[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn phát triển":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"rối loạn phát triển","Rối loạn phát triển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Rối loạn phát triển là nhóm tình trạng ảnh hưởng đến quá trình phát triển thể chất, trí tuệ, hành vi hoặc ngôn ngữ, thường khởi phát từ thời thơ ấu. Chúng bao gồm các rối loạn thần kinh như tự kỷ, chậm phát triển trí tuệ hay rối loạn vận động và cần được chẩn đoán, can thiệp sớm để giảm thiểu ảnh hưởng lâu dài. ","\u003Ch2>Định nghĩa rối loạn phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn phát triển (developmental disorder) là nhóm các tình trạng y sinh và thần kinh làm gián đoạn tiến trình phát triển bình thường về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ hoặc hành vi của cá nhân. Những rối loạn này xuất hiện sớm trong đời sống, thường trước tuổi trưởng thành, và có thể kéo dài dai dẳng nếu không được can thiệp đúng cách. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002F\">CDC\u003C\u002Fa>, các rối loạn phát triển phổ biến gồm rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn ngôn ngữ và rối loạn vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm chung của rối loạn phát triển là sự sai khác rõ rệt so với đà phát triển bình thường, thể hiện qua các mốc như chậm biết ngồi, biết nói, khó phối hợp hoặc khó tương tác xã hội. Đây không chỉ là chậm phát triển mà còn là rối loạn cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, ảnh hưởng tới sinh hoạt và học tập thường ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn phát triển có thể có nguyên nhân đơn lẻ hoặc phức hợp, bao gồm yếu tố di truyền, môi trường trước và sau sinh, yếu tố sinh hóa. Nhận thức chính xác khái niệm giúp phân biệt với các chậm phát triển không đặc hiệu, từ đó hướng tới đánh giá sàng lọc và can thiệp phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại rối loạn phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các rối loạn phát triển được phân nhóm theo chức năng bị ảnh hưởng chủ yếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> ví dụ tự kỷ, ADHD, rối loạn học tập, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%ADm%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp:\u003C\u002Fstrong> chậm nói, rối loạn phát âm, khó hiểu\u002Fnghe, ngữ pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn vận động:\u003C\u002Fstrong> ví dụ bại não, rối loạn phối hợp phát triển (DCD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn hành vi – cảm xúc:\u003C\u002Fstrong> lo âu sớm, rối loạn gắn bó, rối loạn phản kháng\u002Fchống đối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi phân nhóm có cơ chế sinh học, triệu chứng và diễn tiến khác nhau, đòi hỏi thiết kế chẩn đoán và can thiệp riêng biệt. Việc phân loại rõ ràng là cơ sở để xây dựng hướng điều trị đúng đắn và chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân nhóm còn giúp so sánh dịch tễ và chi phí điều trị giữa các loại rối loạn, từ đó hỗ trợ hoạch định chính sách y tế cộng đồng và phân bổ nguồn lực hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn phát triển thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường tiền sinh và sau sinh. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\">NINDS\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng đột biến gene, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} có liên quan mạnh tới tình trạng tự kỷ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khuy%E1%BA%BFt%20t%E1%BA%ADt%20tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố môi trường gồm nhiễm trùng mẹ khi mang thai (rubella, Zika), phơi nhiễm với chất độc như rượu, thuốc lá, chì, thủy ngân; hoặc thiếu oxy, sinh non, biến chứng khi sinh. Các yếu tố này gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện hội chứng phát triển khác biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu đồ dưới đây tổng hợp các yếu tố nguy cơ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trong tử cung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đột biến gene, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thai kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rubella, Zika gây tổn thương thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chất độc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thai kỳ hoặc giai đoạn đầu đời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rượu, thuốc lá, chì ảnh hưởng phát triển não\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sinh non\u002Fthiếu oxy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khi sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây chậm phát triển vận động hoặc nhận thức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và tiêu chuẩn phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán rối loạn phát triển dựa trên tiêu chí DSM-5 hoặc ICD-11, sử dụng bộ công cụ như Bayley, Mullen và Vineland để đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, hành vi và kỹ năng xã hội. Chẩn đoán được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh – tâm thần trẻ em hoặc chuyên gia phát triển trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, để chẩn tự kỷ cần có hạn chế về tương tác xã hội và hành vi lặp đi lặp lại xuất hiện trước 3 tuổi. Việc chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời, tăng khả năng cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ đánh giá phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bayley Scales of Infant Development – đánh giá phát triển toàn diện ở trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mullen Scales of Early Learning – đo năng lực nhận thức, ngôn ngữ và vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vineland Adaptive Behavior Scales – xếp hạng kỹ năng thích nghi đời sống hàng ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện của rối loạn phát triển rất đa dạng, phụ thuộc vào loại rối loạn, mức độ nghiêm trọng và giai đoạn phát hiện. Trẻ có thể biểu hiện chậm phát triển về vận động như chậm biết ngồi, đứng, đi; hoặc khó khăn trong ngôn ngữ như nói muộn, sử dụng ngôn ngữ nghèo nàn, khó hiểu hoặc không phù hợp ngữ cảnh. Một số trẻ có vấn đề trong điều tiết cảm xúc, biểu hiện lo âu hoặc hành vi hung hăng, né tránh tiếp xúc xã hội hoặc chơi lặp đi lặp lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn như tự kỷ có xu hướng ổn định lâu dài và yêu cầu hỗ trợ suốt đời, trong khi ADHD có thể giảm nhẹ theo tuổi nếu được can thiệp hành vi phù hợp. Rối loạn ngôn ngữ hoặc chậm vận động nhẹ có khả năng cải thiện đáng kể nếu được can thiệp sớm và tích cực. Diễn tiến của rối loạn phụ thuộc vào thời điểm can thiệp, mức độ hỗ trợ, nền tảng trí tuệ và yếu tố gia đình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biểu hiện lâm sàng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không nói từ đơn vào 16 tháng tuổi hoặc không nói cụm từ 2 từ vào 24 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ hoặc nét mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chơi đơn điệu, lặp lại hành động, xếp đồ vật liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đáp lại tên gọi, không phản ứng với âm thanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ cáu gắt, khó kiểm soát cảm xúc, bộc phát hành vi không phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến cá nhân và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn phát triển ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của trẻ và gia đình. Trẻ gặp khó khăn trong học tập, kết nối bạn bè, khả năng tự lập và khả năng tham gia xã hội. Nhiều trường hợp cần hỗ trợ lâu dài như giáo viên hỗ trợ đặc biệt, trị liệu ngôn ngữ, hoặc giáo dục chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gia đình chịu áp lực kinh tế, tâm lý và thời gian chăm sóc, làm ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của phụ huynh và anh chị em. Về mặt xã hội, hệ thống y tế – giáo dục phải đầu tư nhiều nguồn lực để đáp ứng nhu cầu can thiệp, chẩn đoán và phục hồi chức năng. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.autismspeaks.org\u002F\">Autism Speaks\u003C\u002Fa>, chi phí chăm sóc một cá nhân tự kỷ có thể vượt 1,4 triệu USD trong suốt cuộc đời nếu không được hỗ trợ sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng ước tính chi phí theo loại rối loạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại rối loạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi phí hàng năm (USD)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhu cầu hỗ trợ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tự kỷ nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60.000–100.000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trị liệu hành vi, giáo dục đặc biệt, chăm sóc cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>ADHD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8.000–14.000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều trị thuốc, giáo viên hỗ trợ, trị liệu tâm lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chậm ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.000–6.000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trị liệu ngôn ngữ, can thiệp sớm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược can thiệp và trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp sớm, cá thể hóa và đa ngành là nguyên tắc vàng trong điều trị rối loạn phát triển. Các phương pháp trị liệu phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Can thiệp hành vi: phân tích hành vi ứng dụng (ABA), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20h%C3%A0nh%20vi%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} (CBT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ trị liệu: hỗ trợ phát triển khả năng nói, hiểu và giao tiếp phi ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trị liệu vận động: vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp học đường: kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP), môi trường học phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nichd.nih.gov\u002F\">NICHD\u003C\u002Fa>, trẻ được can thiệp trước 36 tháng tuổi có khả năng cải thiện đáng kể chức năng xã hội, ngôn ngữ và hành vi so với trẻ được can thiệp trễ. Môi trường gia đình hỗ trợ, phối hợp với chuyên gia và nhà trường là yếu tố quyết định đến hiệu quả can thiệp lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ trong hỗ trợ chẩn đoán và trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), thị giác máy tính, cảm biến sinh học và phần mềm trị liệu đang được ứng dụng trong sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp rối loạn phát triển. Các hệ thống AI có thể phân tích video tương tác của trẻ để phát hiện hành vi bất thường như né tránh mắt, ít cử chỉ, biểu hiện mặt nghèo nàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.behaviorimaging.com\u002F\">Behavior Imaging\u003C\u002Fa> phát triển nền tảng giúp ghi hình hành vi trẻ tại nhà, phân tích bằng AI, sau đó chuyển đến bác sĩ để đánh giá từ xa. Các phần mềm như Proloquo2Go, Otsimo cung cấp giao diện giao tiếp thay thế cho trẻ không nói được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm của công nghệ là giảm phụ thuộc vào nhân lực chuyên môn, tăng tiếp cận cho vùng khó khăn, rút ngắn thời gian chờ đợi và giảm chi phí sàng lọc ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và chính sách hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào phân tích gen liên quan đến rối loạn phát triển, mô hình hóa não bộ, phát triển chỉ dấu sinh học, và ứng dụng học máy trong phân tích hành vi. Ngoài ra, các quốc gia đang đầu tư mạnh vào hệ thống sàng lọc sớm cộng đồng, giáo dục hòa nhập và các chương trình hỗ trợ phụ huynh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: chương trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fautism\u002Faddm.html\">ADDM Network\u003C\u002Fa> của CDC theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trẻ rối loạn phát triển, giúp nhận diện vùng nguy cơ và lên kế hoạch can thiệp phù hợp. Nhiều nước phát triển đã thông qua luật giáo dục hòa nhập bắt buộc và trợ cấp tài chính cho gia đình có trẻ đặc biệt.\u003C\u002Fp>","Developmental disorder","Rối loạn phát triển (Developmental disorder) là nhóm bệnh lý khởi phát trong giai đoạn phát triển của trẻ, gây suy giảm hoặc gián đoạn sự trưởng thành về nhận thức, vận động, ngôn ngữ hoặc hành vi xã hội.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Stockman (2013). Trends in the Prevalence of Developmental Disabilities in US Children, 1997–2008. Yearbook of Pediatrics. DOI: 10.1016\u002Fj.yped.2012.03.006","Trends in the Prevalence of Developmental Disabilities in US Children, 1997–2008","Stockman","Yearbook of Pediatrics",2013,"10.1016\u002Fj.yped.2012.03.006",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Petersen, Kube, Palmer (2006). High Prevalence of Developmental Disabilities in Children Admitted to a General Pediatric Inpatient Unit. Journal of Developmental and Physical Disabilities. DOI: 10.1007\u002Fs10882-006-9018-4","High Prevalence of Developmental Disabilities in Children Admitted to a General Pediatric Inpatient Unit","Petersen, Kube, Palmer","Journal of Developmental and Physical Disabilities",2006,"10.1007\u002Fs10882-006-9018-4",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Lin, Xu, Li et al. (2024). Multiple developmental disabilities among American children: prevalence and secular trends 2016–2022. Public Health. DOI: 10.1016\u002Fj.puhe.2024.08.027","Multiple developmental disabilities among American children: prevalence and secular trends 2016–2022","Lin, Xu, Li et al.","Public Health",2024,"10.1016\u002Fj.puhe.2024.08.027",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Những dạng rối loạn phát triển thần kinh phổ biến nhất ở trẻ em là gì?","Các dạng phổ biến gồm rối loạn phổ tự kỷ (ASD), rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), khuyết tật trí tuệ (ID), rối loạn học tập đặc thù (dyslexia) và các rối loạn phát triển vận động, giao tiếp.",{"question":47,"answer":48},"Tầm quan trọng của việc sàng lọc và can thiệp sớm ở lứa tuổi mầm non là gì?","Can thiệp sớm tận dụng tính khả biến thần kinh (neuroplasticity) cao của não bộ trẻ nhỏ, giúp cải thiện đáng kể kỹ năng nhận thức, ngôn ngữ và khả năng thích ứng xã hội dài hạn của trẻ.",{"question":50,"answer":51},"Mô hình can thiệp đa chuyên khoa cho trẻ rối loạn phát triển bao gồm những chuyên môn nào?","Mô hình bao gồm bác sĩ nhi khoa thần kinh, chuyên gia tâm lý lâm sàng, nhà âm ngữ trị liệu, nhà hoạt động trị liệu, chuyên gia giáo dục đặc biệt và sự phối hợp chặt chẽ từ gia đình.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"chức năng thần kinh","phát triển thần kinh","chậm phát triển trí tuệ","bất thường nhiễm sắc thể","khuyết tật trí tuệ","rối loạn nhiễm sắc thể","chức năng nhận thức","chức năng vận động","liệu pháp hành vi nhận thức","dữ liệu dịch tễ học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.886+00:00","2026-09-07T08:09:02.987+00:00","2025-07-14T14:38:11.016+00:00","2026-09-07T08:09:02.497+00:00",324,[80,83,87,90,93,96,99,109,112,115],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống lành mạnh","Lối sống lành mạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":19,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"eortc qlq 30","EORTC QLQ-C30: Bảng câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư và phân tích dữ liệu lâm sàng","EORTC QLQ-C30 Questionnaire","EORTC QLQ-C30 là bảng câu hỏi chuẩn hóa gồm 30 mục được phát triển bởi Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Châu Âu EORTC, dùng để đánh giá toàn diện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân ung thư trong các thử nghiệm lâm sàng và thực hành điều trị.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]