[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C3%A2u%20r%C4%83ng%20v%C4%A9nh%20vi%E1%BB%85n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sâu răng vĩnh viễn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":69,"createUser":82,"publishUser":86,"keywords":90,"keywordCount":87,"enrichTopicLink":91,"status":92,"createTime":93,"updateTime":94,"publishTime":95,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":96,"relateTopics":97},"sâu răng vĩnh viễn","Sâu răng vĩnh viễn: Cơ chế, giai đoạn và điều trị","Sâu răng vĩnh viễn là bệnh lý mạn tính do mất khoáng chất mô cứng của răng. Tìm hiểu cơ chế sinh bệnh học, phân loại giai đoạn và giải pháp can thiệp.","\u003Cp>Sâu răng vĩnh viễn là tình trạng bệnh lý động mạn tính không lây nhiễm, qua trung gian mảng bám sinh học và bị điều biến bởi chế độ ăn, dẫn đến sự mất khoáng chất của các mô cứng trên hệ răng vĩnh viễn. Quá trình này đặc trưng bởi sự mất cân bằng kéo dài giữa phản ứng khử khoáng do acid vi khuẩn sinh ra từ carbohydrate lên men và phản ứng tái khoáng hóa tự nhiên từ nước bọt. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ chế hóa sinh học phân tử, đặc điểm mô bệnh học, tiêu chuẩn phân loại giai đoạn tổn thương, gánh nặng dịch tễ học và các chiến lược can thiệp xâm lấn tối thiểu dựa trên y học chứng cứ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và cơ chế sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh sinh của sâu răng ở bộ răng vĩnh viễn không phải là một quá trình nhiễm trùng đơn thuần do một chủng vi khuẩn đơn lẻ gây ra, mà là hệ quả của sự mất cân bằng sinh thái (ecological dysbiosis) bên trong mảng bám vi khuẩn sinh học (biofilm) bám dính trên bề mặt răng. Khi người bệnh tiêu thụ carbohydrate có khả năng lên men, các vi khuẩn có tính sinh acid và chịu acid trong mảng bám sẽ chuyển hóa đường qua con đường đường phân, tạo ra các acid hữu cơ như acid lactic, acid acetic và acid propionic.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tích tụ acid tại vi môi trường mảng bám làm sụt giảm pH cục bộ. Động học của quá trình phá hủy khoáng chất diễn ra theo cân bằng hòa tan của tinh thể hydroxyapatite, thành phần khoáng hóa chính cấu tạo nên men răng và ngà răng. Phản ứng phân ly hydroxyapatite trong môi trường acid được biểu diễn bằng phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6(\\text{OH})_2 + 8\\text{H}^+ \\rightleftharpoons 10\\text{Ca}^{2+} + 6\\text{HPO}_4^{2-} + 2\\text{H}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong phương trình trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6(\\text{OH})_2\u003C\u002Fscript> đại diện cho phân tử hydroxyapatite, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}^+\u003C\u002Fscript> là ion hydro mang tính acid, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}^{2+}\u003C\u002Fscript> là ion calci tự do, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HPO}_4^{2-}\u003C\u002Fscript> là ion hydrophosphate, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript> là nước. Khi nồng độ ion hydro gia tăng, cân bằng dịch chuyển sang phía hòa tan, làm giải phóng các ion calci và phosphat vào dịch mảng bám.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan chuyên sâu của Pitts và cộng sự (2017), quá trình khử khoáng men răng bắt đầu xuất hiện khi pH dịch mảng bám hạ xuống dưới ngưỡng tới hạn khoảng 5,5. Ngược lại, ngà răng và xê-măng chân răng có hàm lượng chất hữu cơ cao hơn và cấu trúc tinh thể kém bền vững hơn, do đó bắt đầu bị khử khoáng ở mức pH cao hơn đáng kể, dao động từ 6,2 đến 6,7. Khi độ pH trong miệng phục hồi về mức trung tính nhờ hệ đệm bicarbonate của nước bọt, ion calci và ion phosphat trong nước bọt sẽ khuếch tán ngược trở lại cấu trúc xốp của men răng để thực hiện quá trình tái khoáng hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học và các giai đoạn tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổn thương sâu răng vĩnh viễn trải qua nhiều giai đoạn vi thể trước khi biểu hiện thành lỗ sâu quan sát được trên lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tổn thương sớm dưới bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện ban đầu là tổn thương đốm trắng mờ (white spot lesion). Lớp bề mặt men răng vẫn còn nguyên vẹn về mặt cơ học nhưng có độ xốp vi thể gia tăng, do các ion khoáng chất bị hòa tan bên dưới bề mặt men.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tổn thương vi thể bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Khi quá trình khử khoáng tiếp diễn mà không có sự tái khoáng hóa bù trừ, cấu trúc nâng đỡ dưới bề mặt bị sụt lún, dẫn đến sự gián đoạn vi thể trên lớp men ngoài cùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hình thành lỗ sâu và xâm lấn ngà:\u003C\u002Fstrong> Acid và các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn vượt qua ranh giới men - ngà. Cấu trúc ống ngà cho phép acid và độc tố vi khuẩn khuếch tán sâu hơn hướng về phía tủy răng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn phá hủy cấu trúc ngà sâu:\u003C\u002Fstrong> Mô ngà bị phân rã thành hai vùng riêng biệt: lớp ngà nhiễm khuẩn bên ngoài bị hoại tử hoàn toàn, không thể tái khoáng hóa, và lớp ngà ảnh hưởng bên trong còn giữ được khung collagen nguyên vẹn, có khả năng tái khoáng hóa nếu loại bỏ được tác nhân vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh sâu răng ở hệ răng vĩnh viễn và hệ răng sữa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cùng chia sẻ cơ chế sinh bệnh học cơ bản, sâu răng ở răng vĩnh viễn có những đặc trưng giải phẫu, mô học và tốc độ tiến triển khác biệt rõ rệt so với răng sữa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc điểm so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Răng vĩnh viễn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Răng sữa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Độ dày men răng và ngà răng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lớp men và ngà dày dặn hơn, men răng khoáng hóa đậm độ cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lớp men và ngà mỏng hơn một nửa, mức độ khoáng hóa thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Thể tích buồng tủy\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Buồng tủy hẹp hơn, sừng tủy nằm cách xa bề mặt nhai hơn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Buồng tủy lớn, sừng tủy nhô cao gần sát bề mặt men ngà\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tốc độ tiến triển sâu răng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiến triển chậm hơn, khả năng hình thành ngà thứ cấp và ngà phản ứng tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiến triển rất nhanh vào buồng tủy nếu không can thiệp kịp thời\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Vị trí nhạy cảm ban đầu\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hố rãnh mặt nhai răng hàm lớn và mặt bên tiếp cận giữa các răng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mặt bên và bề mặt trơn nhẵn ở các răng cửa và răng hàm sữa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tác động lâu dài\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất răng vĩnh viễn vĩnh viễn không thể thay thế tự nhiên, ảnh hưởng khớp cắn suốt đời\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gây sai lệch mầm răng vĩnh viễn bên dưới và mất khoảng trên cung hàm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng dịch tễ học toàn cầu và các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sâu răng vĩnh viễn là một trong những thách thức sức khỏe cộng đồng lớn nhất của nhân loại. Theo Báo cáo Tình trạng Sức khỏe Răng miệng Toàn cầu của WHO (2022), sâu răng chưa điều trị ở răng vĩnh viễn là tình trạng bệnh lý phổ biến nhất toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 2,5 tỷ người trên khắp thế giới. Bệnh gây đau đớn mạn tính, suy giảm chức năng nhai, rối loạn giấc ngủ và giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên phân tích từ nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu GBD (Wen và cộng sự, 2021), tỷ lệ hiện mắc chuẩn hóa theo tuổi của sâu răng vĩnh viễn từ năm 1990 đến 2019 giảm 3,6% với khoảng không chắc chắn 95% từ 2,6% đến 4,5%. Tuy nhiên, tổng số ca mắc thực tế trên toàn cầu vẫn tiếp tục gia tăng do sự gia tăng dân số và già hóa dân số, đồng thời tồn tại sự bất bình đẳng rõ rệt giữa các nhóm dân số có điều kiện kinh tế xã hội khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ chính thúc đẩy sự tiến triển của sâu răng vĩnh viễn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ tiêu thụ đường tự do:\u003C\u002Fstrong> Thói quen ăn uống nhiều đường đơn và tinh bột tinh chế với tần suất cao duy trì trạng thái acid kéo dài trong khoang miệng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vệ sinh răng miệng không đầy đủ:\u003C\u002Fstrong> Mảng bám vi khuẩn tích tụ lâu ngày không được loại bỏ bằng bàn chải và chỉ nha khoa tạo điều kiện cho vi khuẩn kỵ khí phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiểu sản men và cấu trúc giải phẫu:\u003C\u002Fstrong> Hố rãnh sâu hẹp ở mặt nhai răng hàm vĩnh viễn tạo nơi lưu giữ thức ăn khó làm sạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm tiết nước bọt:\u003C\u002Fstrong> Khô miệng do dùng thuốc, xạ trị vùng đầu mặt cổ hoặc các bệnh lý tuyến nước bọt làm suy giảm năng lực đệm và tái khoáng hóa tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố kinh tế - xã hội:\u003C\u002Fstrong> Hạn chế tiếp cận các dịch vụ chăm sóc nha khoa dự phòng và sản phẩm chăm sóc răng miệng chứa fluoride.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược chẩn đoán và phân loại theo tiêu chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống Đánh giá và Phát hiện Sâu răng Quốc tế (International Caries Detection and Assessment System) là phương pháp chuẩn hóa giúp phát hiện sâu răng từ giai đoạn sớm chưa hình thành lỗ sâu. Việc đánh giá tổn thương sâu răng dựa trên hai trục chính: mức độ nghiêm trọng về giải phẫu của tổn thương và tình trạng hoạt động của tổn thương (hoạt động hay ngừng tiến triển).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, Quyết định số 3108\u002FQĐ-BYT (2015) của Bộ Y tế đã ban hành quy trình kỹ thuật chẩn đoán và điều trị sâu răng vĩnh viễn, phân loại tổn thương theo chiều sâu giải phẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sâu men:\u003C\u002Fstrong> Tổn thương khu trú hoàn toàn ở lớp men răng, bề mặt đổi màu trắng đục hoặc nâu đen, chưa có khuyết hổng hoặc khuyết hổng rất nông, người bệnh không có triệu chứng ê buốt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sâu ngà nông:\u003C\u002Fstrong> Lỗ sâu đã vượt qua ranh giới men - ngà nhưng chưa tiến sâu vào lớp ngà tủy, xuất hiện cảm giác ê buốt thoáng qua khi tiếp xúc với kích thích nóng, lạnh hoặc chua ngọt và hết ngay sau khi loại bỏ kích thích.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sâu ngà sâu:\u003C\u002Fstrong> Lỗ sâu tiến sát buồng tủy răng, đáy xoang sâu mềm hoặc có nhiều mùn ngà, cảm giác ê buốt rõ rệt khi thức ăn lọt vào xoang hoặc khi có kích thích nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc quản lý và can thiệp điều trị hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nha khoa hiện đại đã chuyển dịch căn bản từ mô hình phẫu thuật cắt bỏ mô cứng sang mô hình y học quản lý bệnh học sâu răng và can thiệp xâm lấn tối thiểu (minimally invasive dentistry):\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Can thiệp không xâm lấn và tái khoáng hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đối với các tổn thương sâu men sớm chưa thủng bề mặt, mục tiêu hàng đầu là bảo tồn tối đa cấu trúc sinh học nguyên vẹn thông qua các biện pháp tăng cường tái khoáng hóa. Liệu pháp fluoride cục bộ đóng vai trò trung tâm nhờ cơ chế biến đổi hydroxyapatite thành fluorapatite có khả năng kháng acid vượt trội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6\\text{F}_2 + 8\\text{H}^+ \\rightleftharpoons 10\\text{Ca}^{2+} + 6\\text{HPO}_4^{2-} + 2\\text{HF}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ca}_{10}(\\text{PO}_4)_6\\text{F}_2\u003C\u002Fscript> là fluorapatite và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HF}\u003C\u002Fscript> là hợp chất hydro fluoride. Ngưỡng pH tới hạn để khử khoáng fluorapatite thấp hơn đáng kể so với hydroxyapatite, giúp men răng đứng vững trước các đợt acid tấn công ngắt quãng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Can thiệp vi xâm lấn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Áp dụng các kỹ thuật trám bít hố rãnh (pit and fissure sealants) bằng nhựa resin hoặc xi-măng thủy tinh để cô lập vi khuẩn trong hố rãnh khỏi nguồn dinh dưỡng carbohydrate, hoặc kỹ thuật thẩm thấu nhựa resin hạt độn thấp (resin infiltration) để gia cố cấu trúc xốp của men răng khử khoáng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Can thiệp phục hồi xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi lỗ sâu đã hình thành không thể tự tái khoáng, can thiệp phục hồi là bắt buộc. Khuyến cáo quốc tế của Schwendicke và cộng sự (2016) về xử trí mô sâu ưu tiên kỹ thuật lấy bỏ mô sâu có chọn lọc (selective carious tissue removal). Theo khuyến cáo này, bác sĩ lâm sàng chỉ lấy sạch mô ngà hoại tử nhiễm khuẩn ở vùng ngoại vi xoang hàn để đảm bảo độ kín dán, đồng thời giữ lại lớp ngà cứng hoặc dai có khả năng tái khoáng hóa ở sát trần buồng tủy nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ thủng tủy răng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn tại Quyết định số 3108\u002FQĐ-BYT (2015), vật liệu phục hồi được chỉ định phù hợp cho từng vị trí xoang bao gồm nhựa composite quang trùng hợp, xi-măng thủy tinh gia cường (GIC) hoặc amalgam kim loại truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của các phương pháp điều trị và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù các kỹ thuật phục hồi nha khoa ngày càng phát triển, vật liệu nhân tạo vẫn không thể tái tạo hoàn hảo các đặc tính cơ học và sinh học của mô răng tự nhiên. Miếng trám nha khoa có tuổi thọ giới hạn và luôn đối mặt với nguy cơ sâu răng thứ phát quanh viền phục hồi do co ngót trùng hợp hoặc tích tụ vi khuẩn. Hơn nữa, việc hàn răng chỉ giải quyết triệu chứng hư hại cấu trúc mà không chữa khỏi nguyên nhân sinh bệnh mạn tính nếu người bệnh không thay đổi thói quen dinh dưỡng và vệ sinh răng miệng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu mũi nhọn hiện nay đang tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Vật liệu sinh học thông minh tự giải phóng ion calci, phosphat và fluoride theo cơ chế đáp ứng với sự thay đổi pH môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Peptide sinh học tự lắp ráp và công nghệ tái khoáng hóa mô ngà phỏng sinh học dựa trên khung collagen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Liệu pháp điều biến hệ vi sinh vật khoang miệng sử dụng prebiotic, probiotic hoặc liệu pháp thực khuẩn thể để ức chế chọn lọc các vi khuẩn sinh acid mà không làm xáo trộn hệ vi khuẩn cộng sinh lành mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","permanent dental caries",[19,20],"sâu răng ở hệ răng vĩnh viễn","sâu răng vĩnh viễn ở người lớn","Sâu răng vĩnh viễn là bệnh lý động mạn tính không lây nhiễm, qua trung gian mảng bám sinh học và điều biến bởi chế độ ăn, dẫn đến sự mất khoáng chất của men và ngà răng trên hệ răng vĩnh viễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40,48,56,62],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Pitts, N.B., Zero, D.T., Marsh, P.D. et al. (2017). Dental caries. Nature Reviews Disease Primers, 3, 17030.","Dental caries","Pitts, N.B., Zero, D.T., Marsh, P.D., Ekstrand, K.R., Weintraub, J.A., Ramos-Gomez, F., Tagami, J., Twetman, S., Tsakos, G., Ismail, A.I.","Nature Reviews Disease Primers",2017,"10.1038\u002Fnrdp.2017.30","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrdp.2017.30",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Machiulskiene, V., Campus, G., Carvalho, J.C. et al. (2020). Terminology of Dental Caries and Dental Caries Management: Consensus Report of a Workshop Organized by ORCA and Cariology Research Group of IADR. Caries Research, 54(1), 7-14.","Terminology of Dental Caries and Dental Caries Management: Consensus Report of a Workshop Organized by ORCA and Cariology Research Group of IADR","Machiulskiene, V., Campus, G., Carvalho, J.C., Dige, I., Ekstrand, K.R., Jablonski-Momeni, A., Maltz, M., Manton, D.J., Martignon, S., Martinez-Mier, E.A., Pitts, N.B., Schulte, A.G., Splieth, C.H., Tenuta, L.M.A., Ferreira Zandona, A., Nyvad, B.","Caries Research",2019,"10.1159\u002F000503309","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1159\u002F000503309",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Wen, P.Y.F., Chen, M.X., Zhong, Y.J., Dong, Q.Q., & Wong, H.M. (2022). Global Burden and Inequality of Dental Caries, 1990 to 2019. Journal of Dental Research, 101(4), 392-399.","Global Burden and Inequality of Dental Caries, 1990 to 2019","Wen, P.Y.F., Chen, M.X., Zhong, Y.J., Dong, Q.Q., Wong, H.M.","Journal of Dental Research",2021,"10.1177\u002F00220345211056247","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F00220345211056247",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Schwendicke, F., Frencken, J.E., Bjørndal, L. et al. (2016). Managing Carious Lesions: Consensus Recommendations on Carious Tissue Removal. Advances in Dental Research, 28(2), 58-67.","Managing Carious Lesions","Schwendicke, F., Frencken, J.E., Bjørndal, L., Maltz, M., Manton, D.J., Ricketts, D., Van Landuyt, K., Banerjee, A., Campus, G., Doméjean, S., Fontana, M., Leal, S., Lo, E., Machiulskiene, V., Schulte, A., Splieth, C., Zandona, A.F., Innes, N.P.","Advances in Dental Research",2016,"10.1177\u002F0022034516639271","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F0022034516639271",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":59,"year":60,"doi":10,"url":61},"World Health Organization (2022). Global oral health status report: towards universal health coverage for oral health by 2030. World Health Organization, Geneva.","Global oral health status report: towards universal health coverage for oral health by 2030","World Health Organization",2022,"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240061484",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":10,"url":68},"Bộ Y tế (2015). Quyết định số 3108\u002FQĐ-BYT ngày 28\u002F07\u002F2015 về việc ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về Răng Hàm Mặt. Hà Nội.","Quyết định số 3108\u002FQĐ-BYT về việc ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh về Răng Hàm Mặt","Bộ Y tế","Bộ Y tế Việt Nam",2015,"https:\u002F\u002Fkcb.vn",[70,73,76,79],{"question":71,"answer":72},"Sâu răng vĩnh viễn có thể tự khỏi được không?","Ở giai đoạn tổn thương men răng sớm chưa hình thành lỗ sâu, tổn thương có thể đảo ngược và tự tái khoáng hóa nếu kiểm soát mảng bám và bổ sung fluoride thích hợp. Tuy nhiên, khi cấu trúc men ngà đã bị sụt lún tạo thành lỗ sâu thực thể, mô răng không thể tự phục hồi và bắt buộc phải can thiệp phục hồi nha khoa.",{"question":74,"answer":75},"Tại sao răng vĩnh viễn dễ bị sâu ở các hố rãnh mặt nhai?","Mặt nhai của răng hàm vĩnh viễn có hệ thống hố rãnh giải phẫu phức tạp, sâu và hẹp, khiến lông bàn chải đánh răng thông thường khó tiếp cận để làm sạch hoàn toàn. Đây là môi trường thuận lợi cho carbohydrate và mảng bám vi khuẩn tích tụ, tạo điều kiện cho acid vi khuẩn gây khử khoáng men răng.",{"question":77,"answer":78},"Trám răng có trị dứt điểm hoàn toàn bệnh sâu răng không?","Hàn trám răng chỉ giải quyết việc phục hồi lại hình thái và chức năng cơ học của phần mô cứng đã mất, chứ không loại bỏ triệt để nguy cơ sinh bệnh sâu răng. Nếu người bệnh không kiểm soát tốt tần suất tiêu thụ đường tự do và vệ sinh mảng bám, vi khuẩn vẫn tiếp tục tạo acid và gây sâu răng tái phát quanh bờ phục hồi.",{"question":80,"answer":81},"Sâu ngà nông và sâu ngà sâu khác nhau như thế nào?","Theo hướng dẫn của Bộ Y tế (2015), sâu ngà nông là tổn thương vừa vượt qua ranh giới men ngà, gây cảm giác ê buốt thoáng qua khi gặp kích thích nhiệt hoặc chua ngọt và hết ngay sau khi loại bỏ kích thích. Trong khi đó, sâu ngà sâu có đáy xoang tiến sát trần buồng tủy, gây ê buốt rõ rệt kéo dài khi thức ăn lọt vào xoang và có nguy cơ cao tiến triển thành viêm tủy.",{"id":83,"researcherId":10,"name":84,"imageUrl":85},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":87,"researcherId":10,"name":88,"imageUrl":89},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:02.578+00:00","2026-08-29T15:05:00.368+00:00","2026-08-29T15:05:00.342+00:00",0,[98,107,112,117,123,128,134,139,145,151],{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"sâu răng sớm","Sâu răng sớm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Early childhood caries (ECC)","Sâu răng sớm ở trẻ nhỏ (early childhood caries - ECC) là tình trạng hiện diện của một hoặc nhiều bề mặt răng sữa bị sâu, mất khoáng hoặc đã trám ở trẻ dưới 6 tuổi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"bệnh răng miệng","bệnh răng miệng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Oral diseases \u002F Dental diseases","Bệnh răng miệng là nhóm các bệnh lý mạn tính ảnh hưởng đến răng và các mô nâng đỡ quanh răng, chủ yếu gồm sâu răng và bệnh nha chu, bắt nguồn từ sự mất cân bằng sinh thái của màng sinh học vi khuẩn miệng.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":129,"title":130,"term":131,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":140,"title":141,"term":142,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":146,"title":147,"term":148,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":22,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]