[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20thai%20k%E1%BB%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%20thai%20k%E1%BB%B3":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"rối loạn tăng huyết áp thai kỳ","Rối loạn tăng huyết áp thai kỳ là gì? Nghiên cứu liên quan","Rối loạn tăng huyết áp thai kỳ là nhóm bệnh lý xảy ra trong thai kỳ, đặc trưng bởi huyết áp cao và có thể kèm tổn thương cơ quan đích hoặc protein niệu. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây biến chứng cho mẹ và thai nhi, bao gồm tiền sản giật, sản giật, tăng huyết áp thai kỳ và tăng huyết áp mạn tính. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về rối loạn tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn tăng huyết áp thai kỳ (Hypertensive Disorders of Pregnancy - HDP) là một nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng huyết áp xuất hiện trong thai kỳ, với hoặc không kèm theo tổn thương cơ quan đích hoặc protein niệu. Những rối loạn này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người mẹ mà còn làm tăng nguy cơ tai biến cho thai nhi, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ và trẻ sơ sinh toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 10% số ca mang thai trên toàn thế giới có biến chứng liên quan đến tăng huyết áp, và tỷ lệ này còn cao hơn ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn này không chỉ là một tình trạng lâm sàng riêng lẻ mà còn là chỉ điểm cho những biến cố mạch máu có thể kéo dài suốt đời người mẹ. Hậu quả lâu dài bao gồm nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, hội chứng chuyển hóa và bệnh thận mạn tính. Do đó, việc hiểu đúng và đầy đủ về HDP đóng vai trò rất quan trọng không chỉ trong chăm sóc thai kỳ mà còn trong dự phòng bệnh lý tim mạch sau này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fclinical\u002Fclinical-guidance\u002Ftask-force\u002Farticles\u002F2013\u002F11\u002Fhypertension-in-pregnancy\" target=\"_blank\">Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG)\u003C\u002Fa>, các tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại HDP đã được chuẩn hóa để hỗ trợ lâm sàng, phân tầng nguy cơ và quyết định can thiệp y khoa đúng lúc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHDP bao gồm nhiều thể lâm sàng khác nhau, mỗi thể có diễn tiến và tiên lượng riêng. Dưới đây là bảng phân loại được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay, dựa trên hướng dẫn của ACOG và Tổ chức Y tế Thế giới:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời điểm khởi phát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sau tuần thứ 20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Huyết áp ≥140\u002F90 mmHg, không có protein niệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền sản giật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sau tuần thứ 20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Huyết áp cao kèm theo protein niệu hoặc tổn thương cơ quan đích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản giật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến triển từ tiền sản giật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co giật không do nguyên nhân thần kinh khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trước khi mang thai hoặc trước tuần 20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp tồn tại lâu dài, có thể kéo dài sau sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp còn được xếp vào nhóm tiền sản giật chồng lên tăng huyết áp mạn nếu người bệnh đã có tăng huyết áp mạn nhưng xuất hiện protein niệu hoặc dấu hiệu tổn thương cơ quan trong thai kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán rối loạn tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể chẩn đoán HDP chính xác, cần theo dõi huyết áp thường xuyên trong quá trình mang thai. Theo ACOG, tăng huyết áp được xác định khi có ít nhất 2 lần đo huyết áp ≥140\u002F90 mmHg cách nhau tối thiểu 4 giờ. Việc chẩn đoán không thể dựa trên chỉ một lần đo đơn lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với tiền sản giật, chẩn đoán không chỉ dựa vào huyết áp mà còn yêu cầu ít nhất một trong các biểu hiện sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Protein niệu ≥300 mg\u002F24 giờ hoặc protein\u002Fcreatinine ratio ≥0.3\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu cầu &lt;100.000\u002Fmm³\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng men gan (AST, ALT) gấp đôi bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận mới khởi phát (creatinine ≥1.1 mg\u002FdL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện thần kinh hoặc thị giác bất thường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công thức tham khảo trong đánh giá lâm sàng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Proteinuria = \\geq 300\\, mg\u002F24h\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MAP = \\frac{SBP + 2 \\cdot DBP}{3}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nMAP là huyết áp trung bình, đóng vai trò trong đánh giá tưới máu thai nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ bổ trợ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số sinh hóa máu (creatinine, urê, men gan)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm thai để đánh giá phát triển thai nhi và lưu lượng máu qua động mạch rốn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiền sản giật: đặc điểm và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền sản giật là dạng nặng của rối loạn tăng huyết áp thai kỳ, thường khởi phát sau tuần thứ 20. Bệnh biểu hiện bởi huyết áp cao kèm protein niệu hoặc tổn thương cơ quan đích. Trường hợp nặng có thể tiến triển thành sản giật, hội chứng HELLP hoặc suy đa cơ quan. Đây là tình trạng đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến rối loạn phát triển mạch máu nhau thai. Cụ thể, các tế bào nuôi (trophoblasts) không thể xâm nhập sâu vào lớp nội mạc tử cung để tái cấu trúc động mạch xoắn. Kết quả là dòng máu đến bánh nhau bị hạn chế, gây thiếu oxy cục bộ, làm giải phóng các yếu tố gây viêm và co mạch vào tuần hoàn mẹ, dẫn đến rối loạn chức năng nội mô toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố sinh học liên quan đến cơ chế bệnh sinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>PlGF (Placental Growth Factor) giảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor) bị ức chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>sFlt-1 tăng cao gây ức chế các yếu tố tăng trưởng mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMối liên hệ giữa sFlt-1 và PlGF hiện đang được nghiên cứu sâu để ứng dụng chẩn đoán sớm tiền sản giật trong tam cá nguyệt thứ hai.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và cơ địa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn tăng huyết áp thai kỳ là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố nội tại của người mẹ và yếu tố ngoại sinh từ thai kỳ. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp can thiệp sớm để hạn chế biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thai phụ mang thai lần đầu (nulliparity)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có người bị tiền sản giật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử cá nhân từng bị HDP trong lần mang thai trước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì hoặc chỉ số BMI ≥30\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai phụ ≥35 tuổi hoặc &lt;18 tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý nền: đái tháo đường, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh thận mạn, tăng huyết áp mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủng tộc: phụ nữ da đen có nguy cơ cao hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố được đánh giá qua mô hình phân tầng nguy cơ như mô hình FMF (Fetal Medicine Foundation), giúp dự đoán nguy cơ tiền sản giật ngay từ quý I thai kỳ bằng cách kết hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huyết áp trung bình (MAP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số sinh hóa (PlGF, PAPP-A)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo Doppler động mạch tử cung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng đối với mẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được theo dõi và điều trị đúng cách, HDP có thể gây biến chứng nặng nề cho sản phụ. Một số biến chứng phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản giật: xuất hiện co giật đột ngột, không do nguyên nhân thần kinh khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng HELLP: tan máu, tăng men gan, giảm tiểu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù phổi cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột quỵ do tăng huyết áp nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rau bong non\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHội chứng HELLP cần được phát hiện sớm vì dễ bị nhầm với các bệnh lý tiêu hóa hoặc gan mật. Dưới đây là bảng tiêu chuẩn chẩn đoán HELLP theo Mississippi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng men gan (AST hoặc ALT)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;70 IU\u002FL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết tán (LDH)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt;600 IU\u002FL\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số lượng tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt;100.000\u002Fmm³\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMột số biến chứng nghiêm trọng có thể kéo dài sau sinh, đặc biệt là nguy cơ tăng huyết áp mạn và bệnh tim mạch do rối loạn chức năng nội mô kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đối với thai nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự rối loạn trong tưới máu nhau thai làm giảm cung cấp oxy và dưỡng chất cho thai nhi. Điều này dẫn đến hàng loạt hậu quả nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiểu ối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thai mãn tính hoặc cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh non do chỉ định y khoa (chấm dứt thai kỳ sớm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai chết lưu trong tử cung\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số siêu âm như chỉ số ối (AFI), Doppler động mạch rốn và động mạch não giữa thường được theo dõi sát trong những trường hợp HDP để phát hiện tình trạng thiếu oxy máu sớm. Thai bị IUGR thường có tỷ lệ tử vong chu sinh cao hơn gấp 5 lần so với thai phát triển bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc điều trị HDP phụ thuộc vào mức độ nặng và tuổi thai. Mục tiêu chính là duy trì huyết áp ở mức an toàn để giảm nguy cơ tai biến cho mẹ mà vẫn đảm bảo phát triển tối ưu cho thai nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc điều trị bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo dõi huyết áp sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc hạ áp an toàn trong thai kỳ: labetalol, methyldopa, nifedipine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Magnesium sulfate để phòng ngừa hoặc điều trị sản giật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ định chấm dứt thai kỳ khi có dấu hiệu nặng hoặc thai trưởng thành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng133\" target=\"_blank\">NICE (UK)\u003C\u002Fa> đề xuất sinh ngay nếu thai ≥37 tuần và có dấu hiệu tiền sản giật. Đối với trường hợp dưới 34 tuần, nên sử dụng corticosteroid để trưởng thành phổi nếu cần sinh sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số mục tiêu khi điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết áp tâm thu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>120–140 mmHg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết áp tâm trương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>80–90 mmHg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein niệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm dần theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự phòng và theo dõi sau sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDự phòng tiền sản giật có thể thực hiện hiệu quả nếu bắt đầu sớm. Hiện nay, hướng dẫn quốc tế khuyến nghị sử dụng aspirin liều thấp (75–150 mg\u002Fngày) từ tuần thứ 12 đến 36 ở các thai phụ có nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc theo dõi sau sinh là bắt buộc vì:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguy cơ tăng huyết áp hậu sản kéo dài đến 12 tuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ mắc bệnh tim mạch sau này gấp 2–4 lần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tái phát HDP trong các lần mang thai sau cao hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fbloodpressure\u002Fpregnancy.htm\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa> là theo dõi huyết áp trong vòng 72 giờ sau sinh và tiếp tục trong ít nhất 6 tuần, đặc biệt với các sản phụ từng bị tiền sản giật nặng hoặc sản giật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn tăng huyết áp thai kỳ là một vấn đề y khoa nghiêm trọng với hệ quả lâu dài cho cả mẹ và thai nhi. Việc nhận diện sớm, theo dõi sát và can thiệp đúng thời điểm là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng. Dự phòng bằng aspirin và quản lý nguy cơ tim mạch sau sinh cũng cần được quan tâm đúng mức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fclinical\u002Fclinical-guidance\u002Ftask-force\u002Farticles\u002F2013\u002F11\u002Fhypertension-in-pregnancy\" target=\"_blank\">American College of Obstetricians and Gynecologists. Hypertension in Pregnancy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fng133\" target=\"_blank\">National Institute for Health and Care Excellence (NICE) – Hypertension in Pregnancy: Diagnosis and Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7958870\u002F\" target=\"_blank\">Brown MA et al. Hypertensive Disorders of Pregnancy: ISSHP classification and management. Pregnancy Hypertension. 2018\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fbloodpressure\u002Fpregnancy.htm\" target=\"_blank\">Centers for Disease Control and Prevention – High Blood Pressure in Pregnancy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240032256\" target=\"_blank\">World Health Organization. WHO Recommendations on Hypertensive Disorders of Pregnancy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fpreeclampsia-overview-of-management-and-prognosis\" target=\"_blank\">UpToDate – Preeclampsia: Overview of management and prognosis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T16:17:01.172+00:00","2025-11-14T16:32:29.886+00:00","2025-11-14T16:32:29.882+00:00",101,[31,42,47,57,67,77,82,87,92,97],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"sàng lọc tiền sản giật","Sàng lọc tiền sản giật là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Sàng lọc tiền sản giật","Preeclampsia screening","Sàng lọc tiền sản giật là quy trình đánh giá y khoa đa yếu tố trong thai kỳ nhằm xác định sớm những thai phụ có nguy cơ cao phát triển hội chứng tiền sản giật trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"chăm sóc sức khỏe sinh sản","Chăm sóc sức khỏe sinh sản là gì? Khái niệm và can thiệp","reproductive health care","Chăm sóc sức khỏe sinh sản là tập hợp các phương pháp, kỹ thuật và dịch vụ y tế nhằm bảo vệ, nâng cao sức khỏe và giải quyết các vấn đề liên quan đến hệ thống sinh sản ở mọi giai đoạn của vòng đời.",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thiết kế thí nghiệm yếu tố","Thiết kế thí nghiệm yếu tố là gì?","factorial design","Thiết kế thí nghiệm yếu tố là phương pháp thiết kế thực nghiệm trong đó mọi tổ hợp khả dĩ của các mức yếu tố được tiến hành đồng thời nhằm xác định hiệu ứng chính của từng yếu tố và đánh giá các hiệu ứng tương tác đa chiều giữa các yếu tố đối với biến phản hồi.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hành vi phạm tội vị thành niên","Hành vi phạm tội vị thành niên (juvenile delinquency) là gì?","juvenile delinquency","Hành vi phạm tội vị thành niên là hành vi vi phạm pháp luật hình sự do người chưa đạt độ tuổi thành niên thực hiện, cấu thành tội phạm và làm phát sinh trách nhiệm hình sự hoặc các biện pháp tư pháp chuyên biệt.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"sâu bệnh","Sâu bệnh (crop pests and diseases) là gì?","crop pests and diseases","Sâu bệnh là thuật ngữ liên hợp trong khoa học bảo vệ thực vật chỉ tập hợp các loài động vật gây hại và vi sinh vật gây bệnh xâm nhiễm, phá hoại hoặc làm rối loạn tiến trình sinh lý của cây trồng, dẫn tới suy giảm sinh trưởng, năng suất và phẩm chất nông sản.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"tính giá trị","Tính giá trị là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Value","Tính giá trị (tiếng Anh: value hoặc valuation) là phạm trù bản thể luận, nhận thức luận và kinh tế học phản ánh mức độ quan trọng, ý nghĩa, tính hữu dụng hoặc lợi ích tương đối mà một thực thể, quyết định hay hành vi mang lại cho chủ thể đánh giá trong một bối cảnh xác định.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đậu tương","Đậu tương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Soybean","Đậu tương (danh pháp khoa học: Glycine max, còn gọi là đậu nành) là loài cây thân thảo một năm thuộc họ Đậu (Fabaceae), có nguồn gốc từ Đông Á và là cây trồng nông nghiệp chiến lược cung cấp nguồn protein thực vật và dầu ăn hàng đầu thế giới.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"kỹ năng sống","Kỹ năng sống là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Life skills","Kỹ năng sống (tiếng Anh: life skills) là tập hợp các năng lực tâm lý xã hội và hành vi thích ứng giúp cá nhân đối diện và giải quyết hiệu quả các tình huống, nhu cầu và thách thức phát sinh trong đời sống thường nhật.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"độc hoạt tang ký sinh","Độc hoạt tang ký sinh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Duhuo Jisheng Decoction","Độc hoạt tang ký sinh (danh pháp bài thuốc: Duhuo Jisheng Tang hoặc Duhuo Jisheng Decoction) là bài thuốc cổ phương kinh điển xuất xứ từ tác phẩm Thiên Kim Yếu Phương của danh y Tôn Tư Mạo, chuyên trị chứng đau nhức xương khớp, thoái hóa khớp và đau thần kinh tọa do phong hàn thấp kết hợp can thận hư suy.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"tai nạn thương tích","Tai nạn thương tích là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Injury and Violence","Tai nạn thương tích (tiếng Anh: injury hoặc trauma) là tổn thương thực thể cấp tính trên cơ thể người phát sinh khi tiếp xúc đột ngột với các dạng năng lượng vượt quá ngưỡng sinh lý bình thường hoặc do thiếu hụt các yếu tố sinh tồn thiết yếu."]