[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_risk%20factors{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_risk factors":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"risk factors","Yếu tố nguy cơ (Risk Factors): Phân loại, đánh giá định lượng RR, OR và kiểm soát","Yếu tố nguy cơ là các đặc điểm hoặc hành vi làm gia tăng xác suất phát triển bệnh tật, được lượng hóa qua các chỉ số nguy cơ tương đối (RR) và tỷ số số chênh (OR).","\u003Cp>\u003Cstrong>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>risk factor\u003C\u002Fem>) trong dịch tễ học và y học dự phòng là bất kỳ đặc điểm di truyền, hành vi lối sống, tình trạng sinh lý hoặc sự phơi nhiễm với môi trường nào của một cá thể làm gia tăng xác suất xuất hiện một bệnh lý, chấn thương hoặc biến cố sức khỏe bất lợi cụ thể. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là hòn đá tảng của y học chứng cứ nhằm giảm gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại các yếu tố nguy cơ trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ được phân chia thành hai nhóm lớn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi (Non-modifiable risk factors):\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cem>Tuổi tác:\u003C\u002Fem> Nguy cơ mắc hầu hết các bệnh mạn tính không lây (ung thư, tim mạch, Alzheimer) tăng lũy tiến theo tuổi do sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%A3o%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và tích lũy đột biến gen.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cem>Giới tính sinh học:\u003C\u002Fem> Nam giới có nguy cơ mắc bệnh mạch vành sớm cao hơn nữ giới; ngược lại nữ giới có tỷ lệ mắc các bệnh tự miễn (lupus, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}}) cao hơn đáng kể.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cem>Yếu tố di truyền và chủng tộc:\u003C\u002Fem> Sự hiện diện của các đột biến gen gây bệnh (như BRCA1\u002F2 trong ung thư vú, ApoE4 trong bệnh Alzheimer) hoặc tiền sử gia đình có người mắc bệnh sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi (Modifiable risk factors):\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cem>Hành vi lối sống:\u003C\u002Fem> Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chế độ ăn nhiều muối và chất béo bão hòa, lối sống ít vận động thể lực.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cem>Các yếu tố chuyển hóa và sinh lý:\u003C\u002Fem> Tăng huyết áp, rối loạn lipid máu (tăng LDL-C, giảm HDL-C), đái tháo đường, thừa cân béo phì.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cem>Môi trường sống và nghề nghiệp:\u003C\u002Fem> Ô nhiễm không khí (bụi mịn PM2.5), tiếp xúc hóa chất độc hại (amiăng, kim loại nặng, bức xạ ion hóa), stress nghề nghiệp kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các thước đo định lượng dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để lượng hóa mối liên quan giữa yếu tố nguy cơ và bệnh tật, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} sử dụng các chỉ số toán học chuẩn xác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR):\u003C\u002Fstrong> Tỉ số giữa tỷ lệ mới mắc bệnh ở nhóm có phơi nhiễm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_e\u003C\u002Fscript>) và tỷ lệ mới mắc ở nhóm không phơi nhiễm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_u\u003C\u002Fscript>) trong các nghiên cứu đoàn hệ (Cohort study):\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{RR} = \\frac{I_e}{I_u} = \\frac{a \u002F (a + b)}{c \u002F (c + d)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\nKhi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RR} > 1.0\u003C\u002Fscript>, yếu tố phơi nhiễm làm tăng nguy cơ mắc bệnh; khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{RR} \u003C 1.0\u003C\u002Fscript>, yếu tố có vai trò bảo vệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ số số chênh (Odds Ratio - OR):\u003C\u002Fstrong> Tỉ số giữa số chênh phơi nhiễm ở nhóm bệnh và số chênh phơi nhiễm ở nhóm chứng trong nghiên cứu bệnh - chứng (Case-Control study):\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{OR} = \\frac{a \\cdot d}{b \\cdot c}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\nKhi bệnh có tỷ lệ mắc thấp trong quần thể (tỷ lệ hiếm), chỉ số OR xấp xỉ giá trị của RR.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phần trăm nguy cơ quy thuộc quần thể (Population Attributable Fraction - PAF):\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ phần trăm các ca bệnh trong toàn bộ cộng đồng có thể phòng tránh được nếu loại bỏ hoàn toàn yếu tố nguy cơ đó ra khỏi quần thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Mô hình dự báo nguy cơ đa biến (Risk Prediction Models)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tế, các bệnh lý mạn tính không lây là bệnh đa căn nguyên (multifactorial). Do đó, y học hiện đại phát triển các công cụ tích hợp đa biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm nguy cơ Framingham (Framingham Risk Score):\u003C\u002Fstrong> Bắt nguồn từ Nghiên cứu Tim mạch Framingham kinh điển khởi động từ năm 1948, tích hợp tuổi, cholesterol toàn phần, HDL-C, huyết áp tâm thu, điều trị tăng huyết áp và hút thuốc lá để tính toán nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc tử vong do tim mạch trong 10 năm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm SCORE2 (Systematic Coronary Risk Evaluation):\u003C\u002Fstrong> Được Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) khuyến cáo để ước tính nguy cơ biến cố tim mạch gây tử vong và không tử vong ở các vùng dịch tễ khác nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thang điểm phân tầng nguy cơ ung thư (như Gail Model cho ung thư vú):\u003C\u002Fstrong> Định hướng cho các chiến lược tầm soát sớm và can thiệp điều trị dự phòng bằng thuốc hoặc phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chiến lược can thiệp và dự phòng bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý yếu tố nguy cơ được thực hiện theo 3 cấp độ dự phòng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng cấp 1 (Primary Prevention):\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát các yếu tố nguy cơ trước khi bệnh xuất hiện (tuyên truyền cai thuốc lá, tiêm chủng vaccine HPV ngừa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20c%E1%BB%95%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}, khuyến khích chế độ ăn Địa Trung Hải và tập thể dục 150 phút\u002Ftuần).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng cấp 2 (Secondary Prevention):\u003C\u002Fstrong> Tầm soát phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm không triệu chứng và kiểm soát chặt các yếu tố thúc đẩy (điều trị hạ huyết áp bằng thuốc ức chế men chuyển, kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, chụp nhũ ảnh định kỳ).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng cấp 3 (Tertiary Prevention):\u003C\u002Fstrong> Phục hồi chức năng và ngăn ngừa tái phát hoặc biến chứng tàn phế sau khi biến cố bệnh lý đã xảy ra ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} sau nhồi máu cơ tim).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n","Risk factors",[19,20,21],"yếu tố nguy cơ","nguy cơ dịch tễ","yếu tố dự báo bệnh","Yếu tố nguy cơ (Risk Factor) là bất kỳ đặc điểm sinh học, di truyền, hành vi lối sống hoặc phơi nhiễm môi trường nào của một cá nhân làm gia tăng xác suất mắc phải một bệnh lý hoặc chấn thương cụ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Selvin (2001). Odds Ratio and Relative Risk. Epidemiologic Analysis. doi:10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780195146189.003.0002","Odds Ratio and Relative Risk","Selvin","Epidemiologic Analysis",2001,"10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780195146189.003.0002",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Carazo-Díaz, Prieto-Valiente (2025). Key Measures in Epidemiology: Risk Difference, Relative Risk and Odds Ratio. Revista de Neurología. doi:10.31083\u002Frn33481","Key Measures in Epidemiology: Risk Difference, Relative Risk and Odds Ratio","Carazo-Díaz, Prieto-Valiente","Revista de Neurología",2025,"10.31083\u002Frn33481",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"LEE (1994). Odds Ratio or Relative Risk for Cross-Sectional Data?. International Journal of Epidemiology. doi:10.1093\u002Fije\u002F23.1.201","Odds Ratio or Relative Risk for Cross-Sectional Data?","LEE","International Journal of Epidemiology",1994,"10.1093\u002Fije\u002F23.1.201",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Sự khác biệt giữa yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và không thể thay đổi là gì?","Yếu tố có thể thay đổi (modifiable) là hành vi lối sống có thể can thiệp như hút thuốc, chế độ ăn, ít vận động, tăng huyết áp; yếu tố không thể thay đổi (non-modifiable) gồm tuổi tác, giới tính sinh học và yếu tố di truyền gen.",{"question":51,"answer":52},"Chỉ số Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) và Tỷ số số chênh (Odds Ratio - OR) được sử dụng khi nào?","RR được tính toán trong nghiên cứu đoàn hệ (Cohort study) và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên; OR được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu bệnh - chứng (Case-Control study).",{"question":54,"answer":55},"Thang điểm nguy cơ Framingham (Framingham Risk Score) dự báo điều gì?","Thang điểm Framingham tổng hợp nhiều yếu tố nguy cơ (tuổi, huyết áp, cholesterol, hút thuốc, đái tháo đường) để ước tính xác suất xảy ra biến cố tim mạch nguyên phát trong 10 năm.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66],"thực hành lâm sàng","lão hóa tế bào","viêm khớp dạng thấp","nghiên cứu dịch tễ học","ung thư cổ tử cung","phục hồi chức năng tim mạch",6,false,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-02T12:10:28.080+00:00","2026-09-02T12:10:27.554+00:00",277,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]