[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%ABng%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%20%E1%BA%A9m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rừng nhiệt đới ẩm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"rừng nhiệt đới ẩm","Rừng nhiệt đới ẩm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rừng nhiệt đới ẩm là hệ sinh thái rừng đặc trưng vùng xích đạo với khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa cao và đa dạng sinh học cực kỳ phong phú. Đây là nơi có cấu trúc rừng nhiều tầng, hấp thụ CO₂ mạnh mẽ và đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu toàn cầu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Rừng nhiệt đới ẩm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>humid tropical forest \u002F tropical rainforest\u003C\u002Fem>) là hệ sinh thái rừng phát triển ở vùng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa dồi dào trên 2000 mm mỗi năm, đặc trưng bởi cấu trúc tán nhiều tầng và mức độ đa dạng sinh học cao nhất trên cạn. Rừng nhiệt đới ẩm là hệ sinh thái rừng điển hình của vùng xích đạo và cận xích đạo, nơi có điều kiện khí hậu nóng ẩm quanh năm với nhiệt độ trung bình từ 24–30°C và độ ẩm thường trên 75%. Đây là hệ sinh thái có tốc độ phát triển nhanh, mật độ sinh vật cao và mức độ tương tác sinh học phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rừng có cấu trúc dày đặc, tán lá chồng tầng, với hàng ngàn loài thực vật và động vật sống trong cùng một khu vực. Quá trình quang hợp mạnh mẽ diễn ra gần như suốt năm nhờ lượng ánh sáng dồi dào, thúc đẩy tích tụ sinh khối nhanh chóng. Tốc độ chu trình sinh học – như phân hủy, hấp thụ chất khoáng – diễn ra liên tục, làm cho hệ sinh thái này cực kỳ năng động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số đặc điểm sinh thái chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lượng mưa hàng năm: 2000–4000 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm không khí: &gt;75%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh khối thực vật cao nhất trong các kiểu rừng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20trong%20%C4%91%E1%BA%A5t%22%7D}} thấp do rửa trôi nhanh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa lý toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rừng nhiệt đới ẩm xuất hiện chủ yếu trong khu vực vĩ độ thấp, giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, với ba vùng chính có diện tích lớn nhất là lưu vực Amazon (Nam Mỹ), lưu vực Congo (Trung Phi), và vùng Đông Nam Á – bao gồm các quốc gia như Indonesia, Malaysia, Việt Nam, Thái Lan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên các hòn đảo lớn như New Guinea và Borneo, rừng nhiệt đới phát triển với mật độ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cao nhờ lượng mưa cực lớn và địa hình phong phú. Ngoài ra, các khu vực rừng ven biển thuộc Trung Mỹ, Madagascar và một phần Ấn Độ cũng thuộc loại rừng này nhưng có diện tích nhỏ hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân bố toàn cầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vùng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khu vực chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Amazon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Brazil, Peru, Colombia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu vực lớn nhất, chiếm gần 40% diện tích rừng nhiệt đới toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Congo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CHDC Congo, Gabon, Cameroon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ sinh thái đa dạng, bị đe dọa bởi khai thác gỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Indonesia, Malaysia, Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng loài cao, đang mất rừng nhanh nhất do nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khí hậu và điều kiện môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rừng nhiệt đới ẩm phát triển dưới khí hậu nhiệt đới gió mùa hoặc xích đạo với nhiệt độ cao quanh năm và biên độ dao động rất nhỏ. Nhiệt độ ban ngày và ban đêm ít chênh lệch, trung bình 26–28°C, ít khi dưới 20°C ngay cả trong mùa mưa nhiều mây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lượng mưa cao và phân bố khá đều quanh năm, thường đạt trên 200 mm mỗi tháng. Không có mùa khô thực sự kéo dài quá một tháng. Ánh sáng mặt trời mạnh và gần như liên tục tạo điều kiện thuận lợi cho quang hợp và sản sinh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, đất ở rừng nhiệt đới thường nghèo dinh dưỡng. Mưa lớn gây rửa trôi mạnh, làm mất chất khoáng. Lớp đất mặt mỏng và dễ xói mòn nếu mất lớp thảm thực vật. Do đó, hệ rễ cây và cộng sinh với nấm mycorrhiza đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hấp thu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đa dạng sinh học và cấu trúc tầng tán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rừng nhiệt đới ẩm là kho tàng đa dạng sinh học lớn nhất hành tinh, dù chỉ chiếm chưa tới 7% diện tích lục địa. Ước tính hơn 50% loài sinh vật sống trong hệ sinh thái này, bao gồm hàng trăm nghìn loài thực vật, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20kh%C3%B4ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và các loài đặc hữu chỉ tồn tại ở một khu vực nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc rừng chia làm nhiều tầng tán từ thấp lên cao, gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tầng cỏ:\u003C\u002Fb> gồm dương xỉ, nấm, thực vật thân mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tầng bụi:\u003C\u002Fb> cây nhỏ, bụi thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tầng dưới tán:\u003C\u002Fb> cây non của các loài tán lớn, bóng râm sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tầng tán chính:\u003C\u002Fb> cây cao từ 30–45 m, chiếm vai trò chủ đạo trong quang hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tầng vượt tán:\u003C\u002Fb> các cây cao nhất vươn lên trên mặt rừng, cao tới 60–70 m\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loài động vật thường phân bố theo chiều cao của rừng. Vượn, khỉ, chim và côn trùng sống ở tầng trên, trong khi ếch, kiến và thú ăn thịt nhỏ hoạt động ở tầng dưới. Vi sinh vật và nấm giữ vai trò phân hủy vật chất hữu cơ, khép kín chu trình sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chu trình dinh dưỡng và carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rừng nhiệt đới ẩm vận hành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} cực kỳ nhanh và hiệu quả. Mặc dù đất nghèo chất khoáng, cây rừng vẫn phát triển mạnh do chất hữu cơ từ lá rụng, phân và xác động vật được phân hủy nhanh chóng bởi nấm và vi sinh vật, giải phóng chất khoáng hấp thu lại bởi rễ cây trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hấp thu và tích trữ carbon diễn ra với tốc độ rất cao. Sinh khối trên mặt đất (AGB) của rừng nhiệt đới có thể lên đến 350–400 tấn\u002Fha. Công thức tính lượng carbon tích trữ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = B \\times R_f\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript>: lượng carbon tích lũy (tấn C\u002Fha)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B\u003C\u002Fscript>: sinh khối (tấn khô\u002Fha)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_f\u003C\u002Fscript>: hệ số chuyển đổi carbon (thường ≈ 0.47)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, rừng nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO₂ khí quyển và làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong cân bằng khí hậu và nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rừng nhiệt đới ẩm điều hòa khí hậu thông qua quá trình thoát hơi nước từ bề mặt lá, làm mát không khí và duy trì độ ẩm khu vực. Trung bình mỗi ngày, chỉ riêng rừng Amazon giải phóng hơn 20 tỉ tấn hơi nước vào khí quyển, tạo thành mưa và làm mát không khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rừng cũng điều tiết dòng chảy bề mặt, giữ nước ngầm và làm giảm nguy cơ lũ lụt. Khi cây cối bị chặt phá, chu trình nước bị phá vỡ, dẫn đến hạn hán cục bộ và gia tăng bất ổn khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt vai trò khí hậu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động khí hậu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoát hơi nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng mưa, làm mát khu vực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hấp thu CO₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hiệu ứng nhà kính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giữ nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định thủy văn, ngăn xói mòn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đe dọa và suy giảm diện tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rừng nhiệt đới ẩm đang bị suy giảm nhanh chóng do con người khai thác quá mức. Nguyên nhân chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển đổi rừng sang đất trồng đậu nành, cọ dầu, cao su\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác gỗ công nghiệp trái phép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng hạ tầng (đường, đập thủy điện)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cháy rừng do biến đổi khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Global Forest Watch, năm 2022, thế giới mất hơn 4,1 triệu ha rừng nhiệt đới nguyên sinh. Đặc biệt, Brazil và Indonesia là hai quốc gia có tốc độ mất rừng cao nhất trong thập kỷ qua.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán kéo dài, thay đổi chế độ mưa và làm gia tăng nhiệt độ khu vực. Những yếu tố này làm giảm sức khỏe cây rừng, tăng nguy cơ cháy rừng và xâm nhập của loài ngoại lai, đồng thời làm gián đoạn quá trình hấp thụ carbon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Lovejoy &amp; Nobre (2020) cảnh báo rằng nếu rừng Amazon mất trên 20–25% diện tích bao phủ ban đầu, hệ sinh thái sẽ chuyển sang trạng thái “thảo nguyên hóa” (savannization), gây mất cân bằng nước nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2035-0\">Nature – Amazon tipping point\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp bảo tồn và phục hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo vệ rừng nhiệt đới ẩm không chỉ là vấn đề bảo tồn sinh học mà còn liên quan đến an ninh khí hậu và phát triển bền vững. Các giải pháp hiện nay gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mở rộng và tăng cường quản lý khu bảo tồn thiên nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trồng lại rừng bằng loài bản địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canh tác nông nghiệp thông minh, giảm phá rừng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi trả dịch vụ môi trường (PES) và REDD+ (Liên Hợp Quốc)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>REDD+ (Reducing Emissions from Deforestation and forest Degradation) là cơ chế tài chính quốc tế khuyến khích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} giữ rừng thông qua hỗ trợ kỹ thuật và chi trả bằng tín chỉ carbon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.globalforestwatch.org\u002F\">Global Forest Watch\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cifor.org\u002F\">CIFOR\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un-redd.org\u002F\">UN-REDD\u003C\u002Fa> đang đóng vai trò quan trọng trong theo dõi, bảo vệ và xây dựng chính sách phục hồi rừng toàn cầu.\u003C\u002Fp>","Rừng nhiệt đới ẩm","Humid tropical forest","Rừng nhiệt đới ẩm là hệ sinh thái rừng phát triển ở vùng nhiệt đới có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa dồi dào trên 2000 mm mỗi năm, đặc trưng bởi cấu trúc tán nhiều tầng và mức độ đa dạng sinh học cao nhất trên cạn.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Umunay, Gregoire, Ashton (2017). Estimating biomass and carbon for Gilbertiodendron dewevrei (De Wild) Leonard, a dominant canopy tree of African tropical Rainforest: Implications for policies on carbon sequestration. Journal Article.","Estimating biomass and carbon for Gilbertiodendron dewevrei (De Wild) Leonard, a dominant canopy tree of African tropical Rainforest: Implications for policies on carbon sequestration","Umunay, Gregoire, Ashton","Journal Article",2017,"10.1016\u002Fj.foreco.2017.08.020",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":10},"Stork (2007). Editorial: Dynamics and processes in the canopy of an Australian tropical rainforest. Journal Article.","Editorial: Dynamics and processes in the canopy of an Australian tropical rainforest","Stork",2007,"10.1111\u002Fj.1442-9993.2007.01742.x",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":26,"year":33,"doi":39,"url":10},"LIDDELL, NIEULLET, CAMPOE, et al. (2007). Assessing the above‐ground biomass of a complex tropical rainforest using a canopy crane. Journal Article.","Assessing the above‐ground biomass of a complex tropical rainforest using a canopy crane","LIDDELL, NIEULLET, CAMPOE, et al.","10.1111\u002Fj.1442-9993.2007.01736.x",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Tại sao đất dưới tán rừng nhiệt đới ẩm lại nghèo dinh dưỡng (đất feralit chua)?","Do nhiệt độ cao và lượng mưa xói mòn liên tục quanh năm, các khoáng chất hòa tan (Ca2+, Mg2+, K+) bị rửa trôi sâu xuống tầng dưới, để lại oxit sắt và nhôm làm chua đất; phần lớn chất dinh dưỡng của hệ sinh thái được lưu giữ trong sinh khối thực vật sống và tầng thảm mục phân hủy nhanh chứ không nằm lại trong đất khoáng.",{"question":45,"answer":46},"Cấu trúc tầng tán của rừng mưa nhiệt đới được phân chia như thế nào?","Rừng mưa nhiệt đới chia thành 4 tầng thẳng đứng: Tầng vượt tán (Emergent layer - cây gỗ khổng lồ cao 40-70 m); Tầng tán chính (Canopy - vòm lá rậm rạp dày đặc ở độ cao 20-40 m); Tầng dưới tán (Understory - cây bụi, dây leo và thực vật ưa bóng); và Tầng thảm tươi\u002Fmặt đất (Forest floor - nhận dưới 2% ánh sáng mặt trời).",{"question":48,"answer":49},"Rừng nhiệt đới ẩm đóng vai trò bể chứa carbon toàn cầu ra sao?","Rừng nhiệt đới ẩm cố định hàng trăm tỷ tấn carbon thông qua quá trình quang hợp sinh khối, hấp thụ khoảng 15-20% lượng phát thải khí nhà kính do hoạt động của con người, giữ vai trò lá phổi xanh điều hòa chu trình thủy văn và khí hậu toàn cầu.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[59,60,61,62,63,64],"chất hữu cơ trong đất","đa dạng sinh học","năng lượng sinh học","động vật không xương sống","chu trình dinh dưỡng","các nước đang phát triển",6,false,"PUBLISHED","2025-05-24T09:52:34.429+00:00","2026-09-11T02:09:31.068+00:00","2025-07-18T06:57:15.117+00:00","2026-09-11T02:09:28.583+00:00",276,[74,77,80,83,86,89,92,95,105,108],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tri thức bản địa","Tri thức bản địa là gì? Các nghiên cứu về Tri thức bản địa",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ cấu lao động","Cơ cấu lao động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh khối","Sinh khối là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khí sinh học","Khí sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khí sinh học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"xói ngầm","Xói ngầm là gì? Các công bố khoa học về Xói ngầm","piping erosion","Xói ngầm (Piping Erosion \u002F Internal Erosion) là hiện tượng các hạt đất đá mịn bị dòng thấm nước ngầm mang áp lực cao xói mòn và cuốn trôi dần bên trong thân đập, nền móng công trình hoặc đê điều, tạo thành các đường ống rỗng ngầm gây sụt lún và vỡ đập.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cptpp","CPTPP là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPTPP",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]