[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ropivacain{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ropivacain":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"ropivacain","Ropivacain là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Ropivacain là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide, ức chế kênh natri voltage-gated trên màng tế bào thần kinh, ngăn truyền xung đau qua sợi Aδ và C. Phát triển để giảm độc tính tim mạch và thần kinh so với bupivacain, ropivacain dùng trong gây tê ngoài màng cứng, tủy sống và thần kinh ngoại biên.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Ropivacain\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ropivacain là một thuốc gây tê cục bộ nhóm amide, được dùng rộng rãi trong gây tê ngoài màng cứng, gây tê tủy sống và gây tê thần kinh ngoại biên. Thuốc được phát triển để tối ưu hóa hiệu quả gây tê trong khi giảm thiểu độc tính lên hệ thần kinh trung ương và tim mạch so với các dẫn xuất bupivacain trước đó \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgo.drugbank.com\u002Fdrugs\u002FDB00296\" target=\"_blank\">DrugBank\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần hoạt chất R-(+)-ropivacain cho phép thuốc chọn lọc hơn với sợi thần kinh dẫn truyền đau (Aδ, C) so với sợi thực vận động (Aα), qua đó duy trì chức năng vận động ở mức cao hơn. Đặc tính này giúp giảm nguy cơ yếu liệt sau gây tê và cải thiện khả năng phục hồi chức năng vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ropivacain tồn tại dưới dạng muối hydrochloride, hòa tan tốt trong nước và ổn định khi bảo quản ở nhiệt độ phòng. Chế phẩm tiêm thường có nồng độ từ 0,2% đến 1%, có thể kết hợp với opioid trong bơm truyền ngoài màng cứng để tăng hiệu quả giảm đau \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F70133\u002Fdownload\" target=\"_blank\">FDA Label\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và công thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công thức phân tử của ropivacain là C\u003Csub>17\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>26\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O, khối lượng phân tử 274,4 g\u002Fmol. Về cấu trúc, ropivacain bao gồm một vòng piperydin liên kết với nhóm propyl và nhóm amide, tạo nên tính chất phân cực vừa phải và độ tan tốt trong môi trường sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc đặc trưng của ropivacain:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vòng piperydin: cung cấp tính ưa nước và gắn kết với receptor kênh natri.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuỗi propyl: ảnh hưởng đến độ phân cực và khả năng khuếch tán qua màng tế bào thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm amide: quyết định độ bền với thủy phân và phân bố trong mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biểu diễn bằng ký hiệu KaTeX cho công thức tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{17}H_{26}N_{2}O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C\u003Csub>17\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>26\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>274,4 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ hòa tan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈20 mg\u002FmL trong nước (25 °C)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Điểm nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>136–142 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dược lực học (Pharmacodynamics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ropivacain gây tê bằng cách ức chế kênh natri voltage-gated trên màng tế bào thần kinh, ngăn chặn dòng Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> đi vào tế bào và từ đó chặn truyền xung động đau tới tủy sống. Độ chọn lọc đối với sợi Aδ và C giúp giảm cảm giác đau trong khi duy trì tương đối chức năng vận động của sợi Aα.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều cao của ropivacain có thể tác động lên sợi GABAergic và glutamatergic dẫn đến độc tính thần kinh trung ương, biểu hiện qua chóng mặt, co giật hoặc tràn dịch màng não. Tuy nhiên, so với bupivacain, ropivacain cho chỉ số an toàn rộng hơn do ái lực thấp hơn với các kênh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi phát tác dụng:\u003C\u002Fstrong> 10–20 phút cho gây tê ngoài màng cứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian tác dụng:\u003C\u002Fstrong> 2–6 giờ, phụ thuộc liều và đường dùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cuộc thí nghiệm lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> cho thấy ropivacain có tác dụng giảm đau tương đương bupivacain 0,5% nhưng ít làm giảm phản xạ vận động \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F10370474\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học (Pharmacokinetics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ropivacain được hấp thu chậm qua mô tại vị trí tiêm, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30–45 phút với dạng tiêm ngoài màng cứng. Thuốc gắn khoảng 94% với protein huyết tương, chủ yếu albumin và α\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>-acid glycoprotein, ảnh hưởng đến phân bố và thời gian tác dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyển hóa chính diễn ra tại gan qua cytochrom P450 (chủ yếu CYP1A2 và CYP3A4), tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính. Thời gian bán thải cuối cùng khoảng 1,8 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh, thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thông số dược động học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1,8 giờ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thể tích phân bố\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>41 L\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Độ gắn protein\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈94 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chuyển hóa gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CYP1A2, CYP3A4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân suy gan nặng, thanh thải giảm 25–40%, do đó cần giảm liều và kéo dài khoảng cách dùng để tránh tích lũy gây độc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F9102035\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ropivacain được sử dụng chủ yếu để gây tê ngoài màng cứng trong các phẫu thuật sản khoa, chấn thương chỉnh hình và giảm đau sau mổ. Liệu pháp ngoài màng cứng với ropivacain giúp kiểm soát đau hiệu quả, giảm nhu cầu opioid và cải thiện vận động sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gây tê tủy sống (spinal anesthesia) với ropivacain liều thấp (0,5–1 %) thích hợp cho phẫu thuật dưới rốn như mổ đẻ, cắt ruột thừa hoặc phẫu thuật tiết niệu, cho tác dụng nhanh và hồi phục vận động sau 2–4 giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong gây tê thần kinh ngoại biên, ropivacain được dùng cho khối đám rối cánh tay, khối đám rối thắt lưng và khối dây thần kinh đơn lẻ (ví dụ khối chùm thần kinh đùi), giúp phẫu thuật chi trên và chi dưới không đau trong nhiều giờ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều ropivacain cũng được kết hợp với các opioid (fentanyl, sufentanil) hoặc corticoid (dexamethasone) trong bơm truyền liên tục ngoài màng cứng để kéo dài thời gian giảm đau và giảm liều tổng hợp thuốc gây tê \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F70133\u002Fdownload\" target=\"_blank\">FDA Label\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và cách dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều dùng ropivacain cần điều chỉnh theo cân nặng, vị trí gây tê và mức độ giảm đau cần thiết. Sau đây là ngưỡng liều tham khảo:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nồng độ (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều khởi đầu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều duy trì\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngoài màng cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm\u002Ftruyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,2–0,5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–20 mL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–15 mL\u002Fgiờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tủy sống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm dưới màng cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,5–1,0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2–3 mL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối thần kinh ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm quanh dây thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,5–0,75\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–20 mL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ở người già hoặc suy giảm chức năng gan, thận, cần giảm 20–30 % liều khởi đầu và duy trì, theo dõi sát nồng độ thuốc và dấu hiệu độc tính. Không vượt quá tổng liều 3 mg\u002Fkg trong 24 giờ để tránh tích lũy độc tính \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F9102035\" target=\"_blank\">Knudsen et al., 1997\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác dụng phụ thường gặp liên quan đến tác dụng tại chỗ và toàn thân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tại chỗ:\u003C\u002Fstrong> đau nhẹ, bầm tím, sưng, hiếm gặp áp xe hoặc viêm mô tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuần hoàn:\u003C\u002Fstrong> hạ huyết áp, nhịp tim chậm, giảm co bóp tim khi liều cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh trung ương:\u003C\u002Fstrong> chóng mặt, tê lưỡi, co giật; rất hiếm gây suy hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biểu hiện độc tính toàn thân thường xuất hiện khi nồng độ ropivacain &gt;2,2 μg\u002FmL: co giật, hôn mê, ngừng tim. Cần chuẩn bị dụng cụ cấp cứu, lipid emulsion 20% để giải độc (lipid rescue) trong trường hợp quá liều \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F10370474\" target=\"_blank\">Scott et al., 1989\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ropivacain chuyển hóa bởi CYP1A2 và CYP3A4, có thể tương tác khi dùng đồng thời:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CYP1A2\u002FMXR ức chế:\u003C\u002Fstrong> fluvoxamine, ciprofloxacin có thể kéo dài thời gian bán thải và tăng độc tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CYP3A4 cảm ứng:\u003C\u002Fstrong> rifampicin, carbamazepine giảm nồng độ thuốc, làm giảm hiệu quả gây tê.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống loạn nhịp:\u003C\u002Fstrong> quinidine, lidocain có thể tăng tác dụng chẹn kênh natri, gây loạn nhịp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cần điều chỉnh liều và theo dõi lâm sàng khi phối hợp với các thuốc trên để tránh tương tác bất lợi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F70133\u002Fdownload\" target=\"_blank\">FDA Label\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thận trọng và quần thể đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy gan nặng:\u003C\u002Fstrong> giảm chuyển hóa, kéo dài nửa đời thải, cần giảm liều 30–50 %.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thận mạn:\u003C\u002Fstrong> tích lũy chất chuyển hóa, theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phụ nữ mang thai:\u003C\u002Fstrong> sử dụng khi thật cần thiết; ropivacain qua sữa mẹ với mức rất thấp, có thể cho con bú sau 24 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Người già:\u003C\u002Fstrong> giảm liều khởi đầu 20 %, theo dõi sát dấu hiệu độc tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Không dùng ropivacain ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các thuốc gây tê nhóm amide hoặc có ban xuất huyết, nhiễm khuẩn tại vị trí tiêm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgo.drugbank.com\u002Fdrugs\u002FDB00296\" target=\"_blank\">DrugBank\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>DrugBank Online. “Ropivacaine.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgo.drugbank.com\u002Fdrugs\u002FDB00296\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fgo.drugbank.com\u002Fdrugs\u002FDB00296\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA (2005). \u003Ci>Ropivacaine Hydrochloride Injection Label\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F70133\u002Fdownload\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedia\u002F70133\u002Fdownload\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Scott D.B., et al. (1989). Haemodynamic effects of levobupivacaine vs ropivacaine. \u003Ci>Br J Anaesth\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F2533259\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F2533259\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Knudsen K., et al. (1997). Pharmacokinetics of ropivacaine. \u003Ci>Br J Anaesth\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F9102035\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F9102035\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mason P.L., et al. (1995). Clinical pharmacokinetics of ropivacaine. \u003Ci>Clin Pharmacokinet\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F7627324\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F7627324\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-21T02:34:46.428+00:00","2025-09-11T03:07:03.129+00:00",333,[28,39,50,61,67,73,79,84,90,96],{"id":29,"title":30,"term":31,"englishTitle":32,"definition":33,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"tương quan","Tương quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tương quan","correlation","Tương quan là một đại lượng và phương pháp thống kê mô tả mức độ liên hệ và chiều hướng đồng biến thiên giữa hai hay nhiều biến số ngẫu nhiên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hệ thống thời gian thực","Hệ thống thời gian thực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Hệ thống thời gian thực","real-time system","Hệ thống thời gian thực là hệ thống tính toán có tính tiền định, trong đó tính đúng đắn của hệ thống phụ thuộc đồng thời vào kết quả logic và thời điểm hoàn thành tác vụ trước các mốc thời hạn xác định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"chụp mạch máu số hóa xóa nền","Chụp mạch máu số hóa xóa nền là gì? Nguyên lý và ứng dụng","Chụp mạch máu số hóa xóa nền","digital subtraction angiography","Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và can thiệp mạch máu chuyên sâu, sử dụng tia X kết hợp xử lý thuật toán máy tính để loại bỏ hình ảnh của các cấu trúc giải phẫu cố định như xương và mô mềm, qua đó hiển thị rõ nét mạng lưới mạch máu chứa thuốc cản quang.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"biên độ","Biên độ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Biên độ","amplitude","Biên độ là độ lớn cực đại của sự dịch chuyển hoặc độ biến thiên của một đại lượng dao động so với vị trí cân bằng trong một chu kỳ sóng.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"ngập úng","Ngập úng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngập úng","waterlogging","Ngập úng là hiện tượng nước ứ đọng trên bề mặt địa hình trong thời gian dài do lượng mưa hoặc triều cường vượt quá khả năng tiêu thoát tự nhiên và nhân tạo.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":80,"definition":83,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"silica fume","Silica fume là gì? Các công bố khoa học về Silica fume","Silica fume","Silica fume là phụ gia khoáng pozzolan hoạt tính cao dạng vô định hình siêu mịn, sản phẩm phụ của luyện kim silicon, giúp tăng cường độ và độ bền của bê tông.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"tối ưu hóa tổ hợp","Tối ưu hóa tổ hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tối ưu hóa tổ hợp","combinatorial optimization","Tối ưu hóa tổ hợp là phân ngành toán học ứng dụng và khoa học máy tính tìm kiếm phương án tối ưu trong một tập hữu hạn hoặc rời rạc các cấu hình khả thi.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"vùng phân bố","Vùng phân bố là gì? Các công bố khoa học về Vùng phân bố","Vùng phân bố","geographic range","Vùng phân bố là phạm vi không gian địa lý xác định nơi một loài sinh vật sinh sống, sinh sản và duy trì quần thể ổn định trong điều kiện tự nhiên.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"kim loại nặng","Kim loại nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kim loại nặng","heavy metals","Kim loại nặng là nhóm nguyên tố kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5 g\u002Fcm3, có tính bền vững, không phân hủy sinh học và gây độc tính cao cho sinh vật và con người ngay cả ở nồng độ vết."]