[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C3%B3ng%20d%E1%BA%ABn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%C3%B3ng%20d%E1%BA%ABn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"wikidataId":10,"relateTopics":68},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sóng dẫn là loại sóng bị giới hạn trong một cấu trúc vật lý, lan truyền theo hướng xác định nhờ phản xạ nội tại hoặc tương tác biên giữa các lớp vật liệu. Chúng xuất hiện trong nhiều hệ thống như ống dẫn sóng, sợi quang và vật liệu rắn, được ứng dụng rộng rãi trong truyền tín hiệu, cảm biến và kiểm tra không phá hủy. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sóng dẫn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves\u003C\u002Fem>) là Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm sóng dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSóng dẫn là loại sóng lan truyền trong một cấu trúc giới hạn, trong đó năng lượng sóng bị giữ lại và hướng dẫn theo một chiều xác định nhờ sự phản xạ nội tại hoặc sự khác biệt về đặc tính vật liệu. Khác với sóng lan truyền tự do trong không gian ba chiều, sóng dẫn bị giới hạn bởi hình học hoặc sự phân bố của các môi trường, khiến nó chỉ truyền dọc theo một hướng nhất định với tổn hao năng lượng thấp hơn đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế giữ sóng trong một cấu trúc dẫn có thể được hiểu là kết quả của hiện tượng phản xạ toàn phần hoặc sự tương tác liên tục tại biên giới giữa các lớp vật liệu khác nhau. Sóng dẫn có thể là sóng cơ học (âm học, siêu âm) hoặc sóng điện từ (ánh sáng, vi ba), tùy vào bản chất vật lý của môi trường dẫn. Ví dụ điển hình gồm: sóng điện từ trong ống dẫn sóng hoặc sợi quang, sóng siêu âm dẫn trong ống kim loại hoặc tấm composite.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc trưng cơ bản của sóng dẫn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Có hướng lan truyền xác định, thường dọc theo một trục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng chủ yếu tập trung trong vùng dẫn sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể tồn tại nhiều chế độ sóng khác nhau (modes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường được sử dụng để truyền tín hiệu hoặc phát hiện khuyết tật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý và cơ chế dẫn sóng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSóng dẫn phát sinh khi biên giới vật lý hoặc sự phân bố phi đồng nhất của đặc tính vật liệu tạo điều kiện cho phản xạ sóng tại các mặt tiếp xúc. Khi sóng bị phản xạ nhiều lần trong một cấu trúc, và các thành phần của nó giao thoa để tạo nên chế độ ổn định, ta có hiện tượng dẫn sóng. Trong ống dẫn sóng kim loại hoặc trong sợi quang, hiện tượng phản xạ toàn phần đóng vai trò then chốt trong việc giữ sóng không thoát ra ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ sở toán học của dẫn sóng được mô tả bởi phương trình Helmholtz:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\nabla^2 \\psi + k^2 \\psi = 0\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\psi \u003C\u002Fscript> là hàm sóng mô tả dao động tại mỗi điểm trong không gian và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> k \u003C\u002Fscript> là số sóng. Các nghiệm riêng của phương trình này dưới điều kiện biên cụ thể tương ứng với các chế độ dẫn sóng riêng biệt, mỗi chế độ có cấu trúc trường và đặc tính truyền khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cấu trúc đơn giản như ống dẫn sóng chữ nhật hoặc ống tròn, các nghiệm này thường được phân loại thành chế độ TE (Transverse Electric), TM (Transverse Magnetic) hoặc hybrid. Mỗi chế độ có tần số cắt riêng – là tần số thấp nhất mà tại đó chế độ đó có thể tồn tại và dẫn sóng hiệu quả. Đặc điểm này rất quan trọng trong thiết kế hệ thống truyền tín hiệu hoặc chẩn đoán vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại sóng dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSóng dẫn được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như bản chất vật lý (âm học hoặc điện từ), môi trường dẫn (ống, tấm, sợi quang), và dạng dao động (theo chiều, theo mặt phẳng hoặc theo trục). Mỗi loại sóng có đặc điểm lan truyền, tần số cắt và vùng ứng dụng riêng biệt, đòi hỏi phương pháp phân tích và thiết kế khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại sóng dẫn thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sóng dẫn âm học:\u003C\u002Fstrong> Sóng đàn hồi truyền trong vật liệu rắn như ống kim loại hoặc tấm mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sóng Rayleigh:\u003C\u002Fstrong> Sóng bề mặt lan truyền dọc theo biên vật rắn, giảm dần theo chiều sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sóng Lamb:\u003C\u002Fstrong> Sóng đàn hồi phức hợp lan truyền trong tấm mỏng, bao gồm cả chế độ đối xứng và bất đối xứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sóng SH:\u003C\u002Fstrong> Sóng trượt ngang với phân bố trường song song với bề mặt tấm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sóng dẫn điện từ:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm sóng TE, TM, và chế độ lai (hybrid) trong ống dẫn hoặc sợi quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại sóng có thể tồn tại đồng thời trong cùng một cấu trúc, tạo ra hiện tượng giao thoa phức tạp. Việc xác định chế độ truyền phù hợp là yếu tố quan trọng trong thiết kế cảm biến, đường truyền tín hiệu và ứng dụng kiểm tra không phá hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kiểm tra không phá hủy (NDT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực kiểm tra không phá hủy (Non-Destructive Testing – NDT), sóng dẫn được sử dụng để phát hiện khuyết tật bên trong cấu trúc mà không cần can thiệp vật lý. Sóng dẫn có khả năng lan truyền trên khoảng cách dài trong cấu trúc như ống, thanh hoặc tấm, giúp khảo sát toàn bộ hệ thống chỉ từ một vị trí đo duy nhất. Đây là ưu điểm vượt trội so với siêu âm tiếp điểm truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảm biến phát sóng dẫn (guided wave transducer) thường dùng bộ chuyển đổi áp điện (PZT) hoặc từ động (magnetostrictive), kết hợp với bộ tạo xung và máy phân tích tín hiệu. Khi sóng gặp vết nứt, ăn mòn hoặc thay đổi độ dày vật liệu, một phần năng lượng sẽ bị phản xạ, phần còn lại truyền tiếp. Phân tích tín hiệu phản xạ giúp xác định vị trí và loại khuyết tật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm của NDT dùng sóng dẫn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra diện rộng mà không cần tiếp cận toàn bộ bề mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng tốt cho ống dẫn chôn ngầm, kết cấu lớn, vật liệu composite\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể tự động hóa và tích hợp trong hệ thống giám sát liên tục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức như ASNT và NDE-ED đã phát triển nhiều tiêu chuẩn và tài liệu hướng dẫn chi tiết cho ứng dụng sóng dẫn trong công nghiệp dầu khí, hàng không và xây dựng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sóng dẫn trong sợi quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSóng dẫn trong sợi quang là một trường hợp đặc biệt của sóng điện từ được duy trì trong lõi sợi quang bằng hiện tượng phản xạ toàn phần bên trong. Sợi quang có cấu tạo gồm lõi (core) có chiết suất cao hơn lớp vỏ (cladding), tạo ra điều kiện để ánh sáng bị phản xạ liên tục tại ranh giới giữa lõi và vỏ, giữ cho năng lượng sóng không thoát ra ngoài và lan truyền dọc theo sợi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý hoạt động của sợi quang được giải thích bởi luật Snell và điều kiện phản xạ toàn phần xảy ra khi ánh sáng đi từ môi trường có chiết suất cao sang thấp với góc tới lớn hơn góc giới hạn. Các chế độ sóng dẫn trong sợi quang được xác định thông qua chỉ số chế độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V \u003C\u002Fscript>, tính bằng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nV = \\frac{2\\pi a}{\\lambda} \\sqrt{n_1^2 - n_2^2}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> a \u003C\u002Fscript> là bán kính lõi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\lambda \u003C\u002Fscript> là bước sóng ánh sáng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n_1 \u003C\u002Fscript> là chiết suất lõi và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n_2 \u003C\u002Fscript> là chiết suất lớp vỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSợi quang đơn mode (single-mode fiber) có chỉ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V \u003C 2.405 \u003C\u002Fscript> và chỉ dẫn được một chế độ duy nhất, giúp truyền tín hiệu với độ phân tán thấp, thích hợp cho viễn thông tầm xa. Ngược lại, sợi đa mode (multi-mode fiber) có thể dẫn nhiều chế độ đồng thời, dẫn đến hiện tượng tán sắc modal, làm giảm chất lượng tín hiệu trong khoảng cách lớn nhưng phù hợp cho truyền dẫn nội bộ hoặc trong hệ thống ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chế độ sóng dẫn và đặc tính truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSóng dẫn có thể tồn tại ở nhiều chế độ khác nhau, tùy thuộc vào cấu trúc vật lý và tần số hoạt động. Mỗi chế độ sóng có đặc tính riêng về dạng trường điện từ, vận tốc lan truyền, tần số cắt và khả năng truyền năng lượng. Trong các hệ thống như ống dẫn sóng và sợi quang, các chế độ được phân loại thành TE (Transverse Electric), TM (Transverse Magnetic) và các chế độ lai HE, EH hoặc hybrid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChế độ TE có thành phần điện trường hoàn toàn vuông góc với hướng truyền, trong khi TM có thành phần từ trường hoàn toàn vuông góc. Các chế độ hybrid xuất hiện trong các cấu trúc hình trụ như sợi quang, nơi không thể tách hoàn toàn thành phần điện và từ theo phương truyền. Mỗi chế độ chỉ tồn tại trên một dải tần xác định; dưới tần số cắt, sóng sẽ không được dẫn mà bị triệt tiêu nhanh chóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại một số chế độ sóng dẫn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại chế độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ phổ biến\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>TE (Transverse Electric)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có thành phần điện trường dọc theo trục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>TE₁₀ trong ống dẫn sóng chữ nhật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>TM (Transverse Magnetic)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có thành phần từ trường dọc theo trục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>TM₀₁ trong ống tròn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>HE (Hybrid Electric)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có cả thành phần dọc của E và H\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HE₁₁ trong sợi quang đơn mode\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân tích và điều khiển chế độ sóng là rất quan trọng trong truyền thông quang học, kiểm tra vật liệu và cảm biến, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ truyền, suy hao và hiệu suất thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSóng dẫn là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cần truyền năng lượng hoặc tín hiệu với hiệu quả cao và kiểm soát tốt phạm vi truyền sóng. Việc sử dụng sóng dẫn mang lại nhiều lợi ích về hiệu quả, độ chính xác và khả năng ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nƯu điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền tín hiệu hoặc năng lượng trên khoảng cách dài với suy hao thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể dẫn sóng qua môi trường giới hạn như ống, tấm hoặc sợi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép thiết kế các hệ thống cảm biến, NDT hoặc viễn thông có độ nhạy cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạn chế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cần cấu trúc vật lý phù hợp để duy trì điều kiện dẫn sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó phân tích trong môi trường phi tuyến, không đồng nhất hoặc có hình học phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự tồn tại của nhiều chế độ có thể gây giao thoa hoặc tán sắc tín hiệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô phỏng và phân tích sóng dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô phỏng số đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và thiết kế các hệ thống sử dụng sóng dẫn. Các phương pháp phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FEM (Phương pháp phần tử hữu hạn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDTD (Phương pháp sai phân miền thời gian)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Eigenmode expansion (Phân tích chế độ riêng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phần mềm thương mại như COMSOL Multiphysics cho phép mô hình hóa sóng siêu âm dẫn trong kết cấu rắn; ANSYS HFSS chuyên về sóng điện từ trong ống dẫn và thiết bị vi ba; còn Lumerical được dùng để mô phỏng quang tử học tích hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phần mềm mã nguồn mở như MEEP (MIT) cho phép mô phỏng các hệ thống điện từ sử dụng FDTD với độ chính xác cao, thích hợp cho nghiên cứu học thuật và phát triển công nghệ nano.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves",[19,20],"Sóng siêu âm dẫn hướng","Guided acoustic waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"['Reynolds'] (1974). Ultrasonic wave velocities in carbon-fibre reinforced plastics. Non-Destructive Testing.","Ultrasonic wave velocities in carbon-fibre reinforced plastics","['Reynolds']","Non-Destructive Testing",1974,"10.1016\u002F0029-1021(74)90134-0",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"['Zhou', 'Chen', 'Liang', 'Zhang', 'Zheng', 'Li'] (2024). A Non-Destructive Testing System for Battery Defects Based on Ultrasonic Guided Wave Imaging. Academic Journal.","A Non-Destructive Testing System for Battery Defects Based on Ultrasonic Guided Wave Imaging","['Zhou', 'Chen', 'Liang', 'Zhang', 'Zheng', 'Li']","Academic Journal",2024,"10.2139\u002Fssrn.4925362",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"['Wang', 'Luo'] (2015). OS6-12 Research on the Ultrasonic Phased Array DetectionTechnology Based on Guided Lamb Wave(Ultrasonic NDT of Cracks and Damages (2),OS6 Ultrasonic non-destructive testing and evaluation,MEASUREMENT METHODS). The Abstracts of ATEM : International Conference on Advanced Technology in Experimental Mechanics : Asian Conference on Experimental Mechanics.","OS6-12 Research on the Ultrasonic Phased Array DetectionTechnology Based on Guided Lamb Wave(Ultrasonic NDT of Cracks and Damages (2),OS6 Ultrasonic non-destructive testing and evaluation,MEASUREMENT METHODS)","['Wang', 'Luo']","The Abstracts of ATEM : International Conference on Advanced Technology in Experimental Mechanics : Asian Conference on Experimental Mechanics",2015,"10.1299\u002Fjsmeatem.2015.14.83",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng tán sắc sóng (dispersion) trong sóng dẫn được hiểu như thế nào?","Là hiện tượng vận tốc lan truyền của sóng (vận tốc pha và vận tốc nhóm) thay đổi theo tần số và độ dày của cấu trúc dẫn sóng, làm biến dạng dạng sóng xung khi truyền xa.",{"question":50,"answer":51},"Hai dạng sóng dẫn cơ bản truyền trong tấm mỏng (sóng Lamb) là gì?","Gồm các mode đối xứng (Symmetric modes - S) dao động nén giãn theo trục tấm và các mode phản đối xứng (Antisymmetric modes - A) dao động uốn cong bề mặt tấm.",{"question":53,"answer":54},"Kiểm định không phá hủy bằng sóng dẫn tầm xa (LRUT) có ưu thế gì vượt trội?","LRUT cho phép đặt vòng cảm biến tại một vị trí duy nhất để quét và phát hiện các khuyết tật ăn mòn hoặc nứt gãy trên hàng chục mét đường ống bị chôn ngầm hoặc bọc cách nhiệt.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:44:12.008+00:00","2026-09-15T12:49:22.392+00:00","2025-10-10T02:58:01.043+00:00",175,[69,79,84,89,94,99,104,109,114,119],{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"người dùng","Người dùng: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","User (End-user \u002F User experience)","Người dùng là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn."]