[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_rhizobia{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rhizobia":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"rhizobia","Rhizobia là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Rhizobia là nhóm vi khuẩn Gram âm hình que, cộng sinh với cây họ Đậu để hình thành các nốt sần trên rễ và chuyển khí N₂ thành NH₃ cung cấp đạm cho thực vật. Theo định nghĩa, Rhizobia gồm nhiều chi như Rhizobium, Bradyrhizobium, Mesorhizobium, Sinorhizobium, sinh tổng hợp Nod factor và sử dụng enzyme nitrogenase để cố định đạm.","\u003Cp>\u003Cstrong>Rhizobia\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Rhizobia\u003C\u002Fem>) là nhóm vi khuẩn đất cộng sinh gram âm có khả năng xâm nhiễm vào hệ thống rễ cây họ Đậu (Fabaceae) để hình thành nốt sần và thực hiện quá trình cố định nitơ phân tử khí quyển thành dạng amoni mà thực vật có thể đồng hóa. Chúng tạo nốt sần (nodules) trên rễ cây, nơi chuyển nitơ từ dạng khí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2\u003C\u002Fscript> thành amoni \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_3\u003C\u002Fscript> cung cấp cho cây trồng. Mối quan hệ này giúp giảm nhu cầu bón phân đạm hóa học, bảo vệ môi trường và cải thiện năng suất nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRhizobia đã trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong sinh học môi trường và nông nghiệp bền vững. Các nghiên cứu tập trung vào cơ chế nhận diện tín hiệu giữa vi khuẩn và cây chủ, điều kiện môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất cố định đạm, cũng như tiềm năng ứng dụng trong xử lý đất bạc màu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20sinh%20kh%E1%BB%91i%22%7D}}.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều chi Rhizobia đã được phân lập và đặt tên dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và trình tự gen 16S rRNA, mở ra cơ hội phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BF%20ph%E1%BA%A9m%20vi%20sinh%22%7D}} đa chủng loại phù hợp với nhiều giống cây họ Đậu và điều kiện đất khác nhau. Việc hiểu rõ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} Rhizobia giúp tối ưu hóa quá trình cố định đạm và giảm thiểu tác động tiêu cực của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đến môi trường.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và hệ thống học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRhizobia được phân chia thành nhiều chi lớn, trong đó phổ biến nhất là \u003Cem>Rhizobium\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Bradyrhizobium\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Mesorhizobium\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Sinorhizobium\u003C\u002Fem> (nay thường gọi \u003Cem>Ensifer\u003C\u002Fem>). Phân loại dựa trên dữ liệu đa locus sequence typing (MLST) và trình tự 16S rRNA cho phép xác định mối quan hệ phát sinh chủng loại chính xác hơn so với phương pháp sinh hóa truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống học phân tử phân chia Rhizobia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bradyrhizobium:\u003C\u002Fstrong> phát triển chậm, phổ biến trong đất chua và nhiệt đới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rhizobium sensu stricto:\u003C\u002Fstrong> phát triển nhanh, ký sinh trên nhiều giống đậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mesorhizobium:\u003C\u002Fstrong> đặc trưng bởi gen \u003Cem>nod\u003C\u002Fem> và \u003Cem>nif\u003C\u002Fem> nằm trên tiêu thể (sym plasmid).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinorhizobium (Ensifer):\u003C\u002Fstrong> thường gặp ở cây họ Đậu ở vùng ôn đới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chi vi khuẩn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm phát triển\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cây chủ điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bradyrhizobium\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chậm, 7–10 ngày sinh khối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đậu nành, lạc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Rhizobium\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, 2–3 ngày sinh khối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đậu xanh, đậu Hà Lan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mesorhizobium\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình, 4–6 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đậu tương, đậu đỏ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sinorhizobium\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, 2–3 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đậu ve, đậu Hà Lan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại chính xác hỗ trợ chọn chủng đơn hoặc phối trộn chủng phù hợp với từng giống cây và điều kiện đất, nâng cao tỷ lệ hình thành nốt sần và hiệu quả cố định đạm. Nghiên cứu mở rộng còn tập trung vào chi \u003Cem>Azorhizobium\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Devosia\u003C\u002Fem> liên quan đến cây họ Đậu tự nhiên và cây đậu xen canh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình thái và sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi khuẩn Rhizobia có hình que, kích thước trung bình 0,5–1,0 µm × 1,5–3,0 µm, và thường mang một hoặc nhiều roi ở cực, giúp chúng di động trong môi trường đất ẩm. Khả năng sinh học hiếu khí cho phép Rhizobia phát triển tốt trong điều kiện đất thông thoáng, tuy nhiên chúng cũng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20%C4%91%E1%BB%B1ng%22%7D}} thiếu oxy cục bộ trong nốt sần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh lý Rhizobia đặc trưng bởi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh men catalase và urease giúp chuyển hóa peroxide và urea.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng sản xuất exopolysaccharide tạo màng nhầy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và hỗ trợ hình thành nốt sần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Enzyme nitrate reductase tham gia chuyển đổi nitrát khi oxy thiếu hụt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bradyrhizobium\u003C\u002Fth>\u003Cth>Rhizobium\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian sinh khối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7–10 ngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–3 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng chịu nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>cao (35–40 °C)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>trung bình (28–32 °C)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Yêu cầu oxy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>kỵ khí nhẹ trong nốt sần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>hiếu khí ngoài nốt sần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự đa dạng về sinh lý và khả năng thích nghi với điều kiện đất khác nhau giúp Rhizobia phân bố rộng khắp, từ đồng bằng ngập nước đến vùng đất khô cằn. Một số chủng thể còn chịu được độ mặn cao và pH đất chua, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các vùng đất khó khăn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quan hệ cộng sinh với cây họ Đậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình cộng sinh diễn ra theo nhiều bước: Rhizobia nhận diện tín hiệu flavonoid do rễ cây họ Đậu tiết ra, sau đó biểu hiện gen \u003Cem>nod\u003C\u002Fem> để sinh tổng hợp Nod factor – phân tử tín hiệu dạng lipochito-oligosaccharide. Nod factor kích hoạt phản ứng tạo nốt sần trên lông hút (root hair).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự xâm nhập bắt đầu khi vi khuẩn gắn vào lông hút, hình thành ống xâm nhập (infection thread) đưa tế bào Rhizobia vào mô vỏ rễ. Trong tế bào chủ, Rhizobia biệt hóa thành bacteroid – thể hoạt động cố định đạm chuyên biệt, chuyển gen \u003Cem>nif\u003C\u002Fem> và \u003Cem>fix\u003C\u002Fem> lên men hoạt động trong điều kiện thiếu oxy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tiếp nhận tín hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Flavonoid → kích hoạt gen \u003Cem>nod\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sinh Nod factor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tử LCO gắn thụ thể trên rễ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Hình thành infection thread\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống xâm nhập đưa vi khuẩn vào tế bào cây\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Biệt hóa thành bacteroid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cố định đạm trong nốt sần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nốt sần, enzyme nitrogenase chuyển đổi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2\u003C\u002Fscript> thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_3\u003C\u002Fscript>, cây hấp thụ amoniac và tổng hợp axit amin, trong khi trao đổi cho Rhizobia carbon từ quá trình quang hợp. Mối quan hệ cộng sinh này có tính chọn lọc cao, đảm bảo chỉ các chủng tương hợp mới hình thành nốt hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế cố định đạm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nEnzyme chủ chốt trong quá trình cố định đạm là \u003Cem>nitrogenase\u003C\u002Fem>, bao gồm phức hợp Fe–Mo protein (MoFe protein) và Fe protein. Phản ứng tổng quát được biểu diễn bằng phương trình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{N_2 + 8H^+ + 8e^- + 16ATP \\longrightarrow 2NH_3 + H_2 + 16ADP + 16P_i}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNitrogenase hoạt động tốt trong môi trường kỵ khí nhẹ, yêu cầu ATP và điện tử do quá trình hô hấp vi khuẩn cung cấp. Amoniac sinh ra được ion hóa thành NH₄⁺ ở pH sinh lý, cây chủ dễ dàng hấp thu và chuyển hóa thành axit amin, peptide.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự nhạy cảm của nitrogenase với O₂ buộc Rhizobia phải điều tiết cấp oxy trong nốt sần qua protein leghemoglobin của cây chủ. Leghemoglobin liên kết O₂, duy trì môi trường kỵ khí nhẹ, đồng thời cấp oxy cho chuỗi vận chuyển điện tử, tối ưu hóa hiệu suất cố định đạm.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di truyền và điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác gen cấu trúc quan trọng bao gồm \u003Cem>nodABC\u003C\u002Fem> (sinh tổng hợp Nod factor), \u003Cem>nifHDK\u003C\u002Fem> (phân đoạn Fe–Mo protein) và \u003Cem>fixABCX\u003C\u002Fem> (hệ thống vận chuyển điện tử). Trên plasmid cộng sinh (sym plasmid) hoặc khu vực đảo gen, các cụm gen này phối hợp phản ứng với tín hiệu cây chủ.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều hòa biểu hiện gen được kiểm soát bằng hệ thống hai thành phần (two-component system) như \u003Cem>FixLJ\u003C\u002Fem> và \u003Cem>RegSR\u003C\u002Fem>. Khi nồng độ O₂ giảm, FixLJ kích hoạt \u003Cem>fixK\u003C\u002Fem>, sau đó điều hòa cụm \u003Cem>fixNOQP\u003C\u002Fem> giúp tổng hợp cytochrome c oxidase có ái lực cao với O₂, duy trì hoạt động tế bào ở điều kiện thiếu oxy.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu đồ tóm tắt cơ chế điều hòa gen:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tín hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sensor kinase\u003C\u002Fth>\u003Cth>Response regulator\u003C\u002Fth>\u003Cth>Gen mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>O₂ thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>FixL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>FixJ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>fixK → fixNOQP\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Flavonoid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chưa rõ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NodD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>nodABC\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh thái và phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRhizobia phân bố rộng khắp các loại đất từ vùng ôn đới đến nhiệt đới, ưa thích điều kiện pH trung tính đến hơi chua (pH 5.5–7.0). Đất có độ thoáng, giàu hữu cơ và độ ẩm tương đối cao hỗ trợ hoạt động cộng sinh tối ưu.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chủng \u003Cem>Bradyrhizobium\u003C\u002Fem> chịu được pH đất thấp (&lt; 5.0) và nhiệt độ cao (35–40 °C), trong khi chủng \u003Cem>Sinorhizobium\u003C\u002Fem> phát triển tốt ở pH ~7.0 và 28 °C. Độ mặn đất (NaCl &gt; 0.5 %) là yếu tố giới hạn, nhưng một số chủng đã thích nghi, mở ra ứng dụng trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A5t%20nhi%E1%BB%85m%20m%E1%BA%B7n%22%7D}}.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đất cát ven biển: chủng Rhizobium sp. có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20m%E1%BA%B7n%22%7D}} cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất đỏ bazan: Bradyrhizobium japonicum tối ưu ở pH ~6.0.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất phèn: một số Mesorhizobium spp. thích nghi với Al³⁺ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế phẩm Rhizobia (inoculant) được sản xuất dưới dạng bột hoặc viên nén, bón cùng hạt giống hoặc tưới gốc, giúp tăng tỷ lệ hình thành nốt sần và năng suất cây họ Đậu lên tới 20–30 % so với đối chứng không xử lý.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSản phẩm phổ biến bao gồm dòng \u003Cem>Bradyrhizobium japonicum\u003C\u002Fem> cho đậu nành, \u003Cem>Rhizobium leguminosarum\u003C\u002Fem> cho đậu Hà Lan, với hướng dẫn bón 10⁸–10⁹ tế bào\u002Fha. FAO khuyến cáo sử dụng liều thích hợp và bảo quản chế phẩm ở 4 °C để duy trì độ sống vi khuẩn.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích kinh tế và môi trường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm 30–50 % lượng phân đạm hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phát thải N₂O – khí nhà kính từ ruộng đậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} đất và cải thiện cấu trúc đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng công nghệ sinh học và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChuyển gen \u003Cem>nod\u003C\u002Fem>\u002F\u003Cem>nif\u003C\u002Fem> vào vi khuẩn phi đậu hoặc trực tiếp vào cây trồng phi Đậu là hướng nghiên cứu đầy tiềm năng, nhằm mở rộng khả năng cố định đạm cho các cây lương thực chính như ngô, lúa.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRhizobia cũng được khảo sát để xử lý nước thải chứa nitrat và kim loại nặng. Khả năng đồng thời cố định đạm và hấp thu Cu²⁺, Zn²⁺ giúp làm sạch môi trường, phục hồi đất ô nhiễm nặng.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rhizobium sp. R1: xử lý nitrat nước cấp công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bradyrhizobium sp. B2: hấp thu cadmium và chì trong đất nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu suất cố định đạm giảm mạnh dưới căng thẳng abiotic như hạn hán, ngập mặn và biến động nhiệt độ. Điều chỉnh biểu hiện gen điều hòa oxy và phát triển chủng chịu stress cao là ưu tiên nghiên cứu hiện nay.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tác phức tạp trong microbiome rễ đòi hỏi hiểu biết sâu về cộng sinh đa thành phần. Công nghệ metagenomics và transcriptomics sẽ giúp xác định các loài hỗ trợ hoặc cạnh tranh, từ đó thiết kế chế phẩm consortium hiệu quả hơn.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu tương lai:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Phát triển chủng biến đổi gen tăng chịu hạn, chịu mặn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng CRISPR\u002FCas để chỉnh sửa gen điều hòa cố định đạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát tương tác Rhizobia–nấm rễ mycorrhizae trong cải tạo đất bạc màu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Rhizobia","Rhizobia là nhóm vi khuẩn đất cộng sinh gram âm có khả năng xâm nhiễm vào hệ thống rễ cây họ Đậu (Fabaceae) để hình thành nốt sần và thực hiện quá trình cố định nitơ phân tử khí quyển thành dạng amoni mà thực vật có thể đồng hóa.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Singh R., Mall T. P. (1974). Studies on the nodulation and nitrogen fixation by infected leguminous plants. Plant and Soil.","Studies on the nodulation and nitrogen fixation by infected leguminous plants","Singh R., Mall T. P.","Plant and Soil",1974,"10.1007\u002Fbf00017255",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Bala Neeru, Sharma P.K., Lakshminarayana K. (1990). Nodulation and nitrogen fixation by salinity-tolerant rhizobia in symbiosis with tree legumes. Agriculture, Ecosystems &amp; Environment.","Nodulation and nitrogen fixation by salinity-tolerant rhizobia in symbiosis with tree legumes","Bala Neeru, Sharma P.K., Lakshminarayana K.","Agriculture, Ecosystems &amp; Environment",1990,"10.1016\u002F0167-8809(90)90142-z",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Okereke G. U., Unaegbu D. (1992). Nodulation and biological nitrogen fixation of 80 soybean cultivars in symbiosis with indigenous rhizobia. World Journal of Microbiology and Biotechnology.","Nodulation and biological nitrogen fixation of 80 soybean cultivars in symbiosis with indigenous rhizobia","Okereke G. U., Unaegbu D.","World Journal of Microbiology and Biotechnology",1992,"10.1007\u002Fbf01195841",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tín hiệu hóa học hai chiều giữa cây họ Đậu và vi khuẩn Rhizobia diễn ra qua cơ chế nào?","Rễ cây tiết ra các hợp chất flavonoid đặc hiệu kích hoạt gen điều hòa nodD của vi khuẩn; Rhizobia đáp ứng bằng cách sinh tổng hợp và tiết các yếu tố Nod (Nod factors - lipochitooligosaccharide) kích hoạt thụ thể bề mặt rễ làm cong lông hút và phân chia tầng vỏ rễ tạo mầm nốt sần.",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế bảo vệ phức hệ enzym nitrogenase khỏi bị bất hoạt bởi oxy phân tử trong nốt sần là gì?","Nitrogenase bị bất hoạt tức thì bởi nồng độ oxy tự do cao; nốt sần giải quyết nghịch lý này nhờ sắc tố leghemoglobin đóng vai trò chất đệm gắn và vận chuyển oxy có chọn lọc, duy trì áp suất riêng phần oxy cực thấp nhưng vẫn đủ cho hô hấp ty thể của vi khuẩn cộng sinh (bacteroid).",{"question":50,"answer":51},"Ứng dụng chế phẩm vi sinh chứa Rhizobia trong canh tác nông nghiệp sinh thái mang lại lợi ích gì?","Bổ sung chủng Rhizobia hiệu lực cao giúp tăng lượng đạm sinh học nội tại trong đất từ 100-300 kg N\u002Fha\u002Fnăm, giảm thiểu 50-70% nhu cầu bón phân đạm hóa học, hạn chế thoái hóa đất, giảm phát thải khí nhà kính N2O và nâng cao năng suất cây trồng luân canh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"sản xuất sinh khối","đặc điểm sinh học","chế phẩm vi sinh","đa dạng sinh học","phân hóa học","khả năng chịu đựng","bảo vệ tế bào","đất nhiễm mặn","khả năng chịu mặn","đa dạng vi sinh vật",10,true,"PUBLISHED","2025-07-27T04:34:16.377+00:00","2026-09-12T08:10:21.952+00:00","2025-07-27T04:39:42.033+00:00","2026-09-12T08:10:21.578+00:00",282,[77,80,83,86,96,105,108,118,123,126],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tri thức bản địa","Tri thức bản địa là gì? Các nghiên cứu về Tri thức bản địa",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"xói ngầm","Xói ngầm là gì? Các công bố khoa học về Xói ngầm","piping erosion","Xói ngầm (Piping Erosion \u002F Internal Erosion) là hiện tượng các hạt đất đá mịn bị dòng thấm nước ngầm mang áp lực cao xói mòn và cuốn trôi dần bên trong thân đập, nền móng công trình hoặc đê điều, tạo thành các đường ống rỗng ngầm gây sụt lún và vỡ đập.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":19,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biển baltic","Biển baltic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Biển baltic",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"eucalyptus","Eucalyptus (Bạch đàn) là gì? Đặc điểm sinh học, tinh dầu và trồng rừng","Eucalyptus","Eucalyptus (chi Bạch đàn) là một chi thực vật có hoa thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae), gồm các loài cây thân gỗ thường xanh bản địa của Úc, có giá trị kinh tế cao trong sản xuất bột giấy, gỗ xẻ và chiết xuất tinh dầu eucalyptol.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":19,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"cá xecan","Cá xecan là gì? Các nghiên cứu khoa học về cá xecan","tiger barb","Cá xecan (Puntigrus tetrazona, tên khác: cá tứ vân) là một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), nổi bật với 4 sọc đen thẳng đứng và là loài cá cảnh phổ biến toàn cầu.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn hóa bản địa","Văn hóa bản địa là gì? Các công bố về Văn hóa bản địa",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thanh long","Thanh long là gì? Các công bố khoa học về Thanh long"]