[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BA%A1t%20l%E1%BB%9F{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sạt lở":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"sạt lở","Sạt lở là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sạt lở là hiện tượng dịch chuyển đất đá từ sườn dốc xuống do mất ổn định cơ học, thường xảy ra ở địa hình dốc và chịu tác động của tự nhiên lẫn con người. Đây là quá trình địa chất nguy hiểm, phân loại theo cơ chế trượt, rơi hoặc chảy, gây thiệt hại lớn về người, tài sản và môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Sạt lở là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sạt lở là hiện tượng dịch chuyển nhanh hoặc chậm của khối vật liệu đất, đá, bùn hoặc hỗn hợp vật chất từ sườn dốc xuống phía dưới do mất ổn định cơ học. Đây là một dạng tai biến địa chất phổ biến, có thể xảy ra tự nhiên hoặc do tác động của con người làm thay đổi địa hình và cấu trúc nền đất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sạt lở thường xảy ra trên địa hình dốc như núi cao, sườn đồi, bờ sông, bờ biển và các khu vực có kết cấu đất yếu. Sự dịch chuyển có thể theo dạng trượt, rơi, chảy hoặc hỗn hợp nhiều dạng tùy thuộc vào loại vật liệu và lực tác động. Đặc điểm của hiện tượng này là khó dự đoán, tiến triển nhanh và ảnh hưởng diện rộng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng là \u003Cem>landslide\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>mass wasting\u003C\u002Fem>. Một số tổ chức khoa học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fnatural-hazards\u002Flandslide-hazards\" target=\"_blank\">USGS\u003C\u002Fa> phân loại sạt lở là nhóm rủi ro địa chất cấp cao, đặc biệt trong bối cảnh khí hậu cực đoan ngày càng gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế và điều kiện gây sạt lở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế sạt lở liên quan đến sự mất cân bằng giữa lực giữ và lực gây trượt của khối vật liệu trên sườn dốc. Khi lực cản trở (ma sát, liên kết đất đá) nhỏ hơn lực kéo (trọng lực, nước ngầm, rung động), khối vật liệu sẽ trượt hoặc sụp xuống dưới. Một cách đơn giản, điều kiện để sạt lở xảy ra được xác định bởi hệ số an toàn (Factor of Safety – FS):\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">FS = \\frac{R}{D}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là lực giữ ổn định, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là lực gây trượt. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">FS &lt; 1\u003C\u002Fscript>, mái dốc ở trạng thái mất ổn định và dễ xảy ra sạt lở. Các yếu tố ảnh hưởng đến FS gồm loại đất, độ ẩm, độ dốc, tải trọng bề mặt và điều kiện địa chất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số yếu tố vật lý thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Góc dốc địa hình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dốc càng cao, nguy cơ sạt lở càng lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ ẩm đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng độ ẩm làm giảm lực ma sát nội bộ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tải trọng bổ sung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây áp lực lên lớp đất yếu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Rung chấn địa chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phá vỡ cấu trúc liên kết đất đá\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại sạt lở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sạt lở được phân loại dựa trên cơ chế chuyển động và bản chất vật liệu. Phân loại phổ biến do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fmedia\u002Fimages\u002Flandslide-types\" target=\"_blank\">USGS\u003C\u002Fa> đề xuất gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sạt trượt (Slide):\u003C\u002Fstrong> chuyển động dọc theo mặt trượt có định hướng, có thể là trượt phẳng hoặc trượt quay.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sạt sụp (Fall):\u003C\u002Fstrong> vật liệu rơi tự do từ vách đứng hoặc sườn đá dốc, phổ biến ở khu vực núi đá.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy (Flow):\u003C\u002Fstrong> hỗn hợp đất, bùn, đá di chuyển dạng dòng lỏng có tốc độ cao, thường xuất hiện sau mưa lớn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trượt lở hỗn hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp nhiều hình thức trên, thường xảy ra ở vùng có nền địa chất phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đặc điểm nhận biết các dạng sạt lở khác nhau giúp đánh giá nguy cơ và lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp. Ví dụ, dạng dòng bùn thường nguy hiểm hơn vì di chuyển nhanh và có khả năng phá hủy mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố tự nhiên và nhân tạo thúc đẩy sạt lở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng lớn đến sạt lở bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lượng mưa lớn và kéo dài:\u003C\u002Fstrong> thấm nước vào nền đất làm giảm lực ma sát, tăng trọng lượng khối vật liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Động đất và rung chấn:\u003C\u002Fstrong> gây nứt nẻ và giảm ổn định cấu trúc địa chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xói mòn và rửa trôi:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ở chân sườn dốc làm mất chỗ tựa cho khối vật liệu phía trên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong khi đó, hoạt động của con người cũng là nguyên nhân chính gây mất ổn định địa hình, cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phá rừng làm giảm lớp phủ thực vật giữ đất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khai thác mỏ, làm đường trên sườn dốc không có thiết kế kỹ thuật ổn định\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thay đổi dòng chảy tự nhiên, xây dựng hồ chứa, đập thủy điện làm thay đổi cân bằng đất đá\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự cộng hưởng giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo thường làm tăng xác suất và mức độ nghiêm trọng của sạt lở, đặc biệt trong điều kiện thời tiết cực đoan hoặc biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hậu quả của sạt lở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sạt lở đất gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng về người, tài sản, hạ tầng và môi trường. Trong những năm gần đây, mức độ thiệt hại do sạt lở ngày càng gia tăng do tác động cộng hưởng của biến đổi khí hậu và hoạt động sử dụng đất thiếu bền vững. Ở các khu vực miền núi, nơi địa hình hiểm trở và hệ thống cảnh báo còn hạn chế, thiệt hại về người thường rất lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sạt lở có thể phá hủy hoàn toàn các công trình dân sinh, trường học, bệnh viện, đường sá và hệ thống điện nước. Nhiều vụ sạt lở còn gây cô lập cộng đồng dân cư, làm gián đoạn giao thông và cản trở công tác cứu hộ. Tác động môi trường bao gồm mất rừng, bồi lấp sông suối, thay đổi dòng chảy và thoái hóa đất nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại thiệt hại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ thực tế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thiệt hại về người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vụ sạt lở Trà Leng (Quảng Nam, 2020): 22 người thiệt mạng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hạ tầng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đường quốc lộ bị chia cắt tại Lai Châu, Hà Giang, Kon Tum do sạt trượt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thiệt hại nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng trăm ha đất sản xuất bị cuốn trôi sau các đợt mưa lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật giám sát và dự báo sạt lở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc giám sát và dự báo sạt lở hiện nay sử dụng nhiều công nghệ hiện đại, kết hợp giữa thiết bị tại hiện trường và phân tích từ xa. Các cảm biến đo độ nghiêng, độ ẩm đất và áp lực lỗ rỗng (pore pressure) được lắp đặt để phát hiện dấu hiệu trượt lở trước khi xảy ra. Một số khu vực nguy cơ cao được trang bị hệ thống cảnh báo sớm kết nối dữ liệu thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, dữ liệu ảnh vệ tinh, radar khẩu độ tổng hợp (SAR), lidar và ảnh viễn thám được sử dụng để theo dõi biến dạng địa hình và thay đổi lớp phủ đất. Kết hợp với công nghệ GIS, các mô hình đánh giá nguy cơ sạt lở theo không gian có thể xác định các khu vực có nguy cơ cao để ưu tiên giám sát và can thiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) ngày càng được ứng dụng trong mô hình hóa và dự báo nguy cơ sạt lở. Các thuật toán này giúp khai thác dữ liệu địa chất, khí hậu, độ dốc và sử dụng đất để tạo bản đồ nguy cơ chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu sạt lở\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giải pháp kiểm soát sạt lở cần kết hợp các biện pháp kỹ thuật, sinh thái và quản lý xã hội. Trong đó, giải pháp công trình bao gồm xây dựng tường chắn, kè bê tông, mái ta-luy có gia cố, hệ thống thoát nước mặt và thoát nước ngầm để giảm áp lực nước. Các khu vực có nền đất yếu hoặc bề mặt trượt tiềm ẩn cần được gia cố bằng cọc neo, vải địa kỹ thuật hoặc xử lý hóa học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biện pháp phi công trình bao gồm trồng cây phủ xanh mái dốc, phục hồi rừng phòng hộ, quy hoạch không gian sử dụng đất phù hợp với địa hình. Việc giáo dục cộng đồng và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cũng rất quan trọng, giúp người dân chủ động ứng phó khi có nguy cơ xảy ra thiên tai.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Quản lý chặt chẽ khai thác khoáng sản, làm đường đèo núi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không xây dựng nhà cửa trên sườn dốc nguy hiểm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập bản đồ rủi ro và cập nhật thường xuyên\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đào tạo lực lượng phản ứng nhanh tại địa phương\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sạt lở và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, bão mạnh và lũ quét – những yếu tố kích hoạt trực tiếp hiện tượng sạt lở. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg2\u002F\" target=\"_blank\">IPCC 2022\u003C\u002Fa>, nguy cơ sạt lở tăng rõ rệt ở các vùng đồi núi tại châu Á, châu Phi và Nam Mỹ, đặc biệt sau các trận mưa cực đoan hoặc thời kỳ khô kéo dài làm nứt nẻ bề mặt đất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện tượng băng tan ở vùng núi cao cũng góp phần gây sạt lở đá và dòng bùn đất khi các khối băng tan nhanh làm mất ổn định sườn dốc. Tại dãy Himalaya và dãy Andes, nhiều trận sạt lở quy mô lớn đã được ghi nhận sau các giai đoạn nắng nóng bất thường. Điều này đòi hỏi các chính sách thích ứng khí hậu cần tích hợp yếu tố địa chất để giảm thiểu rủi ro thảm họa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thực trạng và cảnh báo sạt lở tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng mạnh bởi sạt lở, nhất là ở các tỉnh miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên. Theo Tổng cục Phòng chống thiên tai, từ năm 2017–2022, trung bình mỗi năm xảy ra khoảng 300–500 điểm sạt lở lớn nhỏ. Các địa phương thường xuyên bị ảnh hưởng bao gồm Yên Bái, Sơn La, Lào Cai, Quảng Trị, Quảng Nam và Kon Tum.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguyên nhân chính là sự kết hợp giữa địa hình hiểm trở, mưa lớn do bão và áp thấp nhiệt đới, cùng với hoạt động phá rừng, xây dựng đường đèo, khai thác đất đá không kiểm soát. Một số tuyến quốc lộ và khu dân cư được xây dựng trên nền đất yếu, thiếu đánh giá địa kỹ thuật cũng trở thành điểm nóng sạt lở.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bộ Tài nguyên và Môi trường, cùng các tỉnh thành đã triển khai hệ thống giám sát cảnh báo sớm tại 150 điểm có nguy cơ cao, đồng thời lập bản đồ phân vùng rủi ro để phục vụ quy hoạch sử dụng đất và tái định cư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\n  \u003Cli>US Geological Survey (USGS). \"Landslide Hazards Program\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fprograms\u002Flandslide-hazards\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). \"AR6 Climate Change 2022\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Earth Observatory. \"Landslide Risk Mapping\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNEP. \"Global Risk Data Platform\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpreview.grid.unep.ch\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpreview.grid.unep.ch\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản Việt Nam. \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fwww.vigmr.vn\" target=\"_blank\">http:\u002F\u002Fwww.vigmr.vn\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng cục Phòng chống thiên tai – Bộ NN&amp;PTNT. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphongchongthientai.mard.gov.vn\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fphongchongthientai.mard.gov.vn\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:47.380+00:00","2025-10-29T09:57:23.707+00:00","2025-10-29T09:57:23.703+00:00",312,[33,36,39,42,52,63,74,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công trình thủy lợi","Công trình thủy lợi là gì? Các công bố khoa học về Công trình thủy lợi",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xỉ than","Xỉ than là gì? Các công bố khoa học về Xỉ than",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"nam carolina","Nam Carolina là gì? Địa lý, lịch sử, kinh tế và văn hóa tiểu bang","South Carolina","Nam Carolina là một tiểu bang ven biển thuộc vùng Đông Nam Hoa Kỳ, nổi bật với lịch sử thuộc địa lâu đời, nền kinh tế chế tạo ô tô hàng không và văn hóa duyên hải đặc sắc.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu."]