[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_regorafenib":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"regorafenib","Regorafenib là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Regorafenib là thuốc ức chế kinase dùng đường uống để điều trị ung thư tiến xa nhờ khả năng chặn các tín hiệu tăng sinh của tế bào. Thuốc này nhắm trúng đích và tác động lên các kinase điều hòa tăng sinh và tân sinh mạch để làm chậm sự phát triển của khối u. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa regorafenib\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib là một phân tử điều trị nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế kinase đa mục tiêu, được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư có tính chất tiến triển hoặc kháng trị. Thuốc được phát triển dưới dạng phân tử nhỏ (small-molecule inhibitor), có khả năng gắn trực tiếp vào vị trí gắn ATP của các kinase, qua đó ức chế hoạt động phosphoryl hóa và cản trở các đường truyền tín hiệu bên trong tế bào ung thư. Cơ chế ức chế đa mục tiêu khiến regorafenib phù hợp để đối phó với các khối u có tính dị đồng cao và khả năng thích nghi mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Regorafenib được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho các bệnh như ung thư đại trực tràng di căn, u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) kháng trị và ung thư biểu mô tế bào gan sau thất bại với điều trị bước một. Thuốc được dùng đường uống, thường được kê đơn trong các phác đồ khi bệnh đã tiến triển qua giai đoạn điều trị tiêu chuẩn. Trong thực hành lâm sàng, regorafenib được xem là lựa chọn cứu vãn (salvage therapy) nhờ khả năng ức chế nhiều mục tiêu liên quan đến tăng sinh, tân sinh mạch và xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt một số đặc điểm chung của regorafenib:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế kinase đa mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường uống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỉ định chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư đại trực tràng, GIST, HCC\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib ức chế hoạt động của nhiều thụ thể tyrosine kinase (RTKs), bao gồm các nhóm thụ thể đóng vai trò trong tân sinh mạch (VEGFR1–3), tăng sinh tế bào (KIT, RET), tín hiệu tăng trưởng (FGFR), và các kinase liên quan đến đường dẫn truyền MAPK (RAF). Việc tác động lên nhiều điểm trong mạng lưới tín hiệu giúp thuốc làm chậm sự phát triển khối u cũng như hạn chế hình thành mạch máu mới nuôi dưỡng khối u. Sự ức chế đồng thời này đặc biệt quan trọng đối với các khối u kháng nhiều thuốc hoặc có khả năng kích hoạt lại các đường tín hiệu thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức phân tử, regorafenib cạnh tranh với ATP để gắn vào vị trí xúc tác của kinase, từ đó ngăn cản quá trình phosphoryl hóa protein đích. Khi quá trình này bị ức chế, tế bào ung thư mất khả năng kích hoạt các tín hiệu sống còn, dẫn đến giảm tăng sinh, giảm di căn và tăng nhạy cảm với apoptosis. Mô hình mô tả đơn giản mối quan hệ giữa nồng độ thuốc và mức độ ức chế có thể biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_{\\text{ức chế}} \\approx \\frac{k_{\\text{ức chế}} \\cdot [\\text{Regorafenib}]}{K_i + [\\text{Regorafenib}]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mục tiêu phân tử quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>VEGFR1\u002F2\u002F3: kiểm soát tân sinh mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PDGFR và FGFR: điều hòa tăng trưởng mô đệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>KIT, RET: liên quan đến tăng sinh tế bào ung thư đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RAF: thành phần của đường MAPK thúc đẩy phân bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3–4 giờ. Hấp thu của thuốc bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn, với mức tăng nồng độ đáng kể khi dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo. Điều này có ý nghĩa lâm sàng trong việc ổn định nồng độ thuốc và hạn chế dao động sinh khả dụng. Sự phân bố của regorafenib rộng rãi trong cơ thể nhờ độ liên kết protein huyết tương cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP3A4 và UGT1A9, tạo ra hai chất chuyển hóa M-2 và M-5, cả hai đều giữ hoạt tính ức chế kinase. Thời gian bán thải trung bình của regorafenib và các chất chuyển hóa hoạt tính dao động từ 20 đến 30 giờ, cho phép sử dụng thuốc theo chu kỳ liều hằng ngày. Đào thải diễn ra chủ yếu qua phân, một phần nhỏ được bài tiết qua nước tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng một số đặc điểm dược động học:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3–4 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>T\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–30 giờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CYP3A4, UGT1A9\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân (chủ yếu)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib được chỉ định cho các bệnh nhân có bệnh lý ung thư tiến xa không còn đáp ứng với các liệu pháp tiêu chuẩn. Trong ung thư đại trực tràng di căn, thuốc được dùng sau khi thất bại với fluoropyrimidine, oxaliplatin, irinotecan và các thuốc nhắm trúng đích như anti-VEGF hoặc anti-EGFR. Đối với u mô đệm đường tiêu hóa (GIST), regorafenib đóng vai trò điều trị bước ba sau khi imatinib và sunitinib không còn hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), regorafenib được chỉ định cho bệnh nhân đã dung nạp nhưng không đáp ứng với sorafenib. Khả năng tác động lên nhiều kinase liên quan đến tăng sinh và tân sinh mạch khiến thuốc trở thành lựa chọn phù hợp trong các khối u có tính kháng trị cao. Các hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esmo.org\" target=\"_blank\">ESMO\u003C\u002Fa> khuyến nghị sử dụng thuốc trong bối cảnh này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư đại trực tràng di căn sau điều trị chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GIST kháng trị với imatinib và sunitinib.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư biểu mô tế bào gan sau sorafenib.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chống chỉ định và thận trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức bào chế. Đây là yêu cầu an toàn cơ bản nhằm tránh các phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Ngoài chống chỉ định tuyệt đối này, phần lớn trường hợp còn lại thuộc nhóm “thận trọng” thay vì “không được sử dụng”, bởi thuốc có phổ tác động rộng lên các kinase nên dễ tạo ra nhiều mức độ độc tính khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố cần đặc biệt thận trọng bao gồm suy gan, tăng huyết áp chưa kiểm soát và nguy cơ xuất huyết cao. Regorafenib có thể gây độc gan do chuyển hóa mạnh tại gan làm tăng áp lực lên tế bào gan; vì vậy, xét nghiệm men gan cần được theo dõi trước điều trị và trong suốt liệu trình. Thuốc cũng có thể làm tăng huyết áp do tác động lên VEGFR, khiến mạch máu co lại và lưu lượng máu thay đổi. Ở bệnh nhân đang có nguy cơ xuất huyết, cần đánh giá kỹ vì một số đường kinase trong thành mạch có thể bị ảnh hưởng khi dùng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tiêu chí thận trọng quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy gan từ trung bình đến nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp không kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân có tiền sử chảy máu đường tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử tim mạch như thiếu máu cơ tim hoặc suy tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib liên quan đến nhiều tác dụng phụ phổ biến và có thể dự đoán được dựa trên cơ chế tác động của thuốc. Một trong những tác dụng phụ đặc trưng nhất là hội chứng bàn tay – chân (hand–foot skin reaction), biểu hiện bằng đỏ da, đau, dày sừng và bong tróc. Hiện tượng này xảy ra do thuốc ảnh hưởng đến vi mạch da và các tế bào biểu mô nhạy cảm. Bệnh nhân thường được hướng dẫn bảo vệ da, tránh ma sát mạnh và sử dụng kem dưỡng để hạn chế tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc cũng gây mệt mỏi, chán ăn và giảm cân do tác động lên các đường tín hiệu điều hòa chuyển hóa. Tiêu chảy và viêm niêm mạc tiêu hóa là các biểu hiện thường gặp, xuất phát từ ảnh hưởng của thuốc lên các tế bào niêm mạc có tốc độ tăng trưởng nhanh. Tăng men gan là tác dụng phụ cần theo dõi chặt chẽ vì có thể tiến triển sang viêm gan do thuốc nếu kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn gồm xuất huyết, tăng huyết áp cấp, biến cố huyết khối và thủng đường tiêu hóa. Những tác dụng này thường xảy ra khi bệnh nhân có bệnh nền làm tăng nguy cơ hoặc không được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp một số tác dụng phụ thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Da – niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hội chứng bàn tay – chân, phát ban\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu chảy, chán ăn, đau bụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng AST\u002FALT, vàng da (hiếm)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp, đau ngực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib bị ảnh hưởng mạnh bởi các thuốc tác động lên enzym CYP3A4. Những thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole có thể làm tăng nồng độ regorafenib trong máu, khiến nguy cơ độc tính tăng cao. Ngược lại, các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampin có thể làm giảm nồng độ thuốc xuống dưới mức điều trị, dẫn đến giảm hiệu quả. Vì vậy, cần đánh giá kỹ danh mục thuốc bệnh nhân đang dùng trước khi bắt đầu liệu trình regorafenib.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc cũng tương tác với các chất ảnh hưởng đến UGT1A9, một enzym quan trọng trong quá trình hình thành chất chuyển hóa hoạt tính M-2 và M-5. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông như warfarin cũng cần được theo dõi sát vì regorafenib có thể làm thay đổi chỉ số đông máu. Trong thực hành lâm sàng, việc tránh phối hợp với thuốc cảm ứng hoặc ức chế mạnh CYP3A4 là chiến lược tiêu chuẩn để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm thuốc dễ gây tương tác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazole, clarithromycin).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampin, phenytoin).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông (warfarin) – cần theo dõi INR.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Regorafenib được dùng theo phác đồ 28 ngày, trong đó bệnh nhân uống thuốc 21 ngày liên tục rồi nghỉ 7 ngày. Chu kỳ này giúp cơ thể có thời gian hồi phục sau giai đoạn tích lũy độc tính. Liều dùng tiêu chuẩn được điều chỉnh tùy theo dung nạp của từng bệnh nhân. Thuốc nên uống cùng bữa ăn nhẹ ít chất béo để giảm nguy cơ tác dụng phụ đường tiêu hóa và ổn định sinh khả dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình điều trị, theo dõi định kỳ là bắt buộc để kiểm soát độc tính. Bệnh nhân cần xét nghiệm chức năng gan ít nhất mỗi 2 tuần trong 2 chu kỳ đầu, sau đó mỗi tháng. Huyết áp phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm tăng huyết áp liên quan đến thuốc. Da và niêm mạc cần được theo dõi để phát hiện hội chứng bàn tay – chân và xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hướng dẫn thực hành thường áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Uống thuốc vào cùng thời điểm trong ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh bữa ăn nhiều chất béo khi dùng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện đau ngực, xuất huyết hoặc vàng da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu lâm sàng đang đánh giá khả năng mở rộng chỉ định của regorafenib sang các loại ung thư khác như ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư tuyến giáp, sarcoma phần mềm và một số ung thư đường tiêu hóa khác. Thử nghiệm lâm sàng về kết hợp regorafenib với liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là kháng thể anti-PD-1 hoặc anti-PD-L1, cho thấy nhiều tín hiệu tích cực khi thuốc làm tăng tính nhạy của tế bào ung thư với đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tiền lâm sàng chỉ ra rằng regorafenib có thể điều chỉnh môi trường vi mô của khối u, giảm mật độ mạch máu bất thường và tăng tính thấm của khối u, từ đó giúp liệu pháp miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Một số thử nghiệm pha II đang tiếp tục đánh giá khả năng phối hợp này, đồng thời so sánh với đơn trị liệu để xác định lợi ích lâm sàng thật sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trung tâm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">NCI\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa> cung cấp dữ liệu cập nhật về các thử nghiệm liên quan đến thuốc, giúp bác sĩ và nhà nghiên cứu theo dõi tiến trình phát triển của regorafenib trong điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Cancer Institute – Regorafenib: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA Drug Database: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESMO Clinical Guidelines: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esmo.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.esmo.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.144+00:00","2026-01-05T03:27:42.936+00:00","2026-01-05T03:27:42.935+00:00",193,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]