[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_rotem{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rotem":43},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":42},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"205e34fb-3c7e-489b-8069-8b13a162a8e9","Sử dụng ROTEM FIBTEM A5 thay thế cho A10 trong chấn thương: nghiên cứu quan sát tạo cơ sở cho việc phân tích rối loạn đông máu nhanh hơn","Substitution of ROTEM FIBTEM A5 for A10 in trauma: an observational study building a case for more rapid analysis of coagulopathy",[13,14,15],"Alexander Blayney","James McCullough","Elizabeth Wake",9,"European Journal of Trauma and Emergency Surgery",false,"2021-06-16",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00068-021-01652-w","10.1007\u002Fs00068-021-01652-w","\u003Cp>Nghiên cứu thuần tập quan sát trên 1.539 bệnh nhân chấn thương cấp tính đánh giá độ chính xác của chỉ số FIBTEM A5 thay thế cho A10 trong hệ thống máy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">rotem\u003C\u002Fb>. Phân tích thống kê cho thấy hệ số tương quan nội lớp giữa hai thông số đạt mức tuyệt vời 0,972 với độ chệch trung bình −1,49 mm. Kết quả xác lập ngưỡng can thiệp bù fibrinogen A5 dưới 10 mm, giúp bác sĩ hồi sức rút ngắn thời gian ra quyết định truyền máu cấp cứu.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":36,"publishYear":37,"totalCitation":38,"url":39,"doi":40,"summary":41},"dd537108-fda1-4006-9531-c7b3995f7e3f","ĐẶC ĐIỂM ĐÔNG CẦM MÁU VÀ XÉT NGHIỆM ROTEM Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN TẠI BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TRUNG ƯƠNG",[30,31,32],"Nguyễn Việt Dũng","Trần Thị Kiều My","Phan Thị Thanh Hoa",4,"Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam",true,"2023-11-13",2023,1,"https:\u002F\u002Ftruyennhiemvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvjid\u002Farticle\u002Fview\u002F303","10.59873\u002Fvjid.v3i43.303","\u003Cp>Nghiên cứu cắt ngang hồi cứu trên 136 bệnh nhân xơ gan giai đoạn Child-Pugh C tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đánh giá các chỉ số đông máu bằng phương pháp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">rotem\u003C\u002Fb>. Kết quả ghi nhận 92,6% đối tượng có biểu hiện giảm đông máu, với tỷ lệ suy giảm biên độ cục đông cực đại MCF ở xét nghiệm INTEM là 89,7% và EXTEM là 81,6%. Kỹ thuật đàn hồi đồ cục máu chứng minh ưu thế vượt trội trong phát hiện sớm rối loạn cầm máu ở bệnh gan mạn tính.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":44,"meta":21},{"id":45,"title":46,"description":47,"content":48,"term":45,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":49,"publishUser":21,"keywords":52,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":35,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":67,"publicationScanTime":68,"contentErrorMessage":21,"viewCount":69,"relateTopics":70},"rotem","ROTEM là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rotem","ROTEM (Rotational Thromboelastometry) là kỹ thuật đo độ cứng và độ đàn hồi của cục đông máu toàn phần theo thời gian thực, đánh giá toàn diện quá trình đông và tiêu cục đông. Phương pháp sử dụng mẫu máu xoay tương tác với que cảm biến, cho phép xác định các thông số CT, CFT, MCF và LI30, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị rối loạn đông máu.","\u003Ch2>Định nghĩa ROTEM\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ROTEM (Rotational Thromboelastometry) là kỹ thuật đánh giá quá trình đông và tiêu sợi huyết của máu toàn phần theo thời gian thực, dựa trên đo lường tính cơ học và động học của khối cục đông. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện từ giai đoạn khởi phát đông (initiation) đến giai đoạn ổn định và tan cục đông (lysis), cho phép phát hiện sớm rối loạn đông máu phối hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với các xét nghiệm đông máu truyền thống (PT, aPTT) chỉ đo một hoặc hai bước trong chuỗi đông máu và không {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tiểu cầu hay tiêu sợi huyết, ROTEM phản ánh tương tác phức tạp giữa yếu tố đông máu, tiểu cầu, fibrinogen và plasmin, rất quan trọng trong quản lý chảy máu nặng và hướng dẫn truyền máu theo mục tiêu (goal-directed transfusion).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng chính của ROTEM bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}} trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và chấn thương đa thương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hướng dẫn quyết định truyền sản phẩm máu (tiểu cầu, fibrinogen, plasma tươi đông lạnh).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} kháng đông hoặc chống tiêu sợi huyết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ROTEM sử dụng nguyên lý xoay tròn tương tác giữa mẫu máu toàn phần và que cảm biến. Mẫu máu được chứa trong cốc thủy tinh giữ nhiệt ở 37 °C. Que cảm biến (cuộn kim loại nhỏ) gắn liền với một trục quay, bắt đầu chuyển động với tốc độ cố định (4,75° mỗi phút).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi khối cục đông hình thành, lực đàn hồi và độ cứng của cục đông tạo lực cản lên que cảm biến. Độ cản này được chuyển thành mô men xoắn (torque) và biểu diễn theo thời gian dưới dạng đồ thị thromboelastogram.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồ thị thromboelastogram cho phép xác định:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Thời điểm khởi phát đông (Clotting Time – CT).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tốc độ phát triển cục đông (Clot Formation Time – CFT, Maximal Clot Formation – MCF).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến thiên độ cứng cục đông theo thời gian (Alpha Angle, A10, A20).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thời gian tiêu cục đông (LI30, MaxLysis).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Các thành phần chính của hệ thống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ thống ROTEM bao gồm các modul cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Máy phân tích ROTEM Delta\u002FSigma:\u003C\u002Fstrong> thiết bị tự động hóa cao, tích hợp buồng giữ nhiệt, bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} que cảm biến và phần mềm thu thập, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cốc thử (cup):\u003C\u002Fstrong> thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, chứa 340–360 µL máu toàn phần đã được pha citrate để ức chế đông ngoại vi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Que cảm biến (pin):\u003C\u002Fstrong> que bằng thép không gỉ gắn trên trục quay, tiếp xúc với mẫu máu để ghi nhận lực cản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Module điều khiển nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> duy trì ổn định 37 °C để tái tạo điều kiện sinh lý trong mạch máu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phần mềm ROTEM delta\u002Fsigma software:\u003C\u002Fstrong> hiển thị biểu đồ, tính toán các tham số CT, CFT, MCF, Alpha Angle, LI30, và lưu trữ kết quả theo bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các kit reagent đi kèm cho phép thực hiện nhiều loại test khác nhau (INTEM, EXTEM, FIBTEM, APTEM) tùy theo mục đích đánh giá đông máu nội sinh, ngoại sinh, vai trò fibrinogen và tiêu sợi huyết.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thông số chính và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ROTEM cung cấp nhiều tham số mô tả quá trình đông và tiêu đông, trong đó bốn thông số cơ bản nhất thường được sử dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>CT (Clotting Time):\u003C\u002Fstrong> thời gian (giây) từ lúc bắt đầu đo đến khi độ cứng cục đông đạt 2 mm, phản ánh giai đoạn khởi phát đông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CFT (Clot Formation Time):\u003C\u002Fstrong> thời gian (giây) từ CT đến khi độ cứng đạt 20 mm, đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} cục đông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>MCF (Maximum Clot Firmness):\u003C\u002Fstrong> độ cứng tối đa (mm) mà cục đông đạt được, liên quan mật độ fibrin và hoạt động tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>LI30 (Lysis Index 30):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ độ cứng còn lại (%) so với MCF sau 30 phút, chỉ điểm tiêu sợi huyết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>CT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>42–74 s (INTEM)\u003Cbr>38–79 s (EXTEM)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khởi phát đông, thiếu yếu tố đông máu nếu kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CFT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>34–159 s (INTEM)\u003Cbr>34–159 s (EXTEM)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng trưởng cục đông, giảm fibrinogen\u002Ftiểu cầu khi tăng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>MCF\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–72 mm (INTEM)\u003Cbr>50–72 mm (EXTEM)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng chịu lực của cục đông, giảm khi thiếu fibrinogen hoặc tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>LI30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;94 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu sợi huyết tăng khi &lt;85 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc kết hợp các tham số trên giúp phân biệt nguyên nhân rối loạn đông máu: thiếu yếu tố, giảm fibrinogen, thiếu tiểu cầu hoặc tiêu sợi huyết quá mức, từ đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} kịp thời và chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các test ROTEM thông dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>INTEM (Intrinsic Pathway Test) sử dụng chất hoạt hóa ellagic acid để đánh giá con đường đông máu nội sinh. Test này phù hợp khi nghi ngờ thiếu hụt yếu tố VIII, IX hoặc XII, và khi bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông heparin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>EXTEM (Extrinsic Pathway Test) sử dụng chất hoạt hóa Tissue Factor, đánh giá con đường đông ngoại sinh. EXTEM cho thông tin nhanh về chức năng yếu tố VII và tổng thể giai đoạn khởi phát đông trong tình huống chảy máu cấp tính \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F25527225\u002F\">PMCloading1\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>FIBTEM: bổ sung cytochalasin D để ức chế tiểu cầu, chỉ phân tích vai trò fibrinogen trong độ cứng cục đông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>APTEM: bổ sung aprotinin để ức chế tiêu fibrin, phân biệt tiêu sợi huyết sinh lý và tiêu sợi huyết quá mức.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong phẫu thuật tim mạch, ROTEM hướng dẫn điều chỉnh truyền khối máu và sản phẩm đông lạnh theo mục tiêu, giúp giảm 30–50 % lượng truyền và giảm biến chứng do truyền máu dư thừa \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5551096\u002F\">PMC5551096\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} đa thương, ROTEM cho kết quả trong 5–10 phút để xác định nhanh rối loạn đông do mất máu cấp, hướng dẫn sử dụng fibrinogen hoặc thuốc chống tiêu sợi huyết kịp thời, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} do chảy máu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F27261721\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Quản lý chảy máu sau sinh và sản khoa; giúp quyết định dùng tranexamic acid sớm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đánh giá rối loạn đông trong xơ gan và ghép gan, hướng dẫn bổ sung yếu tố đông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Theo dõi bệnh nhân ECMO và các tình trạng rối loạn đông phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đánh giá toàn bộ quá trình đông và tiêu sợi huyết thật sự.\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thiết bị và que thử cao, không phổ biến ở tất cả cơ sở.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kết quả nhanh, hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời.\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần nhân viên đào tạo chuyên sâu để đọc và phân tích kết quả chính xác.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giảm tỷ lệ truyền máu không cần thiết, tối ưu hóa sử dụng sản phẩm máu.\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó so sánh trực tiếp với PT\u002FaPTT và không thay thế hoàn toàn các xét nghiệm chuẩn.\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>So sánh ROTEM và TEG\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thromboelastography (TEG) và ROTEM đều đo tính cơ học của cục đông, nhưng kỹ thuật khác nhau: TEG xoay mẫu, ROTEM xoay que cảm biến. ROTEM thường cho độ lặp lại tốt hơn và ít nhạy với rung động ngoại vi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ROTEM:\u003C\u002Fstrong> ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường, có nhiều test mẫu hơn (APTEM, FIBTEM).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>TEG:\u003C\u002Fstrong> dễ tích hợp trong phòng cấp cứu, nhưng ít test đặc hiệu cho fibrinogen hoặc đánh giá tiêu sợi huyết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Cả hai phương pháp có giá trị lâm sàng cao, nhưng ROTEM được ưa chuộng trong phẫu thuật tim mạch và chấn thương nhờ tính ổn định và khả năng mở rộng số test.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>ROTEM phải hiệu chuẩn định kỳ bằng huyết tương mẫu chuẩn và que kiểm tra QC do nhà sản xuất cung cấp. Kiểm tra nội phòng (IQC) gồm đo CT, CFT và MCF của mẫu chuẩn trước mỗi ca làm việc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.werfen.com\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002F2018\u002F02\u002FMaster-ROTEM-Operator-Training-Manual.pdf\">Werfen Manual\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kiểm tra chéo định kỳ với PT\u002FaPTT và fibrinogen Clauss giúp đảm bảo kết quả ROTEM chính xác. Đối với mỗi lot que thử mới, cần đánh giá phù hợp giới hạn bình thường và hiệu chỉnh phần mềm nếu cần.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu tích hợp trí tuệ nhân tạo vào phân tích đồ thị ROTEM để dự báo rối loạn đông phức tạp, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng tự động và cá thể hóa \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1388245719305088\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phát triển thiết bị ROTEM cầm tay (POC) với chip microfluidic và que test mini giúp triển khai tại giường bệnh, khoa cấp cứu và vùng xa, rút ngắn thời gian chẩn đoán xuống còn 3–5 phút.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>ROTEM-mobile: thiết bị nhỏ gọn, kết nối Bluetooth, phù hợp trong thảm họa và cấp cứu chiến trường.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Test reagent mới: đánh giá yếu tố VIII, IX và von Willebrand factor để mở rộng chỉ định.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Lang T., et al. (2005). Thromboelastometry: a review of its role in the management of bleeding. \u003Ci>Transfus Apher Sci\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15919210\u002F\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15919210\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Weiss G., et al. (2017). Rotational thromboelastometry for guiding hemostatic therapy in trauma. \u003Ci>Crit Care\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5551096\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5551096\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Popovsky M.A., et al. (2018). Point-of-care viscoelastic coagulation monitoring: ROTEM and TEG. \u003Ci>Blood Transfus\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F29369497\u002F\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F29369497\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Werfen. ROTEM Operator Training Manual. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.werfen.com\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002F2018\u002F02\u002FMaster-ROTEM-Operator-Training-Manual.pdf\">https:\u002F\u002Fwww.werfen.com\u002F…\u002FROTEM-Operator-Training-Manual.pdf\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Schöchl H., et al. (2015). Goal-directed coagulation management of major trauma patients using thromboelastometry (ROTEM): a randomised controlled trial. \u003Ci>BJ Anaesthesia\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F25334925\u002F\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F25334925\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":38,"researcherId":21,"name":50,"imageUrl":51},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[53,54,55,56,57,58,59,60,61,62],"đánh giá chức năng","rối loạn đông máu","phẫu thuật tim mạch","hiệu quả điều trị","điều khiển chuyển động","phân tích dữ liệu","tốc độ tăng trưởng","hướng dẫn điều trị","bệnh nhân chấn thương","tỷ lệ tử vong",10,"PUBLISHED","2023-09-21T02:34:46.428+00:00","2026-09-10T05:11:12.080+00:00","2026-09-10T05:11:11.700+00:00","2026-09-05T04:20:33.204+00:00",413,[71,74,77,80,83,86,89,92,95,98],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"z-score","Z-score là gì? Các công bố khoa học về Z-score"]