[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%A7i%20ro%20tim%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rủi ro tim mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"rủi ro tim mạch","Rủi ro tim mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rủi ro tim mạch là xác suất một cá nhân gặp biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ trong tương lai dựa trên sự kết hợp các yếu tố nguy cơ. Về bản chất, rủi ro tim mạch là khái niệm dự báo dùng trong y học dự phòng nhằm ước tính nguy cơ bệnh và định hướng can thiệp sớm phù hợp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm rủi ro tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rủi ro tim mạch là xác suất xảy ra một hoặc nhiều biến cố tim mạch bất lợi trong tương lai, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim hoặc tử vong do nguyên nhân tim mạch. Khái niệm này mang tính dự báo, được xây dựng trên cơ sở tổng hợp nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại và tương tác trong thời gian dài, thay vì phản ánh một tình trạng bệnh lý đơn lẻ tại thời điểm hiện tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, rủi ro tim mạch được sử dụng như một công cụ trung tâm của y học dự phòng, giúp ước lượng nguy cơ cá nhân trong một khoảng thời gian xác định, thường là 10 năm. Cách tiếp cận này cho phép bác sĩ đánh giá mức độ cần thiết và cường độ can thiệp, từ tư vấn lối sống đến chỉ định điều trị bằng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, rủi ro tim mạch phản ánh sự tích lũy lâu dài của các yếu tố sinh học, hành vi và môi trường, đồng thời chịu ảnh hưởng của bối cảnh xã hội và hệ thống y tế. Do đó, đánh giá rủi ro tim mạch không chỉ có ý nghĩa cá nhân mà còn quan trọng ở cấp độ cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phải là chẩn đoán bệnh cụ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mang tính xác suất và dự báo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sử dụng để định hướng phòng ngừa và điều trị sớm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý tim mạch liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rủi ro tim mạch gắn liền với một nhóm bệnh lý có chung cơ chế sinh bệnh nền tảng, trong đó nổi bật nhất là bệnh động mạch vành. Tình trạng này xảy ra khi các mảng xơ vữa làm hẹp hoặc tắc lòng động mạch vành, dẫn đến thiếu máu cơ tim và có thể gây nhồi máu cơ tim cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh bệnh động mạch vành, rủi ro tim mạch còn bao gồm nguy cơ đột quỵ do bệnh mạch máu não, suy tim mạn tính và bệnh động mạch ngoại biên. Các bệnh lý này thường đồng thời tồn tại ở cùng một cá nhân, phản ánh sự lan tỏa toàn thân của quá trình xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu dịch tễ học do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA)\u003C\u002Fa> công bố cho thấy phần lớn các biến cố tim mạch lớn có thể quy về cùng một tập hợp yếu tố nguy cơ, cho phép tiếp cận phòng ngừa theo chiến lược tổng thể thay vì điều trị từng bệnh riêng lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến cố chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh động mạch vành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh mạch máu não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột quỵ thiếu máu hoặc xuất huyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chức năng bơm máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh động mạch ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu máu chi, đau cách hồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được là những đặc điểm sinh học cố định của cá nhân, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành rủi ro tim mạch. Tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất, với nguy cơ tim mạch tăng dần theo thời gian do sự tích lũy tổn thương mạch máu và suy giảm chức năng nội mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giới tính cũng ảnh hưởng rõ rệt đến rủi ro tim mạch. Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới ở độ tuổi trung niên, trong khi nguy cơ của phụ nữ tăng nhanh sau mãn kinh, một phần liên quan đến sự suy giảm estrogen bảo vệ tim mạch. Những khác biệt này được ghi nhận nhất quán trong các nghiên cứu dịch tễ học lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm phản ánh vai trò của gen và môi trường chung. Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tim mạch trước 55 tuổi ở nam hoặc 65 tuổi ở nữ thường có nguy cơ cao hơn so với dân số chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được là trọng tâm của các chiến lược phòng ngừa tim mạch, vì chúng có thể được kiểm soát hoặc cải thiện thông qua can thiệp y tế và thay đổi lối sống. Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất, góp phần trực tiếp vào tổn thương mạch máu và tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng cholesterol LDL, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa trong lòng động mạch. Hút thuốc lá làm tổn thương nội mô, tăng phản ứng viêm và thúc đẩy quá trình đông máu, trong khi đái tháo đường làm tăng nguy cơ tim mạch thông qua nhiều cơ chế chuyển hóa phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)\u003C\u002Fa>, các yếu tố lối sống như chế độ ăn không lành mạnh, ít vận động và béo phì đóng vai trò quan trọng trong việc làm gia tăng hoặc giảm thiểu rủi ro tim mạch, đặc biệt khi chúng tương tác đồng thời với các yếu tố sinh học khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn lipid máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì và lối sống ít vận động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh và tiến triển rủi ro tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế trung tâm chi phối rủi ro tim mạch là quá trình xơ vữa động mạch, một tiến trình bệnh lý diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Quá trình này bắt đầu bằng rối loạn chức năng nội mô, làm tăng tính thấm thành mạch đối với lipoprotein giàu cholesterol, đặc biệt là LDL, tạo điều kiện cho lipid tích tụ trong lớp áo trong của mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tích tụ lipid kích hoạt phản ứng viêm mạn tính, thu hút đại thực bào và tế bào miễn dịch đến vị trí tổn thương. Theo thời gian, mảng xơ vữa hình thành và tiến triển, làm hẹp lòng mạch hoặc trở nên không ổn định. Khi mảng xơ vữa vỡ, quá trình đông máu được kích hoạt, dẫn đến tắc mạch cấp tính và gây ra các biến cố như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế này được mô tả chi tiết trong các tổng quan khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI)\u003C\u002Fa>, nhấn mạnh vai trò tương tác giữa yếu tố chuyển hóa, viêm và huyết khối trong tiến triển rủi ro tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và phân tầng rủi ro tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá rủi ro tim mạch nhằm ước tính khả năng xảy ra biến cố tim mạch trong một khoảng thời gian xác định, phổ biến nhất là 10 năm. Việc phân tầng nguy cơ cho phép xác định nhóm dân số có lợi ích cao nhất từ các biện pháp can thiệp phòng ngừa tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình đánh giá rủi ro thường dựa trên các yếu tố như tuổi, giới, huyết áp, lipid máu, tình trạng hút thuốc và đái tháo đường. Những mô hình này được xây dựng từ các nghiên cứu đoàn hệ lớn và đã được hiệu chỉnh cho các quần thể khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số công cụ đánh giá rủi ro tim mạch được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, với khuyến cáo áp dụng tùy theo khu vực địa lý và đặc điểm dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Framingham Risk Score\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASCVD Risk Estimator\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SCORE và SCORE2 của châu Âu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và y học dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định rủi ro tim mạch có ý nghĩa thực tiễn lớn trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là trong y học dự phòng. Thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã biểu hiện rõ ràng, cách tiếp cận dựa trên rủi ro cho phép can thiệp sớm nhằm làm chậm hoặc ngăn ngừa sự xuất hiện của biến cố tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở những người có rủi ro tim mạch cao, các hướng dẫn lâm sàng thường khuyến cáo mục tiêu điều trị nghiêm ngặt hơn đối với huyết áp, lipid máu và đường huyết. Ngược lại, ở nhóm nguy cơ thấp, trọng tâm có thể đặt vào tư vấn lối sống và theo dõi định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận này được nhấn mạnh trong các khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Hội Tim mạch châu Âu (ESC)\u003C\u002Fa>, coi đánh giá rủi ro là nền tảng cho quyết định điều trị cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược giảm rủi ro tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm rủi ro tim mạch là mục tiêu chính của các chương trình phòng ngừa cấp một và cấp hai. Thay đổi lối sống là nền tảng, bao gồm chế độ ăn cân đối, giảm muối và chất béo bão hòa, tăng cường hoạt động thể lực và duy trì cân nặng hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, điều trị bằng thuốc đóng vai trò quan trọng ở những người có nguy cơ trung bình đến cao. Các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm thuốc hạ huyết áp, statin hạ lipid máu và thuốc kiểm soát đường huyết, với mục tiêu giảm nguy cơ biến cố tim mạch lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC\u003C\u002Fa> và các hiệp hội tim mạch quốc tế đều nhấn mạnh rằng hiệu quả giảm rủi ro cao nhất đạt được khi kết hợp đồng thời nhiều biện pháp thay vì chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi lối sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm yếu tố nguy cơ nền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều trị thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát huyết áp, lipid, đường huyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo dõi định kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá lại rủi ro theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng y tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên toàn cầu, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số ca tử vong không lây nhiễm. Rủi ro tim mạch cao trong cộng đồng phản ánh sự phổ biến của các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, hút thuốc và lối sống ít vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gánh nặng không chỉ thể hiện qua tỷ lệ tử vong mà còn qua chi phí điều trị dài hạn, mất khả năng lao động và suy giảm chất lượng sống. Các báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO\u003C\u002Fa> cho thấy đầu tư vào phòng ngừa tim mạch mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội cao hơn so với điều trị biến chứng muộn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, quản lý rủi ro tim mạch được xem là một ưu tiên y tế công cộng, đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách, hệ thống y tế và giáo dục sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Cardiovascular diseases and risk factors. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association (AHA). Understanding cardiovascular risk. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Heart disease prevention strategies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI). Atherosclerosis and cardiovascular risk. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Cardiology (ESC). Cardiovascular risk assessment guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-16T02:43:55.284+00:00","2025-12-16T02:43:55.280+00:00",79,[33,44,55,61,67,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình mờ","Mô hình mờ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình mờ","Fuzzy model \u002F Fuzzy logic system","là cấu trúc toán học biểu diễn tri thức và quan hệ phức hợp phi tuyến dựa trên lý thuyết tập mờ và đại số logic mờ của Lotfi Zadeh, cho phép xử lý thông tin bất định, xấp xỉ và ngôn ngữ không rõ ràng thông qua luật suy diễn mờ Nếu - Thì.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"dsaek","Dsaek là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","DSAEK","Descemet Stripping Automated Endothelial Keratoplasty (DSAEK)","DSAEK là phẫu thuật ghép nội mô giác mạc bán phần tự động, trong đó lớp màng Descemet và tế bào nội mô bị bệnh của người nhận được bóc bỏ và thay thế bằng mảnh ghép gồm một phần nhu mô sau, màng Descemet và nội mô của người hiến.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nang chân răng","Nang chân răng là gì? Các công bố khoa học về Nang chân răng","Nang chân răng","Radicular cyst \u002F Periapical cyst","Nang chân răng là loại nang xương hàm do viêm phổ biến nhất hình thành ở vùng chóp của một răng đã chết tủy, do sự kích thích liên tục của các chất độc vi khuẩn kích hoạt sự tăng sinh và thoái hóa bọc dịch của các mảnh biểu mô Malassez còn sót lại.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chảy máu","Chảy máu là gì? Các công bố khoa học về Chảy máu","Chảy máu","Hemorrhage \u002F Bleeding","Chảy máu là hiện tượng máu thoát ra khỏi lòng của hệ thống mạch máu hoặc buồng tim do thành mạch bị tổn thương cơ học rách vỡ hoặc do các rối loạn bệnh lý của quá trình đông cầm máu sinh lý.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"loét áp lực","Loét áp lực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Loét áp lực","Pressure ulcer \u002F Pressure injury \u002F Bedsores","Loét áp lực là tổn thương hoại tử khu trú ở da và tổ chức dưới da, thường xuất hiện ở các vùng giải phẫu có xương nhô ra, do hậu quả của áp lực tì đè kéo dài hoặc kết hợp với lực trượt cắt làm thiếu máu cục bộ mô mềm.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ung thư hắc tố da","Ung thư hắc tố da là gì? Các công bố khoa học về Ung thư hắc tố da","Ung thư hắc tố da","Cutaneous melanoma \u002F Malignant melanoma","Ung thư hắc tố da là dạng u da ác tính khởi phát từ các tế bào sản sinh sắc tố melanin (melanocyte) ở lớp biểu bì da, có xu hướng xâm lấn sâu và di căn xa sớm qua đường bạch huyết và tuần hoàn máu.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phẫu thuật chuyển vị động mạch","Phẫu thuật chuyển vị động mạch là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật chuyển vị động mạch","Phẫu thuật chuyển vị động mạch","Arterial switch operation (ASO) \u002F Jatene procedure","Phẫu thuật chuyển vị động mạch (phẫu thuật Jatene) là đại phẫu tim hở sửa chữa giải phẫu triệt để cho dị tật tim bẩm sinh chuyển gốc đại động mạch (d-TGA), đưa động mạch chủ và động mạch phổi về đúng vị trí buồng tâm thất nguyên thủy tương ứng.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"suy giáp","Suy giáp là gì? Các công bố khoa học về Suy giáp","Suy giáp","Hypothyroidism","Suy giáp là tình trạng bệnh lý nội tiết phổ biến xảy ra do tuyến giáp giảm hoặc ngừng sản xuất các hormone thyroxine ($T_4$) và triiodothyronine ($T_3$), dẫn đến suy giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản và ảnh hưởng đến hoạt động của hầu hết các cơ quan trong cơ thể.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"sức mạnh cơ","Sức mạnh cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sức mạnh cơ","Sức mạnh cơ","Muscle strength \u002F Muscular strength","Sức mạnh cơ là khả năng cơ học cực đại của một cơ hoặc nhóm cơ trong việc tạo ra lực chống lại một lực cản bên ngoài trong một lần co cơ tự chủ tối đa duy nhất.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nhồi máu khu vực động mạch não sau","Nhồi máu khu vực động mạch não sau là gì? Các công bố khoa học về Nhồi máu khu vực động mạch não sau","Nhồi máu khu vực động mạch não sau","Posterior cerebral artery (PCA) infarction","Nhồi máu khu vực động mạch não sau là dạng đột quỵ thiếu máu não cục bộ tuần hoàn sau, xảy ra do tắc nghẽn động mạch não sau hoặc các nhánh nuôi, gây hoại tử thiếu máu vùng thùy chẩm, mặt dưới thùy thái dương và đồi thị."]