[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C3%B3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sóng nước":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"sóng nước","Sóng nước là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sóng nước là dạng sóng cơ học lan truyền trên bề mặt chất lỏng khi phần tử nước dao động quanh vị trí cân bằng và truyền năng lượng theo phương ngang. Hiện tượng này chịu chi phối bởi trọng lực và sức căng mặt nước, tạo nên nhiều dạng sóng khác nhau tùy môi trường và cơ chế hình thành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm sóng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng nước là dạng sóng cơ học xuất hiện khi các phần tử nước dao động quanh vị trí cân bằng và truyền dao động đó theo phương ngang trên bề mặt chất lỏng. Sóng mang năng lượng qua môi trường nhưng không vận chuyển vật chất theo hướng lan truyền, nghĩa là các phần tử nước chỉ chuyển động theo quỹ đạo tuần hoàn mà không di chuyển xa theo chiều sóng. Sự lan truyền này chịu tác động của trọng lực, sức căng mặt nước và các lực gây nhiễu ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sóng nước có mặt ở nhiều môi trường tự nhiên như ao hồ, sông ngòi, đại dương và thậm chí trong điều kiện mô phỏng tại phòng thí nghiệm. Trong tự nhiên, sóng hình thành từ các tác nhân như gió, dòng chảy, vật thể va chạm hoặc chấn động địa chất. Những khác biệt về môi trường và nguồn gây sóng khiến sóng nước có sự đa dạng lớn về hình dạng, biên độ, bước sóng và năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng khái quát đặc điểm cơ bản của sóng nước:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sóng cơ học lan truyền trên bề mặt chất lỏng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền đi nhờ sự dao động của phần tử nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vận chuyển vật chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không đáng kể trong chu kỳ sóng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nguồn gây sóng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gió, vật thể, chấn động, dòng chảy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bản chất vật lý của sóng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất vật lý của sóng nước được xây dựng từ hai cơ chế chính: trọng lực và sức căng mặt nước. Trọng lực chi phối các sóng có bước sóng dài, đặc biệt ở biển và đại dương, nơi phần tử nước chịu tác động mạnh của lực hút Trái Đất. Sức căng mặt nước trở nên quan trọng khi sóng có bước sóng rất nhỏ, thường gặp ở các bề mặt nước tĩnh như ao hoặc bình chứa. Hai cơ chế này tạo nên phổ sóng đa dạng và quyết định dạng thức lan truyền của sóng nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô tả toán học của sóng nước dựa trên các phương trình đạo hàm riêng biểu diễn chuyển động dao động của bề mặt nước. Một dạng phương trình sóng lý tưởng hóa thường dùng là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial^2 \\eta}{\\partial t^2} = c^2 \\frac{\\partial^2 \\eta}{\\partial x^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript> là độ nâng của mặt nước, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là tốc độ truyền sóng. Tốc độ này phụ thuộc vào độ sâu nước, bước sóng và tính chất vật lý của chất lỏng. Khi độ sâu lớn hơn nửa bước sóng, sóng được coi là sóng nước sâu, còn khi độ sâu nhỏ hơn 1\u002F20 bước sóng, sóng thuộc nhóm sóng nước nông. Sự thay đổi độ sâu dẫn đến thay đổi vận tốc, năng lượng và dạng hình học của sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến bản chất sóng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ sâu nước và hình dạng đáy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ và độ nhớt của nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế gây nhiễu và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại sóng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng nước được phân loại dựa trên nguồn gốc hình thành, độ sâu môi trường và cơ chế vật lý chi phối. Sóng trọng lực là dạng phổ biến nhất, do trọng lực điều khiển khi sóng lan truyền. Sóng do gió hình thành khi năng lượng gió chuyển vào bề mặt nước tạo ra dao động ban đầu, sau đó phát triển thành sóng có bước dài và biên độ lớn hơn. Ngoài ra, còn có sóng nội xuất hiện trong lòng nước tại ranh giới giữa hai lớp nước có mật độ khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loại sóng đặc biệt có ý nghĩa lớn trong hải dương học gồm sóng thần do động đất, núi lửa hoặc sạt lở đáy biển tạo ra. Sóng thần có bước sóng rất dài, tốc độ cao ở vùng biển sâu và chỉ trở nên nguy hiểm khi tiến vào vùng nước nông ven bờ. Nhiều tiêu chuẩn phân loại sóng dựa trên các mô hình của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\" target=\"_blank\">NOAA\u003C\u002Fa> cho phép dự đoán sự phát triển và tác động của sóng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại sóng cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại sóng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sóng gió\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gió tác động lên mặt nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bước sóng trung bình, biên độ thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sóng trọng lực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trọng lực chi phối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bước sóng dài, năng lượng lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sóng nội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chênh lệch mật độ giữa các lớp nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bước sóng rất lớn, khó quan sát trực tiếp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sóng thần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Địa chấn, sạt lở, núi lửa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Năng lượng cực lớn, tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tham số đặc trưng của sóng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng nước có nhiều tham số đặc trưng dùng để mô tả hình dạng và động học của sóng. Biên độ là độ lệch lớn nhất của phần tử nước so với vị trí cân bằng. Bước sóng là khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp. Chu kỳ là thời gian để một điểm trên mặt nước trải qua một dao động hoàn chỉnh. Tần số là số dao động trong một đơn vị thời gian và quan hệ nghịch với chu kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vận tốc pha và vận tốc nhóm là hai tham số động học quan trọng. Vận tốc pha biểu diễn tốc độ truyền của một điểm có pha cố định trên sóng, trong khi vận tốc nhóm mô tả tốc độ lan truyền của năng lượng sóng. Trong nhiều trường hợp, vận tốc nhóm quan trọng hơn vì nó thể hiện chuyển động thực sự của năng lượng từ nguồn tới vị trí quan sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các tham số cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biên độ (A).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bước sóng (λ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ (T) và tần số (f).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận tốc pha (c).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận tốc nhóm (cg).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành sóng do gió\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng do gió là dạng sóng nước phổ biến nhất trên biển và đại dương, được hình thành khi năng lượng động của gió truyền vào bề mặt nước qua lực ma sát và lực nâng. Khi gió bắt đầu thổi, bề mặt nước xuất hiện các dao động nhỏ gọi là sóng khởi phát, có kích thước milimet và phụ thuộc nhiều vào sức căng mặt nước. Khi tốc độ gió tăng, các dao động nhỏ này được khuếch đại, tạo thành sóng có biên độ và bước sóng lớn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình phát triển của sóng gió trải qua ba giai đoạn. Ở giai đoạn sóng nhỏ, năng lượng gió hấp thụ vào bề mặt nước còn hạn chế. Trong giai đoạn phát triển, sóng bắt đầu tương tác với gió mạnh hơn, khiến biên độ tăng nhanh và chiều cao sóng cao hơn. Đến giai đoạn bão hòa, chiều cao sóng đạt tới mức tối đa có thể đạt được ứng với tốc độ và hướng gió ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố quan trọng chi phối sự hình thành sóng gió:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ gió và thời gian gió thổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quãng đường gió thổi trên mặt nước (fetch).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhớt và mật độ của nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các mô hình mô tả sóng gió hiện đại như WAVEWATCH III hay SWAN được sử dụng rộng rãi trong dự báo biển và khí tượng. Thông tin khoa học về sóng gió có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\" target=\"_blank\">NOAA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sóng nước trong môi trường nông và sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng nước có đặc tính khác nhau khi lan truyền trong môi trường nông và sâu. Khi độ sâu lớn hơn nửa bước sóng, sóng được xem là sóng nước sâu. Trong trường hợp này, vận tốc truyền sóng phụ thuộc mạnh vào bước sóng theo phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c = \\sqrt{\\frac{g\\lambda}{2\\pi}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là gia tốc trọng trường và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là bước sóng. Nước càng sâu thì quỹ đạo chuyển động của phần tử nước mang dạng hình tròn rõ rệt, giảm dần độ lớn theo chiều sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, khi độ sâu nhỏ hơn 1\u002F20 bước sóng, sóng thuộc loại sóng nước nông. Vận tốc phụ thuộc chủ yếu vào độ sâu nước theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c = \\sqrt{gh}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là độ sâu nước. Khi tiến vào vùng nông gần bờ, sóng sẽ giảm bước sóng, tăng biên độ và cuối cùng trở nên dốc tới mức vỡ sóng. Hiện tượng này tạo nên các kiểu sóng ven bờ như sóng lướt triều và sóng đổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh sóng nước nông và sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sóng nước sâu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sóng nước nông\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Phụ thuộc vận tốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bước sóng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Quỹ đạo phần tử nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình tròn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình elip kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khi vào bờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm năng lượng từ đáy lên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ vỡ sóng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sóng nội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng nội là loại sóng hình thành dưới bề mặt nước tại ranh giới giữa hai lớp nước có mật độ khác nhau. Vì sự khác biệt mật độ làm thay đổi tính đàn hồi của môi trường, sóng nội có thể có bước sóng lớn hơn rất nhiều so với sóng bề mặt. Sóng nội xảy ra trong các hồ sâu, vùng cửa sông và đại dương nơi tồn tại các lớp nhiệt độ (thermocline) hoặc độ mặn khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sóng nội thường khó quan sát trực tiếp vì chúng không tạo ra chuyển động rõ rệt trên bề mặt. Tuy nhiên, chúng ảnh hưởng mạnh đến vận chuyển trầm tích, sinh vật phù du và trao đổi năng lượng giữa các lớp nước. Các mô hình sóng nội cần tính đến độ dốc mật độ, tác động của dòng chảy và tương tác với địa hình đáy biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm điển hình của sóng nội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bước sóng lớn, có thể dài hàng chục đến hàng trăm km.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biên độ thay đổi theo độ sâu và cấu trúc tầng nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần quan trọng trong động lực học đại dương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sóng thần và đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng thần (tsunami) là dạng sóng trọng lực quy mô lớn được tạo ra do động đất, phun trào núi lửa hoặc sạt lở dưới đáy biển. Khi xảy ra sự kiện địa chất, một lượng lớn nước bị dịch chuyển đột ngột, tạo ra sóng có bước sóng rất dài. Ở vùng biển sâu, sóng thần có biên độ nhỏ và tốc độ cực cao, có thể đạt hơn 700 km\u002Fh. Khi tiến vào vùng nước nông, vận tốc giảm nhưng biên độ tăng mạnh, gây ra tình trạng nước dâng cao phá hủy ven bờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với sóng do gió, sóng thần mang năng lượng nhiều hơn và kéo dài trên toàn chiều sâu cột nước. Chu kỳ sóng thần có thể từ vài phút đến hàng giờ, khiến chúng trở thành mối nguy hiểm lớn đối với các khu vực ven biển. Hệ thống quan trắc và cảnh báo sớm do các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftsunami.gov\" target=\"_blank\">Tsunami.gov\u003C\u002Fa> vận hành đóng vai trò sống còn trong việc giảm thiểu thiệt hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng đặc điểm của sóng thần:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bước sóng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–500 km\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–60 phút\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ vùng sâu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500–700 km\u002Fh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ vùng nông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–100 km\u002Fh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và đo đạc sóng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu sóng nước giữ vai trò quan trọng trong hải dương học, khí tượng, thiết kế công trình ven biển và mô phỏng thay đổi khí hậu. Các mô hình số như SWAN, WAVEWATCH III và ADCIRC mô phỏng sự lan truyền sóng, tương tác sóng–dòng chảy và tác động lên vùng bờ. Những mô hình này hỗ trợ dự báo sóng trong các cơn bão, đánh giá rủi ro và lập kế hoạch ứng phó thiên tai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp đo sóng phổ biến gồm sử dụng phao đo sóng (wave buoy), radar quét mặt biển và trạm đo áp lực dưới nước. Dữ liệu thu được giúp xác định chiều cao sóng, chu kỳ, hướng sóng và năng lượng sóng. Trong nghiên cứu ven bờ, cảm biến LIDAR cũng được sử dụng để đo hình dạng mặt biển theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật đo sóng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phao đo sóng tại các trạm cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Radar tần số cao (HF radar) trên bờ biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Altimetry vệ tinh để đo sóng đại dương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến áp suất đáy biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA). Ocean Waves and Dynamics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Tsunami Warning System. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftsunami.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Ftsunami.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Centre for Medium-Range Weather Forecasts (ECMWF). Ocean Wave Modelling. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecmwf.int\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ecmwf.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Geophysical Union (AGU). Ocean Science Publications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.agu.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.agu.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:35:20.655+00:00","2025-11-23T17:01:28.491+00:00","2025-11-23T17:01:28.488+00:00",171,[31,42,51,55,59,68,77,81,85,89],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"hiệu quả giảm sóng gây bồi","Hiệu quả giảm sóng gây bồi là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả giảm sóng gây bồi","Hiệu quả giảm sóng gây bồi","Wave attenuation and sediment deposition efficiency","Hiệu quả giảm sóng gây bồi là chỉ số đánh giá khả năng tiêu tán năng lượng sóng biển và thúc đẩy lắng đọng phù sa, bùn cát ven biển của các công trình đê chắn sóng giảm sóng ngầm hoặc hệ sinh thái rừng ngập mặn nhằm bảo vệ bờ và tạo bãi bồi tự nhiên.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"tỷ lệ thụ tinh","Tỷ lệ thụ tinh là gì? Các công bố khoa học về Tỷ lệ thụ tinh","là tỷ lệ phần trăm noãn trưởng thành thụ tinh bình thường (xuất hiện hai tiền nhân 2PN và hai thể cực) trên tổng số noãn được tiêm tinh trùng hoặc thụ tinh ống nghiệm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":54,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"sốc sốt xuất huyết dengue","Sốc sốt xuất huyết dengue là gì? Các công bố khoa học về Sốc sốt xuất huyết dengue","là biến chứng đe dọa tính mạng của bệnh sốt xuất huyết Dengue nặng, đặc trưng bởi tình trạng thoát huyết tương ồ ạt qua thành mao mạch dẫn đến trụy tuần hoàn, hạ huyết áp và suy đa tạng.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":58,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"lõm ngực bẩm sinh","Lõm ngực bẩm sinh là gì? Các công bố khoa học về Lõm ngực bẩm sinh","là dị tật thành ngực bẩm sinh phổ biến nhất đặc trưng bởi sự lõm vào trong bất thường của xương ức và các sụn sườn lân cận, có thể gây chèn ép tim phổi và ảnh hưởng thẩm mỹ tâm lý.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"chất hoạt động bề mặt","Chất hoạt động bề mặt là gì? Các nghiên cứu khoa học","là các hợp chất lưỡng thân chứa cả nhóm ưa nước và nhóm kỵ nước, có khả năng làm giảm đáng kể sức căng bề mặt giữa hai pha lỏng hoặc giữa một pha lỏng và một pha rắn\u002Fkhí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đất phèn","Đất phèn là gì? Các công bố khoa học về Đất phèn","là loại đất giàu khoáng chất sulfide (chủ yếu là pyrit) hình thành trong điều kiện ngập nước ven biển, có thể tạo ra lượng acid sulfuric lớn khi bị thoát nước và oxy hóa, gây chua gắt và độc tính nhôm sắt.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":80,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"tính đơn điệu","Tính đơn điệu là gì? Các công bố khoa học về Tính đơn điệu","là tính chất của một hàm số hoặc dãy số bảo toàn hoặc đảo ngược hoàn toàn thứ tự các phần tử trên một tập hợp xác định (luôn đồng biến hoặc nghịch biến).",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":84,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"bùn cát","Bùn cát là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","là các hạt vật liệu rắn rời rạc được tạo ra do quá trình phong hóa, xói mòn và được dòng nước vận chuyển rồi bồi lắng tại lòng sông, hồ hoặc bờ biển.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":88,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"thông động tĩnh mạch","Thông động tĩnh mạch là gì? Các công bố khoa học về Thông động tĩnh mạch","là đường nối phẫu thuật trực tiếp giữa một động mạch và một tĩnh mạch lân cận, nhằm tạo lưu lượng máu cao và làm giãn nở thành tĩnh mạch phục vụ tiếp cận mạch máu trong lọc máu chu kỳ.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":92,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"nhổ răng","Nhổ răng là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng","là thủ thuật nha khoa tiểu phẫu nhằm loại bỏ hoàn toàn một chiếc răng hoặc chân răng khỏi ổ xương răng khi răng bị tổn thương không thể phục hồi hoặc gây biến chứng cho cung hàm."]