[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C6%A1%20sinh%20nh%E1%BA%B9%20c%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%C6%A1%20sinh%20nh%E1%BA%B9%20c%C3%A2n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"sơ sinh nhẹ cân","Sơ sinh nhẹ cân","Sơ sinh nhẹ cân là trạng thái khi một em bé mới sinh có trọng lượng thấp hơn mức trung bình so với độ tuổi thai kỳ. Thông thường, trọng lượng sinh non nhẹ cân đ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Sơ sinh nhẹ cân\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Low birth weight infant \u002F LBW\u003C\u002Fem>) là tình trạng trẻ sinh ra có trọng lượng dưới 2.500 gam tại thời điểm sinh, bất kể tuổi thai, bắt nguồn từ đẻ non, thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) hoặc kết hợp cả hai yếu tố, kèm theo nguy cơ cao về biến chứng sơ sinh và bệnh tật chuyển hóa lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Định nghĩa và phân loại y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trọng lượng khi sinh là chỉ số nhạy cảm nhất phản ánh sức khỏe của mẹ trong thai kỳ và khả năng sống sót của trẻ sơ sinh. Theo định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ sơ sinh nhẹ cân được phân thành ba mức độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sơ sinh nhẹ cân (Low Birth Weight - LBW):\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng lúc sinh nhỏ hơn 2.500 gam (từ 1.500g đến 2.499g).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sơ sinh rất nhẹ cân (Very Low Birth Weight - VLBW):\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng lúc sinh nhỏ hơn 1.500 gam (từ 1.000g đến 1.499g).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sơ sinh cực nhẹ cân (Extremely Low Birth Weight - ELBW):\u003C\u002Fstrong> Trọng lượng lúc sinh nhỏ hơn 1.000 gam.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về mặt sinh lý bệnh học, trẻ nhẹ cân cần được phân biệt rõ giữa hai cơ chế cốt lõi: \u003Cem>Trẻ đẻ non\u003C\u002Fem> (sinh trước tuần thứ 37 của thai kỳ nhưng cân nặng tương xứng với tuổi thai) và \u003Cem>Trẻ nhỏ so với tuổi thai\u003C\u002Fem> (Small for Gestational Age - SGA, cân nặng dưới bách phân vị thứ 10 so với tuổi thai do thai chậm tăng trưởng trong tử cung).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Dịch tễ học và gánh nặng sức khỏe toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ước tính hàng năm có khoảng 20 triệu trẻ sơ sinh nhẹ cân ra đời trên toàn thế giới, chiếm từ 15% đến 20% tổng số ca sinh sống, với hơn 90% tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (đặc biệt là khu vực Nam Á và châu Phi hạ Sahara). Sơ sinh nhẹ cân là yếu tố trực tiếp đóng góp vào hơn 60-80% tổng số ca tử vong sơ sinh toàn cầu. Những trẻ sống sót có nguy cơ cao bị chậm phát triển tâm thần vận động, suy dinh dưỡng thể thấp còi và mắc các hội chứng rối loạn hành vi trong thời thơ ấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>3. Căn nguyên và các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân dẫn đến tình trạng sơ sinh nhẹ cân rất đa dạng, xuất phát từ các yếu tố của người mẹ, bánh rau và bản thân thai nhi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\" style=\"border-collapse: collapse; width: 100%;\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\">\n\u003Cth>Nhóm yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Các nguyên nhân cụ thể điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố từ người mẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tuổi mẹ quá trẻ (&lt; 18 tuổi) hoặc quá cao (&gt; 35 tuổi); dinh dưỡng kém, thiếu máu thai kỳ; tiền sản giật, tăng huyết áp mạn tính; hút thuốc lá, sử dụng rượu bia; {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}}, nhiễm khuẩn TORCH; khoảng cách giữa hai lần sinh quá ngắn (&lt; 18 tháng).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố từ bánh rau và tử cung\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy tuần hoàn bánh rau - tử cung; rau tiền đạo, rau bong non; nhồi máu bánh rau; dị tật tử cung (tử cung hai sừng, u xơ tử cung dưới niêm mạc); thiểu ối nặng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Yếu tố từ thai nhi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đa thai (song thai, tam thai do hạn chế không gian và dinh dưỡng); {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} (hội chứng Down, Edwards, Patau); dị tật bẩm sinh hệ thần kinh hoặc tim mạch; nhiễm trùng bào thai bẩm sinh (Cytomegalovirus, Rubella, Toxoplasma).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. Các biến chứng cấp tính thường gặp ở trẻ sơ sinh nhẹ cân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do sự non yếu và chưa hoàn thiện chức năng của các cơ quan nội tạng, trẻ nhẹ cân phải đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng ngay sau sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hạ thân nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Do tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} so với thể tích lớn, lớp mỡ dưới da mỏng và thiếu hụt mô mỡ nâu sinh nhiệt (brown adipose tissue).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng suy hô hấp cấp (RDS):\u003C\u002Fstrong> Đặc biệt ở trẻ đẻ non do các tế bào phế nang type II chưa sản xuất đủ chất hoạt diện surfactant, gây xẹp phế nang và thiếu oxy máu nặng nề.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết sơ sinh:\u003C\u002Fstrong> Do dự trữ glycogen ở gan nghèo nàn kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20hao%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} tăng cao do run lạnh và thở gắng sức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xuất huyết não thất (IVH):\u003C\u002Fstrong> Hệ thống vi mạch mầm dưới màng não thất (germinal matrix) vô cùng mỏng manh, dễ vỡ khi có biến động huyết áp và oxy máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột hoại tử (NEC):\u003C\u002Fstrong> Tưới máu mạc treo ruột kém kết hợp với hàng rào niêm mạc ruột chưa trưởng thành khi tiếp xúc với sữa công thức không phù hợp tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm lấn gây hoại tử thành ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng huyết sơ sinh:\u003C\u002Fstrong> Hệ miễn dịch suy yếu, nồng độ kháng thể IgG truyền từ mẹ sang thai nhi thấp do gián đoạn quá trình vận chuyển tích cực qua rau thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>5. Chiến lược chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc toàn diện cho trẻ sơ sinh nhẹ cân đòi hỏi các quy trình hồi sức chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp Kangaroo (KMC - Kangaroo Mother Care):\u003C\u002Fstrong> Tiếp xúc da-kề-da liên tục giữa mẹ và bé là can thiệp y tế đã được chứng minh giảm hơn 30% tỷ lệ tử vong sơ sinh ở trẻ nhẹ cân. KMC giúp ổn định thân nhiệt, điều hòa nhịp thở và nhịp tim, giảm cơn ngừng thở và thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nu%C3%B4i%20con%20b%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%AFa%20m%E1%BA%B9%20ho%C3%A0n%20to%C3%A0n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi dưỡng bằng sữa mẹ:\u003C\u002Fstrong> Sữa mẹ (đặc biệt là sữa non) cung cấp các enzyme tiêu hóa, kháng thể IgA tiết, lactoferrin và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} biểu mô giúp ruột trưởng thành và bảo vệ trẻ khỏi viêm ruột hoại tử. Đối với trẻ rất nhẹ cân, sữa mẹ cần được bổ sung thêm chất tăng cường dinh dưỡng (human milk fortifier).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên sử dụng thở áp lực dương liên tục qua mũi (CPAP) sớm để duy trì dung tích cặn chức năng, hạn chế tối đa đặt nội khí quản thở máy gây tổn thương phổi mạn tính (loạn sản phế quản phổi - BPD).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý dịch và điện giải chặt chẽ:\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát tốc độ truyền dịch và đường huyết, theo dõi lượng nước tiểu và nồng độ điện giải máu để tránh quá tải dịch gây còn ống động mạch (PDA).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>6. Tiên lượng lâu dài và giả thuyết lập trình phát triển (Barker Hypothesis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu dịch tễ học của David Barker đã thiết lập giả thuyết \"Nguồn gốc phát triển của sức khỏe và bệnh tật\" (DOHaD). Trẻ sơ sinh nhẹ cân do suy dinh dưỡng bào thai phải thực hiện các thích ứng chuyển hóa để sinh tồn; khi ra đời gặp môi trường dinh dưỡng phong phú, những lập trình biểu sinh sớm này làm tăng vọt nguy cơ mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, béo phì trung tâm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}, tăng huyết áp và bệnh mạch vành khi bước vào tuổi trưởng thành. Do đó, việc theo dõi tăng trưởng hợp lý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20l%E1%BB%91i%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} suốt đời là tối quan trọng đối với nhóm trẻ này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>7. Ranh giới can thiệp, giới hạn cứu sống và các vấn đề đạo đức y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tiến bộ vượt bậc của chuyên ngành sơ sinh học hồi sức đã đẩy lùi ranh giới khả năng sống sót của trẻ cực nhẹ cân (ELBW) xuống mức tuổi thai 22-24 tuần và cân nặng từ 400 đến 500 gam. Tuy nhiên, vùng ranh giới này đặt ra những thách thức đạo đức sinh học sâu sắc: trẻ ở ngưỡng sống sót tới hạn có nguy cơ rất cao (&gt; 50-70%) phải chịu đựng các di chứng thần kinh vĩnh viễn nặng nề như bại não, mù lòa do bệnh lý võng mạc trẻ sinh non (ROP), điếc thần kinh giác quan và suy hô hấp mạn tính lệ thuộc oxy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quyết định hồi sức tích cực tại phòng sinh đối với trẻ ở ngưỡng 22-23 tuần tuổi thai đòi hỏi sự đồng thuận và tư vấn đa chuyên khoa chặt chẽ giữa bác sĩ sản phụ khoa, bác sĩ sơ sinh và cha mẹ đứa trẻ, cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cứu sống và gánh nặng tàn tật lâu dài cho gia đình và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>8. Chiến lược theo dõi phát triển thần kinh và can thiệp sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi trẻ sơ sinh có cân nặng khi sinh dưới 1.500 gam bắt buộc phải được đưa vào chương trình theo dõi phát triển ngoại trú định kỳ đến ít nhất 2-3 tuổi. Quy trình bao gồm đánh giá phát triển tâm thần vận động theo thang điểm Bayley, sàng lọc thính lực bằng nghiệm pháp đo phát âm ốc tai (OAE) và điện thế thính giác thân não (AABR), soi đáy mắt định kỳ phát hiện sớm bệnh võng mạc trẻ đẻ non để can thiệp quang đông laser hoặc tiêm thuốc ức chế VEGF nội nhãn, cùng các bài tập vật lý trị liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Low birth weight infant (LBW)","Sơ sinh nhẹ cân là trẻ sinh ra có trọng lượng dưới 2.500 gam tại thời điểm sinh, bất kể tuổi thai, bắt nguồn từ đẻ non, thai chậm phát triển trong tử cung hoặc kết hợp cả hai, làm tăng nguy cơ tử vong chu sinh và bệnh tật lâu dài.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Mukhopadhyay, Louis, Mahajan et al. (2014). Longitudinal growth and post-discharge mortality and morbidity among extremely low birth weight neonates. Indian Pediatrics.","Longitudinal growth and post-discharge mortality and morbidity among extremely low birth weight neonates","Mukhopadhyay, Louis, Mahajan, Mahajan","Indian Pediatrics",2014,"10.1007\u002Fs13312-014-0489-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs13312-014-0489-6",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":33,"doi":34,"url":35},"Eichenwald (2013). Predictors of mortality and morbidity in extremely low birth weight neonates. Indian Pediatrics.","Predictors of mortality and morbidity in extremely low birth weight neonates","Eichenwald",2013,"10.1007\u002Fs13312-013-0291-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs13312-013-0291-x",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Kebede, Genie, Zerihun et al. (2021). Morbidity and Mortality Pattern of Preterm Low Birth Weight Neonates Admitted in Amhara Region Refferal Hospitals of Ethiopia Retrospective Follow-Up Study. Research Square Platform LLC.","Morbidity and Mortality Pattern of Preterm Low Birth Weight Neonates Admitted in Amhara Region Refferal Hospitals of Ethiopia Retrospective Follow-Up Study","Kebede, Genie, Zerihun, Beyene","Research Square Platform LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-508365\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-508365\u002Fv1",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Các phân nhóm của trẻ nhẹ cân khi sinh được định nghĩa như thế nào?","Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Nhẹ cân (LBW) là cân nặng \u003C 2.500g; rất nhẹ cân (VLBW) là \u003C 1.500g; và cực nhẹ cân (ELBW) là \u003C 1.000g.",{"question":49,"answer":50},"Những biến chứng cấp tính thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh nhẹ cân là gì?","Trẻ nhẹ cân có nguy cơ cao bị hạ thân nhiệt, hạ đường huyết, hội chứng suy hô hấp (RDS do thiếu hụt surfactant), xuất huyết não thất (IVH), viêm ruột hoại tử (NEC) và nhiễm trùng huyết sơ sinh.",{"question":52,"answer":53},"Phương pháp chăm sóc Kangaroo (KMC) mang lại lợi ích gì cho trẻ sơ sinh nhẹ cân?","KMC thông qua việc tiếp xúc da-kề-da liên tục giữa mẹ và bé giúp ổn định thân nhiệt, duy trì nhịp tim và nhịp thở, hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong sơ sinh.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"nhiễm trùng tiết niệu","bất thường nhiễm sắc thể","diện tích bề mặt cơ thể","tiêu hao năng lượng","nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn","yếu tố tăng trưởng","hội chứng chuyển hóa","đái tháo đường type 2","can thiệp lối sống","phục hồi chức năng sớm",10,true,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:30.022+00:00","2026-09-14T08:09:28.716+00:00","2026-09-14T08:09:28.121+00:00",279,[77,80,83,86,89,92,102,105,108,111],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sucrose","Sucrose là gì? Các công bố khoa học về Sucrose",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình cmos","Quy trình cmos là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":112,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]