[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_rubella{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rubella":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":55,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":59,"relateTopics":60},"rubella","Rubella là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Rubella (rubella): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Rubella\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>rubella\u003C\u002Fem>) là (còn gọi là bệnh sởi Đức) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus rubella thuộc họ Matonaviridae gây ra, đặc trưng bởi sốt nhẹ, phát ban dát sần và sưng hạch bạch huyết, có nguy cơ cao gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng khi nhiễm trong thai kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Virus rubella chỉ lây nhiễm ở người, không có vật chủ trung gian. Bệnh thường có biểu hiện như sốt nhẹ, phát ban dạng hồng ban, sưng hạch sau tai và đau khớp, đặc biệt ở người lớn. Mặc dù hầu hết các trường hợp tự khỏi sau vài ngày, phụ nữ mang thai nhiễm rubella, đặc biệt trong ba tháng đầu, có nguy cơ rất cao truyền virus cho thai nhi và dẫn đến hội chứng rubella bẩm sinh (CRS – Congenital Rubella Syndrome).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm của virus rubella\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus rubella thuộc họ \u003Cem>Togaviridae\u003C\u002Fem>, chi \u003Cem>Rubivirus\u003C\u002Fem>, là virus RNA đơn sợi có vỏ bọc. Cấu trúc di truyền của virus bao gồm ba gen mã hóa cho các protein cấu trúc: protein E1, E2 (vỏ bọc glycoprotein) và protein capsid. Virus nhạy cảm với nhiệt độ cao, chất khử trùng và tia cực tím, nhưng có thể tồn tại trong môi trường vài giờ nếu không có ánh sáng mặt trời trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Virus rubella có thể lây lan mạnh qua các giọt bắn từ mũi, họng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Thời kỳ lây nhiễm cao nhất là từ 7 ngày trước đến 7 ngày sau khi phát ban. Người nhiễm virus nhưng chưa có triệu chứng vẫn có thể phát tán mầm bệnh ra cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và diễn biến lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rubella có thời gian ủ bệnh khoảng 14–21 ngày. Đa số bệnh nhân có triệu chứng nhẹ hoặc không rõ ràng. Khi có biểu hiện, các triệu chứng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sốt nhẹ, thường dưới 38,5°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát ban dát sẩn nhỏ, màu hồng, khởi phát từ mặt và lan xuống thân, tay, chân; thường kéo dài 2–3 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sưng đau hạch cổ, hạch sau tai và hạch chẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm họng nhẹ, ho khan, viêm kết mạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau khớp, đau cơ, đặc biệt ở phụ nữ trưởng thành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh thường tự khỏi trong vòng 3–7 ngày. Tuy nhiên, ở phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 12 tuần đầu, nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi là rất lớn, có thể dẫn đến sảy thai, thai chết lưu hoặc hội chứng rubella bẩm sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hội chứng rubella bẩm sinh (CRS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CRS xảy ra khi phụ nữ mang thai nhiễm virus rubella và truyền virus sang thai nhi qua nhau thai. Tỷ lệ truyền từ mẹ sang thai nhi có thể lên tới 90% trong 10 tuần đầu thai kỳ. Những hậu quả nghiêm trọng mà CRS có thể gây ra bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điếc bẩm sinh (dạng tổn thương thần kinh không hồi phục)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đục thủy tinh thể, viêm võng mạc, glôcôm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tim bẩm sinh: còn ống động mạch, thông liên thất hoặc liên nhĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chậm phát triển thể chất, trí tuệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gan lách to, giảm tiểu cầu, chấm xuất huyết dưới da\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>CRS là nguyên nhân hàng đầu gây dị tật bẩm sinh có thể phòng ngừa được bằng vắc xin. Trẻ mắc CRS thường cần được theo dõi và điều trị suốt đời. Xem thêm tại CDC – Congenital Rubella Syndrome.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán rubella\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán rubella dựa vào kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, yếu tố dịch tễ học và xét nghiệm cận lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Dựa trên triệu chứng phát ban hồng ban, sưng hạch sau tai, sốt nhẹ, trong bối cảnh dịch tễ rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huyết thanh học:\u003C\u002Fstrong> Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu rubella hoặc sự tăng hiệu giá IgG gấp bốn lần giữa hai mẫu huyết thanh lấy cách nhau 2–3 tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng PCR:\u003C\u002Fstrong> Phân tích RNA của virus rubella từ mẫu bệnh phẩm (dịch họng, máu, nước tiểu) để xác định sự hiện diện của virus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong thai kỳ, xét nghiệm IgG rubella trước khi mang thai giúp đánh giá miễn dịch và chỉ định tiêm chủng nếu cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị rubella\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rubella là bệnh do virus nên không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghỉ ngơi, bổ sung nước và dinh dưỡng đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng thuốc hạ sốt, giảm đau nếu cần (ưu tiên paracetamol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh tiếp xúc với phụ nữ mang thai và những người chưa tiêm phòng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong trường hợp CRS, trẻ cần được điều trị hỗ trợ bởi đội ngũ đa chuyên khoa, bao gồm nhi khoa, nhãn khoa, tim mạch, thính học và phục hồi chức năng. Việc phát hiện sớm và can thiệp sớm giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa bằng vắc xin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vắc xin là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với rubella. Vắc xin thường được sử dụng dưới dạng phối hợp như MMR (sởi – quai bị – rubella) hoặc MMRV (thêm thủy đậu):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mũi 1: Tiêm vào lúc trẻ được 12–15 tháng tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mũi 2: Nhắc lại khi trẻ 4–6 tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên xét nghiệm kháng thể rubella và tiêm phòng nếu chưa có miễn dịch. Tiêm vắc xin ít nhất 1 tháng trước khi mang thai là an toàn và hiệu quả. Vắc xin không nên tiêm trong thời kỳ mang thai vì đây là vắc xin sống giảm độc lực. Thông tin thêm tại CDC – MMR Vaccine.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Miễn dịch cộng đồng và phòng dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để ngăn chặn sự lây lan của rubella trong cộng đồng, tỷ lệ bao phủ vắc xin cần đạt ít nhất 95%. Miễn dịch cộng đồng không chỉ bảo vệ người được tiêm chủng mà còn bảo vệ cả những người không thể tiêm như phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh hoặc người suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tiêm chủng định kỳ và kiểm tra miễn dịch rubella trong khám sức khỏe tiền hôn nhân, tiền thai là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa CRS. Các biện pháp bổ sung như giám sát dịch tễ, tuyên truyền giáo dục và kiểm soát tiếp xúc trong vùng dịch cũng rất quan trọng. Tổ chức Y tế Thế giới đang phối hợp với các quốc gia để loại trừ rubella thông qua chương trình tiêm chủng toàn cầu. Tham khảo tại WHO – Rubella.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình hình rubella tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, vắc xin rubella đã được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng từ năm 2014. Nhờ đó, số ca mắc rubella và CRS giảm mạnh trong những năm gần đây. Tuy nhiên, các ổ dịch nhỏ vẫn có thể bùng phát do nhóm chưa tiêm chủng đầy đủ hoặc nhập cư từ vùng có dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ Y tế khuyến cáo người dân, đặc biệt là phụ nữ chuẩn bị mang thai, nên chủ động xét nghiệm và tiêm phòng rubella để bảo vệ bản thân và con cái. Các trường học, khu công nghiệp và trung tâm y tế là nơi cần tăng cường giám sát và tổ chức tiêm chủng nhắc lại khi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rubella là bệnh truyền nhiễm có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin. Dù thường nhẹ ở người lớn, bệnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi nếu người mẹ mắc bệnh khi mang thai. Việc tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn góp phần quan trọng vào kiểm soát và tiến tới loại trừ rubella và hội chứng rubella bẩm sinh trên phạm vi toàn cầu. Chủ động tiêm chủng, kiểm tra miễn dịch trước thai kỳ và nâng cao nhận thức cộng đồng là chìa khóa trong chiến lược phòng ngừa lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân tử và giám sát huyết thanh học chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học dự phòng và lâm sàng sản phụ khoa, việc phân biệt chính xác rubella với các bệnh phát ban sốt khác như sởi, parvovirus B19 hoặc enterovirus đòi hỏi các kỹ thuật cận lâm sàng chuẩn mực. Xét nghiệm huyết thanh học ELISA định lượng kháng thể IgG và IgM là phương pháp thường quy được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể IgM đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện trong vòng 3 đến 5 ngày sau khi phát ban và tồn tại khoảng 6 đến 8 tuần. Sự hiện diện của IgM trong máu cuống rốn hoặc máu sơ sinh là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán nhiễm rubella bẩm sinh do kháng thể IgM của mẹ không qua được hàng rào nhau thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ái lực kháng thể IgG (IgG Avidity Test):\u003C\u002Fstrong> Giúp phân biệt nhiễm trùng tiên phát gần đây (ái lực thấp) với kháng thể tồn tại từ nhiễm trùng cũ hoặc tiêm chủng (ái lực cao), đóng vai trò sống còn trong việc tư vấn đình chỉ thai nghén hay giữ thai ở thai phụ có IgM dương tính giả hoặc không rõ mốc thời gian tiếp xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật RT-PCR:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện RNA của virus rubella trong dịch tỵ hầu, nước tiểu hoặc dịch ối nhằm khẳng định sự hiện diện của bộ gen virus trước khi kháng thể kịp xuất hiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chiến lược giám sát dịch tễ học phân tử toàn cầu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dựa trên giải trình tự gen mã hóa glycoprotein E1 để xác định các dòng gen (genotypes) lưu hành, hỗ trợ đánh giá hiệu quả miễn dịch cộng đồng và ngăn ngừa các ổ dịch bùng phát trở lại.\u003C\u002Fp>","Rubella",[],"Rubella (còn gọi là bệnh sởi Đức) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus rubella thuộc họ Matonaviridae gây ra, đặc trưng bởi sốt nhẹ, phát ban dát sần và sưng hạch bạch huyết, có nguy cơ cao gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng khi nhiễm trong thai kỳ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Antipova (2014). RUBELLA VIRUS AND ITS TERATOGENIC ACTION. PATHOGENESIS, CLINICAL COURSE, DIAGNOSTICS AND PREVENTION OF CONGENITAL RUBELLA SYNDROME. Part 2. Congenital rubella syndrome. Russian Journal of Infection and Immunity.","RUBELLA VIRUS AND ITS TERATOGENIC ACTION. PATHOGENESIS, CLINICAL COURSE, DIAGNOSTICS AND PREVENTION OF CONGENITAL RUBELLA SYNDROME. Part 2. Congenital rubella syndrome","Antipova","Russian Journal of Infection and Immunity",2014,"10.15789\u002F2220-7619-2011-2-131-134",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"INSERM (2020). Congenital rubella syndrome. Definitions.","Congenital rubella syndrome","INSERM","Definitions",2020,"10.32388\u002F32sy0w",{"citationText":37,"title":38,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":39,"url":10},"Antipova (2014). RUBELLA VIRUS AND ITS TERATOGENIC ACTION. PATHOGENESIS, CLINICAL COURSE, DIAGNOSTICS AND PREVENTION OF CONGENITAL RUBELLA SYNDROME. ARTICLE 1. RUBELLA VIRUS: MOLECULAR–BIOLOGICAL CHARACTERISTICS. Russian Journal of Infection and Immunity.","RUBELLA VIRUS AND ITS TERATOGENIC ACTION. PATHOGENESIS, CLINICAL COURSE, DIAGNOSTICS AND PREVENTION OF CONGENITAL RUBELLA SYNDROME. ARTICLE 1. RUBELLA VIRUS: MOLECULAR–BIOLOGICAL CHARACTERISTICS","10.15789\u002F2220-7619-2011-1-23-28",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Hội chứng Rubella bẩm sinh (CRS) gây ra những dị tật kinh điển nào ở trẻ sơ sinh?","Hội chứng Rubella bẩm sinh kinh điển bao gồm tam chứng Gregg: đục thủy tinh thể bẩm sinh, điếc tiếp nhận thần kinh giác quan và dị tật tim bẩm sinh (phổ biến nhất là còn ống động mạch và hẹp động mạch phổi), kèm theo tổn thương thần kinh và chậm phát triển tâm thần vận động.",{"question":45,"answer":46},"Tại sao phụ nữ cần xét nghiệm ái lực kháng thể IgG (IgG Avidity) khi nghi ngờ nhiễm Rubella trong thai kỳ?","Xét nghiệm IgG avidity giúp phân biệt giữa nhiễm trùng nguyên phát mới xảy ra (kháng thể có ái lực thấp) và kháng thể bền vững do tiêm chủng hoặc nhiễm bệnh từ trước (kháng thể có ái lực cao), tránh chẩn đoán nhầm do IgM dương tính giả và giảm chỉ định đình chỉ thai không cần thiết.",{"question":48,"answer":49},"Khoảng cách an toàn giữa tiêm vắc xin Rubella sống giảm độc lực và thời điểm thụ thai là bao lâu?","Các hướng dẫn y khoa quốc tế khuyến cáo phụ nữ nên tránh có thai tối thiểu 1 tháng (4 tuần) sau khi tiêm vắc xin phối hợp sởi - quai bị - rubella (MMR) sống giảm độc lực để loại trừ nguy cơ lý thuyết virus vắc xin qua nhau thai gây hại cho phôi thai.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-04T11:12:14.850+00:00",336,[61,64,73,78,84,89,95,101,106,111],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]