[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C4%83n%20m%E1%BB%93i%20n%E1%BB%99i%20b%E1%BB%99{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%C4%83n%20m%E1%BB%93i%20n%E1%BB%99i%20b%E1%BB%99":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":64,"createUser":74,"publishUser":78,"keywords":79,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":80,"status":81,"createTime":82,"updateTime":83,"publishTime":84,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"wikidataId":10,"relateTopics":86},"săn mồi nội bộ","Săn mồi nội bộ (intraguild predation) là gì?","Săn mồi nội bộ là hiện tượng sinh thái khi hai loài vừa cạnh tranh tài nguyên vừa ăn thịt lẫn nhau, định hình cấu trúc và động lực của mạng lưới thức ăn.","\u003Cp>Săn mồi nội bộ (intraguild predation, IGP) là hiện tượng sinh thái trong đó các loài sinh vật cùng thuộc một nhóm sinh thái (guild) và cùng cạnh tranh một nguồn tài nguyên chung lại tiêu thụ và ăn thịt lẫn nhau. Đây là dạng tương tác đa bậc kết hợp đồng thời quan hệ cạnh tranh dinh dưỡng ngang và quan hệ săn mồi dọc trong cấu trúc quần xã. Bài viết trình bày khái niệm, mô hình động học quần thể, các hình thức phân loại chính cùng ý nghĩa sinh thái của hiện tượng này trong tự nhiên và nông nghiệp ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và bản chất sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh thái học quần xã, một nhóm sinh thái (guild) tập hợp các loài cùng khai thác một nhóm tài nguyên tương đồng theo những phương thức gần giống nhau. Theo định nghĩa kinh điển của Gary A. Polis và các cộng sự công bố năm 1989, săn mồi nội bộ xảy ra khi hai loài cạnh tranh tài nguyên lại trực tiếp săn bắt nhau. Mối quan hệ này làm mờ ranh giới truyền thống giữa chuỗi thức ăn dạng bậc dinh dưỡng tuyến tính và mạng lưới thức ăn phân nhánh phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một hệ thống săn mồi nội bộ cơ bản gồm ba thành phần tương tác chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tài nguyên chung (basal resource, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Nguồn thức ăn nền tảng mà cả hai loài động vật ăn thịt đều tiêu thụ, chẳng hạn như sâu hại thực vật hoặc sinh vật phù du.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con mồi nội bộ (intraguild prey, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Loài sinh vật vừa tiêu thụ tài nguyên chung, vừa trở thành thức ăn cho loài săn mồi nội bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kẻ săn mồi nội bộ (intraguild predator, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>):\u003C\u002Fstrong> Loài động vật ăn thịt bậc cao tiêu thụ cả tài nguyên chung lẫn con mồi nội bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hiện tượng này khác biệt căn bản với các dạng tương tác sinh thái đơn lẻ. Trong chuỗi thức ăn tuyến tính kinh điển, động vật ăn thịt bậc hai chỉ tiêu thụ động vật ăn thịt bậc một mà không trực tiếp tiêu thụ con mồi sơ cấp. Ngược lại, trong mô hình săn mồi nội bộ, kẻ săn mồi đóng vai trò là một loài ăn tạp (omnivore), vừa đóng vai trò đối thủ cạnh tranh gián tiếp thông qua việc khai thác nguồn thức ăn chung, vừa là tác nhân gây tử vong trực tiếp lên đối thủ cạnh tranh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình động học và điều kiện cùng tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năm 1997, Robert D. Holt và Gary A. Polis đã phát triển khung lý thuyết toán học mô tả động thái của hệ thống săn mồi nội bộ thông qua hệ phương trình vi phân phi tuyến mở rộng từ mô hình Lotka-Volterra. Tốc độ biến thiên mật độ của tài nguyên, con mồi nội bộ và kẻ săn mồi nội bộ theo thời gian \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\frac{dR}{dt} = r R \\left(1 - \\frac{R}{K}\\right) - a_N R N - a_P R P\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\frac{dN}{dt} = e_N a_N R N - m_N N - \\alpha N P\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\frac{dP}{dt} = e_P a_P R P + e_{PN} \\alpha N P - m_P P\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong các phương trình trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là tốc độ tăng trưởng nội tại của tài nguyên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K\u003C\u002Fscript> là sức chứa của môi trường đối với tài nguyên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a_N\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a_P\u003C\u002Fscript> lần lượt là tỷ lệ tấn công tài nguyên của con mồi nội bộ và kẻ săn mồi nội bộ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e_N\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e_P\u003C\u002Fscript> là hiệu suất chuyển đổi năng lượng từ tài nguyên sang sinh khối kẻ tiêu thụ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_N\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m_P\u003C\u002Fscript> là tỷ lệ tử vong tự nhiên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> là tỷ lệ tấn công của kẻ săn mồi nội bộ lên con mồi nội bộ, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e_{PN}\u003C\u002Fscript> là hiệu suất chuyển hóa năng lượng khi tiêu thụ con mồi nội bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phân tích mô hình của Holt và Polis năm 1997 chỉ ra một nguyên lý cốt lõi: để kẻ săn mồi nội bộ và con mồi nội bộ có thể cùng tồn tại bền vững, con mồi nội bộ bắt buộc phải là loài cạnh tranh vượt trội hơn trong việc khai thác tài nguyên chung (tức đạt mật độ cân bằng tài nguyên tối thiểu thấp hơn). Đồng thời, kẻ săn mồi nội bộ phải thu nhận đủ năng lượng từ việc ăn thịt con mồi nội bộ để bù đắp cho sự kém hiệu quả của mình khi cạnh tranh tài nguyên nền tảng. Khi năng suất tài nguyên quá thấp, kẻ săn mồi nội bộ sẽ bị tuyệt diệt; ngược lại, khi môi trường có năng suất quá dồi dào, kẻ săn mồi nội bộ tăng nhanh số lượng và loại trừ con mồi nội bộ thông qua áp lực săn mồi kép.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức săn mồi nội bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy thuộc vào cấu trúc tương tác và tính chất hai chiều của hành vi ăn thịt, săn mồi nội bộ được chia thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Săn mồi nội bộ bất đối xứng (asymmetrical IGP):\u003C\u002Fstrong> Chiều ăn thịt chỉ diễn ra theo một hướng duy nhất. Loài săn mồi chiếm ưu thế thể hình hoặc khả năng tấn công luôn ăn thịt loài kia mà không có chiều ngược lại. Đây là dạng tương tác thường gặp giữa động vật ăn thịt lớn và nhỏ trong tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Săn mồi nội bộ đối xứng (symmetrical IGP):\u003C\u002Fstrong> Cả hai loài đều có khả năng tiêu thụ lẫn nhau. Hiện tượng này thường gắn liền với sự phân hóa theo giai đoạn phát triển cấu trúc kích thước cơ thể (stage-structured), trong đó cá thể trưởng thành của loài này săn bắt trứng, ấu trùng hoặc con non của loài kia.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh với các tương tác sinh thái lân cận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nhận diện chính xác phạm vi khái niệm, săn mồi nội bộ cần được phân biệt với các dạng tương tác thức ăn khác trong quần xã:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dạng tương tác\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mối quan hệ phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cạnh tranh tài nguyên chung\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hành vi ăn thịt trực tiếp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Săn mồi nội bộ (IGP)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữa hai loài khác nhau trong cùng nhóm sinh thái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có cạnh tranh tài nguyên chung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có ăn thịt trực tiếp đối thủ cạnh tranh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cạnh tranh khai thác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữa hai loài cùng hoặc khác bậc dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có cạnh tranh tài nguyên chung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có hành vi ăn thịt lẫn nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Săn mồi tuyến tính kinh điển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữa hai loài thuộc hai bậc dinh dưỡng kế tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cạnh tranh nguồn thức ăn chung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có hành vi ăn thịt một chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ăn thịt đồng loại (Cannibalism)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữa các cá thể trong cùng một loài sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cạnh tranh nguồn sống nội bộ loài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có hành vi ăn thịt cá thể cùng loài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mức độ phổ biến và ý nghĩa trong mạng lưới thức ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ban đầu, các mô hình toán học đơn giản cho rằng sự hiện diện của săn mồi nội bộ sẽ làm mất tính ổn định của hệ sinh thái và dẫn đến sự tuyệt chủng cục bộ của các loài cạnh tranh yếu thế. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn đã bác bỏ nhận định này. Năm 2004, Matías Arim và Pablo A. Marquet khảo sát thực nghiệm các mạng lưới thức ăn tự nhiên và chứng minh săn mồi nội bộ xuất hiện với tần suất phổ biến, dao động trong khoảng từ 58% đến 87% tại các hệ sinh thái trên cạn và dưới nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự phổ biến này chứng tỏ trong tự nhiên tồn tại nhiều cơ chế giảm nhẹ cạnh tranh và thúc đẩy đa dạng sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính không đồng nhất không gian:\u003C\u002Fstrong> Môi trường phức tạp cung cấp các cấu trúc nơi ẩn nấp, giúp con mồi nội bộ giảm xác suất chạm trán với kẻ săn mồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự phân hóa ổ sinh thái:\u003C\u002Fstrong> Các loài có thể phân chia thời gian hoạt động theo ngày đêm hoặc phân tầng không gian kiếm ăn khác nhau trên tán cây hoặc tầng nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi con mồi thích ứng:\u003C\u002Fstrong> Kẻ săn mồi có xu hướng chuyển hướng tiêu thụ sang nguồn thức ăn dồi dào hơn khi mật độ một loài giảm sút, tạo cơ hội cho quần thể con mồi phục hồi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động trong kiểm soát sinh học nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp và quản lý dịch hại tổng hợp, săn mồi nội bộ giữ vai trò then chốt quyết định thành bại của các biện pháp kiểm soát sinh học. Năm 1998, Jay A. Rosenheim đã chỉ ra rằng khi đưa nhiều loài thiên địch cùng một nhóm vào một hệ canh tác, các loài thiên địch bậc cao có thể tấn công và tiêu diệt lẫn nhau thay vì tập trung khống chế sâu hại mục tiêu. Hệ quả là mật độ của sâu hại có thể bùng phát trở lại do áp lực kiểm soát từ quần thể thiên địch sơ cấp bị triệt tiêu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nghiên cứu thực địa cho thấy hiện tượng ăn thịt lẫn nhau xảy ra phổ biến giữa các nhóm thiên địch phổ biến như bọ rùa, nhện ăn thịt, bọ xít bắt mồi, ấu trùng ruồi ăn rệp và ong ký sinh. Khi bọ rùa hoặc bọ xít ăn thịt cả rệp hại lẫn ấu trùng hoặc nhộng của ong ký sinh nằm bên trong rệp (tương tác giữa kẻ ăn thịt và loài ký sinh), hiệu quả phòng trừ tổng hợp có thể suy giảm đáng kể. Vì lý do này, việc thiết kế các tổ hợp thiên địch đòi hỏi phải đánh giá kỹ lưỡng mức độ săn mồi nội bộ trước khi phóng thích quy mô lớn vào đồng ruộng hoặc nhà màng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế lý thuyết và hướng nghiên cứu mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù các mô hình cơ bản đã làm rõ các điều kiện biên của sự cùng tồn tại, các công trình gần đây cho thấy động thái thực tế còn chịu tác động của nhiều biến số hành vi và tiến hóa. Năm 2022, Kurt E. Ingeman và Mark Novak chỉ ra rằng cơ chế phòng vệ thích ứng linh hoạt của con mồi có thể thay đổi hoàn toàn điều kiện cân bằng và mở rộng ngưỡng tồn tại của quần xã dưới các biến động môi trường mới. Khi con mồi nội bộ có khả năng nhận biết tín hiệu hóa học từ kẻ săn mồi để chủ động thay đổi hình thái hoặc hành vi ẩn nấp, chi phí săn mồi nội bộ gia tăng, giúp ngăn chặn sự tuyệt diệt cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu và sự xâm lấn của các loài ngoại lai đang đặt ra những thách thức mới cho nghiên cứu săn mồi nội bộ. Khi một loài săn mồi ngoại lai xâm nhập và chiếm vị trí kẻ săn mồi nội bộ mới trong hệ sinh thái bản địa, sự thiếu vắng lịch sử cùng tiến hóa có thể khiến các loài con mồi nội bộ bản địa không kịp thích nghi, dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học nhanh chóng. Việc tích hợp các yếu tố di truyền quần thể, sinh thái cảnh quan và mô hình hóa mạng lưới phức tạp tiếp tục là những hướng nghiên cứu mở đầy triển vọng của sinh thái học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n","intraguild predation",[19,20],"ăn thịt cùng nhóm sinh thái","IGP","Săn mồi nội bộ (intraguild predation) là hiện tượng sinh thái trong đó các loài cùng thuộc một nhóm sinh thái (guild) và cùng cạnh tranh một nguồn tài nguyên chung lại tiêu thụ và ăn thịt lẫn nhau.","NATURAL_SCIENCES",[24,32,40,48,56],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Polis, Myers & Holt (1989). The ecology and evolution of intraguild predation. Annual Review of Ecology and Systematics.","The Ecology and Evolution of Intraguild Predation: Potential Competitors That Eat Each Other","Gary A. Polis, Christopher A. Myers, Robert D. Holt","Annual Review of Ecology and Systematics",1989,"10.1146\u002Fannurev.es.20.110189.001501","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.es.20.110189.001501",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Holt & Polis (1997). A theoretical framework for intraguild predation. The American Naturalist.","A Theoretical Framework for Intraguild Predation","Robert D. Holt, Gary A. Polis","The American Naturalist",1997,"10.1086\u002F286018","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F286018",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Rosenheim (1998). Higher-order predators and the regulation of insect herbivore populations. Annual Review of Entomology.","HIGHER-ORDER PREDATORS AND THE REGULATION OF INSECT HERBIVORE POPULATIONS","Jay A. Rosenheim","Annual Review of Entomology",1998,"10.1146\u002Fannurev.ento.43.1.421","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.ento.43.1.421",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Arim & Marquet (2004). Intraguild predation: a widespread interaction related to species biology. Ecology Letters.","Intraguild predation: a widespread interaction related to species biology","Matías Arim, Pablo A. Marquet","Ecology Letters",2004,"10.1111\u002Fj.1461-0248.2004.00613.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1461-0248.2004.00613.x",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":63},"Ingeman & Novak (2022). Effects of predator novelty on intraguild predation communities with adaptive prey defense. Theoretical Ecology.","Effects of predator novelty on intraguild predation communities with adaptive prey defense","Kurt E. Ingeman, Mark Novak","Theoretical Ecology",2022,"10.1007\u002Fs12080-022-00534-0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs12080-022-00534-0",[65,68,71],{"question":66,"answer":67},"Săn mồi nội bộ khác gì so với cạnh tranh cùng loài?","Cạnh tranh cùng loài diễn ra giữa các cá thể trong cùng một loài sinh học, trong khi săn mồi nội bộ là tương tác khác loài giữa ít nhất hai loài khác nhau vừa cạnh tranh tài nguyên vừa ăn thịt lẫn nhau.",{"question":69,"answer":70},"Tại sao kẻ săn mồi nội bộ không loại trừ hoàn toàn con mồi nội bộ trong tự nhiên?","Theo lý thuyết của Holt và Polis (1997), hai loài có thể cùng tồn tại nếu con mồi nội bộ cạnh tranh tài nguyên hiệu quả hơn và môi trường có tính không đồng nhất về không gian cùng nơi ẩn nấp.",{"question":72,"answer":73},"Săn mồi nội bộ ảnh hưởng thế nào đến kiểm soát sinh học sâu hại?","Hiện tượng này có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát sinh học nếu các loài thiên địch tấn công lẫn nhau thay vì tiêu diệt sâu hại, dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch hại trở lại.",{"id":75,"researcherId":10,"name":76,"imageUrl":77},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":75,"researcherId":10,"name":76,"imageUrl":77},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:15.619+00:00","2026-11-04T10:36:34.093+00:00","2026-11-04T10:36:33.814+00:00",0,[87,96,100,105,110,115,120,125,130,135],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"đồng vị bền","Đồng vị bền: Bản chất hạt nhân, cơ chế phân đoạn và ứng dụng thực tiễn","Stable isotope","Đồng vị bền là các biến thể của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron, sở hữu cấu trúc hạt nhân ổn định vĩnh viễn hoặc chu kỳ bán rã vượt xa tuổi vũ trụ, không tự phát phóng xạ.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":22,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]