[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%A5ng%20tr%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rụng trứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"rụng trứng","Rụng trứng là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Rụng trứng: Rụng trứng là giai đoạn sinh lý quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, trong đó một nang noãn chín (nang Graaf) vỡ ra d...","\u003Cp>\u003Cstrong>Rụng trứng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ovulation\u003C\u002Fem>) là giai đoạn sinh lý quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, trong đó một nang noãn chín (nang Graaf) vỡ ra dưới tác động của đỉnh hormone LH, phóng thích noãn bào thứ cấp vào loa vòi trứng để sẵn sàng cho quá trình thụ tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm rụng trứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rụng trứng là quá trình sinh lý trung tâm trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20kinh%20nguy%E1%BB%87t%22%7D}} của người phụ nữ, trong đó một trứng trưởng thành được phóng thích từ buồng trứng và di chuyển vào ống dẫn trứng. Đây là điều kiện thiết yếu để xảy ra quá trình thụ tinh, vì chỉ khi có trứng được rụng thì tinh trùng mới có thể tiếp cận và thụ tinh được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trung bình, rụng trứng diễn ra một lần trong mỗi chu kỳ và thường xảy ra khoảng ngày thứ 14 nếu chu kỳ kéo dài 28 ngày. Tuy nhiên, thời điểm này có thể dao động do ảnh hưởng của yếu tố nội tiết, tuổi tác, hoặc các tình trạng y khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình rụng trứng được điều khiển bởi trục nội tiết hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng. Hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) từ vùng hạ đồi kích thích tuyến yên tiết ra hormone FSH và LH, dẫn đến sự phát triển và phóng thích trứng. Đỉnh hormone LH thường xuất hiện khoảng 24–36 giờ trước khi rụng trứng xảy ra:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LH_{peak} \\approx t_{ov} - 24h\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của quá trình rụng trứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ kinh nguyệt gồm ba giai đoạn chính: giai đoạn nang noãn, giai đoạn rụng trứng và giai đoạn hoàng thể. Trong giai đoạn nang noãn, hormone FSH kích thích một nhóm nang trong buồng trứng phát triển. Trong số này, chỉ một nang chiếm ưu thế (nang trội) sẽ tiếp tục phát triển thành nang Graafian, có khả năng rụng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nồng độ estrogen do nang trội tiết ra tăng cao, sẽ có phản hồi dương tính kích thích tuyến yên tiết ra lượng lớn LH – hiện tượng này gọi là \"đỉnh LH\". Chính đỉnh LH này gây ra sự rách vỏ nang, khiến trứng được giải phóng khỏi buồng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi trứng rụng, phần còn lại của nang Graafian biến thành thể vàng (corpus luteum), một cấu trúc tạm thời tiết ra progesterone để chuẩn bị cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} đón trứng đã thụ tinh. Nếu không có thụ tinh, thể vàng thoái hóa và nồng độ hormone giảm, dẫn đến hành kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hormone trong quá trình rụng trứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự thành công của quá trình rụng trứng phụ thuộc vào chuỗi tác động nội tiết chặt chẽ giữa GnRH, FSH, LH, estrogen và progesterone. Sự khởi đầu của chu kỳ đánh dấu bởi nồng độ FSH tăng nhẹ, kích thích sự phát triển của nang trứng. Khi nang trội phát triển, nó tiết ra nhiều estrogen, từ đó kích hoạt đỉnh LH – điều kiện tiên quyết cho việc rụng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu đồ hormone trong một chu kỳ bình thường sẽ cho thấy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FSH tăng nhẹ đầu chu kỳ, sau đó giảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Estrogen tăng mạnh trước rụng trứng, giảm sau đó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>LH tăng đột ngột và ngắn hạn – đỉnh LH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Progesterone tăng sau rụng trứng và cao nhất vào giữa giai đoạn hoàng thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số công cụ theo dõi rụng trứng sử dụng test nước tiểu để phát hiện sự gia tăng của LH. Ví dụ, các thiết bị của Clearblue sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C4%91i%E1%BB%87n%20h%C3%B3a%22%7D}} để đo nồng độ LH tại nhà, cho phép người dùng dự đoán thời điểm rụng trứng chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thời điểm và dấu hiệu rụng trứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rụng trứng thường xảy ra trong khoảng 24–36 giờ sau đỉnh LH và từ 12–16 ngày trước ngày đầu tiên của kỳ kinh tiếp theo. Tuy nhiên, do chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người có thể khác nhau nên thời điểm rụng trứng cũng thay đổi tương ứng. Với chu kỳ 30 ngày, rụng trứng có thể xảy ra vào khoảng ngày thứ 16–18.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dấu hiệu sinh lý giúp nhận biết thời điểm rụng trứng:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chất nhầy cổ tử cung trở nên trong, dai và trơn giống lòng trắng trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau nhẹ vùng bụng dưới, thường ở một bên (mittelschmerz)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nhẹ nhiệt độ cơ thể cơ bản (BBT) sau rụng trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tâm trạng, tăng ham muốn tình dục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hỗ trợ xác định rụng trứng, người dùng có thể ghi lại nhiệt độ BBT mỗi sáng, theo dõi chất nhầy cổ tử cung, hoặc sử dụng que thử LH. Kết hợp nhiều dấu hiệu cho phép xác định \"cửa sổ sinh sản\" chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa ngày chu kỳ và thời điểm rụng trứng ở người có chu kỳ đều:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Độ dài chu kỳ (ngày)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngày rụng trứng ước tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng thời gian dễ thụ thai\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>26\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 12\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 9–13\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>28\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 14\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 11–15\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>30\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 16\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngày 13–17\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của rụng trứng đến khả năng sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rụng trứng là điều kiện bắt buộc để thụ thai tự nhiên. Trong mỗi chu kỳ, một noãn trưởng thành được phóng thích và chỉ sống từ 12 đến 24 giờ sau khi rời buồng trứng. Trong khi đó, tinh trùng có thể tồn tại trong hệ sinh sản nữ khoảng 3–5 ngày. Do đó, thời điểm thụ tinh tối ưu rơi vào khoảng từ 3 ngày trước đến 1 ngày sau rụng trứng, gọi là “cửa sổ thụ thai”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đồng bộ giữa rụng trứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quan%20h%E1%BB%87%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} trong khoảng thời gian này làm tăng xác suất thụ thai đáng kể. Những người có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn có khả năng dự đoán chính xác thời điểm rụng trứng hơn, trong khi những người có chu kỳ không ổn định có thể gặp khó khăn trong việc xác định khoảng thời gian dễ thụ thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa xác suất thụ thai tương ứng với từng ngày quanh rụng trứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngày tương đối trong chu kỳ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xác suất thụ thai\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>-5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>-2 đến 0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–35%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>+1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–12%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc theo dõi chu kỳ, nhiệt độ cơ thể cơ bản và chất nhầy cổ tử cung giúp tăng khả năng nhận diện được \"cửa sổ sinh sản\" một cách chính xác, đặc biệt trong các kế hoạch mang thai có chủ đích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn rụng trứng và hệ lụy sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn rụng trứng (ovulatory dysfunction) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh ở nữ giới. Các biểu hiện chính bao gồm không rụng trứng (anovulation), rụng trứng thưa (oligo-ovulation) hoặc rụng trứng không đồng đều. Đây là tình trạng thường gặp ở người mắc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%20%C4%91a%20nang%22%7D}} (PCOS), rối loạn tuyến yên, hoặc rối loạn vùng dưới đồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến của rối loạn rụng trứng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn nội tiết (PCOS, cường giáp, suy giáp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Căng thẳng kéo dài, ăn kiêng cực đoan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ăn uống, chỉ số BMI quá cao hoặc quá thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng tăng prolactin máu (hyperprolactinemia)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán thường dựa vào siêu âm buồng trứng, xét nghiệm máu (FSH, LH, estrogen, progesterone, prolactin), hoặc theo dõi biểu đồ nhiệt độ cơ thể. Tùy vào nguyên nhân, các biện pháp điều trị có thể bao gồm điều chỉnh lối sống, thuốc kích thích rụng trứng như letrozole, clomiphene citrate, hoặc sử dụng gonadotropin dưới sự giám sát y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong hỗ trợ sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết về cơ chế và thời điểm rụng trứng là nền tảng để xây dựng chiến lược {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} hiệu quả. Trong kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C6%A1m%20tinh%20tr%C3%B9ng%20v%C3%A0o%20bu%E1%BB%93ng%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} (IUI), thời điểm tiêm tinh trùng được đồng bộ hóa với đỉnh LH tự nhiên hoặc nhân tạo. Với phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20tinh%20trong%20%E1%BB%91ng%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} (IVF), bệnh nhân được dùng thuốc kích trứng để tạo ra nhiều nang trứng cùng lúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi các trứng trưởng thành được lấy ra bằng thủ thuật chọc hút, chúng được thụ tinh với tinh trùng trong phòng thí nghiệm. Các phôi được nuôi cấy và chuyển vào tử cung vào thời điểm thích hợp, thường tương ứng với giai đoạn hoàng thể. Điều phối nội tiết tố chính xác trong IVF là điều kiện then chốt để tăng tỉ lệ thành công và giảm biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ hỗ trợ theo dõi rụng trứng như theo dõi LH tại nhà, siêu âm nang noãn và xét nghiệm hormone máu hiện nay đã trở thành tiêu chuẩn trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} hiếm muộn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rụng trứng và tránh thai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngược lại với mục tiêu sinh sản, rụng trứng cũng là mấu chốt trong các phương pháp tránh thai tự nhiên như phương pháp theo dõi chu kỳ (Fertility Awareness Methods – FAM). Người dùng sẽ xác định “cửa sổ sinh sản” bằng cách theo dõi các dấu hiệu sinh lý và tránh giao hợp trong khoảng thời gian này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật theo dõi phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Phương pháp nhiệt độ cơ thể cơ bản (BBT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát chất nhầy cổ tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Que thử LH trong nước tiểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dù có độ chính xác cao khi áp dụng đúng, hiệu quả tránh thai của FAM bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn nội tiết, căng thẳng hoặc chu kỳ không đều. Do đó, phương pháp này yêu cầu người dùng có kiến thức vững về sinh lý sinh sản và tuân thủ nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của yếu tố môi trường và lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lối sống và môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến sự đều đặn và chất lượng của rụng trứng. Thiếu ngủ, stress kéo dài, rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%8Bp%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, luyện tập quá mức và ăn uống mất cân đối có thể gây mất kinh hoặc làm chậm rụng trứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các chất gây rối loạn nội tiết (endocrine-disrupting chemicals – EDCs) như bisphenol A (BPA), phthalates, và thuốc trừ sâu có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo noãn, gây ra bất thường trong phát triển nang hoặc giảm dự trữ buồng trứng. Các nghiên cứu của Endocrine Society và NIEHS đã nhấn mạnh mối liên hệ giữa EDCs và rối loạn sinh sản ở nữ giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kiểm soát cân nặng, giảm tiếp xúc với các chất độc hại và duy trì lối sống lành mạnh là yếu tố then chốt để bảo vệ chức năng sinh sản dài hạn, đặc biệt trong xã hội hiện đại nơi mức độ ô nhiễm môi trường và stress ngày càng tăng.\u003C\u002Fp>","Ovulation","Rụng trứng là giai đoạn sinh lý quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, trong đó một nang noãn chín (nang Graaf) vỡ ra dưới tác động của đỉnh hormone LH, phóng thích noãn bào thứ cấp vào loa vòi trứng để sẵn sàng cho quá trình thụ tinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Johnson, Shaw, Ellis (2009). Success in detection of LH surge by home ovulation tests. Fertility and Sterility. doi:10.1016\u002Fj.fertnstert.2009.07.1061","Success in detection of LH surge by home ovulation tests","Johnson, Shaw, Ellis","Fertility and Sterility",2009,"10.1016\u002Fj.fertnstert.2009.07.1061",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kol (2016). LH and FSH surges for final oocyte maturation: is a dual surge beneficial?. Manual of Ovulation Induction and Ovarian Stimulation Protocols. doi:10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12832_52","LH and FSH surges for final oocyte maturation: is a dual surge beneficial?","Kol","Manual of Ovulation Induction and Ovarian Stimulation Protocols",2016,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12832_52",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":39,"doi":40,"url":10},"Mitwally, Casper (2004). LH surge is associated with higher LH levels and more physiologic estradiol levels in aromatase inhibitor ovarian stimulation cycles. Fertility and Sterility. doi:10.1016\u002Fj.fertnstert.2004.07.367","LH surge is associated with higher LH levels and more physiologic estradiol levels in aromatase inhibitor ovarian stimulation cycles","Mitwally, Casper",2004,"10.1016\u002Fj.fertnstert.2004.07.367",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Đỉnh hormone nào đóng vai trò là tín hiệu trực tiếp kích hoạt quá trình rụng trứng?","Đỉnh tăng vọt của hormone tạo hoàng thể (Luteinizing Hormone - LH surge) từ tuyến yên, xuất hiện khoảng 24 đến 36 giờ trước khi vỏ nang buồng trứng bị tiêu giải và phóng thích noãn.",{"question":46,"answer":47},"Các dấu hiệu sinh lý tự nhiên giúp xác định thời điểm rụng trứng là gì?","Thân nhiệt cơ bản tăng nhẹ khoảng 0,3 - 0,5 độ C sau rụng trứng, chất nhầy cổ tử cung trở nên trong, dai và có thể kéo sợi (như lòng trắng trứng), và cảm giác đau nhói nhẹ ở một bên bụng dưới (dấu hiệu Mittelschmerz).",{"question":49,"answer":50},"Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) gây rối loạn rụng trứng theo cơ chế nào?","Tình trạng kháng insulin và nồng độ androgen cao mạn tính làm đình trệ sự chọn lọc và phát triển của nang noãn vượt trội, dẫn đến tình trạng không rụng trứng mạn tính (anovulation) và hiếm muộn.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"chu kỳ kinh nguyệt","nội mạc tử cung","cảm biến điện hóa","quan hệ tình dục","hội chứng buồng trứng đa nang","hỗ trợ sinh sản","bơm tinh trùng vào buồng tử cung","thụ tinh trong ống nghiệm","phác đồ điều trị","nhịp sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-26T09:39:57.740+00:00","2026-09-05T10:08:51.349+00:00","2025-07-12T14:54:58.108+00:00","2026-09-05T10:08:50.925+00:00",243,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dược lực học","Dược lực học là gì? Các công bố khoa học về Dược lực học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"enterobacteriaceae","Enterobacteriaceae là gì? Nghiên cứu về Enterobacteriaceae",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện cực biến tính","Điện cực biến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó"]