[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%C3%A0ng%20l%E1%BB%8Dc%20ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sàng lọc ung thư đại trực tràng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"sàng lọc ung thư đại trực tràng","Sàng lọc ung thư đại trực tràng là gì? Nghiên cứu liên quan","Sàng lọc ung thư đại trực tràng là quy trình định kỳ dùng xét nghiệm và thủ thuật nhằm phát hiện sớm polyp tiền ung thư và ung thư ở đại tràng, trực trà...","\u003Cp>\u003Cstrong>sàng lọc ung thư đại trực tràng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Colorectal cancer screening\u003C\u002Fem>) là (Colorectal cancer screening) là quy trình y tế dự phòng nhằm phát hiện sớm các polyp biểu mô tiền ung thư và tổn thương ác tính ở đường tiêu hóa dưới trên đối tượng chưa có triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Giới thiệu về sàng lọc ung thư đại trực tràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sàng lọc ung thư đại trực tràng (colorectal cancer screening) là quá trình áp dụng các xét nghiệm hoặc thủ thuật y khoa định kỳ nhằm phát hiện sớm polyp tiền ung thư hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} đại tràng và trực tràng ở giai đoạn chưa có triệu chứng. Mục tiêu chính là can thiệp kịp thời để loại bỏ tổn thương tiền ác tính và giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với chẩn đoán khi đã xuất hiện triệu chứng, sàng lọc tập trung vào nhóm dân số có nguy cơ trung bình hoặc cao, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giảm mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A1nh%20n%E1%BA%B7ng%20b%E1%BB%87nh%20t%E1%BA%ADt%22%7D}}. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society) khuyến nghị bắt đầu sàng lọc từ 45 tuổi đối với người có nguy cơ trung bình và sớm hơn đối với các yếu tố nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện polyp adenoma và các tổn thương tiền ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%89%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} nhờ phát hiện ung thư giai đoạn sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%20ph%C3%AD%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và cải thiện chất lượng sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cptheo số liệu globocan 2020, ung thư đại trực tràng nằm trong top 3 loại phổ biến nhất và là nguyên nhân thứ tư gây tử vong do trên toàn cầu. tại việt nam, mỗi năm ghi nhận hơn 14.000 ca mới 7.000 vong, cho thấy tầm quan trọng của chương trình sàng lọc quy mô dân số.\u003C p>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi bao gồm tuổi cao (trên 50 tuổi), tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng, hội chứng đa polyp di truyền như FAP hoặc hội chứng Lynch. Những nhóm này cần bắt đầu sàng lọc sớm hơn và theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt đầu sàng lọc từ 45–50 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tiền sử gia đình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cha mẹ hoặc anh chị em ruột\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chế độ ăn nhiều thịt đỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nguy cơ do chất gây ung thư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ít vận động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể thay đổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm tiêu hóa và tăng viêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ có thể can thiệp như chế độ ăn nhiều rau xanh, tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}, hạn chế rượu bia và không hút thuốc lá. Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20l%E1%BB%91i%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} kết hợp sàng lọc định kỳ làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và cơ sở khoa học của sàng lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình hình thành ung thư đại trực tràng thường trải qua giai đoạn polyp tuyến (adenoma) với thời gian chuyển đổi trung bình 10–15 năm. Sàng lọc định kỳ cho phép phát hiện và cắt bỏ polyp trước khi chúng tiến triển thành ung thư xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%20c%C3%B3%20%C4%91%E1%BB%91i%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}} và phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} y tế chứng minh rằng sàng lọc làm giảm tỉ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng khoảng 30–60%. Hiệu quả phụ thuộc vào phương pháp và tần suất sàng lọc, cũng như mức độ tuân thủ của người được sàng lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện polyp nhẹ, cắt bỏ kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiến triển sang ung thư giai đoạn muộn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm chi phí điều trị so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} giai đoạn tiến xa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí bắt đầu và tần suất sàng lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với người có nguy cơ trung bình, khuyến nghị bắt đầu sàng lọc ở độ tuổi 45–50. Đối với nhóm nguy cơ cao (tiền sử gia đình, hội chứng di truyền), cần khởi sàng lọc sớm hơn, thường từ 40 tuổi hoặc 10 năm trước tuổi khởi phát sớm nhất trong gia đình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tần suất sàng lọc tùy thuộc vào phương pháp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nội soi đại tràng toàn bộ (colonoscopy): 10 năm nếu kết quả âm tính và không có polyp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Test tìm máu ẩn trong phân (FIT\u002FFOBT): mỗi năm một lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp CT đại tràng ảo (CT colonography): 5 năm một lần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Người có polyp kích thước lớn (&gt;10 mm), nhiều polyp (&gt;3 polyp nhỏ), hoặc polyp có tổ chức không điển hình cần sàng lọc lại sớm hơn, ví dụ 3–5 năm sau lần nội soi trước đó. Việc lập kế hoạch cá thể hóa dựa trên kết quả và yếu tố nguy cơ cá nhân giúp tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.\u003C\u002Fp>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Phương pháp xâm lấn: nội soi đại tràng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội soi đại tràng (colonoscopy) là tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc ung thư đại trực tràng nhờ khả năng quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc, phát hiện và cắt polyp ngay trong một lần thực hiện. Quy trình bao gồm bơm khí CO₂ hoặc không khí để mở rộng lòng đại tràng, đưa ống soi mềm có gắn camera vào tận manh tràng và góc lách. Hình ảnh video độ phân giải cao giúp bác sĩ xác định tổn thương có kích thước chỉ vài mm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian thực hiện trung bình 20–30 phút, cần chuẩn bị đại tràng kỹ lưỡng bằng dung dịch thụt (bowel prep) để làm sạch phân cặn. Sau khi phát hiện polyp, bác sĩ sử dụng kìm sinh thiết hoặc vòng cắt snare để cắt và lấy mẫu gửi giải phẫu bệnh. Polyp adenoma có thể được loại bỏ hoàn toàn, ngăn chặn con đường tiến triển adenoma–ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ nhạy phát hiện polyp ≥6 mm: ~95%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ đặc hiệu cao, phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể cắt polyp và sinh thiết trong cùng thủ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ nhạy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>95–98%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Polyp ≥6 mm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90–95%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–30 phút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không tính thời gian hồi phục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Biến chứng chủ yếu của nội soi đại tràng bao gồm thủng đại tràng (&lt;0,1%), chảy máu sau cắt polyp (0,2–1%), và phản ứng với thuốc an thần. Tỷ lệ biến chứng tăng lên ở bệnh nhân cao tuổi, có viêm ruột mạn hoặc polyp kích thước lớn. Các khuyến cáo ACG và ASGE yêu cầu giám sát huyết động và oxy máu trong suốt thủ thuật để giảm rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp không xâm lấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Test tìm máu ẩn trong phân (FIT\u002FFOBT) sử dụng hóa chất để phát hiện hemoglobin người trong phân. FIT ưu việt hơn FOBT guaiac nhờ độ nhạy và đặc hiệu cao hơn, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hoặc thuốc. Mẫu phân thu thập tại nhà, đem đến xét nghiệm, kết quả trong 1–2 ngày, giúp tăng tỉ lệ tuân thủ sàng lọc định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CT colonography (CTC) hay “nội soi ảo” dùng máy CT đa lát cắt để tái tạo hình ảnh 2D\u002F3D lòng đại tràng. Bệnh nhân cũng cần chuẩn bị đại tràng sạch, bơm hơi hoặc CO₂ rồi chụp quét từ nhiều góc. Phương pháp này ít xâm lấn, không gây đau, thời gian quét nhanh (5–10 phút) nhưng không cắt polyp, cần nội soi xác định khi phát hiện tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>FIT: độ nhạy ~79%, đặc hiệu ~94%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CTC: độ nhạy ~90% với polyp ≥10 mm, đặc hiệu ~86%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Test DNA phân (FIT-DNA): kết hợp FIT và xét nghiệm phân tích DNA, độ nhạy cao (&gt;92%).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FIT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>79%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>94%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, dễ thực hiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CT colonography\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90% (≥10 mm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>86%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không cắt polyp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FIT-DNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>92%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>86%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ưu điểm chung của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20kh%C3%B4ng%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}} là chi phí thấp hơn, ít rủi ro biến chứng và thuận tiện cho bệnh nhân. Hạn chế bao gồm tỉ lệ dương tính giả, cần nội soi tiếp theo, và khả năng bỏ sót polyp nhỏ (&lt;6 mm). Tuân thủ sàng lọc hàng năm hoặc 3–5 năm một lần tùy phương pháp giúp tối ưu hóa hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý kết quả dương và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi kết quả sàng lọc dương (FIT+, CTC phát hiện polyp hoặc dương tính DNA phân), bước tiếp theo là nội soi chẩn đoán với sinh thiết. Nội soi xác định vị trí, kích thước và kiểu hình polyp, sau đó sinh thiết để phân tích mô học. Kết quả mô học quyết định kế hoạch theo dõi hoặc điều trị tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với polyp tuyến nhỏ (&lt;10 mm) không có tổ chức không điển hình, nội soi lặp lại sau 5–10 năm. Polyp lớn hoặc nhiều polyp, có tổ chức dày sừng hóa hoặc tăng sản mức độ cao, cần theo dõi 3 năm một lần. Ung thư giai đoạn sớm được điều trị triệt để, theo dõi định kỳ qua CT bụng\u002Fngực và nội soi 1 năm đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Polyp nhỏ, không điển hình: nội soi lại sau 5–10 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyp lớn (&gt;10 mm) hoặc nhiều polyp: nội soi lại 3 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư giai đoạn I–II: nội soi, CT theo dõi mỗi 6–12 tháng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ thống ghi nhận và nhắc lịch tự động trong hồ sơ điện tử (EMR) giúp đảm bảo tuân thủ theo dõi. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tái sàng lọc và tuân thủ lịch được chứng minh làm tăng tỷ lệ phát hiện giai đoạn sớm và cải thiện tỷ lệ sống còn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm, hạn chế và hiệu quả chi phí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sàng lọc đại trực tràng mang lại lợi ích sức khỏe cộng đồng thông qua giảm tử suất và giảm gánh nặng điều trị. Nội soi đại tràng có chi phí cao (500–800 USD\u002Flần tại Hoa Kỳ) nhưng khả năng phát hiện và cắt polyp ngay lập tức mang lại hiệu quả phòng ngừa tối đa. FIT và CTC có chi phí thấp hơn (50–200 USD) nhưng cần kết hợp tuân thủ cao và nội soi bổ sung khi dương tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích chi phí-hiệu quả (CEA) cho thấy sàng lọc FIT hàng năm tiết kiệm 30–40% chi phí y tế so với không sàng lọc, tăng 1,2–1,5 năm tuổi thọ trung bình. Nội soi lặp mỗi 10 năm mang lại hiệu quả chi phí tương đương CTC 5 năm một lần, nhưng chi phí chênh lệch phụ thuộc tỷ lệ dương tính giả và tỷ lệ tuân thủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi phí (USD)\u003C\u002Fth>\u003Cth>ICER (USD\u002FQALY)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>FIT hàng năm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10.000–15.000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Colonoscopy 10 năm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500–800\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>13.000–18.000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CT colonography\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12.000–16.000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và tương lai của sàng lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sàng lọc đại trực tràng sẽ chuyển hướng sang kỹ thuật sinh học phân tử không xâm lấn, chẳng hạn như xét nghiệm phân tích DNA methyl hóa (e.g. Cologuard) và dấu ấn sinh học tuần hoàn (ctDNA), có khả năng phát hiện sớm ung thư và polyp adenoma với độ nhạy &gt;95%. Những phương pháp này đang được đánh giá trong thử nghiệm lâm sàng và hứa hẹn tăng tuân thủ sàng lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh nội soi và CTC đang phát triển nhanh, giúp tự động phát hiện polyp kích thước nhỏ, giảm bỏ sót và biến động do kinh nghiệm chuyên môn. Hệ thống hỗ trợ quyết định (CDSS) tích hợp dữ liệu cá nhân hóa sẽ tối ưu hóa tần suất và phương pháp sàng lọc cho từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Test phân DNA methyl hóa, ctDNA: độ nhạy &gt;95%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI trong nội soi: phát hiện polyp tự động, độ chính xác &gt;90%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Telehealth và chương trình sàng lọc tại cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fptheo>","Colorectal cancer screening","Sàng lọc ung thư đại trực tràng (Colorectal cancer screening) là quy trình y tế dự phòng nhằm phát hiện sớm các polyp biểu mô tiền ung thư và tổn thương ác tính ở đường tiêu hóa dưới trên đối tượng chưa có triệu chứng lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,27,33],{"citationText":22,"title":17,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":10},"Bretthauer (2011). Colorectal cancer screening. Journal of Internal Medicine. doi:10.1111\u002Fj.1365-2796.2011.02399.x","Bretthauer","Journal of Internal Medicine",2011,"10.1111\u002Fj.1365-2796.2011.02399.x",{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":25,"doi":32,"url":10},"Rex (2011). Screening for Colorectal Cancer Using Colonoscopy. Colorectal Cancer Screening. doi:10.1007\u002F978-1-60761-398-5_6","Screening for Colorectal Cancer Using Colonoscopy","Rex","Colorectal Cancer Screening","10.1007\u002F978-1-60761-398-5_6",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Halligan (2007). Screening for colorectal cancer. Colorectal Cancer. doi:10.1017\u002Fcbo9780511902468.004","Screening for colorectal cancer","Halligan","Colorectal Cancer",2007,"10.1017\u002Fcbo9780511902468.004",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Nội soi đại tràng toàn bộ có vai trò gì trong sàng lọc ung thư đại trực tràng?","Nội soi đại tràng được coi là tiêu chuẩn vàng vì vừa có khả năng quan sát trực quan toàn bộ niêm mạc đại trực tràng, vừa cho phép can thiệp sinh thiết hoặc cắt bỏ polyp tiền ung thư ngay trong thủ thuật.",{"question":45,"answer":46},"Xét nghiệm FIT (Fecal Immunochemical Test) có ưu điểm gì so với xét nghiệm Guaiac cổ điển?","FIT sử dụng kháng thể đặc hiệu với globin người, không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống hay thuốc, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong việc phát hiện xuất huyết vi thể đại tràng.",{"question":48,"answer":49},"Độ tuổi khuyến nghị bắt đầu sàng lọc cho người có nguy cơ trung bình là bao nhiêu?","Các hiệp hội ung thư và chuyên khoa tiêu hóa quốc tế hiện khuyến nghị bắt đầu sàng lọc định kỳ từ 45 tuổi đối với những người có mức nguy cơ trung bình.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"ung thư biểu mô","gánh nặng bệnh tật","tỉ lệ tử vong","chi phí điều trị","hoạt động thể lực","thay đổi lối sống","nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng","mô hình kinh tế","điều trị ung thư","phương pháp không xâm lấn",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.888+00:00","2026-09-10T06:09:00.675+00:00","2025-07-13T02:26:11.494+00:00","2026-09-10T06:09:00.268+00:00",242,[75,78,87,90,93,96,99,108,111,116],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":79,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":19,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiếu xạ","Chiếu xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chiếu xạ"]