[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_resveratrol":3,"_public_topic_publications_resveratrol{\"limit\":5}":98},{"code":4,"data":5,"meta":24},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":10,"englishTitle":6,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":24,"keywords":52,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":64,"publicationScanTime":65,"contentErrorMessage":24,"viewCount":66,"relateTopics":67},"resveratrol","Resveratrol là gì? Nguồn gốc, tác dụng dược lý và sinh khả dụng","Resveratrol là polyphenol chống oxy hóa mạnh trong vỏ nho và cốt khí củ. Tìm hiểu cơ chế kích hoạt Sirtuin (SIRT1), bảo vệ tim mạch và nghiên cứu chống lão hóa.","\u003Cp>\u003Cstrong>Resveratrol\u003C\u002Fstrong> (tên hóa học: \u003Cem>3,5,4'-trihydroxystilbene\u003C\u002Fem>) là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc phân nhóm stilbenoid, được tổng hợp bởi nhiều loài thực vật bậc cao như một hợp chất phòng vệ sinh học (phytoalexin) nhằm đối phó với sự tấn công của nấm bệnh, vi khuẩn, chấn thương cơ học và bức xạ tia cực tím. Phân tử resveratrol thu hút sự chú ý đặc biệt của giới y học toàn cầu sau khi được phát hiện là thành phần polyphenol chủ đạo trong vỏ quả nho đỏ và rượu vang đỏ, gắn liền với \"Nghịch lý kiểu Pháp\" (French Paradox) về tỷ lệ mắc bệnh tim mạch thấp ở người tiêu dùng rượu vang. Ngoài ra, các nghiên cứu sinh học phân tử đã chứng minh resveratrol có khả năng kích hoạt enzyme sirtuin (SIRT1), mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng về chống lão hóa, điều hòa chuyển hóa năng lượng và ức chế khối u. Bài viết này trình bày toàn diện về nguồn gốc tự nhiên, cấu trúc đồng phân hóa học, cơ chế tác dụng sinh học phân tử, đặc tính dược động học và tiềm năng ứng dụng lâm sàng của resveratrol.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc tự nhiên và cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Resveratrol (công thức phân tử: \\(\text{C}_{14}\text{H}_{12}\text{O}_3\\), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}: 228,25 g\u002Fmol) tồn tại dưới hai dạng đồng phân hình học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>trans-Resveratrol:\u003C\u002Fstrong> Dạng đồng phân cấu hình không gian bền vững hơn về mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và sở hữu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chính. Dưới tác động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} hoặc tia UV, dạng \u003Cem>trans\u003C\u002Fem> có thể chuyển hóa quang học thành dạng \u003Cem>cis\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>cis-Resveratrol:\u003C\u002Fstrong> Kém bền hơn và hoạt tính sinh học yếu hơn rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong tự nhiên, resveratrol được tổng hợp qua con đường phenylpropanoid nhờ enzyme stilbene synthase (STS) ngưng tụ một phân tử 4-coumaroyl-CoA với ba phân tử malonyl-CoA. Các nguồn cung cấp resveratrol dồi dào nhất trong tự nhiên bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguồn dược liệu \u002F Thực phẩm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hàm lượng resveratrol\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cốt khí củ (Hồ trượng)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Polygonum cuspidatum\u003C\u002Fem> \u002F \u003Cem>Reynoutria japonica\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (lên tới 1 - 3 g\u002Fkg rễ khô)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguồn nguyên liệu chính chiết xuất resveratrol tinh khiết công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vỏ quả nho đỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Vitis vinifera\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50 - 100 \\(\\mu\text{g\u002Fg}\\) vỏ tươi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo nên hàm lượng polyphenol trong rượu vang đỏ (khoảng 1,5 - 3 mg\u002FL)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cây Dâu tằm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Morus alba\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình ở vỏ rễ và quả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vị thuốc Tang bạch bì truyền thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đậu phộng (Lạc)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cem>Arachis hypogaea\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,02 - 1,8 \\(\\mu\text{g\u002Fg}\\)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tập trung ở màng hạt và hạt nảy mầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng dược lý và đích phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Resveratrol là một phân tử hoạt tính đa đích (pleiotropic molecule) tác động lên nhiều con đường truyền {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20n%E1%BB%99i%20b%C3%A0o%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Kích hoạt trục truyền tín hiệu Sirtuin (SIRT1) và AMPK\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đích tác động nổi tiếng nhất của resveratrol là enzyme deacetylase phụ thuộc NAD+ (SIRT1). Khi được kích hoạt, SIRT1 khử acetyl nhiều protein điều hòa phiên mã then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khử acetyl PGC-1\\(&#x7;lpha\\):\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tổng hợp ty thể mới (mitochondrial biogenesis), tăng cường oxy hóa acid béo và cải thiện độ nhạy insulin tại mô cơ xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khử acetyl FOXO (Forkhead box O):\u003C\u002Fstrong> Tăng cường biểu hiện các enzyme chống oxy hóa nội sinh (như Catalase, MnSOD), bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích hoạt kinase AMPK:\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò như một \"công tắc cảm biến năng lượng\", kích hoạt các quá trình sản sinh ATP và ức chế các quá trình tiêu tốn năng lượng (như tổng hợp lipid).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Bảo vệ tim mạch và chống xơ vữa động mạch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Resveratrol cải thiện chức năng nội mạc mạch máu thông qua việc tăng cường biểu hiện và hoạt tính của enzyme tổng hợp nitric oxide nội mạc (eNOS), làm tăng nồng độ NO sinh lý gây giãn mạch và hạ huyết áp. Đồng thời, nó ức chế quá trình oxy hóa hạt mỡ LDL (ox-LDL) - bước khởi phát quyết định của mảng xơ vữa, và ức chế kết tập tiểu cầu qua việc ngăn cản tổng hợp Thromboxane \\(A_2\\).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Kháng viêm và ức chế tế bào khối u\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Resveratrol ức chế sự chuyển vị vào nhân của yếu tố phiên mã NF-\\(\\kappa\\)B, từ đó làm giảm mạnh sự biểu hiện của các cytokine gây viêm (TNF-\\(&#x7;lpha\\), IL-6) và enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2). Trong ung thư học thực nghiệm, resveratrol cho thấy khả năng ức chế cả ba giai đoạn: khởi phát (chống đột biến DNA), phát triển (kích hoạt apoptosis theo con đường ty thể) và xâm lấn di căn (ức chế matrix metalloproteinase MMP-2 và MMP-9).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và thách thức sinh khả dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù được hấp thu tương đối tốt qua niêm mạc ruột non (hơn 70% liều uống), sinh khả dụng toàn thân của resveratrol tự do trong huyết tương lại cực kỳ thấp (dưới 1%). Nguyên nhân là do resveratrol bị chuyển hóa pha II tức thì và mạnh mẽ tại tế bào ruột và tế bào gan thành các dạng liên hợp resveratrol-3-O-glucuronide và resveratrol-3-O-sulfate, sau đó bị đào thải nhanh qua nước tiểu. Để nâng cao hiệu quả lâm sàng, các dạng bào chế tiên tiến đang được phát triển bao gồm hạt nano lipid rắn (SLN), phức hợp phytosome, liposome và bào chế kết hợp với piperine nhằm ức chế enzyme glucuronid hóa.\u003C\u002Fp>","Resveratrol",[12,13,6],"trans-resveratrol","stilbenoid","Resveratrol (3,5,4'-trihydroxystilbene) là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc phân nhóm stilbenoid, được tổng hợp bởi nhiều loài thực vật như một phytoalexin nhằm tự bảo vệ chống lại sự tấn công của nấm bệnh, vi khuẩn và tổn thương bức xạ tia cực tím.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[17,25,32],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Baur, J. A., & Sinclair, D. A. (2006). Therapeutic potential of resveratrol: The in vivo evidence. Nature Reviews Drug Discovery, 5(6), 493-506.","Therapeutic potential of resveratrol: The in vivo evidence","Joseph A. Baur, David A. Sinclair","Nature Reviews Drug Discovery",2006,"10.1038\u002Fnrd2060",null,{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":24},"Smoliga, J. M., Baur, J. A., & Hausenblas, H. A. (2011). Resveratrol and health – a comprehensive review of human clinical trials. Molecular Nutrition & Food Research, 55(8), 1129-1141.","Resveratrol and health – a comprehensive review of human clinical trials","James M. Smoliga, Joseph A. Baur, Heather A. Hausenblas","Molecular Nutrition & Food Research",2011,"10.1002\u002Fmnfr.201100143",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":30,"doi":37,"url":24},"Walle, T. (2011). Bioavailability of resveratrol. Annals of the New York Academy of Sciences, 1215(1), 9-15.","Bioavailability of resveratrol","Thomas Walle","Annals of the New York Academy of Sciences","10.1111\u002Fj.1749-6632.2010.05842.x",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Resveratrol có nhiều nhất trong những loại thực vật và thực phẩm nào?","Resveratrol có hàm lượng cao nhất trong củ của cây Cốt khí củ (Polygonum cuspidatum \u002F Reynoutria japonica), vỏ quả nho đỏ (và rượu vang đỏ), quả việt quất, dâu tằm, quả mâm xôi và hạt đậu phộng.",{"question":43,"answer":44},"Nghịch lý kiểu Pháp (French Paradox) liên quan gì đến hoạt chất resveratrol?","Nghịch lý kiểu Pháp là quan sát dịch tễ học cho thấy người Pháp có chế độ ăn giàu chất béo bão hòa nhưng tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch vành lại thấp bất thường. Các nhà khoa học giả thuyết rằng việc tiêu thụ rượu vang đỏ hàng ngày (chứa resveratrol và polyphenol) giúp bảo vệ nội mạc mạch máu.",{"question":46,"answer":47},"Cơ chế chống lão hóa của resveratrol thông qua enzyme SIRT1 diễn ra như thế nào?","Resveratrol kích hoạt trực tiếp enzyme deacetylase SIRT1 phụ thuộc NAD+, mô phỏng tác động sinh học của chế độ hạn chế calo (caloric restriction), giúp khử acetyl và hoạt hóa yếu tố PGC-1alpha để tăng sinh ty thể, sửa chữa DNA và kéo dài tuổi thọ tế bào.",{"id":49,"researcherId":24,"name":50,"imageUrl":51},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[53,54,55,56,57,58],"khối lượng phân tử","nhiệt động lực học","hoạt tính sinh học","ánh sáng mặt trời","tín hiệu nội bào","quá trình sinh học",6,false,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-02T12:11:29.535+00:00","2026-09-02T12:11:29.162+00:00","2026-09-02T11:22:27.494+00:00",617,[68,71,74,77,80,83,86,89,92,95],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"mô phỏng động lực học phân tử","Mô phỏng động lực học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"nhà máy nhiệt điện","Nhà máy nhiệt điện là gì? Các nghiên cứu về Nhà máy nhiệt điện",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"code":4,"data":99,"meta":24},{"latest":100,"mostCited":168,"vietnamFeatured":235,"vietnamLatest":236},[101,115,129,142,155],{"publicationId":102,"title":103,"originalTitle":24,"authorNames":104,"authorCount":108,"journalName":109,"vietnamJournal":60,"publishDate":110,"publishYear":111,"totalCitation":24,"url":112,"doi":113,"summary":114},"7054dd2d-ab44-4f3f-9ce9-a3b8a7b667ce","Safety and pharmacokinetics of a highly bioavailable resveratrol preparation (JOTROL TM)",[105,106,107],"Christopher Kemper","Dariush Behnam","Shaun Brothers",7,"AAPS Open","2022-06-30",2022,"https:\u002F\u002Faapsopen.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs41120-022-00058-1","10.1186\u002Fs41120-022-00058-1","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 đánh giá độ an toàn và hồ sơ dược động học của dạng bào chế sinh khả dụng cao \u003Ci>JOTROL\u003C\u002Fi> chứa hoạt chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> ở người tình nguyện khỏe mạnh. Kết quả phân tích huyết tương cho thấy công thức mới giúp tăng hấp thu và phơi nhiễm toàn thân của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> mà không ghi nhận độc tính nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":116,"title":117,"originalTitle":24,"authorNames":118,"authorCount":122,"journalName":123,"vietnamJournal":60,"publishDate":124,"publishYear":125,"totalCitation":24,"url":126,"doi":127,"summary":128},"105ed18e-240f-489c-828d-e96d44410198","De novo resveratrol production through modular engineering of an Escherichia coli–Saccharomyces cerevisiae co-culture",[119,120,121],"Shuo-Fu Yuan","Xiunan Yi","Trevor G. Johnston",4,"Microbial Cell Factories","2020-07-14",2020,"https:\u002F\u002Fmicrobialcellfactories.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12934-020-01401-5","10.1186\u002Fs12934-020-01401-5","\u003Cp>Nghiên cứu kỹ thuật sinh học chuyển hóa thiết kế hệ thống đồng nuôi cấy \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi> để sản xuất \u003Ci>de novo\u003C\u002Fi> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> từ glucose. Bằng cách phân chia con đường sinh tổng hợp thành hai mô-đun tối ưu, hiệu suất tích lũy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> đạt mức kỷ lục mà không cần bổ sung tiền chất phenylpropanoid đắt tiền.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":130,"title":131,"originalTitle":24,"authorNames":132,"authorCount":136,"journalName":24,"vietnamJournal":60,"publishDate":137,"publishYear":138,"totalCitation":24,"url":139,"doi":140,"summary":141},"2067bad0-8731-41ad-ac66-29f03bdbfa85","Treatment of cancer stem cells from human colon adenocarcinoma cell line HT-29 with resveratrol and sulindac induced mesenchymal-endothelial transition rate",[133,134,135],"Ayda Pouyafar","Aysa Rezabakhsh","Reza Rahbarghazi",9,"2019-02-13",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00441-019-02998-9","10.1007\u002Fs00441-019-02998-9","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Ci>in vitro\u003C\u002Fi> khảo sát tác động của phối hợp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> và \u003Ci>sulindac\u003C\u002Fi> lên các tế bào gốc ung thư đại tràng dòng \u003Ci>HT-29\u003C\u002Fi>. Kết quả sinh học phân tử cho thấy sự kết hợp này kích thích mạnh mẽ quá trình chuyển tiếp trung mô - nội mô và ức chế khả năng tự làm mới của tế bào ung thư, mở ra hướng ứng dụng mới cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":143,"title":144,"originalTitle":24,"authorNames":145,"authorCount":149,"journalName":24,"vietnamJournal":60,"publishDate":150,"publishYear":151,"totalCitation":24,"url":152,"doi":153,"summary":154},"101c1399-cdf2-4cd5-ac85-e617e43435b4","Resveratrol ameliorates hypoxia\u002Fischemia-induced brain injury in the neonatal rat via the miR-96\u002FBax axis",[146,147,148],"Hongen Bian","Haijun Shan","Tuanying Chen",3,"2017-07-18",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00381-017-3509-8","10.1007\u002Fs00381-017-3509-8","\u003Cp>Mô hình động vật đánh giá hiệu quả bảo vệ thần kinh của hoạt chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> trên chuột cống sơ sinh bị tổn thương não do thiếu oxy và thiếu máu cục bộ. Kết quả phân tích mô học và phân tử chỉ ra \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> làm giảm thể tích nhồi máu não thông qua điều hòa biểu hiện trục \u003Ci>miR-96\u002FBax\u003C\u002Fi> và giảm thiểu hiện tượng chết tế bào theo chương trình.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":156,"title":157,"originalTitle":24,"authorNames":158,"authorCount":162,"journalName":163,"vietnamJournal":60,"publishDate":164,"publishYear":151,"totalCitation":24,"url":165,"doi":166,"summary":167},"601cc519-7592-4b11-bc9d-faa113ef077c","Mechanism of resveratrol-induced relaxation in the human gallbladder",[159,160,161],"Ching-Chung Tsai","Ming-Che Lee","Shu-Leei Tey",5,"BMC Complementary and Alternative Medicine","2017-05-08","https:\u002F\u002Fbmccomplementmedtherapies.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12906-017-1752-x","10.1186\u002Fs12906-017-1752-x","\u003Cp>Khảo sát dược lý thực nghiệm trên mô túi mật người nhằm làm sáng tỏ cơ chế giãn cơ trơn do hoạt chất polyphenol \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> tạo ra. Dữ liệu ghi nhận tác dụng giãn cơ phụ thuộc vào sự ức chế dòng canxi ngoại bào và ngăn chặn con đường truyền tín hiệu \u003Ci>protein kinase C\u003C\u002Fi>, góp phần làm rõ tiềm năng điều trị co thắt đường mật của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[169,183,195,209,222],{"publicationId":170,"title":171,"originalTitle":172,"authorNames":173,"authorCount":177,"journalName":178,"vietnamJournal":60,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":179,"url":180,"doi":181,"summary":182},"a181a569-a3bb-4253-8bbd-c1a1c1851ea9","Resveratrol ngăn ngừa một phần độc tính thần kinh do rotenone gây ra ở tế bào dopaminergic SH-SY5Y thông qua kích hoạt quá trình tự thực phụ thuộc Heme Oxygenase-1","Resveratrol Partially Prevents Rotenone-Induced Neurotoxicity in Dopaminergic SH-SY5Y Cells through Induction of  Heme Oxygenase-1 Dependent Autophagy",[174,175,176],"Tsu‐Kung Lin","Shang‐Der Chen","Yao‐Chung Chuang",11,"International Journal of Molecular Sciences",147,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1422-0067\u002F15\u002F1\u002F1625","10.3390\u002Fijms15011625","\u003Cp>Thử nghiệm trên dòng tế bào thần kinh \u003Ci>SH-SY5Y\u003C\u002Fi> khảo sát khả năng bảo vệ của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> chống lại độc tính thần kinh do \u003Ci>rotenone\u003C\u002Fi> gây ra. Dữ liệu chỉ ra hợp chất tự nhiên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> duy trì sự sống của tế bào thần kinh thông qua kích hoạt quá trình tự thực phụ thuộc enzyme \u003Ci>Heme Oxygenase-1\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":184,"title":185,"originalTitle":186,"authorNames":187,"authorCount":108,"journalName":178,"vietnamJournal":60,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":191,"url":192,"doi":193,"summary":194},"1abd5ac0-1fbc-4afe-97d1-3f81e08276ac","Nâng cao sinh khả dụng đường uống của resveratrol bằng cách vi bao trong các hạt nano casein","Increased Oral Bioavailability of Resveratrol by Its Encapsulation in Casein Nanoparticles",[188,189,190],"Rebeca Peñalva","Jorge Morales","Carlos J. González-Navarro",137,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1422-0067\u002F19\u002F9\u002F2816","10.3390\u002Fijms19092816","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ nano dược phẩm phát triển hệ dẫn hạt nano \u003Ci>casein\u003C\u002Fi> nhằm cải thiện sinh khả dụng đường uống của hợp chất polyphenol \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb>. Thử nghiệm trên chuột cống cho thấy cấu trúc nano giúp tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương và kéo dài thời gian lưu thông của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> trong cơ thể.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":196,"title":197,"originalTitle":198,"authorNames":199,"authorCount":203,"journalName":204,"vietnamJournal":60,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":205,"url":206,"doi":207,"summary":208},"90559e0b-d0ee-4648-be43-5c09286bf3c9","Các tác dụng có lợi của việc sử dụng resveratrol—Tập trung vào các cơ chế hóa sinh tiềm năng trong các bệnh cảnh tim mạch","Beneficial Effects of Resveratrol Administration—Focus on Potential Biochemical Mechanisms in Cardiovascular Conditions",[200,201,202],"Michał Wiciński","Maciej W. Socha","Maciej Walczak",8,"Nutrients",68,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2072-6643\u002F10\u002F11\u002F1813","10.3390\u002Fnu10111813","\u003Cp>Tổng quan hệ thống phân tích các cơ chế sinh hóa tiềm năng của liệu pháp bổ sung \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> đối với sức khỏe tim mạch và chống stress oxy hóa. Các bằng chứng tổng hợp làm nổi bật vai trò kích hoạt \u003Ci>SIRT1\u003C\u002Fi> và cải thiện chức năng nội mô mạch máu của hoạt chất sinh học \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":210,"title":211,"originalTitle":212,"authorNames":213,"authorCount":122,"journalName":217,"vietnamJournal":60,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":218,"url":219,"doi":220,"summary":221},"38d6e863-17fb-4921-b541-958fb96e72a5","Vai trò bảo vệ thận của resveratrol và acid ursolic ở cá sọc ngựa bị nhiễm độc acid aristolochic","Nephroprotective Role of Resveratrol and Ursolic Acid in Aristolochic Acid Intoxicated Zebrafish",[214,215,216],"Yu‐Ju Ding","Chiao-Yin Sun","Chi‐Chung Wen","Toxins",44,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2072-6651\u002F7\u002F1\u002F97","10.3390\u002Ftoxins7010097","\u003Cp>Mô hình độc học trên cá ngựa vằn đánh giá hiệu quả bảo vệ thận của hoạt chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> phối hợp cùng \u003Ci>axit ursolic\u003C\u002Fi> khi bị tổn thương do \u003Ci>axit aristolochic\u003C\u002Fi> gây ra. Kết quả cho thấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> làm giảm tổn thương biểu mô ống thận và cải thiện tốc độ lọc cầu thận rõ rệt.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":223,"title":224,"originalTitle":225,"authorNames":226,"authorCount":162,"journalName":230,"vietnamJournal":60,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":231,"url":232,"doi":233,"summary":234},"a3cb317c-1e0a-4931-8578-d09d15160fea","Con đường STAT3 với vai trò là một đích phân tử cho resveratrol trong điều trị ung thư vú","STAT3 pathway as a molecular target for resveratrol in breast cancer treatment",[227,228,229],"Zeynab Kohandel","Tahereh Farkhondeh","Michael Aschner","Cancer Cell International",20,"https:\u002F\u002Fcancerci.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12935-021-02179-1","10.1186\u002Fs12935-021-02179-1","\u003Cp>Phân tích sinh học phân tử xác định con đường dẫn truyền tín hiệu \u003Ci>STAT3\u003C\u002Fi> như một đích tác động chọn lọc của polyphenol \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> trong điều trị ung thư vú. Kết quả ghi nhận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">resveratrol\u003C\u002Fb> ức chế sự phosphoryl hóa \u003Ci>STAT3\u003C\u002Fi>, từ đó ngăn chặn sự tăng sinh và kích hoạt tiến trình chết rụng của tế bào khối u ác tính.\u003C\u002Fp>",[],[]]