong>: đặc trưng bởi tăng huyết áp và tổn thương đa cơ quan, có thể dẫn đến co giật, suy gan, suy thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường thai kỳ\u003C\u002Fstrong>: rối loạn chuyển hóa đường máu khi mang thai, gây nguy cơ cho cả mẹ và thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh non\u003C\u002Fstrong>: nguy cơ cao dẫn đến tử vong sơ sinh và di chứng lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thai ngoài tử cung\u003C\u002Fstrong>: tình trạng thai làm tổ ngoài tử cung, có thể gây vỡ, xuất huyết trong ổ bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc quản lý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám thai thường xuyên và theo dõi sát dấu hiệu bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị bằng thuốc khi cần thiết, ví dụ magnesium sulfate trong sản giật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn và kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ định sinh mổ hoặc can thiệp sớm khi tình trạng mẹ hoặc thai nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật và phương pháp sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó hai phương pháp sinh chính: sinh thường qua ngả âm đạo và mổ lấy thai. Sinh thường được khuyến nghị khi không có chống chỉ định, vì giúp mẹ phục hồi nhanh, giảm nguy cơ nhiễm trùng và chi phí điều trị thấp hơn. Mổ lấy thai được chỉ định khi có nguy cơ cho mẹ hoặc thai, như ngôi thai bất thường, suy thai cấp, nhau tiền đạo, hoặc mẹ có bệnh lý nội khoa nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh thường, bác sĩ có thể áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gây tê ngoài màng cứng để giảm đau trong chuyển dạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bằng forceps hoặc giác hút trong trường hợp chuyển dạ khó khăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát liên tục tim thai để phát hiện suy thai sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fmaternal-health#tab=tab_1\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, tỷ lệ mổ lấy thai hợp lý ở mức 10–15% dân số là tối ưu để giảm tử vong mẹ và sơ sinh mà không làm gia tăng biến chứng do phẫu thuật. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia phát triển, tỷ lệ này vượt quá 30%, làm dấy lên tranh luận về lạm dụng can thiệp phẫu thuật trong sản khoa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng sản khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến chứng sản khoa có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ hoặc sinh nở, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của mẹ và bé. Một số biến chứng phổ biến và nghiêm trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng huyết sau sinh\u003C\u002Fstrong>: nguyên nhân tử vong mẹ hàng đầu, thường do đờ tử cung hoặc tổn thương đường sinh dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng hậu sản\u003C\u002Fstrong>: xuất hiện sau sinh, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tắc mạch ối\u003C\u002Fstrong>: hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao, do nước ối xâm nhập vào tuần hoàn mẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỡ tử cung\u003C\u002Fstrong>: biến chứng nguy hiểm thường gặp ở phụ nữ có sẹo mổ cũ ở tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXử trí biến chứng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa: sản khoa, hồi sức tích cực, gây mê hồi sức và huyết học. Các phương pháp xử trí bao gồm hồi sức dịch, truyền máu, can thiệp ngoại khoa và dùng thuốc co hồi tử cung. Nhờ tiến bộ y học, tỷ lệ tử vong mẹ do biến chứng đã giảm đáng kể tại các quốc gia phát triển, nhưng vẫn là thách thức lớn ở các nước đang phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của sản khoa trong y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản khoa không chỉ là lĩnh vực lâm sàng mà còn đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược y tế công cộng. Việc triển khai chăm sóc trước sinh, trong sinh và sau sinh có tác động trực tiếp đến chỉ số tử vong mẹ và sơ sinh – một thước đo quan trọng của sự phát triển xã hội. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fhealth\u002Fmaternal-and-newborn-health\" target=\"_blank\">UNICEF\u003C\u002Fa>, gần 300.000 phụ nữ tử vong mỗi năm do các biến chứng thai sản có thể phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chương trình y tế công cộng trong sản khoa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường tiêm chủng trước và trong thai kỳ (ví dụ: vaccine phòng uốn ván sơ sinh).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung vi chất như sắt, acid folic để giảm thiếu máu và dị tật ống thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo đội ngũ nữ hộ sinh lành nghề để đảm bảo sinh an toàn tại cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc kế hoạch hóa gia đình để giảm nguy cơ mang thai ngoài ý muốn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ hiện đại đã làm thay đổi đáng kể diện mạo của sản khoa. Siêu âm 3D và 4D cho phép quan sát chi tiết cấu trúc thai, phát hiện dị tật sớm. Chẩn đoán di truyền trước sinh (NIPT, amniocentesis, sinh thiết gai nhau) giúp phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Down với độ chính xác cao. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng để phân tích dữ liệu siêu âm, dự đoán nguy cơ tiền sản giật hoặc sinh non. Hồ sơ sức khỏe điện tử giúp quản lý thai kỳ toàn diện, cho phép theo dõi từ xa và cải thiện phối hợp chăm sóc. Công nghệ hồi sức sơ sinh hiện đại, như máy thở chuyên biệt và theo dõi sinh học, cũng góp phần giảm tử vong trẻ sơ sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSản khoa là một chuyên ngành thiết yếu của y học, bảo đảm an toàn và chất lượng cuộc sống cho mẹ và trẻ sơ sinh. Từ việc quản lý nguy cơ, áp dụng kỹ thuật sinh, xử trí biến chứng đến vai trò trong y tế công cộng và ứng dụng công nghệ hiện đại, sản khoa tiếp tục là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ. Những tiến bộ mới sẽ tiếp tục nâng cao chất lượng chăm sóc, giảm tử vong mẹ và trẻ sơ sinh, và cải thiện sức khỏe cộng đồng toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002F\" target=\"_blank\">acog.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Pregnancy Complications. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Freproductivehealth\u002Fmaternalinfanthealth\u002Fpregnancy-complications.html\" target=\"_blank\">cdc.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Maternal Health. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fmaternal-health#tab=tab_1\" target=\"_blank\">who.int\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNICEF. Maternal and Newborn Health. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fhealth\u002Fmaternal-and-newborn-health\" target=\"_blank\">unicef.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>The New England Journal of Medicine (NEJM). Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\" target=\"_blank\">nejm.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:01.937+00:00","2025-09-12T15:02:46.889+00:00","2025-09-03T06:45:17.585+00:00",288,[33,36,47,58,69,80,91,97,103,109],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]