[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%A7i%20ro%20sinh%20th%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rủi ro sinh thái":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"rủi ro sinh thái","Rủi ro sinh thái là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rủi ro sinh thái là khả năng hệ sinh thái hoặc sinh vật bị ảnh hưởng tiêu cực khi tiếp xúc với tác nhân gây hại từ môi trường hoặc con người. Đánh giá rủi ro sinh thái giúp dự đoán tác động tiềm tàng đến cấu trúc và chức năng sinh thái để phục vụ quản lý và bảo vệ môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Rủi ro sinh thái là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rủi ro sinh thái (ecological risk) là xác suất xảy ra tác động bất lợi lên hệ sinh thái, quần thể hoặc loài sinh vật khi chúng tiếp xúc với các tác nhân gây hại từ môi trường tự nhiên hoặc hoạt động của con người. Khái niệm này nhấn mạnh đến khả năng suy giảm cấu trúc, chức năng và dịch vụ sinh thái – những yếu tố đảm bảo sự ổn định và phát triển của sự sống trên Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rủi ro sinh thái không chỉ mô tả mức độ độc tính của một tác nhân mà còn xem xét bối cảnh phơi nhiễm, mức độ nhạy cảm của sinh vật, và khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Ví dụ, một chất ô nhiễm với nồng độ thấp có thể không ảnh hưởng nhiều đến loài chịu đựng tốt nhưng lại gây tổn hại nghiêm trọng cho loài đặc hữu hoặc đang bị đe dọa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này được ứng dụng trong các lĩnh vực như: quản lý chất thải, giám sát ô nhiễm công nghiệp, bảo tồn đa dạng sinh học và hoạch định phát triển bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, đánh giá rủi ro sinh thái ngày càng trở thành công cụ cốt lõi nhằm nhận diện các mối nguy mới xuất hiện và đề xuất giải pháp giảm thiểu phù hợp ở quy mô quốc gia và quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần của đánh giá rủi ro sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá rủi ro sinh thái được xây dựng dựa trên một quy trình khoa học chuẩn hóa gồm nhiều giai đoạn. Ba thành phần chính được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đánh giá của quốc tế như EPA (Hoa Kỳ) hoặc OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế): xác định mối nguy, đánh giá phơi nhiễm và đánh giá tác động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giai đoạn chính thường được tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xác định mối nguy:\u003C\u002Fstrong> Tìm hiểu đặc tính của tác nhân gây hại (hóa chất, sinh vật xâm lấn, thay đổi vật lý môi trường...).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá phơi nhiễm:\u003C\u002Fstrong> Xác định mức độ và con đường mà sinh vật tiếp xúc với mối nguy (hô hấp, tiêu hóa, tiếp xúc qua mô...).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá tác động:\u003C\u002Fstrong> Phân tích phản ứng sinh học như giảm khả năng sinh sản, gia tăng tỷ lệ tử vong, mất nơi sống hoặc phá vỡ chuỗi thức ăn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sau ba bước này, bước tổng hợp rủi ro (risk characterization) giúp chuyển kết quả khoa học thành cơ sở ra quyết định cho hệ thống quản lý. Các nhà nghiên cứu có thể mô tả rủi ro theo định tính hoặc định lượng tùy theo mức độ dữ liệu có sẵn và yêu cầu của dự án.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ sinh thái phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguồn rủi ro sinh thái có thể xuất phát từ tự nhiên hoặc hoạt động của con người. Tuy nhiên, phần lớn tác động nghiêm trọng trong thế kỷ 21 liên quan đến các yếu tố nhân tạo, đặc biệt là ô nhiễm và sự biến đổi sử dụng đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tác nhân chính gây rủi ro cho hệ sinh thái gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm hóa chất:\u003C\u002Fstrong> Kim loại nặng (Pb, Hg, Cd…), hợp chất hữu cơ bền vững, thuốc trừ sâu, vi nhựa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi khí hậu:\u003C\u002Fstrong> Tăng nhiệt độ, axit hóa đại dương, thay đổi lượng mưa, băng tan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh vật xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> Lấn át loài bản địa, cạnh tranh tài nguyên, lan truyền mầm bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thoái môi trường sống:\u003C\u002Fstrong> Phá rừng, đô thị hóa, khai thác quá mức nguồn lợi biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Dư thừa nitơ\u002Fphốt phát → phú dưỡng hồ, sông, vùng ven biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi yếu tố có cơ chế gây hại khác nhau, nhưng khi cộng hưởng có thể làm tăng rủi ro vượt mức chịu đựng của hệ sinh thái – ví dụ: khu vực đầm phá bị phú dưỡng và nhiệt độ nước tăng cao sẽ dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa quy mô lớn, gây chết cá hàng loạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa rủi ro sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để định lượng rủi ro, các mô hình phân tích và dự đoán được sử dụng nhằm đánh giá hậu quả tiềm tàng trong điều kiện môi trường cụ thể. Các mô hình này giúp dự đoán mức độ ảnh hưởng ở nhiều kịch bản khác nhau, từ mức độ cảnh báo đến tình trạng hệ sinh thái có khả năng sụp đổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số rủi ro phổ biến dựa trên tỷ lệ giữa nồng độ chất gây hại trong môi trường và ngưỡng không gây ảnh hưởng sinh học (PNEC):\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nRisk\\ Index = \\frac{Predicted\\ Environmental\\ Concentration}{Predicted\\ No\\ Effect\\ Concentration}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Bảng mô tả một số phương pháp mô hình hóa được sử dụng trong đánh giá rủi ro sinh thái:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Species Sensitivity Distribution (SSD)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự đoán ảnh hưởng độc tính trên nhiều loài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết lập ngưỡng an toàn môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ecological Modelling Systems\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô phỏng động lực quần thể\u002Fhệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quản lý sinh vật xâm lấn, khai thác nguồn lợi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>GIS-based Risk Mapping\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá phân bố không gian của rủi ro\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quy hoạch sử dụng đất và bảo tồn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mô hình hóa giúp thúc đẩy ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học, thay vì cảm tính hoặc chỉ dựa vào quan sát ngắn hạn. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh rủi ro sinh thái mang tính khu vực hoặc toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại mức độ rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rủi ro sinh thái có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu quản lý, phương pháp đánh giá, và đặc điểm hệ sinh thái. Tuy nhiên, một cách tiếp cận phổ biến trong thực tiễn là phân loại theo mức độ nghiêm trọng của tác động và khả năng phục hồi của hệ sinh thái bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại mức độ rủi ro thường được chia thành ba cấp: thấp, trung bình và cao. Mỗi cấp độ được xác định dựa trên phạm vi ảnh hưởng, thời gian tồn tại của tác động và khả năng đảo ngược:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức độ rủi ro\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng giới hạn, hệ sinh thái có thể phục hồi nhanh mà không cần can thiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rò rỉ phân bón quy mô nhỏ vào kênh nội đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tác động rõ rệt đến cấu trúc quần thể, cần có biện pháp quản lý để phục hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy giảm cá thể loài thủy sinh do thuốc bảo vệ thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng nghiêm trọng, làm mất loài, biến đổi hệ sinh thái không thể hồi phục ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tràn dầu quy mô lớn, mất rừng ngập mặn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc xác định mức độ rủi ro chính xác là yếu tố then chốt trong việc phân bổ nguồn lực và ưu tiên hành động khẩn cấp hay dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong quản lý môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá rủi ro sinh thái là một công cụ khoa học hỗ trợ ra quyết định trong nhiều lĩnh vực như quy hoạch đất, cấp phép phát triển dự án, kiểm soát chất ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc áp dụng phân tích rủi ro giúp giảm thiểu hậu quả môi trường bằng cách dự báo trước nguy cơ và đề xuất giải pháp dự phòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ quan chính phủ và tổ chức quốc tế đã tích hợp đánh giá rủi ro vào quy trình phê duyệt đánh giá tác động môi trường (EIA), quản lý hóa chất công nghiệp, và quy hoạch khu bảo tồn sinh thái. Các chỉ số rủi ro định lượng cung cấp cơ sở khách quan để lựa chọn giữa các phương án quy hoạch hoặc xác định các khu vực nhạy cảm cần được bảo vệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\" target=\"_blank\">Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA)\u003C\u002Fa> sử dụng phương pháp đánh giá rủi ro sinh thái để xác định mức độ ảnh hưởng tiềm tàng từ các chất thải nguy hại và thiết kế các biện pháp phục hồi môi trường trong các khu vực ô nhiễm cao (Superfund sites).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thí dụ thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu và dự án trên thế giới đã ứng dụng phân tích rủi ro sinh thái để hỗ trợ các chương trình bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Một số ví dụ tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Việt Nam:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá rủi ro sinh thái tại các điểm nóng dioxin ở sân bay Biên Hòa và Phù Cát do hậu quả chiến tranh, nhằm thiết kế chương trình xử lý đất nhiễm độc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Châu Âu:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng mô hình SSD để thiết lập nồng độ giới hạn an toàn đối với thuốc bảo vệ thực vật trong nước mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Úc:\u003C\u002Fstrong> Phân tích rủi ro sinh thái đối với rạn san hô Great Barrier Reef do biến đổi nhiệt độ và axit hóa đại dương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu này không chỉ mang lại giải pháp kỹ thuật mà còn là bằng chứng khoa học hỗ trợ các chiến lược chính sách ở cấp địa phương, quốc gia và khu vực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đánh giá rủi ro sinh thái đang đối mặt với một số thách thức lớn, đặc biệt là khi hệ sinh thái ngày càng chịu tác động đa yếu tố và thay đổi theo thời gian. Một số hạn chế điển hình bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dữ liệu thực nghiệm dài hạn và có độ tin cậy cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ phức tạp của hệ sinh thái làm cho việc dự đoán phản ứng sinh học trở nên khó khăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó tích hợp yếu tố không gian và thời gian trong mô hình đánh giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, các xu hướng nghiên cứu mới đang mở ra tiềm năng cải thiện độ chính xác và khả năng dự đoán rủi ro. Nổi bật là các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), mô hình học máy (machine learning), mô hình hệ sinh thái động lực học, công cụ GIS và dữ liệu vệ tinh giúp phân tích rủi ro theo thời gian thực, trên quy mô lớn và tích hợp nhiều lớp dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và khung pháp lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành các quy định và hướng dẫn về đánh giá rủi ro sinh thái nhằm chuẩn hóa quy trình và tăng tính minh bạch trong quản lý môi trường. Các khung pháp lý này cũng giúp nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan trong việc bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số khung chính sách tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\" target=\"_blank\">EPA (Hoa Kỳ):\u003C\u002Fa> Framework for Ecological Risk Assessment – hướng dẫn chi tiết cách xác định và đánh giá rủi ro trong các hệ sinh thái tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenv\u002Fehs\u002Frisk-assessment\u002F\" target=\"_blank\">OECD:\u003C\u002Fa> Tài liệu hướng dẫn đánh giá rủi ro đối với hóa chất và sinh vật biến đổi gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Ftopics\u002Ftopic\u002Fecological-risk-assessment\" target=\"_blank\">EFSA (Châu Âu):\u003C\u002Fa> Đánh giá rủi ro sinh thái đối với thuốc bảo vệ thực vật, sinh vật kiểm soát sinh học và phụ gia thực phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Fglobal-environment-outlook-6\" target=\"_blank\">UNEP:\u003C\u002Fa> Global Environment Outlook – cung cấp đánh giá toàn diện về các xu hướng và nguy cơ môi trường toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc áp dụng đồng bộ các khung pháp lý này là điều kiện tiên quyết để quản lý hiệu quả rủi ro sinh thái và đảm bảo phát triển bền vững trong thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\" target=\"_blank\">U.S. Environmental Protection Agency (EPA) – Ecological Risk Assessment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenv\u002Fehs\u002Frisk-assessment\u002F\" target=\"_blank\">OECD - Risk Assessment Guidance for Chemicals\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.efsa.europa.eu\u002Fen\u002Ftopics\u002Ftopic\u002Fecological-risk-assessment\" target=\"_blank\">European Food Safety Authority (EFSA) – Ecological Risk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Fglobal-environment-outlook-6\" target=\"_blank\">UNEP - Global Environment Outlook (GEO-6)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS026974911930565X\" target=\"_blank\">Scientific Study – Advances in Ecological Risk Assessment (ScienceDirect)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-29T09:24:02.214+00:00","2025-10-31T02:40:59.732+00:00","2025-10-31T02:40:59.727+00:00",177,[31,34,44,49,59,64,75,81,87,93],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ hệ sinh thái","Dịch vụ hệ sinh thái là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuốc bảo vệ thực vật","Thuốc bảo vệ thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thuốc bảo vệ thực vật","Plant Protection Products","Thuốc bảo vệ thực vật là các chế phẩm có nguồn gốc hóa học hoặc sinh học được sử dụng để phòng ngừa, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại tài nguyên thực vật, điều hòa sinh trưởng cây trồng và bảo quản nông sản.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"paclobutrazol","Paclobutrazol là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Paclobutrazol","Paclobutrazol là hợp chất triazole tổng hợp hoạt động như chất điều hòa sinh trưởng thực vật, có tác dụng ức chế sinh tổng hợp gibberellin thông qua việc bất hoạt enzyme ent-kaurene oxidase, giúp kìm hãm sự phát triển sinh dưỡng và kích thích phân hóa mầm hoa.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phục hồi sinh thái","Phục hồi sinh thái là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Ecological restoration","Phục hồi sinh thái (ecological restoration) là quá trình chủ động can thiệp khoa học nhằm hỗ trợ sự hồi sinh và tự duy trì của một hệ sinh thái đã bị suy thoái, ô nhiễm hoặc phá hủy hoàn toàn, tái lập tính đa dạng sinh học và các dịch vụ sinh thái nguyên bản.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"tính nhạy cảm","Tính nhạy cảm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sensitivity \u002F Susceptibility","Tính nhạy cảm là mức độ đáp ứng, biến thiên hoặc phản ứng của một hệ thống vật lý, hóa học, sinh học hoặc công cụ đo lường trước sự thay đổi của một đại lượng kích thích hoặc yếu tố tác động đầu vào.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bệnh dại","Bệnh dại là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh dại","rabies","Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus dại thuộc họ Rhabdoviridae lây truyền qua vết cắn hoặc niêm mạc nhiễm nước bọt động vật, gây tổn thương viêm não tủy tiến triển với tỷ lệ tử vong gần như 100% một khi xuất hiện triệu chứng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phòng ngừa ung thư","Phòng ngừa ung thư là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phòng ngừa ung thư","cancer prevention","Phòng ngừa ung thư là tập hợp các biện pháp y tế công cộng và can thiệp lâm sàng chủ động nhằm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư thông qua loại bỏ yếu tố nguy cơ, tiêm chủng dự phòng, tầm soát phát hiện sớm và hóa dự phòng.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"hiệu suất dự đoán","Hiệu suất dự đoán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu suất dự đoán","predictive performance","Hiệu suất dự đoán là mức độ chính xác và độ tin cậy của một mô hình thống kê hoặc máy học khi tổng quát hóa để đưa ra dự báo trên tập dữ liệu kiểm thử độc lập mà mô hình chưa từng được huấn luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]