[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%C3%A2n%20c%C3%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_rối loạn nhân cách":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":56,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":60,"relateTopics":61},"rối loạn nhân cách","Rối loạn nhân cách là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Rối loạn nhân cách là một nhóm các rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các mô hình suy nghĩ, cảm xúc và hành vi mạn tính, cứng nhắc và kéo dài, làm suy giảm...","\u003Cp>\u003Cstrong>rối loạn nhân cách\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Personality disorder\u003C\u002Fem>) là một nhóm các rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các mô hình suy nghĩ, cảm xúc và hành vi mạn tính, cứng nhắc và kéo dài, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thích ứng xã hội và các mối quan hệ cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa rối loạn nhân cách trong tâm thần học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách (personality disorders) là một nhóm các bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi các mẫu hành vi, cảm xúc và tư duy không linh hoạt, kéo dài và lệch chuẩn so với các chuẩn mực văn hóa xã hội. Các đặc điểm này thường bắt đầu từ cuối thời thơ ấu hoặc đầu giai đoạn trưởng thành và biểu hiện rõ rệt trong nhiều tình huống cá nhân và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách không chỉ đơn thuần là các vấn đề tính cách mà là những rối loạn mạn tính ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng cá nhân, nghề nghiệp và xã hội. Mặc dù những người mắc có thể không tự nhận thức được sự lệch chuẩn trong hành vi của họ, các biểu hiện thường gây rối loạn nghiêm trọng cho các mối quan hệ và sự thích nghi xã hội lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại DSM-5, rối loạn nhân cách được phân biệt rõ ràng với các rối loạn tâm thần khác như tâm thần phân liệt, rối loạn khí sắc hay rối loạn lo âu, dựa trên tính ổn định, sự toàn vẹn và mô hình hành vi phổ quát trong suốt cuộc đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí chẩn đoán theo DSM-5\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo DSM-5, một cá nhân được chẩn đoán rối loạn nhân cách khi biểu hiện một mô hình kinh niên, cố định của hành vi lệch lạc trong ít nhất hai trong bốn lĩnh vực sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhận thức và tri giác (cách nhìn về bản thân, người khác và các sự kiện)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng cảm xúc (mức độ phù hợp, phạm vi, cường độ và ổn định)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng xã hội trong các mối quan hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng kiểm soát xung động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các đặc điểm phải biểu hiện một cách lâu dài, ổn định và không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các yếu tố sinh lý như lạm dụng chất, thuốc hoặc các rối loạn tâm thần cấp tính khác. Điều này đảm bảo rằng những hành vi này không chỉ là phản ứng thoáng qua hay tình huống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán chính xác thường đòi hỏi phỏng vấn lâm sàng kỹ lưỡng, sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa (ví dụ: SCID-5-PD) và theo dõi hành vi qua thời gian. Việc xác định cần dựa trên bối cảnh văn hóa, giới và tuổi tác nhằm tránh ngộ nhận hoặc đánh giá thiên lệch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân nhóm rối loạn nhân cách theo cụm (Cluster)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các đặc điểm lâm sàng chung, DSM-5 phân loại rối loạn nhân cách thành ba cụm chính gọi là \"Cluster A\", \"Cluster B\" và \"Cluster C\", giúp định hướng đánh giá và điều trị hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cluster A – Kỳ quặc và lập dị:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Paranoid (hoang tưởng)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Schizoid (lạnh lùng, cô lập)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Schizotypal (lập dị, niềm tin phi lý)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cluster B – Cảm xúc, kịch tính:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Antisocial (chống đối xã hội)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Borderline (rối loạn nhân cách ranh giới)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Histrionic (tìm kiếm sự chú ý)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Narcissistic (tự cao, thiếu đồng cảm)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cluster C – Lo âu, sợ hãi:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Avoidant (tránh né xã hội)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Dependent (phụ thuộc)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Obsessive–Compulsive (ám ảnh cưỡng chế nhân cách)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này giúp xác định nhóm hành vi chủ đạo, từ đó hướng đến lựa chọn liệu pháp phù hợp và tiên lượng tiến triển tốt hơn. Tuy nhiên, có sự chồng lấn lớn giữa các nhóm, và bệnh nhân có thể biểu hiện các triệu chứng đa cụm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt ba cụm rối loạn nhân cách:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cụm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ rối loạn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cluster A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lập dị, tách biệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Paranoid, Schizoid, Schizotypal\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cluster B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm xúc thất thường, kịch tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Borderline, Antisocial, Narcissistic\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cluster C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lo âu, kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Obsessive–Compulsive, Avoidant\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách hình thành thông qua sự tương tác phức tạp giữa yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Bằng chứng di truyền cho thấy các đặc điểm nhân cách lệch lạc có tính di truyền cao, đặc biệt trong các rối loạn như Borderline và Antisocial.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố môi trường như lạm dụng thể chất, tình cảm hoặc tình dục thời thơ ấu, thiếu gắn kết tình cảm, hoặc sống trong môi trường bạo lực, nghèo đói kéo dài đều được xem là yếu tố nguy cơ mạnh. Những trải nghiệm sang chấn lặp lại ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh trung ương và các kỹ năng điều tiết cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số yếu tố nguy cơ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cha mẹ mắc bệnh tâm thần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lạm dụng chất hoặc bạo lực trong gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn khí chất từ nhỏ (khó thích nghi, dễ cáu gắt)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu sự ổn định trong giáo dục, giám sát hành vi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách thường phát triển tiệm tiến, biểu hiện sớm bằng những hành vi chống đối, cô lập hoặc cảm xúc không điều tiết được trong tuổi thiếu niên, nhưng chỉ được chẩn đoán chính thức sau 18 tuổi (trừ trường hợp Antisocial có thể dự đoán từ rối loạn hành vi thời trẻ).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến cuộc sống và chức năng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng như những người xung quanh. Các rối loạn này thường đi kèm với sự suy giảm chức năng xã hội, nghề nghiệp và cá nhân kéo dài. Người mắc có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ cá nhân do thiếu đồng cảm, bốc đồng, thao túng hoặc sợ hãi bị từ chối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường làm việc, rối loạn nhân cách có thể dẫn đến hành vi chống đối cấp trên, không hợp tác với đồng nghiệp, hoặc mất khả năng thích nghi với các thay đổi. Người bệnh có xu hướng bị cô lập, thay đổi công việc liên tục hoặc mất việc do xung đột nội bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ người mắc rối loạn nhân cách có hành vi tự gây hại hoặc tự sát cao hơn đáng kể so với dân số chung, đặc biệt ở nhóm Borderline và Avoidant. Ngoài ra, họ cũng có nguy cơ cao bị nghiện rượu, chất kích thích, tham gia các hành vi phạm pháp hoặc bị bạo hành trong mối quan hệ cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị rối loạn nhân cách là một quá trình dài hạn, đòi hỏi cá nhân hóa theo từng kiểu rối loạn, đặc điểm cá nhân và mức độ chức năng hiện tại. Trị liệu tâm lý là phương pháp điều trị chính và hiệu quả nhất hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp trị liệu nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp biện chứng hành vi (Dialectical Behavior Therapy – DBT):\u003C\u002Fstrong> được thiết kế chuyên biệt cho Borderline, tập trung vào điều tiết cảm xúc, chấp nhận bản thân và cải thiện kỹ năng xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhận thức hành vi (Cognitive Behavioral Therapy – CBT):\u003C\u002Fstrong> giúp bệnh nhân xác định và thay đổi các niềm tin méo mó, hữu ích với rối loạn tránh né hoặc cưỡng chế nhân cách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp lược đồ (Schema Therapy):\u003C\u002Fstrong> nhắm đến các khuôn mẫu nhận thức sâu sắc hình thành từ thời thơ ấu, hiệu quả trong nhiều loại rối loạn nhân cách phối hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thuốc không phải là phương pháp điều trị chính nhưng có thể được kê đơn để giảm các triệu chứng liên quan như trầm cảm, lo âu, xung động hoặc hoang tưởng. Các nhóm thuốc thường dùng bao gồm: SSRI, thuốc chống loạn thần không điển hình và thuốc ổn định khí sắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tham gia của gia đình, xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội, và can thiệp đa ngành (bác sĩ tâm thần, nhà trị liệu tâm lý, nhân viên xã hội) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kết quả điều trị lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn nhân cách trong y học pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số dạng rối loạn nhân cách có liên quan mật thiết đến hành vi phạm pháp và là đối tượng đánh giá trong các tình huống pháp y. Ví dụ, rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder – ASPD) có tỷ lệ cao trong nhóm người bị kết án hình sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người mắc ASPD thường có tiền sử vi phạm luật pháp, thiếu đồng cảm, dễ thao túng, và không cảm thấy tội lỗi. Việc đánh giá rối loạn nhân cách trong bối cảnh pháp luật giúp xác định năng lực chịu trách nhiệm hình sự, đánh giá mức độ nguy hiểm và nguy cơ tái phạm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ như PCL-R (Psychopathy Checklist – Revised) được sử dụng để đo lường đặc điểm thái nhân cách trong các nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, sự hiện diện của rối loạn nhân cách không tự động miễn trừ trách nhiệm pháp lý mà cần đánh giá đầy đủ theo từng trường hợp cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt và bệnh đi kèm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán rối loạn nhân cách cần phân biệt với các rối loạn tâm thần khác có triệu chứng tương tự. Ví dụ, rối loạn cảm xúc lưỡng cực có thể biểu hiện các giai đoạn bốc đồng giống Borderline, trong khi rối loạn lo âu xã hội có thể giống Avoidant Personality Disorder ở một số mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân biệt lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Rối loạn nhân cách\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cần phân biệt với\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khác biệt chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Borderline\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trầm cảm, rối loạn lưỡng cực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến động cảm xúc nhanh, xung động mạnh, sợ bị bỏ rơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Antisocial\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn hành vi, lạm dụng chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi phạm xã hội có hệ thống, thiếu ăn năn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Obsessive–Compulsive\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>OCD (rối loạn ám ảnh cưỡng chế)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát hành vi – suy nghĩ → tính cách vs. lo âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hơn 50% người mắc rối loạn nhân cách có ít nhất một rối loạn tâm thần kèm theo như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn ăn uống hoặc lạm dụng chất. Việc điều trị toàn diện phải tính đến tất cả các vấn đề này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến triển và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn nhân cách thường bắt đầu từ tuổi vị thành niên, đạt đỉnh trong độ tuổi 20–30 và có thể giảm dần mức độ nghiêm trọng theo thời gian ở một số loại. Ví dụ, nhiều người mắc Borderline có cải thiện đáng kể sau 10 năm nếu được điều trị đúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, một số dạng như Obsessive–Compulsive hoặc Paranoid có xu hướng kéo dài và ổn định, đặc biệt nếu không được điều trị can thiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng gồm: mức độ hợp tác, hệ thống hỗ trợ xã hội, nhận thức bệnh và có\u002Fkhông có rối loạn kèm theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chương trình điều trị liên tục, dài hạn và điều chỉnh linh hoạt theo giai đoạn phát triển cá nhân là yếu tố quan trọng nhất để đạt hiệu quả lâu dài và giảm gánh nặng xã hội.\u003C\u002Fp>","Personality disorder","Rối loạn nhân cách là một nhóm các rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các mô hình suy nghĩ, cảm xúc và hành vi mạn tính, cứng nhắc và kéo dài, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thích ứng xã hội và các mối quan hệ cá nhân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Bateman, Fonagy (2019). Mentalization-based treatment for borderline and antisocial personality disorder. Contemporary Psychodynamic Psychotherapy. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-813373-6.00009-x","Mentalization-based treatment for borderline and antisocial personality disorder","Bateman, Fonagy","Contemporary Psychodynamic Psychotherapy",2019,"10.1016\u002Fb978-0-12-813373-6.00009-x",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":26,"doi":33,"url":10},"Duque, Duque, Garcia Montero (2019). THE FINE LINE BETWEEN BORDERLINE PERSONALITY DISORDER AND ANTISOCIAL PERSONALITY DISORDER. Morressier. doi:10.26226\u002Fmorressier.5d1a037557558b317a140557","THE FINE LINE BETWEEN BORDERLINE PERSONALITY DISORDER AND ANTISOCIAL PERSONALITY DISORDER","Duque, Duque, Garcia Montero","Morressier","10.26226\u002Fmorressier.5d1a037557558b317a140557",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Bleiberg, Markowitz (2012). Interpersonal Psychotherapy for Borderline Personality Disorder. Casebook of Interpersonal Psychotherapy. doi:10.1093\u002Fmed:psych\u002F9780199746903.003.0011","Interpersonal Psychotherapy for Borderline Personality Disorder","Bleiberg, Markowitz","Casebook of Interpersonal Psychotherapy",2012,"10.1093\u002Fmed:psych\u002F9780199746903.003.0011",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Ba nhóm (Clusters) rối loạn nhân cách theo cẩm nang DSM-5 được phân loại như thế nào?","Nhóm A (kỳ dị, lập dị: hoang tưởng, phân liệt, kiểu phân liệt); Nhóm B (kịch tính, cảm xúc thất thường: chống đối xã hội, ranh giới, kịch tính, ái kỷ); và Nhóm C (lo âu, sợ hãi: né tránh, phụ thuộc, ám ảnh cưỡng chế).",{"question":46,"answer":47},"Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) có những biểu hiện lâm sàng đặc trưng nào?","Người bệnh BPD thể hiện sự bất ổn định sâu sắc trong các mối quan hệ tình cảm, hình ảnh bản thân và cảm xúc; có xu hướng hành vi xung động, sợ bị bỏ rơi mãnh liệt và nguy cơ tự hủy hoại bản thân.",{"question":49,"answer":50},"Phương pháp trị liệu tâm lý nào được coi là tiêu chuẩn vàng cho rối loạn nhân cách ranh giới?","Liệu pháp Hành vi Biện chứng (Dialectical Behavior Therapy - DBT) do Marsha Linehan phát triển, tập trung vào kỹ năng chánh niệm, điều hòa cảm xúc, chịu đựng nghịch cảnh và hiệu quả trong giao tiếp xã hội.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-10T02:34:05.418+00:00","2026-09-03T01:19:52.813+00:00",334,[62,65,75,80,85,94,100,105,110,116],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cái tôi","Cái tôi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"can thiệp tâm lý","Can thiệp tâm lý là gì? Các nghiên cứu về Can thiệp tâm lý","psychological intervention","Can thiệp tâm lý là quá trình áp dụng có hệ thống các nguyên lý, kỹ thuật và phương pháp tâm lý học nhằm thay đổi nhận thức, cảm xúc, hành vi và cải thiện sức khỏe tinh thần cũng như chất lượng cuộc sống của cá nhân hoặc nhóm xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"lạm dụng","Lạm dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lạm dụng","Abuse \u002F Maltreatment","Lạm dụng là hành vi sử dụng sai trái, thái quá quyền lực hoặc ngược đãi thể chất, tinh thần, tình dục đối với người khác gây tổn hại đến sức khỏe, tâm lý và quyền con người.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nghiên cứu tâm lý học","Nghiên cứu tâm lý học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu tâm lý học","psychological research","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":19,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"liệu pháp tâm lý","Liệu pháp tâm lý là gì? Tổng quan học thuật","psychotherapy","Liệu pháp tâm lý (psychotherapy) là phương pháp can thiệp chuyên nghiệp dựa trên các nguyên lý khoa học tâm lý, sử dụng tương tác đối thoại giữa nhà trị liệu và thân chủ nhằm giảm thiểu đau khổ tâm lý, điều chỉnh nhận thức - hành vi và nâng cao chất lượng cuộc sống.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"sexual abuse","Sexual abuse là gì? Các công bố khoa học về Sexual abuse","Sexual abuse","Sexual abuse \u002F Sexual assault","Lạm dụng tình dục (sexual abuse) là hành vi ép buộc, thao túng hoặc lừa dối một cá nhân tham gia vào bất kỳ hoạt động tình dục nào mà không có sự đồng thuận tự nguyện, cấu thành hành vi xâm phạm nghiêm trọng thân thể, nhân phẩm và quyền tự quyết cá nhân.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"liệu pháp nhận thức hành vi","Liệu pháp nhận thức hành vi","Cognitive behavioral therapy","Liệu pháp nhận thức hành vi là phương pháp tâm lý trị liệu có cấu trúc, dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tập trung nhận diện và điều chỉnh các khuôn mẫu tư duy sai lệch cùng hành vi thích ứng kém nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"rối loạn nhân cách biên giới","Rối loạn nhân cách biên giới là gì? Định nghĩa và cơ chế","Borderline personality disorder (BPD)","Rối loạn nhân cách biên giới là rối loạn tâm thần phức tạp đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa và kéo dài trong điều hòa cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ liên cá nhân và khả năng kiểm soát xung động.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"phân tích tâm lý","Phân tích tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích tâm lý","Psychoanalysis","Phân tích tâm lý là hệ thống lý thuyết nhân cách và phương pháp trị liệu tâm lý do Sigmund Freud phát triển, tập trung giải mã các xung đột nội tâm vô thức, cơ chế tự vệ và những ức chế tâm sinh lý bắt nguồn từ trải nghiệm đầu đời.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em."]