[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C3%B3ng%20%C4%91%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sóng đứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"sóng đứng","Sóng đứng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sóng đứng là hiện tượng giao thoa của hai sóng có cùng biên độ và tần số truyền ngược chiều, tạo ra mẫu dao động cố định không gian với nút và bụng sóng. Không truyền năng lượng theo phương truyền mà chỉ dao động tại chỗ, sóng đứng xuất hiện khi điều kiện biên cố định cho phản xạ và giao thoa bền vững. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sóng đứng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Standing wave\u003C\u002Fem>) là hiện tượng giao thoa của hai sóng cùng biên độ và tần số truyền ngược chiều nhau trên cùng một phương truyền, tạo ra một mô hình dao động cố định không gian. Các điểm trên phương truyền mà biên độ dao động luôn bằng không gọi là nút (node), trong khi các điểm có biên độ cực đại gọi là bụng sóng (antinode).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không giống sóng tiến, sóng đứng không vận chuyển năng lượng theo phương truyền sóng mà chỉ dao động tại chỗ; năng lượng chủ yếu biến đổi giữa thế năng và động năng của môi trường. Sóng đứng xuất hiện phổ biến trong các hệ vật lý có biên cố định như dây đàn, ống cộng hưởng âm thanh hoặc buồng cộng hưởng sóng điện từ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các điều kiện để sóng đứng hình thành bao gồm: hai sóng gốc và phản xạ phải có tần số và biên độ bằng nhau, pha tương quan theo quy luật phản xạ (cùng pha hoặc ngược pha tùy tính chất biên) và môi trường phải cho phép hai sóng gặp nhau giao thoa liên tục. Mẫu dao động thu được cố định không gian nhưng thay đổi biên độ theo thời gian với tần số bằng tần số kích thích.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Node (nút): vị trí biên độ = 0, dao động bằng không.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Antinode (bụng sóng): vị trí biên độ cực đại.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khoảng cách giữa hai node\u002Fantinode kế tiếp:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tfrac{\\lambda}{2}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguyên lý hình thành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi hai sóng tiến và sóng phản xạ với cùng biên độ A và tần số ω truyền ngược chiều nhau, chúng gặp nhau trên cùng phương truyền và cộng hưởng xây dựng mô hình sóng đứng. Sóng phản xạ xuất phát từ biên ràng buộc, có thể là biên cố định (ngược pha) hoặc biên tự do (cùng pha).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sóng tiến ban đầu có dạng&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y_1=A\\sin(kx - \\omega t)\u003C\u002Fscript>, sóng phản xạ ngược chiều có dạng&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y_2=A\\sin(kx + \\omega t + \\phi)\u003C\u002Fscript>&nbsp;với φ phụ thuộc điều kiện biên. Tổng hợp hai thành phần này theo nguyên lý chồng chất sóng tạo ra sóng đứng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biên cố định (ví dụ đầu dây căng): sóng phản xạ ngược pha (φ = π).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biên tự do (ví dụ đầu ống mở): sóng phản xạ cùng pha (φ = 0).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mẫu dao động không gian cố định, chỉ thay đổi biên độ theo hàm cos(ωt) hoặc sin(ωt).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chính nhờ sự phản xạ và giao thoa bền vững, sóng đứng có thể duy trì lâu dài nếu mất mát năng lượng nhỏ hoặc được bù đắp qua nguồn kích thích liên tục. Đó là lý do sóng đứng quan trọng trong cộng hưởng âm thanh, cộng hưởng điện từ và dao động cơ học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương trình toán học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sóng tiến:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y_1 = A\\sin(kx - \\omega t)\u003C\u002Fscript>\u003Cbr>Sóng ngược chiều:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y_2 = A\\sin(kx + \\omega t)\u003C\u002Fscript>. Cộng hai sóng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y = y_1 + y_2 = A\\sin(kx - \\omega t) + A\\sin(kx + \\omega t) \\end{math\u002Ftex}\u003C\u002Fp> \u003Cp>Sử dụng công thức cộng sin, ta có:\u003C\u002Fp> \u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> y = 2A\\sin(kx)\\cos(\\omega t) \\end{math\u002Ftex}\u003C\u002Fp> \u003Cp>Công thức này cho thấy biên độ dao động tại mỗi vị trí x tỉ lệ với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sin(kx)\u003C\u002Fscript>, còn dao động theo thời gian t là hàm cos với tần số ω. Điều kiện cộng hưởng trên chiều dài L của hệ là:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">kL = n\\pi,\\quad n\\in\\mathbb{N}\u003C\u002Fscript>&nbsp;(dây hai đầu cố định hoặc ống hai đầu mở).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tần số cộng hưởng:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_n = \\frac{n}{2L}\\,v\u003C\u002Fscript>&nbsp;với v là vận tốc sóng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phương trình tổng quát&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y(x,t) = 2A\\sin(kx)\\cos(\\omega t)\u003C\u002Fscript>&nbsp;là cơ sở phân tích nút, bụng sóng và tính toán phổ cộng hưởng cho mọi hệ sóng đứng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nút và bụng sóng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Node (nút) là vị trí x thoả mãn&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sin(kx)=0\u003C\u002Fscript>, do đó biên độ dao động luôn bằng không. Khoảng cách giữa hai nút liên tiếp bằng&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\lambda}{2}\u003C\u002Fscript>, cho phép chia đường truyền thành các đoạn cố định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Antinode (bụng sóng) là vị trí x thoả mãn&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">|\\sin(kx)|=1\u003C\u002Fscript>, tại đó biên độ dao động đạt cực đại = 2A. Khoảng cách giữa hai bụng sóng kế tiếp cũng bằng&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\lambda}{2}\u003C\u002Fscript>, và bụng sóng luôn nằm giữa hai nút.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải thích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nút (Node)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sin(kx)=0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biên độ = 0, không dao động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bụng sóng (Antinode)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">|\\sin(kx)|=1\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biên độ = 2A, dao động cực đại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khoảng cách\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\lambda}{2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữa hai nút hoặc hai bụng sóng liên tiếp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc xác định chính xác vị trí nút và bụng sóng trong thực nghiệm giúp thiết kế nhạc cụ dây, buồng âm cộng hưởng và các thiết bị cảm biến dao động cơ học, âm học, điện từ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sóng đứng trên dây căng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dây căng hai đầu cố định hỗ trợ hình thành sóng đứng khi sóng tiến và sóng phản xạ giao thoa. Điều kiện biên yêu cầu tại hai đầu của dây, dao động phải bằng không (nút), nên chiều dài L của dây phải chứa nguyên số n⁄2 bước sóng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L = \\frac{n\\lambda}{2},\\quad n=1,2,3,\\dots\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tần số cộng hưởng:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_n = \\frac{n\\,v}{2L}\u003C\u002Fscript>, với v là vận tốc sóng trên dây.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Vận tốc sóng trên dây phụ thuộc mật độ khối ρ và lực căng T theo công thức&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v=\\sqrt{\\tfrac{T}{\\rho A}}\u003C\u002Fscript>, trong đó A là tiết diện dây. Do đó, siết chặt dây (tăng T) hay thay đổi khối lượng riêng cho phép điều chỉnh phổ cộng hưởng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sóng đứng trong ống cộng hưởng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ống âm thanh tạo sóng đứng khi sóng âm tiến và phản xạ tại hai đầu ống. Với ống mở cả hai đầu, cả hai đầu là bụng sóng, bước sóng phải thỏa mãn&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L = n\\frac{\\lambda}{2}\u003C\u002Fscript>. Ống kín–một đầu cho bộ cộng hưởng khác, chỉ bụng tại đầu mở và nút tại đầu kín:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ống mở:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_n=\\frac{n\\,v}{2L},\\quad n=1,2,3,\\dots\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ống kín–một đầu:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_n=\\frac{(2n-1)\\,v}{4L},\\quad n=1,2,3,\\dots\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ứng dụng thực tế gồm kèn ống, sáo, ống cộng hưởng sonar, nơi điều chỉnh chiều dài L để thay đổi tần số phát âm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sóng điện từ đứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong buồng cộng hưởng sóng điện từ (microwave cavity), sóng phản xạ trên thành kim loại tạo ra trường điện từ đứng. Phương trình Maxwell dẫn tới phân bố điện trường E và từ trường B tuân theo:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E(x,t)=E_0\\sin(kx)\\cos(\\omega t),\\quad B(x,t)=B_0\\cos(kx)\\sin(\\omega t)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều kiện biên kim loại yêu cầu thành buồng là nút điện trường (E=0), từ đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A7n%20s%E1%BB%91%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} xác định theo kích thước và hình dạng buồng. Ứng dụng trong lò vi sóng, máy đo dielectrics và thí nghiệm quang học lượng tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cộng hưởng và tần số cộng hưởng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cộng hưởng xảy ra khi tần số kích thích trùng với một trong các tần số cộng hưởng fₙ, dẫn đến biên độ dao động cực đại. Độ lợi cộng hưởng thể hiện qua hệ số chất lượng Q:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{\\omega_0}{\\Delta \\omega}\u003C\u002Fscript>, với ω₀ là tần số cộng hưởng chính và Δω băng thông tại biên độ giảm √2\u002F2.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thực tế, hệ số Q cao giúp dao động bền vững lâu nhưng dễ gây quá dao động; Q thấp khắc phục dao động dư, thích hợp cho hệ giảm chấn và thiết bị chống cộng hưởng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và khoa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sóng đứng được tận dụng trong thiết kế nhạc cụ dây (đàn guitar, violon), ống thổi (kèn, sáo) và buồng vọng âm thanh. Trong y sinh, sóng siêu âm đứng tạo vùng áp suất thay đổi để đo mật độ mô hoặc phá huỷ tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghiệp, cộng hưởng cơ khí dùng để đo vận tốc sóng và xác định mô đun đàn hồi vật liệu thông qua phân tích tần số cộng hưởng. Sóng đứng trong ống và buồng cộng hưởng cũng ứng dụng làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%22%7D}}, lưu lượng chất lỏng và khí.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp đo và quan sát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Laser Doppler Vibrometry (LDV) đo biên độ dao động tại nút và bụng sóng trên bề mặt vật thể. Kỹ thuật này không tiếp xúc, cho phép ghi lại modal shapes và tần số cộng hưởng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phần mềm phần tử hữu hạn (FEM) mô phỏng modal analysis để dự đoán vị trí nút–bụng và phổ tần số cộng hưởng. So sánh kết quả số và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} qua vibrometer giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%89nh%20m%C3%B4%20h%C3%ACnh%22%7D}} và vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Quan sát trực tiếp: gắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20gia%20t%E1%BB%91c%22%7D}} hoặc vi đo rung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống camera tốc độ cao: ghi ảnh chuyển động của vạch sơn trên dây\u002Fống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích phổ FFT: xác định tần số cộng hưởng từ tín hiệu dao động.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Standing wave","Sóng đứng là hiện tượng sóng hình thành do sự giao thoa của hai sóng cùng tần số và biên độ lan truyền ngược chiều nhau trên cùng một phương truyền.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Antao (2012). Un-Shocked High Amplitude Standing Waves in Wave-Shaped Resonators. Volume 12: Vibration, Acoustics and Wave Propagation.","Un-Shocked High Amplitude Standing Waves in Wave-Shaped Resonators","Antao, Farouk","Volume 12: Vibration, Acoustics and Wave Propagation",2012,"10.1115\u002Fimece2012-88982","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1115\u002Fimece2012-88982",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Nilotpal (2020). Mathematical interpretation of wave propagation, standing wave resonance, and absorption in a metasurface absorber. Optical Engineering.","Mathematical interpretation of wave propagation, standing wave resonance, and absorption in a metasurface absorber","Nilotpal, Bhattacharyya, Chakrabarti","Optical Engineering",2020,"10.1117\u002F1.oe.59.10.107102","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1117\u002F1.oe.59.10.107102",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Lucklum (2014). Cavity Resonance Biomedical Sensor. Volume 13: Vibration, Acoustics and Wave Propagation.","Cavity Resonance Biomedical Sensor","Lucklum, Zubtsov, Arango","Volume 13: Vibration, Acoustics and Wave Propagation",2014,"10.1115\u002Fimece2014-38222","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1115\u002Fimece2014-38222",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Điểm nút và điểm bụng sóng trong sóng đứng là gì?","Điểm nút là vị trí mà hai sóng thành phần ngược pha triệt tiêu nhau khiến biên độ dao động bằng không, còn điểm bụng là vị trí cùng pha dao động với biên độ cực đại.",{"question":50,"answer":51},"Khoảng cách giữa hai nút sóng hoặc hai bụng sóng liên tiếp bằng bao nhiêu?","Khoảng cách giữa hai nút sóng liên tiếp hoặc hai bụng sóng liên tiếp luôn bằng đúng nửa bước sóng.",{"question":53,"answer":54},"Điều kiện để có sóng đứng trên một sợi dây cố định hai đầu là gì?","Chiều dài sợi dây phải bằng một số nguyên lần nửa bước sóng nhằm đảm bảo hai đầu cố định luôn là hai nút sóng.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69],"tần số cộng hưởng","cảm biến áp suất","độ phân giải cao","dữ liệu thực nghiệm","hiệu chỉnh mô hình","cảm biến gia tốc",6,false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:46.895+00:00","2026-09-10T08:09:56.982+00:00","2025-07-17T09:50:26.537+00:00","2026-09-10T08:09:56.311+00:00",244,[79,82,85,88,91,94,97,100,110,113],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất dư","Ứng suất dư là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất dư",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình chuẩn","Mô hình chuẩn là gì? Các nghiên cứu về Mô hình chuẩn",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"năng lực thực nghiệm","Năng lực thực nghiệm là gì? Cấu trúc và phát triển trong giáo dục","Experimental competency","Năng lực thực nghiệm là tổ hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ của người học cho phép đề xuất giả thuyết khoa học, thiết kế phương án thí nghiệm, vận hành trang thiết bị, thu thập và xử lý dữ liệu để giải quyết các vấn đề trong khoa học tự nhiên và giáo dục.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình động học","Mô hình động học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"bằng chứng","Bằng chứng là gì? Phân loại, giá trị chứng minh trong khoa học và pháp luật","evidence","Bằng chứng là thông tin, dữ liệu hoặc hiện vật khách quan được dùng để xác minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học hoặc phục vụ phán quyết tư pháp.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]